Nitrostad 0.3
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Stellapharm, Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
| Công ty đăng ký | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
| Số đăng ký | 893110462223 |
| Dạng bào chế | Viên nén đặt dưới lưỡi |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 30 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | nit003 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% in lactose) 0.3mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén đặt dưới lưỡi
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nitrostad 0.3
Thuốc Nitrostad 0.3 được chỉ định để cắt cơn đau thắt ngực cấp và dự phòng trước khi thực hiện các hoạt động có thể khởi phát cơn đau ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nitrostad 0.3
3.1 Liều dùng
Khi xuất hiện cơn đau : 1 viên/lần, có thể lặp lại 1 viên sau mỗi 5 phút nếu chưa đỡ đau.
Tối đa 3 viên trong 15 phút.
Nếu sau 3 viên trong 15 phút cơn đau không cải thiện hoặc đau có tính chất bất thường, cần xử trí cấp cứu ngay.
Dự phòng : 1 viên/lần, dùng trước khi hoạt động từ 5 đến 10 phút.
3.2 Cách dùng
Đặt thuốc dưới lưỡi hoặc giữa má và lợi, để thuốc tự tan hoàn toàn. Không nhai, không nuốt. Nên dùng khi đang nghỉ, ưu tiên tư thế ngồi để hạn chế tụt huyết áp tư thế. Trường hợp khô miệng có thể uống một ngụm nước nhỏ trước khi ngậm để giúp thuốc tan nhanh hơn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Nitrostad 0.3 Nitroglycerin trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Bệnh nhân đang bị sốc hoặc suy tuần hoàn nghiêm trọng (do nguy cơ hạ huyết áp nặng).
Người mắc chứng thiếu máu nặng (tránh nguy cơ giảm khả năng vận chuyển oxy của máu).
Người bị chấn thương sọ não, xuất huyết não hoặc có áp lực nội sọ cao.
Không dùng chung với các thuốc điều trị rối loạn cương dương hoặc tăng áp phổi như: Sildenafil, Tadalafil, vardenafil, Avanafil hoặc riociguat.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Nitralmyl 0.3 cắt cơn đau thắt ngực cấp tính.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Nitrostad 0.3 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: đau đầu, tụt huyết áp.
- Ít gặp: choáng váng, nhìn mờ thoáng qua, suy nhược, hồi hộp, hạ huyết áp khi đứng.
- Hiếm gặp: Buồn nôn, nôn mửa, đổ mồ hôi trộm, sắc mặt tái nhợt hoặc ngất xỉu do hiện tượng giãn mạch
- Rất hiếm gặp: nổi ban, viêm da bong vảy, phản ứng dị ứng.
6 Tương tác
Tuyệt đối không dùng chung với các thuốc hỗ trợ sinh lý hoặc điều trị tăng áp phổi như avanafil, sildenafil, tadalafil, Vardenafil hay riociguat. Sự kết hợp này khiến nồng độ GMP vòng tích tụ, dẫn đến giãn mạch quá mức và gây hạ huyết áp kịch liệt.
Với Aspirin (liều cao): Có thể làm tăng hàm lượng Nitroglycerin trong máu, từ đó làm mạnh thêm hiệu quả hạ áp. Cần giám sát chặt chẽ chỉ số huyết áp khi dùng đồng thời.
Với Ergotamine/Dihydroergotamine: Hai loại thuốc này có thể gây co mạch, làm mất tác dụng chống đau thắt ngực của Nitrostad. Cần theo dõi sát sao các dấu hiệu ngộ độc Ergot nếu bắt buộc phải dùng chung.
Với thuốc tiêu sợi huyết (Alteplase): Nitroglycerin có khả năng làm giảm nồng độ Alteplase trong huyết tương, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị huyết khối.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Việc lạm dụng hoặc dùng thuốc liên tục trong thời gian dài có thể khiến cơ thể giảm đáp ứng với điều trị. Lời khuyên là nên duy trì ở liều tối thiểu có hiệu quả. Lưu ý rằng việc dùng các loại nitrat tác dụng chậm có thể làm giảm độ nhạy của thuốc ngậm dưới lưỡi.
Nguy cơ tụt huyết áp: Thuốc có thể gây hạ áp mạnh, đặc biệt là khi đứng dậy đột ngột. Cần đặc biệt cẩn trọng với bệnh nhân bị hẹp van tim (hai lá hoặc động mạch chủ), viêm màng ngoài tim, người bị thiếu dịch tuần hoàn hoặc đang có huyết áp thấp. Những đối tượng này có nguy cơ cao bị sốc hoặc đau thắt ngực nặng thêm.
Bệnh cơ tim phì đại: Nhóm bệnh nhân này có thể thấy triệu chứng đau ngực trở nên trầm trọng hơn do những thay đổi về dòng máu khi dùng thuốc.
Triệu chứng đau đầu: Đây là tác dụng phụ phụ thuộc vào liều lượng, thường xuất hiện lúc mới dùng thuốc và sẽ thuyên giảm dần sau một thời gian.
Thuốc có thể gây đau đầu phụ thuộc liều, thường rõ khi bắt đầu điều trị và giảm dần khi tiếp tục sử dụng.
Trẻ em: Hiện chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để khẳng định tính an toàn cho nhóm đối tượng này.
Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Nên bắt đầu với liều lượng thấp nhất có thể. Do chức năng gan, thận, tim ở người già thường suy giảm và họ thường dùng kèm nhiều loại thuốc khác, bác sĩ cần theo dõi sát sao huyết áp và các phản ứng lâm sàng khi điều chỉnh liều.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Hiện nay, các bằng chứng lâm sàng về mức độ an toàn của thuốc đối với thai nhi vẫn còn khá hạn chế. Mặc dù các thử nghiệm trên động vật ở liều cao không cho thấy tác động xấu đến khả năng sinh sản, nhưng thuốc chỉ nên được chỉ định khi bác sĩ đã đánh giá lợi ích cho mẹ vượt xa các rủi ro tiềm tàng đối với em bé.
Bà mẹ cho con bú: Chưa có dữ liệu xác nhận việc Nitroglycerin đường ngậm dưới lưỡi có thể bài tiết qua sữa mẹ hay ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh. Do đó, cần cân nhắc kỹ giữa nhu cầu điều trị của người mẹ và sự an toàn của trẻ trước khi sử dụng.
7.3 Xử trí khi quá liều
7.3.1 Triệu chứng
Nếu sử dụng quá liều lượng cho phép, bệnh nhân có thể đối mặt với các tình trạng sau:
Phản ứng toàn thân: Hạ huyết áp sâu, nhức đầu kinh khủng kéo dài, hoa mắt, nhịp tim đập nhanh (hồi hộp), rối loạn thị giác. Da mặt ban đầu đỏ bừng, sau đó chuyển sang lạnh và tím tái.
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, đau bụng hoặc tiêu chảy có máu.
Biến chứng Methemoglobin huyết: Đây là tình trạng hiếm gặp (thường do cơ địa hoặc liều quá cao) gây khó thở, da tím tái, nhịp tim chậm hoặc block tim.
Trường hợp nghiêm trọng: Có thể gây tăng áp lực trong sọ (biểu hiện qua rối loạn ý thức, sốt nhẹ), dẫn đến co giật, liệt, hoặc hôn mê do suy tuần hoàn.
7.3.2 Xử trí
Do không có thuốc giải độc đặc hiệu, việc điều trị chủ yếu tập trung vào hỗ trợ triệu chứng:
Tư thế: Đặt bệnh nhân nằm thấp đầu, có thể nâng cao chân để tăng cường máu về tim và giữ ấm cơ thể.
Hỗ trợ tuần hoàn: Truyền dịch (Dung dịch Natri clorid đẳng trương) để bù lại thể tích tuần hoàn bị sụt giảm do giãn mạch.
Hỗ trợ hô hấp: Cho bệnh nhân thở oxy hoặc dùng biện pháp hỗ trợ hô hấp nếu có dấu hiệu suy hô hấp.
Lưu ý : Nếu bị Methemoglobin huyết: Tiêm tĩnh mạch xanh methylen (liều 1-2 mg/kg), ngoại trừ bệnh nhân thiếu hụt G6PD. Nếu vừa nuốt một lượng lớn thuốc, có thể xem xét rửa dạ dày. Bên cạnh đó, không sử dụng Epinephrine để hồi sức trong trường hợp hạ huyết áp do nitrat vì không có hiệu quả.
7.4 Bảo quản
Luôn giữ thuốc trong bao bì kín, đặt ở nơi khô ráo và thoáng mát.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
Nhiệt độ không nên vượt quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Nitrostad 0.3 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Domitral 2,5mg được sử dụng trong phòng ngừa và điều trị cho cơn đau thắt ngực và điều trị suy tim sung huyết. Thuốc Domitral 2,5mg dạng viên nang giải phóng kéo dài, giúp duy trì tác dụng lâu hơn so với một số dạng nitrat khác. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco.
Thuốc Nitralmyl 0.6 được chỉ định trong cắt cơn đau thắt ngực cấp tính, dự phòng cơn đau thắt ngực ngay trước khi hoạt động gắng sức (leo cầu thang, tập thể dục...). Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén đặt dưới lưỡi bởi Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nitrostad 0.3 chứa hoạt chất chính là Nitroglycerin - một hợp chất nitrat hữu cơ có tác động trực tiếp lên hệ mạch máu.
Khi vào cơ thể, Nitroglycerin giải phóng Nitric Oxyd (NO) tại các tế bào cơ trơn mạch máu. NO kích hoạt enzym guanylat cyclase, thúc đẩy sản sinh GMP vòng (cGMP). Quá trình này làm giảm sự phosphoryl hóa chuỗi nhẹ myosin, dẫn đến tình trạng giãn cơ trơn mạch máu.
Giảm tiền tải: Thuốc ưu tiên làm giãn hệ thống tĩnh mạch ngoại vi, giúp giảm lượng máu đổ về tim và hạ áp lực cuối tâm trương ở thất trái.
Giảm hậu tải: Ở liều cao hơn, thuốc gây giãn các tiểu động mạch, làm giảm sức cản ngoại biên.
Cải thiện tưới máu cơ tim: Nitroglycerin làm giãn các động mạch vành lớn ở vùng thượng tâm mạc, hỗ trợ tái phân phối dòng máu đến các vùng cơ tim bị thiếu máu.
Hiệu quả lâm sàng: Thuốc giúp giảm nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim bằng cách hạ thấp áp lực tĩnh mạch trung tâm và sức cản mạch phổi. Trong liều điều trị thông thường, huyết áp có thể giảm nhẹ và nhịp tim có thể tăng nhẹ do phản xạ bù trừ của cơ thể.
9.2 Dược động học
Nhờ đường dùng dưới lưỡi, Nitroglycerin thẩm thấu cực kỳ nhanh qua niêm mạc miệng vào thẳng hệ tuần hoàn. Cách dùng này giúp thuốc tránh được quá trình chuyển hóa bước đầu tại gan, giúp dược chất giữ nguyên hoạt tính khi đến cơ quan đích.
Thuốc có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 60% (trong phạm vi nồng độ từ 50 đến 500ng/mL).
Sau khi vào cơ thể, dưới tác động của các enzym khử nitrat, Nitroglycerin biến đổi thành các dẫn xuất di-nitrat và mono-nitrat (có hoạt tính yếu hơn), cuối cùng phân rã thành Glycerol và các nitrat vô cơ.
Thuốc có tốc độ thải trừ rất nhanh, khiến nồng độ trong máu giảm mạnh ngay sau khi đạt đỉnh, hạn chế tình trạng tích lũy thuốc kéo dài.
10 Thuốc Nitrostad 0.3 giá bao nhiêu?
Thuốc Nitrostad 0.3 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Nitrostad 0.3 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Nhờ khả năng thẩm thấu trực tiếp qua lớp niêm mạc dưới lưỡi vào máu, thuốc phát huy tác dụng gần như tức thời (chỉ sau vài phút), cực kỳ hiệu quả trong việc cắt các cơn đau thắt ngực đột ngột.
- Dạng viên đặt dưới lưỡi có thể sử dụng ngay lập tức ở bất cứ đâu mà không cần phải tìm nước uống kèm.
13 Nhược điểm
- Hiệu quả điều trị không chỉ phụ thuộc vào việc người bệnh có ngậm thuốc đúng cách hay không, cũng như độ ẩm và tình trạng của niêm mạc khoang miệng tại thời điểm dùng.
- Nitrostad 0.3 không được chỉ định cho các liệu pháp điều trị duy trì.
Tổng 5 hình ảnh






