Nisetronject 3mg/3ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Santa Farma, Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110465825 |
| Dạng bào chế | Dung dịch thuốc tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 ống x 3ml |
| Hoạt chất | Granisetron |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hb302 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nôn |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi 3ml thuốc Nisetronject 3mg/3ml chứa:
- Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 3,36mg) 3mg.
- Tá dược vừa đủ 3ml.
Dạng bào chế: Dung dịch thuốc tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nisetronject 3mg/3ml
Thuốc Nisetronject 3mg/3ml dùng cho người lớn để phòng ngừa và điều trị buồn nôn, nôn do hóa trị, xạ trị, sau phẫu thuật. Đồng thời phòng ngừa buồn nôn, nôn xuất hiện muộn do hóa trị, xạ trị.
Trẻ từ 2 tuổi trở lên dùng để phòng ngừa và điều trị buồn nôn, nôn cấp tính do hóa trị.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Acdonfe 2mg kiểm soát buồn nôn, nôn do hóa trị, xạ trị

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nisetronject 3mg/3ml
3.1 Liều dùng
1. Buồn nôn, nôn do hóa trị và xạ trị
Dự phòng:
Người lớn dùng 1 - 3 mg hay 10 - 40 mcg/kg, tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch trong 5 phút trước hóa trị hoặc xạ trị.
Điều trị:
Người lớn dùng 1 - 3 mg hay 10 - 40 mcg/kg, tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch trong 5 phút. Có thể dùng liều duy trì cách nhau ít nhất 10 phút. Liều tối đa không quá 9 mg/24 giờ.
Phối hợp corticosteroid:
Có thể phối hợp dexamethason 8 - 20 mg hoặc methylprednisolon 250 mg để tăng hiệu quả chống nôn.
Trẻ em từ 2 tuổi trở lên:
Dùng 10 - 40 mcg/kg, tối đa 3 mg, truyền tĩnh mạch trong 5 phút trước hóa trị. Có thể dùng thêm 1 liều trong 24 giờ nếu cần, cách liều đầu ít nhất 10 phút.
2. Buồn nôn, nôn sau phẫu thuật
Người lớn:
Dùng 1 mg hoặc 10 mcg/kg, tiêm tĩnh mạch chậm. Liều tối đa không quá 3 mg/24 giờ. Dự phòng nên dùng trước khi gây mê.
Trẻ em:
Chưa đủ bằng chứng để khuyến cáo dùng cho phòng ngừa và điều trị buồn nôn, nôn sau phẫu thuật.
3. Đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi, suy thận:
Không có cảnh báo đặc biệt khi sử dụng.
Người suy gan:
Không cần chỉnh liều nhưng nên dùng thận trọng.
3.2 Cách dùng
Có thể tiêm tĩnh mạch chậm trong 30 giây hoặc pha loãng trong 20 - 50 ml dịch truyền và truyền tĩnh mạch trong 5 phút.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Nisetronject 3mg/3ml.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Vinsetron 1mg/1ml Vinphaco trị buồn nôn, nôn
5 Tác dụng phụ
5.1 Rất thường gặp
Đau đầu
Táo bón
Thường gặp
Mất ngủ
Bệnh tiêu chảy
Transaminase tăng
Tăng huyết áp
5.2 Ít gặp
Phản ứng quá mẫn, ví dụ phản vệ, nổi mày đay
Phản ứng ngoại tháp
Hội chứng serotonin
Kéo dài khoảng QT
Phát ban
5.3 Hiếm gặp
Tụt huyết áp
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Nisetronject 3mg/3ml.
6 Tương tác
Thuốc kéo dài khoảng QT hoặc thuốc gây loạn nhịp: Có thể làm tăng nguy cơ thay đổi điện tâm đồ, bao gồm kéo dài khoảng QT, khi dùng cùng granisetron.
Phenobarbital: Có thể làm tăng Độ thanh thải huyết tương của granisetron khoảng 25% do cảm ứng enzym gan.
Thuốc tác động trên hệ serotonergic như SSRI và SNRI: Đã ghi nhận hội chứng serotonin khi dùng đồng thời với thuốc đối kháng 5-HT3, bao gồm granisetron.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Granisetron có thể làm giảm nhu động ruột dưới, vì vậy cần theo dõi người bệnh có dấu hiệu tắc ruột bán cấp sau khi dùng thuốc Nisetronject 3mg/3ml.
Có thể xảy ra phản ứng nhạy cảm chéo giữa Granisetron và các thuốc đối kháng 5-HT3 khác như dolasetron, Ondansetron.
Đã ghi nhận hội chứng serotonin khi dùng thuốc đối kháng 5-HT3, đặc biệt khi phối hợp với thuốc serotonergic như SSRI hoặc SNRI. Cần theo dõi các dấu hiệu nghi ngờ hội chứng serotonin.
Một số thuốc đối kháng 5-HT3 có thể gây thay đổi điện tâm đồ, như kéo dài khoảng QT. Cần thận trọng ở người có bệnh tim, rối loạn nhịp, bất thường điện giải hoặc đang dùng hóa trị có độc tính trên tim.
Thuốc chứa natri, cần lưu ý ở người bệnh đang áp dụng chế độ ăn kiểm soát natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không nên sử dụng Thuốc Nisetronject 3mg/3ml cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thuốc giải đặc hiệu, chủ yếu điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Nisetronject 3mg/3ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Danisetron 1mg/ml chứa hoạt chất Granisetron hàm lượng 1 mg (Dưới dạng granisetron hydroclorid) dạng dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền, do Công ty cổ phần Dược Danapha sản xuất.
- Thuốc Granisetron-hameln 1mg/ml Injection chứa hoạt chất Granisetron hàm lượng 1 mg (Dưới dạng granisetron hydroclorid) dạng dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền, do Hameln Pharmaceutical GmbH sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: A04AA02
Nhóm tác dụng dược lý: Thuốc chống nôn và chống buồn nôn, thuốc đối kháng serotonin
(5-HT3).
Granisetron là thuốc chống nôn mạnh, đối kháng chọn lọc cao trên thụ thể 5-HT3, hầu như không ảnh hưởng đến các thụ thể khác như 5-HT và Dopamin D2. Thuốc tiêm tĩnh mạch được dùng để dự phòng buồn nôn, nôn do hóa trị ở người lớn và trẻ em từ 2-16 tuổi, đồng thời có hiệu quả trong dự phòng và điều trị buồn nôn, nôn sau phẫu thuật ở người lớn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 65%.
Thể tích phân bố trung bình khoảng 3 L/kg.
9.2.2 Chuyển hóa
Granisetron chuyển hóa chủ yếu qua gan, gồm N-demethyl hóa và oxy hóa vòng thơm, sau đó liên hợp.
Quá trình chuyển hóa có thể liên quan đến cytochrom P450 nhóm 3A.
9.2.3 Thải trừ
Thuốc thải trừ chủ yếu sau chuyển hóa qua gan. Khoảng 12% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi, khoảng 47% dưới dạng chất chuyển hóa, phần còn lại thải qua phân dưới dạng chất chuyển hóa.
Thời gian bán thải huyết tương trung bình khoảng 9 giờ, có sự khác biệt giữa từng người.
10 Thuốc Nisetronject 3mg/3ml giá bao nhiêu?
Thuốc Nisetronject 3mg/3ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Nisetronject 3mg/3ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Nisetronject 3mg/3ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương - đơn vị nhiều năm kinh nghiệm trong sản xuất dược phẩm.
- Granisetron là thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể 5-HT3, có tác dụng chống nôn rõ rệt trong buồn nôn, nôn do hóa trị. Một liều tiêm tĩnh mạch dự phòng có thể kiểm soát triệu chứng cấp tính ở khoảng 60-70% người bệnh.[2]
- Hai nghiên cứu mù đơn cho thấy granisetron tiêm tĩnh mạch 40 mcg/kg trước hóa trị có hiệu quả và an toàn trong kiểm soát nôn do hóa trị. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn trong 24 giờ đạt 70% ở nhóm dùng Cisplatin và 68% ở nhóm hóa trị gây nôn mức độ vừa, trong đó hiệu quả cao hơn rõ so với phác đồ chlorpromazin phối hợp dexamethason.[3]
13 Nhược điểm
- Phải được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn tại cơ sở y tế.
Tổng 11 hình ảnh











Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Yarker YE, McTavish D, (Ngày đăng: Năm 1994), Granisetron. An update of its therapeutic use in nausea and vomiting induced by antineoplastic therapy, Pubmed. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2026
- ^ Marty M, (Ngày đăng: Năm 1992), A comparison of granisetron as a single agent with conventional combination antiemetic therapies in the treatment of cytostatic-induced emesis, Pubmed. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2026

