Neurogesic 300mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty TNHH Dược phẩm Pulse |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt |
| Số đăng ký | 890110026926 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 viên x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Gabapentin |
| Hộp/vỉ | Hộp 10 viên x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | neu300 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Thuốc Neurogesic 300mg bao gồm:
Gabapentin USP …………………….. 300mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Neurogesic 300mg
2 Thuốc Neurogesic 300mg được sử dụng trong các trường hợp:
- Điều trị đau thần kinh sau herpes.
- Phối hợp với các thuốc chống động kinh để điều trị động kinh cục bộ, bao gồm trường hợp có hoặc không có toàn thể hóa thứ phát, ở người bệnh chưa đáp ứng đầy đủ với các thuốc chống động kinh khác.
Lưu ý: Không tự ý thay Neurogesic 300mg bằng dạng bào chế khác vì sự khác biệt về dược động học có thể ảnh hưởng đến số lần dùng thuốc. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Neurogesic 300mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng/Chỉ định | Liều dùng |
| Đau thần kinh sau herpes – người lớn | Khởi đầu 300 mg/ngày, tăng dần đến 1.800 mg/ngày, uống 1 lần cùng bữa tối. |
| Suy thận ClCr 30–60 mL/phút | 600–1.800 mg/ngày, uống 1 lần. |
| Suy thận ClCr <30 mL/phút hoặc thẩm tách máu | Không chỉ định Neurogesic 300mg. |
| Động kinh cục bộ ≥13 tuổi | Khởi đầu 600 mg ngày 1, 1.200 mg ngày 2; duy trì 1.200–1.800 mg/ngày, chia 3 lần; tối đa 2.400 mg/ngày. |
| Trẻ 3–12 tuổi | Khởi đầu 10 mg/kg ngày 1, 20 mg/kg ngày 2; duy trì theo tuổi, tối đa 50 mg/kg/ngày, chia 3 lần. |
Lưu ý: Nuốt nguyên viên, không nghiền hoặc nhai. Khi ngừng hoặc giảm liều, cần giảm dần trong ít nhất 1 tuần. Không tự ý thay Neurogesic 300mg bằng dạng bào chế khác.
3.2 Cách dùng
Nuốt nguyên viên với nước, không bẻ, nghiền hoặc nhai. Không tự ý thay Neurogesic 300mg bằng dạng bào chế khác. Khi giảm liều, ngừng thuốc hoặc chuyển sang thuốc khác, cần giảm liều từ từ trong ít nhất 1 tuần.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Neurogesic 300mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc SaVi Gabapentin 300 được sử dụng phối hợp trong điều trị động kinh cục bộ và điều trị đau do viêm dây thần kinh ngoại biên ở người lớn.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Neurogesic 300mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: Buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu, mất điều hòa, phù ngoại biên, buồn nôn, nôn.
- Tâm thần: Lú lẫn, lo âu, trầm cảm, thay đổi cảm xúc.
- Hô hấp: Ho, khó thở; hiếm khi suy hô hấp.
- Da: Phát ban, ngứa, mày đay.
- Tiêu hóa: Tiêu chảy, táo bón, đau bụng, khô miệng.
- Hiếm gặp/nghiêm trọng: Phản vệ, DRESS, Stevens-Johnson, viêm tụy, suy thận cấp.
6 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc | Ảnh hưởng khi phối hợp |
| Phenytoin, carbamazepin, Acid Valproic, phenobarbital | Chưa ghi nhận tương tác dược động học đáng kể với gabapentin. |
| Naproxen | Có thể làm tăng hấp thu gabapentin; ý nghĩa lâm sàng ở liều điều trị chưa được xác định rõ. |
| Hydrocodon | Có thể làm thay đổi nồng độ hydrocodon và tăng mức phơi nhiễm gabapentin; cần thận trọng khi phối hợp. |
| Morphin | Có thể làm tăng đáng kể nồng độ gabapentin; cần theo dõi nguy cơ buồn ngủ, an thần và suy hô hấp. |
| Cimetidin | Làm giảm Độ thanh thải gabapentin nhưng thường không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể. |
| Thuốc tránh thai đường uống | Gabapentin hầu như không ảnh hưởng đến dược động học của norethindron và ethinyl Estradiol. |
| Thuốc kháng acid chứa nhôm, magnesi | Làm giảm sinh khả dụng gabapentin. Nên uống gabapentin cách thuốc kháng acid ít nhất 2 giờ. |
| Probenecid | Không làm thay đổi đáng kể dược động học của gabapentin. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ý nghĩ, hành vi tự tử: Theo dõi thay đổi bất thường về tâm lý, hành vi; báo bác sĩ khi có dấu hiệu nghi ngờ.
Viêm tụy: Cân nhắc ngừng gabapentin nếu xuất hiện viêm tụy cấp.
Phối hợp opioid: Có thể tăng buồn ngủ, an thần, suy hô hấp; morphin làm tăng nồng độ gabapentin nên cần cân nhắc chỉnh liều.
Động kinh: Không ngừng thuốc đột ngột vì có thể làm tái phát hoặc tăng cơn co giật. Thận trọng ở động kinh hỗn hợp, cơn vắng ý thức.
Suy hô hấp: Thận trọng ở người bệnh hô hấp, thần kinh, suy thận, người cao tuổi hoặc dùng thuốc ức chế thần kinh trung ương.
Lái xe, vận hành máy: Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, giảm tỉnh táo; rượu có thể làm các triệu chứng nặng hơn.
Người cao tuổi: Có thể tăng nguy cơ buồn ngủ, phù ngoại biên và suy nhược; cần theo dõi khi dùng thuốc.
Trẻ em: Chưa rõ đầy đủ ảnh hưởng của điều trị kéo dài trên 36 tuần đối với học tập và phát triển.
Rối loạn nhận thức: Chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn hoặc mất ý thức có thể làm tăng nguy cơ té ngã.
Phản vệ: khó thở, phù môi/lưỡi/họng hoặc hạ huyết áp cần ngừng thuốc và cấp cứu ngay.
DRESS: Sốt, nổi hạch, phát ban có thể là dấu hiệu quá mẫn nghiêm trọng; cần khám ngay và cân nhắc ngừng thuốc.
Lạm dụng, lệ thuộc: Theo dõi người có tiền sử lạm dụng thuốc và các biểu hiện như tự tăng liều, tìm kiếm thuốc hoặc tăng dung nạp.
Protein niệu: Có thể gây dương tính giả khi thử protein niệu bằng que thử; nên xác nhận bằng phương pháp khác.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai
Gabapentin thuộc nhóm C. Khi mang thai, chỉ dùng khi cần thiết và cần được bác sĩ theo dõi, điều chỉnh liều phù hợp.
Bà mẹ cho con bú
Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ đối với trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện: Chóng mặt, nhìn đôi, nói lắp, buồn ngủ, hôn mê, tiêu chảy nhẹ. Nguy cơ nặng hơn khi phối hợp với thuốc ức chế thần kinh trung ương.
Xử trí: Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và theo dõi triệu chứng. Gabapentin có thể được loại bỏ bằng thẩm tách máu; phương pháp này có thể được cân nhắc ở người suy thận nặng.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Neurogesic 300mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Gabantin 300 do Sun Pharmaceutical Industries Ltd. sản xuất, chứa gabapentin, được sử dụng để điều trị đau thần kinh do nhiễm virus Herpes ở người lớn và hỗ trợ kiểm soát động kinh cục bộ, có thể kèm cơn toàn thể thứ phát, ở người trên 12 tuổi và trẻ từ 3–12 tuổi.
Thuốc GabaHasan 300 do Công ty TNHH Hasan-Dermapharm sản xuất, chứa gabapentin, được chỉ định điều trị đau thần kinh ngoại biên do đái tháo đường hoặc zona thần kinh, đồng thời dùng hỗ trợ trong điều trị động kinh cục bộ có hoặc không kèm cơn toàn thể.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Gabapentin có tác dụng chống co giật nhưng cơ chế chính xác chưa được xác định. Mặc dù có cấu trúc tương tự GABA, gabapentin không tác động theo cơ chế của GABA lên dẫn truyền thần kinh.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Nồng độ đỉnh đạt sau khoảng 2–3 giờ. Sinh khả dụng của liều 300mg khoảng 55%; thức ăn không ảnh hưởng đáng kể.
Phân bố: Không gắn với protein huyết tương, Thể tích phân bố khoảng 57,7 L.
Chuyển hóa: Hầu như không chuyển hóa tại gan.
Thải trừ: Chủ yếu đào thải qua thận dưới dạng không đổi; độ thanh thải liên quan đến độ thanh thải creatinin. Thời gian bán thải khoảng 5–7 giờ.
Thẩm tách máu: Gabapentin có thể được loại khỏi huyết tương bằng thẩm tách máu. Ở người cao tuổi hoặc suy giảm chức năng thận, độ thanh thải giảm và thời gian bán thải kéo dài.
9 Thuốc Neurogesic 300mg giá bao nhiêu?
Thuốc Neurogesic 300mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
10 Thuốc Neurogesic 300mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
- Có tác dụng trong điều trị đau thần kinh sau herpes và động kinh cục bộ.
- Dược động học ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
- Không chuyển hóa qua gan, chủ yếu thải trừ qua thận.
12 Nhược điểm
- Có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi và ảnh hưởng khả năng lái xe.
- Cần thận trọng khi sử dụng ở người suy giảm chức năng thận.
- Có thể gây phản ứng quá mẫn hoặc các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nhưng hiếm gặp.
Tổng 7 hình ảnh








