1 / 3
nokomet er 100 1000 1 L4166

Nokomet ER 100/1000

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuIntas Pharmaceuticals, Intas Pharmaceuticals Limited
Công ty đăng kýCông ty TNHH Dược Phẩm Văn Lang
Số đăng ký890110060726
Dạng bào chếViên nén bao phim giải phóng chậm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ x 30 viên
Hoạt chấtMetformin, Sitagliptin
Tá dượcPovidone (PVP), Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Microcrystalline cellulose (MCC)
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1576
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

  • Sitagliptin Phosphate Anhydrous tương đương Sitagliptin: 100 mg.

  • Metformin Hydrochloride Ph. Eur (dạng giải phóng chậm): 1000 mg.

Thành phần tá dược:

  • Povidone K30, Sentry Polyox WSR 303 Leo, Microcrystalline Cellulose (Avicel PH 102), Colloidal Anhydrous Silica (Aerosil 200), Sodium Stearyl Fumarate, Hypromellose 3 CPS, Opadry Film Coating System 20A505044 Blue, Polyethylene Glycol 3350 P, Talc, Opacode Black S-1-17823. (Thành phần Opadry Film Coating System 20A505044 Blue gồm: Hydroxypropyl Methyl Cellulose 2910/Hypromellose (5 mPas), Hydroxypropyl Cellulose, Titanium Dioxide, FD & C Blue #2 / Indigo Carmine Aluminum Lake [11% - 14%], Carnauba Wax, FD & C Blue #2 / Indigo Carmine Aluminum Lake [3% - 5%]).

2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Nokomet ER 100/1000

2.1 Tác dụng

Nokomet ER 100/1000 phối hợp hai hoạt chất hạ đường huyết đường uống thuộc nhóm ức chế enzyme DPP-4 (Sitagliptin) và biguanide (Metformin hydrochloride). Sự kết hợp này mang lại cơ chế bổ sung giúp kiểm soát nồng độ Glucose máu hiệu quả ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.

 Điều trị đái tháo đường týp 2 thuốc Nokomet ER 100/1000
 Điều trị đái tháo đường týp 2 thuốc Nokomet ER 100/1000

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định như liệu pháp hỗ trợ chế độ ăn kiêng và vận động thể lực nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 phù hợp với trị liệu phối hợp sitagliptin và metformin giải phóng chậm.

Hạn chế sử dụng: Không dùng điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường týp 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường. Thuốc chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mefota 850/50mg điều trị đái tháo đường

3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Nokomet ER 100/1000

3.1 Liều dùng

  • Liều dùng cần cá thể hóa dựa trên phác đồ hiện tại, mức độ đáp ứng và khả năng dung nạp. Không dùng quá liều tối đa hàng ngày là 100 mg sitagliptin và 2000 mg metformin.

  • Bệnh nhân chưa từng dùng metformin: Khởi đầu bằng liều 100 mg sitagliptin/1000 mg metformin hydrochloride, uống 1 lần mỗi ngày. Có thể tăng liều metformin sau mỗi 1 đến 2 tuần điều trị nếu chưa kiểm soát được đường huyết và không gặp tác dụng phụ tiêu hóa. Liều tối đa của metformin là 2000 mg/ngày.

  • Bệnh nhân đang dùng viên 50 mg/500 mg hoặc 50 mg/1000 mg: Uống 2 viên/lần/ngày. Bệnh nhân dùng viên 100 mg/1000 mg: Uống 1 viên/lần/ngày.

  • Bệnh nhân không kiểm soát tốt bằng đơn trị liệu metformin: Liều khởi đầu khuyến cáo cung cấp 100 mg sitagliptin mỗi ngày cùng với liều metformin đang sử dụng.

  • Bệnh nhân không kiểm soát tốt bằng đơn trị liệu sitagliptin: Liều khởi đầu khuyến cáo là 100 mg sitagliptin và 1000 mg metformin hydrochloride mỗi ngày. Tăng dần liều metformin tùy đáp ứng. Không chuyển sang Nokomet ER 100/1000 nếu bệnh nhân đang dùng sitagliptin với liều điều chỉnh do suy thận.

  • Bệnh nhân chuyển từ phác đồ phối hợp riêng rẽ sitagliptin và metformin: Khởi đầu bằng liều sitagliptin và metformin đang sử dụng.

  • Bệnh nhân phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin: Tổng liều khởi đầu của sitagliptin là 100 mg/ngày. Cân nhắc giảm liều sulfonylurea hoặc Insulin để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết quá mức.

  • Bệnh nhân phối hợp với chất chủ vận PPARy (thiazolidinediones): Tổng liều khởi đầu của sitagliptin là 100 mg/ngày, xác định liều metformin dựa trên mức độ kiểm soát đường huyết và liều hiện dùng.

  • Bệnh nhân suy thận: Đánh giá chức năng thận trước khi khởi trị và định kỳ sau đó. Chống chỉ định dùng thuốc nếu eGFR < 30 mL/phút/1,73 m2. Không khuyến cáo bắt đầu dùng thuốc ở bệnh nhân có eGFR từ 30 đến 45 mL/phút/1,73 m2. Nếu bệnh nhân đang dùng thuốc và có eGFR giảm xuống dưới 45 mL/phút/1,73 m2, cần đánh giá lợi ích - nguy cơ và giới hạn liều sitagliptin tối đa 50 mg, ngày 1 lần.

  • Ngừng thuốc khi chụp chẩn đoán hình ảnh dùng thuốc cản quang chứa iod: Tạm ngừng thuốc trước hoặc tại thời điểm chiếu chụp cho bệnh nhân có eGFR từ 30 - 60 mL/phút/1,73 m2, bệnh nhân có bệnh gan, nghiện rượu, suy tim hoặc dùng cản quang qua đường động mạch. Đánh giá lại eGFR sau 48 giờ và chỉ dùng lại khi chức năng thận ổn định.

3.2 Cách dùng

Uống thuốc 1 lần mỗi ngày cùng với bữa ăn, tốt nhất là vào bữa ăn tối. Nên nuốt nguyên vẹn cả viên thuốc với nước; không được bẻ, làm vỡ, nghiền nát hoặc nhai viên thuốc trước khi nuốt để bảo đảm cơ chế giải phóng chậm. Nếu phát hiện viên thuốc không tan trong phân lặp lại nhiều lần, cần báo cho bác sĩ điều trị để kiểm tra lại khả năng kiểm soát đường huyết.[1]

4 Chống chỉ định

Bệnh nhân suy thận nặng có độ lọc cầu thận ước tính eGFR < 30 mL/phút/1,73 m2.

Người có tiền sử mẫn cảm với sitagliptin phosphate, metformin hydrochloride hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

Bệnh nhân nhiễm toan chuyển hóa cấp tính hoặc mạn tính, bao gồm nhiễm toan ceton do đái tháo đường, có kèm hoặc không kèm hôn mê.

Bệnh nhân cần chụp chẩn đoán có tiêm tĩnh mạch chất cản quang gắn iod phóng xạ (phải ngừng thuốc tạm thời).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc SitaAPC 25 điều trị đái tháo đường

5 Tác dụng phụ

Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu, đầy hơi, đau bụng, táo bón.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ đường huyết (tần suất tăng rõ rệt khi phối hợp chung với sulfonylurea hoặc insulin), giảm nồng độ Vitamin B12 huyết thanh khi điều trị dài ngày.

Rối loạn hệ thần kinh: Nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt.

Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn, phản vệ, phù mạch.

Da và mô dưới da: Phát ban, nổi mề đay, ngứa da, viêm mạch da, bóng nước pemphigoid, Hội chứng Stevens-Johnson.

Gan - mật và tụy: Viêm tụy cấp, bao gồm viêm tụy hoại tử hoặc viêm tụy xuất huyết nguy kịch.

Cơ xương khớp và mô liên kết: Đau khớp, đau cơ, đau nhức các chi, đau lưng.

Rối loạn hô hấp: Viêm đường hô hấp trên, viêm mũi họng, ho.

Thận và tiết niệu: Suy giảm chức năng thận, suy thận cấp tính.

Các thay đổi xét nghiệm: Tăng nhẹ số lượng bạch cầu trung tính trong máu.

6 Tương tác

Rượu (Ethanol): Làm gia tăng tác động của metformin lên chuyển hóa lactat, làm tăng nguy cơ nhiễm Acid Lactic nguy hiểm.

Thuốc cản quang chứa iod: Tiêm nội mạch thuốc cản quang làm suy giảm chức năng thận cấp, tích lũy metformin và gây toan lactic.

Các chất ức chế OCT2 và MATE (ranolazine, Vandetanib, Dolutegravir, Cimetidine): Cản trở thải trừ metformin tại ống thận, làm tăng phơi nhiễm metformin và tăng nguy cơ toan acid lactic.

Furosemide: Làm tăng nồng độ tối đa Cmax của metformin huyết tương lên 22% và AUC lên 15%; ngược lại metformin làm giảm Cmax của Furosemide 31% và AUC 12%.

Nifedipine: Làm tăng độ hấp thu, tăng Cmax của metformin lên 20% và AUC lên 9% mà không làm đổi thời gian bán thải.

Sulfonylurea và Insulin: Dùng kết hợp với Nokomet ER 100/1000 làm tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện các cơn hạ đường huyết quá mức.

Thuốc làm tăng đường huyết (thuốc lợi tiểu thiazid, corticosteroid, phenothiazine, hormon tuyến giáp, estrogen, viên uống tránh thai, Phenytoin, acid nicotinic, thuốc cường giao cảm, thuốc chẹn kênh Canxi, Isoniazid): Gây nguy cơ mất kiểm soát glucose huyết khi dùng chung.

Digoxin: Sitagliptin làm tăng nhẹ nồng độ Cmax của Digoxin lên 18% và AUC lên 11%.

Cyclosporine: Dùng đồng thời làm tăng Cmax của sitagliptin khoảng 68% và AUC khoảng 29%, biến đổi này không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể.

Glyburide: Dùng cùng metformin làm giảm AUC và Cmax của glyburide nhưng độ biến thiên lớn và dược động học của metformin không đổi.

Propranolol, ibuprofen: Không ảnh hưởng đến các thông số dược động học của metformin khi nghiên cứu đơn liều.

Rosiglitazone, Simvastatin, warfarin, viên uống ngừa thai: Sitagliptin không gây tương tác dược động học có ý nghĩa lâm sàng với các thuốc này.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

  • Nhiễm acid lactic liên quan đến metformin: Đây là biến chứng chuyển hóa hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng, có tỷ lệ tử vong cao. Triệu chứng ban đầu thường mơ hồ như khó chịu, đau cơ, suy hô hấp, hạ thân nhiệt, tụt huyết áp, nhịp tim chậm kéo dài, đau bụng và lơ mơ. Các yếu tố nguy cơ gồm suy giảm chức năng thận, tuổi từ 65 trở lên, dùng thuốc cản quang, phẫu thuật, tình trạng giảm oxy mô (như suy tim sung huyết cấp, sốc), nghiện rượu và suy gan. Khi nghi ngờ nhiễm toan lactic, phải ngừng thuốc ngay lập tức và đưa bệnh nhân đi cấp cứu lọc máu kịp thời.

  • Nguy cơ viêm tụy cấp: Đã có báo cáo ghi nhận viêm tụy cấp gây tử vong hoặc hoại tử khi dùng sitagliptin. Cần hướng dẫn bệnh nhân nhận biết triệu chứng đau bụng dữ dội kéo dài. Ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ viêm tụy.

  • Giám sát chức năng thận: Cả hai hoạt chất đều đào thải chủ yếu qua thận. Cần đánh giá eGFR trước khi bắt đầu điều trị, định kỳ ít nhất 1 lần mỗi năm và thường xuyên hơn ở bệnh nhân có nguy cơ suy thận như người cao tuổi.

  • Nguy cơ hạ đường huyết: Phối hợp thuốc với các dẫn chất sulfonylurea hoặc insulin làm tăng nguy cơ hạ đường huyết. Cần giảm liều sulfonylurea hoặc insulin để hạn chế tai biến này.

  • Phản ứng quá mẫn nặng và bóng nước Pemphigoid: Các phản ứng phản vệ, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson hoặc bóng nước pemphigoid có thể xuất hiện trong 3 tháng đầu dùng sitagliptin. Phải dừng thuốc ngay khi xuất hiện trợt da, bóng nước hoặc dấu hiệu dị ứng.

  • Suy giảm nồng độ Vitamin B12: Metformin làm giảm hấp thu vitamin B12 ở khoảng 7% người bệnh. Cần xét nghiệm huyết học định kỳ mỗi năm và kiểm tra nồng độ B12 mỗi 2 đến 3 năm ở người có nguy cơ thiếu hụt.

  • Tình trạng căng thẳng cấp tính: Khi bệnh nhân gặp sốt, chấn thương, nhiễm trùng nặng hoặc phẫu thuật, kiểm soát đường huyết có thể bị gián đoạn. Cần tạm ngừng thuốc và chuyển sang dùng insulin thay thế.

  • Trẻ em: Chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả điều trị của thuốc ở bệnh nhân dưới 18 tuổi.

  • Người cao tuổi: Cần hết sức thận trọng khi lựa chọn liều và theo dõi sát sao chức năng thận do nguy cơ suy giảm thanh thải theo tuổi tác.

  • Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc không gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, nhưng cần cẩn trọng nguy cơ hạ đường huyết khi dùng chung phác đồ với insulin hoặc sulfonylurea.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

  • Thời kỳ mang thai: Không có đầy đủ nghiên cứu kiểm soát tốt trên phụ nữ mang thai. Dữ liệu thực nghiệm trên động vật cho thấy metformin qua được hàng rào nhau thai và sitagliptin gây biến dạng nhẹ xương sườn ở liều độc cho chuột mẹ. Khuyến cáo không sử dụng Nokomet ER 100/1000 trong suốt thai kỳ.

  • Thời kỳ cho con bú: Cả sitagliptin và metformin đều bài tiết vào sữa chuột mẹ. Chưa rõ sitagliptin có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không. Do đó, không sử dụng thuốc cho phụ nữ đang trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

  • Quá liều Sitagliptin: Đã có thử nghiệm liều đơn lên đến 800 mg ghi nhận dung nạp tốt và chỉ làm tăng nhẹ không đáng kể khoảng QTc. Khi xảy ra quá liều, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ như làm sạch đường tiêu hóa, theo dõi triệu chứng lâm sàng, ghi điện tâm đồ và điều trị nâng đỡ. Thẩm tách máu loại bỏ được khoảng 13,5% lượng sitagliptin sau 3 đến 4 giờ.

  • Quá liều Metformin: Dùng quá liều trên 50 g có thể dẫn đến nhiễm toan acid lactic nghiêm trọng (chiếm gần 32% ca quá liều) và nguy cơ hạ đường huyết. Phương pháp xử trí hiệu quả nhất là nhanh chóng tiến hành thẩm phân máu để loại bỏ metformin tích lũy (độ thanh thải lên đến 170 mL/phút) và điều chỉnh tình trạng toan hóa máu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30 độ C. Để thuốc trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay của trẻ em. Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Nokomet ER 100/1000 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Janumet XR của Merck Sharp & Dohme chứa thành phần Sitagliptin và Metformin hydrochloride được chỉ định để điều trị đái tháo đường týp 2 ở người trưởng thành, phối hợp cùng chế độ ăn uống và tập luyện thể lực nhằm kiểm soát tốt đường huyết khi đơn trị liệu không đạt mục tiêu.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nokomet ER 100/1000 kết hợp hai thuốc hạ đường huyết với cơ chế tác động bổ sung cho nhau nhằm tăng cường kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, bao gồm sitagliptin phosphate thuộc nhóm ức chế DPP-4 và metformin hydrochloride thuộc nhóm biguanide.

Sitagliptin phosphate ức chế chọn lọc và mạnh mẽ enzyme dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4), ngăn ngừa sự thủy phân bất hoạt của các hormon incretin nội sinh như GLP-1 (glucagon-like peptide-1) và GIP (glucose-dependent insulinotropic polypeptide). Nồng độ incretin có hoạt tính tăng lên sẽ kích thích các tế bào beta đảo tụy tăng tổng hợp và giải phóng insulin, đồng thời làm giảm tiết glucagon từ các tế bào alpha tuyến tụy theo cơ chế hoàn toàn phụ thuộc vào nồng độ glucose máu. Nhờ tác động phụ thuộc glucose này, sitagliptin cải thiện đáng kể chỉ số HbA1c, giảm glucose huyết lúc đói và sau ăn mà không gây hạ đường huyết quá mức ở liều điều trị.

Metformin hydrochloride cải thiện khả năng dung nạp glucose ở người đái tháo đường týp 2 bằng cách làm giảm sản xuất glucose ở gan, giảm hấp thu glucose tại ruột và tăng cường độ nhạy cảm của mô ngoại biên với insulin thông qua tăng thu nạp, sử dụng glucose. Metformin không kích thích tiết insulin từ tụy nên không gây tăng nồng độ insulin máu và không gây hạ đường huyết khi dùng đơn trị liệu ở điều kiện bình thường. Khi kết hợp với sitagliptin, hai hoạt chất tạo ra hiệu ứng cộng hưởng làm tăng nồng độ GLP-1 có hoạt tính lên gấp 4 lần so với dùng giả dược, tối ưu hóa khả năng kiểm soát glucose nội môi.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sitagliptin có Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống khoảng 87%, tốc độ và mức độ hấp thu không bị thay đổi bởi bữa ăn giàu chất béo. Metformin hydrochloride dạng giải phóng thường có sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 50% đến 60% khi đói. Đối với dạng giải phóng kéo dài của Nokomet ER 100/1000, dùng thuốc cùng bữa ăn giúp tăng Diện tích dưới đường cong AUC của metformin lên 62% và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh Tmax thêm 2 giờ, hỗ trợ tối ưu hiệu quả điều trị và hạn chế kích ứng tiêu hóa. Trạng thái ổn định của cả hai chất đạt được sau 4 đến 5 ngày dùng liều nhắc lại.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố biểu kiến của sitagliptin ở trạng thái ổn định sau tiêm tĩnh mạch liều 100 mg vào khoảng 198 lít, tỷ lệ gắn kết thuận nghịch với protein huyết tương thấp khoảng 38%. Đối với metformin, thể tích phân bố biểu kiến trung bình đạt khoảng 654 +- 358 lít. Metformin hầu như không gắn kết với protein huyết tương và có khả năng phân bố chậm vào trong hồng cầu theo thời gian.

9.2.3 Chuyển hóa

Sitagliptin phần lớn không bị chuyển hóa và được đào thải chủ yếu qua nước tiểu ở dạng nguyên vẹn (khoảng 79%). Chỉ khoảng 16% liều dùng được chuyển hóa qua gan nhờ enzyme CYP3A4 cùng sự tham gia thứ yếu của CYP2C8 tạo thành các chất chuyển hóa dạng vết không có hoạt tính sinh học. Metformin hydrochloride hoàn toàn không bị chuyển hóa tại gan, không qua chu trình gan ruột và không tạo ra bất kỳ chất chuyển hóa nào được phát hiện trong cơ thể người.

9.2.4 Thải trừ

Sitagliptin được đào thải chủ yếu qua thận (khoảng 87% qua nước tiểu và 13% qua phân) với thời gian bán thải cuối cùng xấp xỉ 12,4 giờ và Độ thanh thải qua thận khoảng 350 mL/phút nhờ cơ chế bài tiết chủ động ở ống thận có liên quan đến các chất vận chuyển hOAT-3 và P-glycoprotein. Metformin được thải trừ chủ yếu qua thận ở dạng chưa chuyển hóa nhờ bài tiết tích cực qua ống thận với độ thanh thải cao gấp 3,5 lần thanh thải creatinine; khoảng 90% lượng thuốc hấp thu được đào thải trong 24 giờ đầu với thời gian bán thải huyết tương khoảng 6,2 giờ và thời gian bán thải trong máu khoảng 17,6 giờ.

10 Thuốc Nokomet ER 100/1000 giá bao nhiêu?

Thuốc Nokomet ER 100/1000 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Nokomet ER 100/1000 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Nokomet ER 100/1000 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Viên nén phối hợp cố định hai cơ chế bổ sung (ức chế DPP-4 và Biguanide), giúp kiểm soát đường huyết toàn diện cả lúc đói lẫn sau bữa ăn.
  • Dạng bào chế giải phóng chậm (ER) giúp bệnh nhân chỉ cần uống 1 lần mỗi ngày, tăng cường tính tuân thủ điều trị và hạn chế các tác dụng phụ khó chịu trên Đường tiêu hóa của metformin.
  • Cơ chế kích thích tiết insulin của sitagliptin phụ thuộc hoàn toàn vào nồng độ glucose trong máu, giảm thiểu tối đa nguy cơ hạ đường huyết nguy hiểm và không gây tăng cân khi dùng điều trị.

13 Nhược điểm

  • Thuốc vẫn tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện biến chứng nhiễm toan lactic nghiêm trọng do thành phần metformin ở các đối tượng có nguy cơ cao như suy giảm chức năng thận, suy gan hoặc suy tim cấp.
  • Chống chỉ định và phải hiệu chỉnh khắt khe theo chức năng thận, không được sử dụng cho người suy thận nặng có eGFR < 30 mL/phút/1,73 m2.

Tổng 3 hình ảnh

nokomet er 100 1000 1 L4166
nokomet er 100 1000 1 L4166
nokomet er 100 1000 2 I3584
nokomet er 100 1000 2 I3584
nokomet er 100 1000 3 L4673
nokomet er 100 1000 3 L4673

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Sản phẩm có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Thanh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Nokomet ER 100/1000 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Nokomet ER 100/1000
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh, tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789