1 / 6
thuoc nitere 1 C0624

Nitere

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuJSC “Farmak”
Công ty đăng kýCông ty TNHH Dược phẩm Do Ha
Số đăng ký482110057926
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 7 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtTerbinafine
Hộp/vỉHộp 2 vỉ x 7 viên
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmnite19
Chuyên mục Thuốc Chống Nấm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Thuốc Nitere bao gồm:

Terbinafin (dưới dạng Terbinafin hydrochlorid)...... 250 mg. 

Tá dược: vừa đủ.   

Dạng bào chế: Viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Nitere

Nitere 250 mg chứa terbinafin, thuộc nhóm thuốc kháng nấm, được dùng đường uống để điều trị các nhiễm nấm ở da và móng khi cần điều trị toàn thân.

Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong các trường hợp:

  • Nấm da: Điều trị nhiễm nấm do Trichophyton (T. rubrum, T. mentagrophytes, T. verrucosum, T. violaceum), Microsporum canis hoặc Epidermophyton floccosum, bao gồm nấm da thân, nấm bẹn và nấm bàn chân.
  • Nấm móng: Điều trị nhiễm nấm móng do các chủng nấm nhạy cảm.
  • Việc sử dụng dạng uống được cân nhắc dựa trên vị trí tổn thương, mức độ và phạm vi nhiễm nấm, đặc biệt khi điều trị tại chỗ không phù hợp. [1]
Thuốc Nitere điều trị nấm da, nấm móng do Trichophyton và Microsporum
Thuốc Nitere điều trị nấm da, nấm móng do Trichophyton và Microsporum 

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Nitere

3.1 Liều dùng

Người lớn: Uống 1 viên Nitere (terbinafin 250 mg) mỗi ngày 1 lần. Thời gian điều trị tùy loại và mức độ nhiễm nấm.

Bệnh lýThời gian điều trị
Nấm bàn chân2–6 tuần
Nấm da toàn thân4 tuần
Nấm da đùi2–4 tuần
Nấm móng6 tuần–3 tháng

Lưu ý: Nấm móng chân thường cần khoảng 3 tháng, một số trường hợp có thể kéo dài hơn. Dấu hiệu nhiễm nấm có thể mất thêm vài tuần mới hoàn toàn biến mất sau điều trị.

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên với nước, vào cùng một thời điểm mỗi ngày, có thể dùng lúc no hoặc đói.

Quên liều: uống ngay khi nhớ ra; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua. Không uống gấp đôi liều.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Thuốc Nitere trong các trường hợp:

  • Mẫn cảm hoặc dị ứng với terbinafin hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh gan đang hoạt động hoặc bệnh gan mạn tính.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tyler’s 250mg điều trị nhiễm nấm da và móng do Trichophyton, Microsporum canis và Epidermophyton floccosum, bao gồm nấm da thân, nấm bẹn, nấm bàn chân và nấm móng. 

5 Tác dụng phụ

Phần lớn các phản ứng bất lợi khi dùng Nitere có xu hướng nhẹ hoặc trung bình và thường cải thiện sau khi ngừng điều trị. Một số biểu hiện có thể gặp gồm:

Hệ cơ quanBiểu hiện có thể gặp
Máu và hệ bạch huyếtGiảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu; thiếu máu hoặc giảm toàn thể huyết cầu
Hệ miễn dịchPhản ứng quá mẫn, phản vệ, phù mạch và phản ứng kiểu bệnh huyết thanh
Chuyển hóa, dinh dưỡngChán ăn hoặc giảm cảm giác thèm ăn
Tâm thầnCảm giác lo âu, xuất hiện triệu chứng trầm cảm
Thần kinhĐau đầu, chóng mặt, dị cảm, giảm cảm giác; thay đổi vị giác hoặc mất vị giác
Toàn thân và xét nghiệm

Sụt cân, tăng nồng độ creatine phosphokinase (CPK) trong máu

6 Tương tác

Terbinafin có thể bị ảnh hưởng bởi một số thuốc dùng đồng thời hoặc làm thay đổi tác dụng của các thuốc khác:

  • Cimetidin: Có thể làm tăng nồng độ terbinafin trong máu.
  • Rifampicin: Có thể làm giảm nồng độ terbinafin, từ đó ảnh hưởng đến tác dụng điều trị.
  • Fluconazol, ketoconazol, amiodaron: Có khả năng làm tăng nồng độ terbinafin, cần thận trọng khi phối hợp.
  • Các thuốc chuyển hóa qua CYP2D6: Terbinafin ức chế enzym CYP2D6 nên có thể làm tăng nồng độ hoặc tác dụng của thuốc chống trầm cảm ba vòng, SSRI, thuốc chẹn beta, thuốc chống loạn nhịp và thuốc ức chế MAO-B.
  • Ciclosporin và warfarin: Có thể xảy ra tương tác khi dùng đồng thời, do đó cần theo dõi đáp ứng điều trị và điều chỉnh khi cần thiết.
  • Thuốc tránh thai đường uống: Một số trường hợp ghi nhận thay đổi chu kỳ hoặc rối loạn kinh nguyệt khi sử dụng đồng thời với terbinafin.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Chức năng gan: Không sử dụng Nitere cho người đang mắc bệnh gan mạn tính hoặc bệnh gan tiến triển. Nên đánh giá chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị và kiểm tra lại sau khoảng 4–6 tuần. Cần ngừng thuốc nếu xuất hiện dấu hiệu gợi ý tổn thương gan.

Phản ứng trên da: Nếu xuất hiện ban da hoặc các biểu hiện phản ứng da nghiêm trọng, phải ngừng thuốc và đánh giá tình trạng người bệnh. Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân mắc vảy nến.

Hệ tạo máu: Cần kiểm tra và theo dõi công thức máu khi người bệnh xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ rối loạn huyết học.

Chức năng thận: Không nên sử dụng Nitere ở người có Độ thanh thải creatinin dưới 50 mL/phút hoặc nồng độ creatinin huyết thanh trên 300 micromol/L.

Lupus ban đỏ: Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân lupus ban đỏ do terbinafin có thể làm các biểu hiện của bệnh trở nên nặng hơn.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chưa khuyến cáo sử dụng Nitere trong thai kỳ. Chỉ cân nhắc điều trị khi thực sự cần thiết và lợi ích dự kiến cho người mẹ vượt trội nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi.

Bà mẹ cho con bú: Terbinafin có khả năng đi qua sữa mẹ, vì vậy không nên dùng thuốc trong thời gian đang cho con bú.

Khả năng sinh sản: Các nghiên cứu trên động vật chưa cho thấy terbinafin gây ảnh hưởng bất lợi đến khả năng sinh sản.

7.3 Xử trí khi quá liều

Biểu hiện: Người bệnh có thể gặp đau đầu, buồn nôn, đau vùng bụng trên hoặc chóng mặt sau khi sử dụng quá liều.

Xử trí: Khi nghi ngờ dùng thuốc vượt quá liều chỉ định, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được kiểm tra và điều trị phù hợp. Tùy tình trạng, có thể cân nhắc sử dụng Than hoạt tính kết hợp với các biện pháp điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ.

7.4 Bảo quản

Giữ thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.

Để thuốc xa tầm với của trẻ em.

Không sử dụng thuốc nếu viên bị biến đổi màu sắc, hình dạng hoặc có dấu hiệu hư hỏng.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Nitere đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Tuloken 250mg do Công ty TNHH Dược phẩm Do Ha đăng ký, được bào chế dưới dạng viên nén, chứa hoạt chất terbinafin 250mg. Thuốc được chỉ định điều trị nhiễm nấm da và nấm móng do các chủng nấm nhạy cảm. 

Thuốc Terbisil 250mg do Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh đăng ký, được bào chế dưới dạng viên nén, chứa hoạt chất terbinafin 250mg. Thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm nấm ở da như nấm vùng chân, đùi, thân và đầu, đồng thời dùng trong điều trị nấm móng tay, móng chân và nhiễm nấm Candida ngoài da. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

  • Nhóm: Thuốc kháng nấm dùng đường uống
  • ATC D01BA02.

Terbinafin thuộc nhóm allylamin, có khả năng diệt nhiều loại nấm da, nấm mốc và một số nấm lưỡng hình.

Cơ chế chính là ức chế squalen epoxidase, khiến ergosterol bị thiếu hụt và squalen tích tụ trong tế bào nấm, dẫn đến phá hủy tế bào.

Hoạt tính của thuốc không phụ thuộc vào hệ cytochrom P450.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Hấp thu qua đường uống trên 70%, Sinh khả dụng khoảng 50%, đạt đỉnh sau khoảng 1,5 giờ; thức ăn không ảnh hưởng đáng kể.

Phân bố: Gắn nhiều với protein huyết tương và tích lũy tại da, tóc, móng.

Chuyển hóa: Được chuyển hóa qua nhiều enzym CYP, tạo các chất chuyển hóa không còn hoạt tính kháng nấm.

Thải trừ: Chủ yếu qua nước tiểu; độ thanh thải giảm khi chức năng gan hoặc thận suy giảm.

10 Thuốc Nitere giá bao nhiêu?

Thuốc Nitere hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Nitere mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Tác dụng tốt với nhiễm nấm da và móng do các chủng nhạy cảm với terbinafin.
  • Chế độ dùng thuốc 1 lần/ngày, thuận tiện trong quá trình điều trị.
  • Hoạt chất có khả năng tập trung tại da, tóc và móng, phù hợp với các nhiễm nấm ở những vị trí này.

13 Nhược điểm

  • Có thể gặp đau đầu, thay đổi vị giác hoặc rối loạn tiêu hóa khi sử dụng.
  • Cần đánh giá chức năng gan trước và trong quá trình điều trị.
  • Nấm móng đáp ứng chậm, vì vậy thời gian dùng thuốc có thể kéo dài vài tháng.

Tổng 6 hình ảnh

thuoc nitere 1 C0624
thuoc nitere 1 C0624
thuoc nitere 2 G2765
thuoc nitere 2 G2765
thuoc nitere 3 R7568
thuoc nitere 3 R7568
thuoc nitere 4 C1205
thuoc nitere 4 C1205
thuoc nitere 5 R7556
thuoc nitere 5 R7556
thuoc nitere 6 G2360
thuoc nitere 6 G2360

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Có nên tự ý dùng Nitere khi nghi ngờ bị nấm da không?

    Bởi: Thanh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Không nên. Việc lựa chọn thuốc và thời gian điều trị cần dựa trên chẩn đoán xác định nguyên nhân nhiễm nấm và hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Nitere 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Nitere
    U
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc được đóng gói cẩn thận, hướng dẫn sử dụng rõ ràng. Mình dùng theo chỉ định và thấy vùng da bị nấm giảm dần.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789