Nicorette Freshmint 4mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dopharma, McNeil AB |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 |
| Số đăng ký | 730100052426 |
| Dạng bào chế | Kẹo cao su |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 15 viên |
| Hoạt chất | Xylitol, Nicotin |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Thụy Điển |
| Mã sản phẩm | tq1614 |
| Chuyên mục | Thuốc Khác |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
- Nicotine (dưới dạng nicotine resinate): 4mg
Thành phần tá dược:
- Lõi viên: Chất nền (chứa butylated hydroxy toluene E321), Xylitol, Dầu Bạc Hà, natri carbonate khan, Acesulfame Kali, Levomenthol, Magnesi oxid nhẹ, Talc, Nitrogen, Natri hydrogen carbonate (chỉ áp dụng cho loại 2 mg), Quinoline yellow Al lake E104 (chỉ áp dụng cho loại 4 mg).
- Vỏ bao: Xylitol, Dầu bạc hà, Acacia sấy khô, Titanium dioxid, Sáp carnauba, Quinoline yellow Al lake E104 (chỉ áp dụng cho loại 4 mg).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nicorette Freshmint 4mg
2.1 Tác dụng
Nicorette Freshmint 4mg thuộc nhóm thuốc điều trị phụ thuộc nicotine, cung cấp lượng nicotine thay thế có kiểm soát nhằm làm dịu cơn thèm thuốc. Thuốc hỗ trợ người bệnh giảm bớt các phản ứng khó chịu khi ngưng hút thuốc lá đột ngột.

2.2 Chỉ định
Kẹo cao su Nicorette Freshmint 4mg được chỉ định nhằm:
Làm giảm hoặc ngăn ngừa cảm giác thèm thuốc và các triệu chứng cai liên quan đến phụ thuộc thuốc lá.
Hỗ trợ người muốn bỏ thuốc lá hoàn toàn hoặc giảm số lượng hút trước khi ngưng hẳn.
Hỗ trợ người chưa sẵn sàng hoặc không thể bỏ thuốc lá.
Đóng vai trò là liệu pháp thay thế an toàn hơn việc hút thuốc cho chính người hút và những người xung quanh.
Hỗ trợ phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú đang cố gắng bỏ thuốc lá.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Idlag 2mg ngăn ngừa cảm giác thèm thuốc lá
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nicorette Freshmint 4mg
3.1 Liều dùng
Áp dụng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:
Người hút <= 20 điếu/ngày: Dùng kẹo cao su hàm lượng 2 mg.
Người hút > 20 điếu/ngày: Dùng kẹo cao su hàm lượng 4 mg.
Sử dụng 1 viên bất cứ khi nào xuất hiện cảm giác thèm thuốc hoặc để phòng ngừa cơn thèm thuốc.
Người muốn ngừng hút ngay: Thay thế toàn bộ thuốc lá bằng kẹo, sau đó giảm dần số viên cho đến khi ngừng hẳn.
Người muốn giảm dần hút thuốc: Nhai kẹo xen kẽ giữa các lần hút để kéo dài thời gian không hút thuốc.
Liều tối đa: Không dùng quá 15 viên mỗi ngày.
Người đang dùng loại 4 mg có thể chuyển sang loại 2 mg khi bắt đầu giai đoạn giảm liều.
3.2 Cách dùng
Nhai chậm kẹo cao su cho đến khi cảm nhận vị cay nồng hoặc cảm giác tê nhẹ ở khoang miệng.
Dừng nhai và ngậm kẹo giữa má và nướu cho đến khi vị cay giảm dần.
Tiếp tục nhai chậm lại khi cảm giác cay biến mất.
Lặp lại quy trình "nhai và ngậm" này trong khoảng 30 phút, sau đó bỏ bã kẹo.
Không nuốt viên kẹo; nicotine hấp thu chủ yếu qua niêm mạc má.[1]
4 Chống chỉ định
Người mẫn cảm với nicotine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Trẻ em dưới 12 tuổi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Idlag-N 2mg ngăn ngừa cảm giác thèm thuốc lá
5 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ miễn dịch: Thường gặp phản ứng quá mẫn; phản ứng phản vệ (tần suất không rõ).
Rối loạn tâm thần: Giấc mơ bất thường (ít gặp).
Rối loạn hệ thần kinh: Đau đầu (rất thường gặp); cảm giác nóng rát, chóng mặt, rối loạn vị giác, dị cảm (thường gặp); co giật (tần suất không rõ).
Rối loạn mắt: Nhìn mờ, tăng tiết nước mắt (tần suất không rõ).
Rối loạn tim mạch: Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, đỏ mặt, tăng huyết áp (ít gặp); rung nhĩ có hồi phục (rất hiếm gặp).
Rối loạn hô hấp: Viêm miệng/họng, kích ứng họng (rất thường gặp); ho (thường gặp); co thắt phế quản, khàn giọng, khó thở, nghẹt mũi, hắt hơi, cảm giác nghẽn họng (ít gặp).
Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nấc cụt (rất thường gặp); nôn, tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, khô miệng, tăng tiết nước bọt, viêm miệng (thường gặp); ợ hơi, viêm lưỡi, phồng rộp/bong tróc niêm mạc miệng, dị cảm miệng (ít gặp); khó nuốt, tê miệng, nôn ọe (hiếm gặp); khô họng, đau môi, khó chịu tiêu hóa (tần suất không rõ).
Rối loạn da và mô dưới da: mày đay, ngứa, phát ban, tăng tiết mồ hôi (ít gặp); ban đỏ (tần suất không rõ).
Rối loạn cơ xương: Đau hàm (ít gặp); căng cơ hàm (tần suất không rõ).
Rối loạn toàn thân: Mệt mỏi (thường gặp); suy nhược, khó chịu, đau tức ngực (ít gặp); phù mạch (hiếm gặp).
6 Tương tác
Adenosine: Nicotine làm tăng tác dụng trên huyết động của Adenosine gây tăng huyết áp, tăng nhịp tim và gia tăng đáp ứng đau thắt ngực.
Theophylline: Việc ngừng hút thuốc làm chậm chuyển hóa qua enzym CYP1A2, dẫn đến tăng nồng độ thuốc này trong máu.
Clozapine: Việc ngừng hút thuốc làm chậm chuyển hóa qua enzym CYP1A2, dẫn đến tăng nồng độ thuốc này trong máu.
Ropinirole: Việc ngừng hút thuốc làm chậm chuyển hóa qua enzym CYP1A2, dẫn đến tăng nồng độ thuốc này trong máu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh tim mạch: Cần cân nhắc nguy cơ ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim gần đây, đau thắt ngực không ổn định, loạn nhịp tim nặng hoặc huyết động không ổn định.
Đái tháo đường: Cần theo dõi đường huyết chặt chẽ do sự thay đổi giải phóng catecholamine ảnh hưởng đến chuyển hóa Glucose.
Tiêu hóa: Thận trọng ở người bị viêm loét dạ dày, trào ngược thực quản hoặc loét tiêu hóa.
Suy gan, suy thận: Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân suy gan trung bình đến nặng hoặc suy thận nặng do giảm đào thải nicotine.
Tiền sử co giật: Đánh giá kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ trước khi dùng do có báo cáo về co giật liên quan nicotine.
Bệnh nội tiết: Thận trọng ở người có u tủy thượng thận hoặc cường giáp chưa kiểm soát.
Trẻ nhỏ: Nicotine có thể gây ngộ độc nặng dẫn đến tử vong ở trẻ nhỏ nếu vô tình nuốt phải.
Người dùng răng giả: Kẹo cao su có thể dính và gây hư hại hoặc hỏng răng giả.
Tá dược: Butylated hydroxytoluene (E321) trong kẹo có thể gây kích ứng màng nhầy tại chỗ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
- Phụ nữ có thai: Nicotine qua được nhau thai, gây ảnh hưởng đến tuần hoàn và nhịp thở của thai nhi theo liều lượng. Khuyến khích cai thuốc không dùng thuốc; chỉ dùng NRT dạng kẹo ngắt quãng khi các biện pháp khác thất bại và có chỉ định y tế.
- Phụ nữ cho con bú: Nicotine bài tiết lượng nhỏ vào sữa mẹ nhưng ít nguy hại hơn khói thuốc thụ động. Nên nhai kẹo ngay sau khi cho bé bú để nồng độ nicotine trong sữa ở mức thấp nhất ở cữ bú tiếp theo.
7.3 Xử trí khi quá liều
- Triệu chứng: Buồn nôn, nôn mửa, tăng tiết nước bọt, đau bụng, tiêu chảy, đau đầu, chóng mặt, vã mồ hôi, rối loạn thính giác, yếu cơ. Trường hợp nặng xuất hiện tụt huyết áp, mạch nhanh hoặc không đều, khó thở, trụy mạch và co giật. Liều gây tử vong ước tính ở người lớn không dung nạp là 40 - 60 mg.
- Xử trí: Ngừng ngay việc hấp thu nicotine. Sử dụng Than hoạt tính để hạn chế hấp thu qua tiêu hóa. Hỗ trợ hô hấp nhân tạo và điều trị nâng đỡ triệu chứng kịp thời.
7.4 Bảo quản
- Bảo quản trong bao bì gốc của nhà sản xuất.
- Nhiệt độ bảo quản không quá 30 độ C.
- Để thuốc xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Nicorette Freshmint 4mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Idlag 4mg của Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun chứa thành phần Nicotine được chỉ định để điều trị giảm triệu chứng thèm hút thuốc lá và hỗ trợ người nghiện thuốc từ bỏ thói quen hút thuốc một cách an toàn và kiểm soát.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nicotine tác động lên các thụ thể acetylcholine nicotinic tại hệ thần kinh trung ương và ngoại vi, kích hoạt phản ứng kích thích và ức chế qua trung gian hóa học. Khi nhai kẹo cao su Nicorette Freshmint 4mg, nicotine phóng thích giúp giảm sự thèm muốn thuốc lá và hạn chế tăng cân sau khi cai.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Nicotine giải phóng từ viên kẹo cao su được hấp thu thuận lợi qua lớp niêm mạc má. Nồng độ hoạt chất trong huyết tương xuất hiện sau khoảng 5 đến 7 phút và đạt đỉnh sau khoảng 30 phút tính từ thời điểm bắt đầu nhai. Mức nicotine trong máu tỷ lệ thuận với lượng nhai và không vượt quá mức khi hút thuốc thông thường.
9.2.2 Chuyển hóa
Bất kỳ lượng nicotine nào bị nuốt vào Đường tiêu hóa đều bị chuyển hóa và phá hủy tại gan.
10 Thuốc Nicorette Freshmint 4mg giá bao nhiêu?
Thuốc Nicorette Freshmint 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Nicorette Freshmint 4mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giúp người hút thuốc chủ động kiểm soát các cơn thèm thuốc tức thời nhờ đường dùng linh hoạt.
- Hạn chế nguy cơ hít phải hàng ngàn hợp chất độc hại có trong khói thuốc lá truyền thống.
- Kiểm soát được liều lượng nicotine nạp vào cơ thể, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giảm dần liều.
13 Nhược điểm
- Có thể gây cảm giác khó chịu tại chỗ như kích ứng hầu họng, nấc cụt hoặc đau mỏi cơ hàm khi nhai.
- Dễ bám dính và có nguy cơ làm tổn hại các loại răng giả của người sử dụng.
Tổng 5 hình ảnh






