Nobila 75 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | SPM, Công ty cổ phần S.P.M |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Present Pharma |
| Số đăng ký | 893110116500 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Bupropion |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sans6 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Nobila 75 mg chứa:
- Bupropion Hydroclorid 75mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nobila 75 mg
Bupropion thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm aminoketone. Nobila 75 mg được chỉ định điều trị rối loạn trầm cảm nặng.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Bupropion HCl 150mg Epic Pharma - Điều trị rối loạn trầm cảm nặng
.jpg)
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nobila 75 mg
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu: 200 mg/ngày, chia thành 2 lần, mỗi lần 100 mg.
Tăng liều: Để hạn chế nguy cơ co giật, cần tăng liều từ từ. Mức tăng không vượt quá 100 mg/ngày trong mỗi khoảng 3 ngày.
Sau 3 ngày: Có thể tăng lên 300 mg/ngày, chia 3 lần, mỗi lần 100 mg và cách nhau ít nhất 6 giờ.
Liều mục tiêu thông thường: 300 mg/ngày, chia 3 lần. Liều trên 300 mg/ngày có thể cần phối hợp viên 75 mg hoặc 100 mg theo chỉ định.
Liều tối đa: 450 mg/ngày, chia thành nhiều lần và mỗi lần không quá 150 mg. Bác sĩ có thể cân nhắc mức này nếu sau vài tuần dùng 300 mg/ngày mà triệu chứng chưa cải thiện.
Đối tượng đặc biệt:
- Suy gan trung bình đến nặng: Liều tối đa 75 mg/lần, ngày 1 lần.
- Suy gan nhẹ: Cân nhắc giảm liều và/hoặc số lần dùng.
- Suy thận: Cân nhắc giảm liều và/hoặc số lần dùng, đặc biệt khi độ lọc cầu thận dưới 90 mL/phút.
- Điều trị duy trì: Giai đoạn trầm cảm cấp thường cần dùng thuốc chống trầm cảm trong vài tháng hoặc lâu hơn sau khi triệu chứng cải thiện. Bác sĩ cần định kỳ đánh giá lại nhu cầu điều trị và liều duy trì.
- Chuyển đổi với MAOI: Cần cách ít nhất 14 ngày giữa khi ngừng MAOI và bắt đầu Nobila, hoặc giữa khi ngừng Nobila và bắt đầu MAOI.
- Quên liều: Không uống bù liều đã quên. Dùng liều tiếp theo theo lịch để tránh tăng nguy cơ co giật.
- Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của bupropion ở trẻ em chưa được xác lập.
- Người cao tuổi: Bác sĩ có thể cân nhắc chức năng thận khi lựa chọn liều.
3.2 Cách dùng
Thuốc Nobila 75 mg được dùng bằng đường uống. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Nobila 75 mg.
Đang mắc hoặc từng được chẩn đoán co giật.
Đang mắc hoặc có tiền sử chán ăn tâm thần hay chứng cuồng ăn.
Đột ngột ngừng rượu, benzodiazepin, barbiturat, thuốc an thần hoặc thuốc chống động kinh.
Đang dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI), hoặc chưa đủ 14 ngày kể từ khi ngừng MAOI hay bupropion theo hướng dẫn trong tờ hướng dẫn sử dụng.
Đang điều trị bằng Linezolid hoặc xanh methylen tiêm truyền tĩnh mạch có tác dụng ức chế MAO.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Bupropion HCl 150mg ScieGen điều trị rối loạn trầm cảm
5 Tác dụng phụ
Tim mạch: Phù nề, đau ngực, bất thường điện tâm đồ, khó thở, đỏ bừng mặt, nhồi máu cơ tim.
Nội tiết - chuyển hóa: Tăng hoặc hạ đường huyết, hạ natri máu.
Tiêu hóa: Khó nuốt, rối loạn khát, tổn thương gan, vàng da, thủng ruột.
Tiết niệu - sinh dục: Tiểu dầm, nhiễm trùng tiết niệu, tiểu không tự chủ, cương đau kéo dài.
Thần kinh: Chóng mặt, co giật, rung giật cơ, rối loạn vận động, giảm khả năng chú ý.
Tâm thần: Mất ngủ, kích động, lú lẫn, ảo giác, hoang tưởng, hưng cảm, trầm cảm.
Tâm thần: Có thể xuất hiện ý nghĩ hoặc hành vi tự sát.
Miệng: Viêm miệng, đau răng, nghiến răng, kích ứng nướu.
Hô hấp: Viêm phế quản, khó thở, thuyên tắc phổi.
Da và miễn dịch: Phát ban, ngứa, mày đay, phù mạch, phản vệ.
Da: Có thể gặp hội chứng Stevens-Johnson hoặc viêm da tróc vảy.
Cơ xương khớp: Đau khớp, đau cơ, cứng cơ, yếu cơ.
Giác quan: Rối loạn thị giác, nhìn đôi, ù tai.
Toàn thân: Triệu chứng giống cúm, sốt kèm phát ban.
Khác: Thay đổi cân nặng, chán ăn hoặc giảm cân.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Nobila 75 mg.
6 Tương tác
6.1 Thuốc khác ảnh hưởng đến Nobila
Thuốc ức chế CYP2B6 như Ticlopidin, clopidogrel: Có thể làm tăng nồng độ bupropion và giảm nồng độ hydroxybupropion.
Thuốc cảm ứng CYP2B6 như Ritonavir, lopinavir, efavirenz: Có thể làm giảm nồng độ bupropion và hydroxybupropion.
Carbamazepin, Phenobarbital, phenytoin: Có thể thúc đẩy chuyển hóa bupropion, làm giảm nồng độ thuốc.
6.2 Nobila ảnh hưởng đến thuốc khác
Thuốc chuyển hóa qua CYP2D6 như venlafaxin, nortriptylin, Imipramin, desipramin, paroxetin, fluoxetin, sertralin, Haloperidol, risperidon, Thioridazin, Metoprolol, Propafenon, flecainid: Bupropion có thể làm tăng nồng độ các thuốc này.
Tamoxifen: Bupropion có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.
Digoxin: Dùng cùng có thể làm giảm nồng độ Digoxin trong huyết tương.
6.3 Các tương tác cần lưu ý khác
Thuốc làm giảm ngưỡng co giật: Có thể làm tăng nguy cơ co giật khi dùng cùng bupropion.
Levodopa, amantadin: Có thể tăng phản ứng bất lợi trên thần kinh trung ương như bồn chồn, run, chóng mặt và rối loạn dáng đi.
Rượu: Nên hạn chế hoặc tránh uống trong thời gian điều trị.
MAOI, linezolid, xanh methylen tiêm tĩnh mạch: Phối hợp có thể làm tăng huyết áp. Cần tuân thủ khoảng cách ít nhất 14 ngày
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi sát tình trạng trầm cảm, ý nghĩ hoặc hành vi tự sát và những thay đổi bất thường về hành vi, nhất là khi mới bắt đầu điều trị hoặc thay đổi liều. Gia đình và người chăm sóc nên được hướng dẫn nhận biết các biểu hiện này.
Nguy cơ co giật liên quan đến liều bupropion và các yếu tố sức khỏe hoặc thuốc dùng đồng thời. Không vượt quá liều tối đa khuyến cáo; nếu xảy ra co giật, ngừng thuốc và không tự ý dùng lại.
Bupropion có thể làm tăng huyết áp; cần kiểm tra huyết áp trước và định kỳ trong quá trình điều trị. Thận trọng ở người có nguy cơ rối loạn lưỡng cực, rối loạn tâm thần hoặc tăng nhãn áp góc đóng.
Người bệnh suy gan, suy thận hoặc cao tuổi có thể cần được cân nhắc điều chỉnh liều. Không lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi biết thuốc ảnh hưởng đến khả năng tỉnh táo như thế nào.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai hoặc dự định có thai. Khi cho con bú, cần cân nhắc lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ, nhu cầu điều trị của người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây co giật, rối loạn ý thức, rối loạn nhịp tim hoặc suy hô hấp.
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi và điều trị hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Hiện tại với hoạt chất Bupropion Hydroclorid 75mg thì nhà thuốc chỉ bán Nobila 75 mg. Nếu thuốc Nobila 75 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng để lại số điện thoại ở phần bình luận hoặc điện ngay cho nhà thuốc, khi nào có hàng trở lại thì nhà thuốc sẽ liên lạc sớm nhất với quý khách hàng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bupropion thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm khác, mã ATC N06AX12. Cơ chế chống trầm cảm chính xác chưa được xác định. Tác dụng được cho là liên quan đến dẫn truyền noradrenergic và/hoặc dopaminergic. Bupropion ức chế tương đối yếu sự tái hấp thu norepinephrin và Dopamin tại tế bào thần kinh. Thuốc không ức chế tái hấp thu serotonin và không ức chế monoamine oxidase.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sinh khả dụng tuyệt đối ở người chưa được xác định.
Sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt trong khoảng 2 giờ.
Nồng độ bupropion trong huyết tương tăng theo liều trong khoảng liều đơn 100-250 mg. Tính tuyến tính khi dùng kéo dài chưa được xác định.
9.2.2 Phân bố
Bupropion liên kết khoảng 84% với protein huyết tương ở nồng độ được khảo sát.
Mức liên kết protein của hydroxybupropion tương tự bupropion. Mức liên kết của threohydrobupropion khoảng một nửa bupropion.
9.2.3 Chuyển hóa
Bupropion được chuyển hóa mạnh thành hydroxybupropion, threohydrobupropion và erythrohydrobupropion.
CYP2B6 là enzym chính tham gia hình thành hydroxybupropion.
Threohydrobupropion và erythrohydrobupropion được tạo thành qua quá trình khử nhóm carbonyl.
Các chất chuyển hóa có hoạt tính. Hydroxybupropion có hiệu lực bằng khoảng một nửa bupropion, còn threohydrobupropion và erythrohydrobupropion có hiệu lực thấp hơn.
9.2.4 Thải trừ
Sau khi uống bupropion đánh dấu phóng xạ, khoảng 87% liều được thu hồi trong nước tiểu và 10% trong phân.
Khoảng 0,5% liều được thải dưới dạng bupropion chưa chuyển hóa.
Thời gian bán thải trung bình sau khi dùng Bupropion kéo dài khoảng 21 ± 9 giờ, nồng độ ổn định đạt được trong khoảng 8 ngày.
Sau khi dùng liều đơn, nồng độ đỉnh hydroxybupropion đạt sau khoảng 3 giờ. Thời gian bán thải của chất này khoảng 20 ± 5 giờ.
Thời gian bán thải của erythrohydrobupropion khoảng 33 ± 10 giờ và threohydrobupropion khoảng 37 ± 13 giờ.
10 Thuốc Nobila 75 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Nobila 75 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Nobila 75 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Nobila 75 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Nobila 75 mg chứa bupropion hydroclorid, hoạt chất được chỉ định điều trị rối loạn trầm cảm nặng.
- Dạng viên nén bao phim thuận tiện cho việc sử dụng đường uống theo hướng dẫn.
- Do Công ty Cổ phần S.P.M sản xuất, nguồn cung cấp trong nước với giá cả phải chăng.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây tác dụng không mong muốn, trong đó có co giật, tăng huyết áp và phản ứng quá mẫn.
Tổng 14 hình ảnh















