1 / 5
nicorette freshmint 2mg 1 T7650

Nicorette Freshmint 2mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDopharma, McNeil AB
Công ty đăng kýCông ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2
Số đăng ký730100052326
Dạng bào chếKẹo cao su
Quy cách đóng góiHộp 1 vỉ x 15 viên
Hoạt chấtXylitol, Natri Carbonate, Nicotin
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, titanium dioxid
Xuất xứThụy Điển
Mã sản phẩmtq1618
Chuyên mục Thuốc Khác

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Mỗi viên kẹo cao su chứa Nicotine (dưới dạng nicotine resinate) 2 mg.

Thành phần tá dược:

- Lõi viên: Chất nền (chứa butylated hydroxy toluene E321), Xylitol, Dầu bạc hà, natri carbonate khan, Acesulfame Kali, Levomenthol, Magnesi oxid nhẹ, Talc, Nitrogen, Natri hydrogen carbonate.

- Vỏ bao: Xylitol, Dầu bạc hà, Acacia sấy khô, Titanium dioxid, Sáp carnauba, Quinoline yellow Al lake E104 (chỉ có trong viên 4 mg).

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nicorette Freshmint 2mg

2.1 Tác dụng

Thuốc thuộc nhóm điều trị phụ thuộc nicotine, cung cấp lượng nicotine thay thế có kiểm soát qua niêm mạc miệng. Hoạt chất giúp làm giảm cảm giác thèm hút thuốc và ngăn chặn hội chứng cai thuốc lá.

Thuốc hỗ trợ cai thuốc lá Nicorette Freshmint 2mg
Thuốc hỗ trợ cai thuốc lá Nicorette Freshmint 2mg

2.2 Chỉ định

Kẹo cao su Nicorette Freshmint 2mg làm giảm hoặc ngăn ngừa các triệu chứng thèm thuốc và hội chứng cai nicotine liên quan đến sự phụ thuộc thuốc lá.

Thuốc hỗ trợ người muốn bỏ thuốc lá ngay lập tức hoặc giảm dần số lượng điếu thuốc trước khi dừng hẳn.

Thuốc hỗ trợ những người chưa sẵn sàng hoặc không thể bỏ thuốc hoàn toàn, đóng vai trò là liệu pháp thay thế an toàn hơn cho người hút thuốc và người xung quanh.

Sản phẩm được chỉ định cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có nguyện vọng cai thuốc lá.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Nicorette Freshmint 2mg 4mg làm dịu cơn thèm thuốc

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nicorette Freshmint 2mg

3.1 Liều dùng

- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Lựa chọn hàm lượng viên dựa trên thói quen hút thuốc hàng ngày.

- Người hút từ 20 điếu thuốc trở xuống mỗi ngày: Dùng kẹo cao su nicotine hàm lượng 2 mg.

- Người hút trên 20 điếu thuốc mỗi ngày: Dùng kẹo cao su nicotine hàm lượng 4 mg.

- Liều dùng tối đa: Không sử dụng quá 15 viên mỗi ngày.

- Người muốn dừng hút thuốc ngay: Nhai kẹo cao su thay thế hoàn toàn cho thuốc lá bất cứ khi nào xuất hiện cơn thèm thuốc, sau đó giảm dần số lượng viên dùng mỗi ngày cho đến khi dừng hẳn.

- Người muốn giảm hút thuốc trước khi bỏ: Nhai kẹo cao su giữa các lần hút thuốc để kéo dài khoảng cách không hút, giảm tối đa số điếu thuốc tiêu thụ và tiến tới bỏ thuốc hoàn toàn.

- Người dùng viên 4 mg có thể chuyển sang loại 2 mg trong giai đoạn giảm dần liều trước khi ngừng hẳn.

3.2 Cách dùng

- Nhai chậm kẹo cao su theo kỹ thuật "nhai và ngậm".

- Nhai kẹo cho đến khi cảm nhận vị cay nồng hoặc mùi Bạc Hà đậm, sau đó dừng nhai và ngậm kẹo giữa nướu và má.

- Khi mùi vị giảm bớt, tiếp tục nhai chậm lại và lặp lại chu trình.

- Mỗi viên kẹo sử dụng trong khoảng 30 phút, sau thời gian này kẹo sẽ hết hoạt tính.

- Nicotine được hấp thu trực tiếp qua niêm mạc má vào tuần hoàn máu, lượng nicotine nuốt vào Đường tiêu hóa sẽ bị gan phá hủy.[1]

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn cảm với nicotine hoặc bất kỳ tá dược nào của kẹo cao su.

Trẻ em dưới 12 tuổi.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Idlag 2mg điều trị ngăn ngừa nghiện thuốc lá

5 Tác dụng phụ

Rối loạn hệ miễn dịch: Quá mẫn (thường gặp), phản ứng phản vệ (chưa rõ tần suất).

Rối loạn tâm thần: Giấc mơ bất thường (ít gặp).

Rối loạn hệ thần kinh: Đau đầu (rất thường gặp), cảm giác nóng rát, chóng mặt, rối loạn vị giác, dị cảm (thường gặp), co giật (chưa rõ tần suất).

Rối loạn mắt: Nhìn mờ, tăng tiết nước mắt (chưa rõ tần suất).

Rối loạn tim mạch: Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, đỏ mặt, tăng huyết áp (ít gặp), rung nhĩ có hồi phục (rất hiếm gặp).

Rối loạn hô hấp: Viêm miệng hoặc viêm họng, kích ứng họng (rất thường gặp), ho (thường gặp), co thắt phế quản, khàn giọng, khó thở, nghẹt mũi, hắt hơi, cảm giác nghẹn họng (ít gặp).

Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nấc cụt (rất thường gặp), đau bụng, tiêu chảy, khô miệng, đầy hơi, tăng tiết nước bọt, viêm miệng, nôn, chứng khó tiêu (thường gặp), ợ hơi, viêm lưỡi (ít gặp), bong tróc và phồng rộp niêm mạc miệng, dị cảm miệng, khó nuốt (hiếm gặp), tê miệng, nôn ọe, khô họng, khó chịu tiêu hóa, đau môi (chưa rõ tần suất).

Rối loạn da và mô dưới da: mày đay, tăng tiết mồ hôi, ngứa, phát ban (ít gặp), ban đỏ (chưa rõ tần suất).

Rối loạn cơ xương: Căng cứng hàm và đau hàm (ít gặp), căng cơ (chưa rõ tần suất).

Toàn thân và tại vị trí dùng: Mệt mỏi (thường gặp), suy nhược, đau và khó chịu ở ngực, cảm giác khó chịu (ít gặp), phù mạch (hiếm gặp).

6 Tương tác

Adenosine: Nicotine làm tăng đáp ứng huyết động (tăng huyết áp, nhịp tim nhanh) và làm tăng cảm giác đau ngực kiểu đau thắt ngực do Adenosine gây ra.

Theophylline, Clozapine, Ropinirole: Việc ngừng hút thuốc làm giảm hoạt tính enzym CYP 1A2 (và CYP 1A1), làm chậm quá trình chuyển hóa và có thể làm tăng nồng độ huyết tương của các thuốc có khoảng điều trị hẹp này.

Chưa có tương tác lâm sàng rõ ràng nào khác được thiết lập giữa liệu pháp thay thế nicotine và các thuốc điều trị khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Bệnh tim mạch nặng: Bệnh nhân nằm viện do nhồi máu cơ tim gần đây, đau thắt ngực không ổn định, loạn nhịp tim nặng, tai biến mạch máu não hoặc tăng huyết áp không kiểm soát chỉ nên dùng thuốc dưới sự giám sát y tế nếu các biện pháp không dùng thuốc thất bại.

Bệnh đái tháo đường: Cần theo dõi đường huyết chặt chẽ hơn khi bắt đầu dùng NRT vì giảm nicotine có thể thay đổi giải phóng catecholamine và chuyển hóa carbohydrate.

Bệnh đường tiêu hóa: Thận trọng ở người bị viêm thực quản, viêm loét dạ dày tá tràng vì nicotine có thể làm tăng triệu chứng bệnh.

Suy giảm chức năng gan thận: Thận trọng ở bệnh nhân suy gan từ trung bình đến nặng hoặc suy thận nặng do Độ thanh thải nicotine và chất chuyển hóa giảm.

Tiền sử động kinh: Cần cân nhắc nguy cơ co giật đã từng được báo cáo khi sử dụng nicotine.

U tủy thượng thận và cường giáp không kiểm soát: Cần thận trọng do thuốc kích thích giải phóng hormone catecholamine.

Trẻ nhỏ: Nồng độ nicotine dung nạp ở người lớn có thể gây độc nghiêm trọng hoặc tử vong ở trẻ em, cần bảo quản và tiêu hủy kẹo cẩn thận.

Răng giả: Kẹo cao su có thể bám dính hoặc làm tổn hại răng giả khi nhai.

Tá dược Butylated hydroxy toluene (E321): Có thể gây kích ứng niêm mạc miệng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Nicotine qua được hàng rào nhau thai, ảnh hưởng tới tuần hoàn và hô hấp của thai nhi. Ưu tiên bỏ thuốc không dùng thuốc, chỉ dùng kẹo nhai sau khi nhận tư vấn y tế nếu người mẹ không thể tự bỏ thuốc lá, vì mức độ nguy hại của NRT vẫn thấp hơn việc tiếp tục hút thuốc.

Phụ nữ cho con bú: Nicotine bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng và nên nhai kẹo ngay sau khi hoàn thành cữ bú để giảm thiểu lượng thuốc bé hấp thu.

7.3 Xử trí khi quá liều

- Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, tăng tiết nước bọt, đau bụng, tiêu chảy, đổ mồ hôi, nhức đầu, chóng mặt, rối loạn thính giác, suy nhược. Trường hợp nặng có thể hạ huyết áp, loạn nhịp tim, khó thở, co giật hoặc trụy tuần hoàn. Liều gây tử vong ước tính ở người không hút thuốc là 40 - 60 mg nicotine.

- Xử trí: Ngừng ngay việc bổ sung mọi nguồn nicotine. Tiến hành điều trị triệu chứng, sử dụng Than hoạt tính để ngăn cản hấp thu qua đường tiêu hóa và thực hiện hô hấp nhân tạo nếu cần thiết. Việc nuốt nguyên viên kẹo ít gây ngộ độc do hấp thu chậm.

7.4 Bảo quản

- Bảo quản trong bao bì gốc của nhà sản xuất.

- Giữ thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C.

- Để thuốc xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Nicorette Freshmint 2mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Idlag-N 2mg của Công ty cổ phần Dược Enlie chứa thành phần Nicotine được chỉ định để điều trị giảm nhẹ triệu chứng thèm thuốc lá và hội chứng cai nicotine, hỗ trợ người nghiện thuốc lá cắt giảm số lượng điếu hút hoặc ngừng sử dụng thuốc lá vĩnh viễn nhằm bảo vệ sức khỏe tim mạch và hô hấp.

Sản phẩm Idlag 4mg do Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun sản xuất, chứa Nicotine được sử dụng trong các trường hợp hỗ trợ cai nghiện thuốc lá ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi có nhu cầu từ bỏ thuốc lá, thay thế an toàn hơn cho khói thuốc và giảm các biểu hiện bồn chồn, lo âu khi thiếu hụt nicotine.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nicotine hoạt động như một chất chủ vận tại các thụ thể nicotine cholinergic trong hệ thần kinh trung ương và ngoại vi. Tác dụng dược lý thu được từ việc nhai kẹo cao su tương đối nhỏ so với hút thuốc lá trực tiếp. Phản ứng dược lý của cơ thể tại một thời điểm là tổng hòa của các tác động kích thích và ức chế qua cơ chế trực tiếp, phản xạ thần kinh và trung gian hóa học trên nhiều hệ cơ quan.

Các tác động sinh lý chính bao gồm kích thích hoặc ức chế hệ thần kinh trung ương, thở mạnh thoáng qua, co mạch ngoại vi thường đi kèm với tăng huyết áp tâm thu, ức chế cảm giác thèm ăn và kích thích nhu động đường ruột. Việc gia tăng cảm giác ngon miệng và tăng cân là biểu hiện phổ biến của hội chứng cai thuốc lá, và liệu pháp thay thế nicotine đã được chứng minh giúp kiểm soát sự gia tăng trọng lượng cơ thể này.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Nicotine phóng thích từ viên kẹo cao su được hấp thu nhanh chóng và thuận lợi qua lớp niêm mạc má. Nồng độ dược chất trong máu bắt đầu xuất hiện trong khoảng 5 đến 7 phút và đạt giá trị tối đa sau khoảng 30 phút tính từ thời điểm nhai kẹo. Nồng độ thuốc đo được trong huyết tương tỷ lệ thuận với lượng nicotine giải phóng khi nhai và không vượt quá mức nồng độ tạo ra bởi khói thuốc lá thông thường.

9.2.2 Chuyển hóa

Lượng nicotine hòa tan trong nước bọt bị nuốt vào đường tiêu hóa sẽ trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu và bị phá hủy bởi gan.

10 Thuốc Nicorette Freshmint 2mg giá bao nhiêu?

Thuốc Nicorette Freshmint 2mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Nicorette Freshmint 2mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Nicorette Freshmint 2mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Cung cấp liệu pháp thay thế nicotine hiệu quả, giúp kiểm soát tốt cảm giác thèm thuốc và kiểm soát cân nặng trong giai đoạn cai thuốc lá.
  • Dạng kẹo nhai linh hoạt theo nhu cầu với hương bạc hà giúp dễ tuân thủ và hấp thu nhanh chóng qua niêm mạc má.
  • Đóng gói vỉ tiện lợi, có hai mức hàm lượng (2 mg và 4 mg) giúp cá nhân hóa phác đồ giảm liều dễ dàng.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây ra các phản ứng khó chịu tại khoang miệng như kích ứng họng, đau hàm, nấc cụt hoặc tăng tiết nước bọt.
  • Kẹo cao su có khả năng dính và gây hư hại cho răng giả khi nhai.
  • Không phù hợp cho trẻ em dưới 12 tuổi và cần thận trọng tối đa ở bệnh nhân tim mạch không ổn định.

Tổng 5 hình ảnh

nicorette freshmint 2mg 1 T7650
nicorette freshmint 2mg 1 T7650
nicorette freshmint 2mg 2 Q6177
nicorette freshmint 2mg 2 Q6177
nicorette freshmint 2mg 3 T7266
nicorette freshmint 2mg 3 T7266
nicorette freshmint 2mg 4 L4527
nicorette freshmint 2mg 4 L4527
nicorette freshmint 2mg 5 I3144
nicorette freshmint 2mg 5 I3144

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Sản phẩm có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Phương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Nicorette Freshmint 2mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Nicorette Freshmint 2mg
    P
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh, tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789