Nimodipin-SB 10mg/50ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CPC1 Hà Nội, Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
| Số đăng ký | 893110735224 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Túi 50ml |
| Hoạt chất | Nimodipine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sans55 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi túi 50ml thuốc Nimodipin-SB 10mg/50ml:
- Nimodipin 10 mg.
- Tá dược vừa đủ 50ml.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nimodipin-SB 10mg/50ml
Điều trị tổn thương thần kinh do thiếu máu cục bộ sau xuất huyết dưới màng nhện do phình mạch.
Thuốc không được khuyến cáo trong xuất huyết dưới nhện do chấn thương vì tỷ lệ lợi ích trên nguy cơ chưa được xác định.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Nimodin điều trị thiếu máu, khuyết tật thần kinh
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nimodipin-SB 10mg/50ml
3.1 Liều dùng
Đối với xuất huyết dưới nhện do phình động mạch:
- Trong 2 giờ đầu, truyền 1 mg nimodipin/giờ, tương đương 5 ml dung dịch Nimodipin-SB/giờ, qua ống thông trung tâm.
- Nếu dung nạp tốt, sau 2 giờ có thể tăng lên 2 mg nimodipin/giờ, tương đương 10 ml dung dịch/giờ, nếu huyết áp không giảm nhiều.
- Người nặng dưới 70 kg hoặc có huyết áp không ổn định nên bắt đầu với 0,5 mg nimodipin/giờ, tương đương 2,5 ml dung dịch/giờ, hoặc thấp hơn nếu cần.
Thời gian điều trị:
- Điều trị nên bắt đầu càng sớm càng tốt sau khi xảy ra suy giảm thần kinh do co thắt động mạch.
- Thời gian điều trị thường ít nhất 5 ngày và tối đa 14 ngày. Nếu phải phẫu thuật trong thời gian điều trị, tiếp tục dùng thuốc ít nhất 5 ngày sau can thiệp với liều nêu trên.
- Tổng thời gian điều trị không vượt quá 21 ngày nếu trước đó đã dùng nimodipin đường uống.
- Không nên dùng đồng thời nimodipin đường uống và đường tiêm truyền.
Ở trẻ dưới 18 tuổi, tính an toàn và hiệu quả chưa được xác lập.
3.2 Cách dùng
Truyền tĩnh mạch liên tục qua ống thông trung tâm bằng bơm tiêm truyền. Dùng khóa ba nhánh để nối túi thuốc với đường truyền đồng thời và ống thông trung tâm. Truyền cùng một dịch tương thích với tốc độ 40 ml/giờ theo tỷ lệ 1:4 giữa Nimodipin-SB và dịch truyền.
Các dịch tương thích gồm Natri clorid 0,9%, Glucose 5%, Ringer lactate, Ringer có magiê, Dextran 40, HAES (poly[O-2-hydroxyethyl]) tinh bột 6%, Albumin người 5%, máu hoặc mannitol 10%.
Không thêm thuốc vào túi hoặc chai dịch truyền, không trộn lẫn với thuốc khác. Có thể dùng trong quá trình gây mê, chụp động mạch hoặc phẫu thuật.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Nimodipin-SB 10mg/50ml.
Không nên dùng cho người bị nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực không ổn định, hoặc trong vòng một tháng sau các tình trạng này.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Mianifax Inj. (Nimodipine ): công dụng, giá bán
.jpg)
5 Tác dụng phụ
5.1 Không phổ biến
Máu và hệ bạch huyết: giảm tiểu cầu.
Hệ miễn dịch: dị ứng, phát ban.
Hệ thần kinh: đau đầu.
Tim: nhịp tim nhanh.
Mạch máu: hạ huyết áp, giãn mạch.
Tiêu hóa: buồn nôn.
Gan mật: tăng men gan thoáng qua.
5.2 Hiếm
Tim: nhịp tim chậm.
Tiêu hóa: tắc ruột.
Tại chỗ dùng thuốc: phản ứng tại chỗ tiêm và tiêm truyền, viêm tĩnh mạch tại chỗ truyền do huyết khối.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Nimodipin-SB 10mg/50ml.
6 Tương tác
Không nên dùng đồng thời nimodipin đường uống với Nimodipin-SB.
Thuốc ức chế CYP3A4 như một số kháng sinh macrolid, thuốc ức chế protease kháng HIV, thuốc chống nấm azol, nefazodon, fluoxetin, quinupristin/dalfopristin, cimetidin và Acid Valproic có thể làm tăng nồng độ nimodipin. Cần theo dõi huyết áp và cân nhắc giảm liều nimodipin khi cần.
Nimodipin có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi dùng cùng thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế ACE, thuốc đối kháng angiotensin I, thuốc đối kháng calci khác, thuốc chẹn alpha-adrenergic, thuốc ức chế PDE5 và alpha-methyldopa. Nếu phối hợp, cần theo dõi người bệnh cẩn thận. Tiêm tĩnh mạch đồng thời thuốc chẹn beta có thể làm giảm lực co cơ tim và dẫn đến suy tim mất bù.
Ở người suy thận, dùng cùng thuốc có khả năng gây độc cho thận như aminoglycosid, Cephalosporin hoặc furosemid có thể làm giảm chức năng thận. Cần theo dõi chức năng thận.
Dùng cùng zidovudin làm tăng AUC, giảm thể tích phân bố và tốc Độ thanh thải của zidovudin trong nghiên cứu trên động vật. Ý nghĩa lâm sàng chưa rõ.
Dung dịch chứa ethanol, vì vậy cần theo dõi tương tác với thuốc không tương thích với rượu. Dùng cùng thuốc chứa propylene glycol hoặc ethanol có thể làm tích tụ ethanol và gây tác dụng phụ, nhất là ở trẻ nhỏ.
Cimetidin hoặc natri valproat có thể làm tăng nồng độ nimodipin trong huyết tương.
Không nên uống nước ép Bưởi khi dùng nimodipin vì có thể làm tăng nồng độ thuốc.
Nimodipin có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của các thuốc hạ huyết áp dùng đồng thời.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng ở người phù não hoặc tăng áp lực nội sọ nghiêm trọng. Cần theo dõi chặt chẽ, đặc biệt khi lượng nước trong mô não tăng cao.
Thận trọng ở người có huyết áp tâm thu dưới 100 mmHg.
Người xơ gan có thể giảm thanh thải nimodipin, cần theo dõi huyết áp chặt chẽ.
Mỗi túi 50 ml chứa 1 mmol natri, tương đương 23 mg. Cần lưu ý ở người đang áp dụng chế độ ăn kiểm soát natri.
Người có tiền sử bệnh thận hoặc dùng thuốc gây độc cho thận cần được theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.
Mỗi 50 ml dung dịch chứa 11,85 g ethanol 96°. Cần cân nhắc ở người có tiền sử nghiện rượu, suy giảm chuyển hóa rượu, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trẻ em, người mắc bệnh gan hoặc động kinh. Ethanol trong thuốc có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc khác.
Chóng mặt có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tài liệu cho biết ảnh hưởng này không đáng kể khi người bệnh được truyền Nimodipin-SB.
Để xa tầm tay trẻ em.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Chưa có nghiên cứu đầy đủ, được kiểm soát tốt ở phụ nữ mang thai và chưa có nghiên cứu về độc tính sinh sản khi dùng đường tiêm. Nếu sử dụng trong thai kỳ, cần cân nhắc thận trọng lợi ích và nguy cơ theo mức độ nghiêm trọng của bệnh cảnh.
Cho con bú: Nimodipin và các chất chuyển hóa đã được chứng minh có trong sữa mẹ với nồng độ tương đương nồng độ trong huyết tương người mẹ. Người mẹ được khuyến cáo không cho con bú khi dùng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều cấp tính có thể gây hạ huyết áp rõ rệt, nhịp tim nhanh hoặc chậm. Sau khi uống, có thể gặp khó chịu Đường tiêu hóa và buồn nôn.
Khi quá liều cấp tính, cần ngừng Nimodipin-SB ngay. Biện pháp cấp cứu được điều chỉnh theo triệu chứng. Nếu dùng thuốc qua đường uống, có thể rửa dạ dày bằng than hoạt. Nếu huyết áp giảm rõ rệt, có thể tiêm tĩnh mạch dopamine hoặc noradrenalin. Không có thuốc giải độc đặc hiệu, nên điều trị các tác dụng phụ khác tập trung vào triệu chứng nổi bật.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Nimodipin-SB 10mg/50ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Nimotop 10mg/50ml chứa Nimodipine hàm lượng 10mg/ml dạng dung dịch tiêm truyền, được chỉ định dự phòng, ngăn ngừa và điều trị khuyết tật thần kinh nguyên nhân do bệnh nhân bị thiếu máu cục bộ từ co thắt mạch máu não sau xuất huyết dưới màng nhện vì phình mạch. Thuốc được sản xuất bởi Bayer AG Germany.
- Thuốc Nimovac - V 10mg/50ml chứa Nimodipine hàm lượng 10mg/ml dạng dung dịch tiêm truyền, được chỉ định dự phòng, ngăn ngừa và điều trị khuyết tật thần kinh nguyên nhân do bệnh nhân bị thiếu máu cục bộ từ co thắt mạch máu não sau xuất huyết dưới màng nhện vì phình mạch. Thuốc được sản xuất bởi Pharmathen S.A.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: C08CA06
Nhóm tác dụng dược lý: Thuốc chẹn kênh calci chọn lọc, tác dụng chủ yếu trên mạch máu, dẫn xuất dihydropyridin.
Nimodipin có tác dụng đặc biệt trên mạch máu não. Thuốc làm giãn động mạch và tăng tưới máu não, nhất là tại những vùng được tưới máu kém. Trong thử nghiệm trong ống nghiệm, nimodipin có thể ngăn ngừa hoặc làm giảm đến 75% tình trạng co mạch do một số chất hoạt mạch, máu và sản phẩm thoái hóa của máu.
9.2 Dược động học
9.2.1 Phân bố
Thể tích phân bố biểu kiến khi truyền tĩnh mạch là 0,9-2,3 l/kg thể trọng.
Nimodipin liên kết 97-99% với protein huyết tương.
9.2.2 Chuyển hóa
CYP3A4 đóng vai trò chính trong chuyển hóa nimodipin.
Các quá trình chuyển hóa gồm khử hydro vòng dihydropyridin, oxy hóa O-demethyl, phân cắt liên kết ester, hydroxyl hóa nhóm 2- và 6-methyl, cùng glucuronid hóa. Ba chất chuyển hóa chính trong huyết tương không có hoặc chỉ còn hoạt tính tồn dư không đáng kể về mặt điều trị.
9.2.3 Thải trừ
Khoảng 50% chất chuyển hóa được bài tiết qua thận và 30% qua mật.
Ảnh hưởng của nimodipin lên men gan do cảm ứng hoặc ức chế chưa được biết rõ.
10 Thuốc Nimodipin-SB 10mg/50ml giá bao nhiêu?
Thuốc Nimodipin-SB 10mg/50ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Nimodipin-SB 10mg/50ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Nimodipin-SB 10mg/50ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Nimodipin-SB 10mg/50ml chứa nimodipin, hoạt chất có tác dụng trên hệ mạch máu não, được sử dụng nhằm hạn chế tổn thương thần kinh do thiếu máu cục bộ sau xuất huyết dưới nhện do phình mạch.
- Bào chế dưới dạng dung dịch tiêm truyền, giúp đưa hoạt chất trực tiếp vào tuần hoàn mà không phụ thuộc vào khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây một số phản ứng bất lợi như hạ huyết áp, giãn mạch, đau đầu, nhịp tim nhanh hoặc chậm, buồn nôn, phát ban, giảm tiểu cầu và tăng men gan thoáng qua.
- Thuốc chỉ được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch liên tục qua ống thông trung tâm, cần có bơm truyền và sự theo dõi của nhân viên y tế nên không thuận tiện cho việc sử dụng ngoài cơ sở điều trị.
Tổng 10 hình ảnh











