Nasocort-100mcg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Biodeal Pharmaceutical, Biodeal Pharmaceuticals Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo |
| Số đăng ký | 890100190526 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch xịt mũi |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 Lọ x 15ml (tương ứng với 150 liều xịt) |
| Hoạt chất | Budesonid |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | sanbi23 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi liều xịt chứa:
- Budesonide 100µg (mcg)
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Hỗn dịch xịt mũi.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nasocort-100mcg
Thuốc Nasocort-100mcg được sử dụng trong các trường hợp:
- Từ 6 tuổi trở lên: Điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng hoặc không dị ứng quanh năm và viêm mũi vận mạch không đáp ứng với liệu pháp thông thường.
- Từ 12 tuổi trở lên: Điều trị polyp mũi và phòng ngừa polyp tái phát sau cắt bỏ.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Zensonid 200 inhaler - Cải thiện tình trạng sức khỏe trong bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nasocort-100mcg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Liều điều trị viêm mũi
| Đối tượng | Liều khởi đầu | Liều duy trì |
| Người lớn và trẻ từ 12 tuổi | 2 nhát/bên mũi/lần, 1 lần/ngày vào buổi sáng hoặc 1 nhát/bên mũi/lần, 2 lần/ngày vào sáng và tối. Tổng liều 400 mcg/ngày. | Khi kiểm soát được triệu chứng, giảm đến liều thấp nhất có hiệu quả. Có thể dùng 1 nhát/bên mũi/lần, 1 lần/ngày vào buổi sáng, tương đương 200 mcg/ngày. |
| Trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | 1 nhát/bên mũi/lần, 1 lần/ngày vào buổi sáng, tương đương 200 mcg/ngày. Nếu chưa cải thiện, có thể tăng lên 2 nhát/bên mũi/lần, 1 lần/ngày vào buổi sáng, tương đương 400 mcg/ngày. | Khi triệu chứng cải thiện, giảm còn 1 nhát/bên mũi/lần, 1 lần/ngày vào buổi sáng. |
Trẻ cần dùng thuốc trên 2 tháng/năm phải được cha mẹ trao đổi với bác sĩ.
3.1.2 Liều điều trị và phòng ngừa polyp mũi
Người lớn và trẻ từ 12 tuổi: 1 nhát/bên mũi/lần, 2 lần/ngày vào sáng và tối. Tổng liều 400mcg/ngày.
Trẻ dưới 6 tuổi: Không sử dụng.
3.1.3 Chuyển từ corticosteroid toàn thân
Việc chuyển thuốc cần có bác sĩ giám sát. Ban đầu, dùng Nasocort-100mcg đồng thời với corticosteroid toàn thân, sau đó giảm dần thuốc toàn thân:
- Nếu được theo dõi chặt chẽ, thông thường giảm 2,5mg prednison sau mỗi 4 ngày.
- Nếu không thể theo dõi liên tục, giảm chậm hơn, khoảng 2,5mg prednison hoặc liều tương đương sau mỗi 10 ngày.
- Nếu xuất hiện triệu chứng ngừng thuốc, duy trì lại liều corticosteroid toàn thân trước đó trong 1 tuần rồi mới thử giảm tiếp.
3.2 Cách dùng
Thuốc chỉ dùng để xịt mũi.
1. Lắc nhẹ lọ, tháo nắp bảo vệ.
2. Giữ ngón trỏ và ngón giữa ở hai bên vòi xịt, ngón cái đỡ đáy lọ.
3. Trước lần sử dụng đầu tiên, hướng vòi ra xa người và bơm 10 nhát đến khi tạo sương mịn.
4. Nếu ngừng dùng từ 14 ngày trở lên, bơm mồi lại 2 nhát đến khi có sương mịn.
5. Sau khi dùng, lau vòi bằng khăn sạch hoặc khăn giấy rồi đậy nắp. Không chọc vào đầu xịt.
Cần dùng đều đặn vì hiệu quả đầy đủ có thể chỉ rõ sau 2-3 ngày. Với viêm mũi theo mùa, nên bắt đầu trước khi tiếp xúc dị nguyên nếu có thể. Khi mũi tắc nhiều, có thể cần thuốc giảm nghẹt trước để hỗn dịch đến được vị trí tác dụng.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Nasocort-100mcg.
Lao phổi thể hoạt động hoặc không hoạt động.
Nhiễm nấm, vi khuẩn hoặc virus chưa được điều trị.
Trẻ dưới 6 tuổi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc xịt mũi Buderen 10ml - Điều trị viêm mũi dị ứng
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Kích ứng, khó chịu ở mũi, dịch mũi lẫn máu và chảy máu cam.
Trong các thử nghiệm ở người lớn và trẻ từ 12 tuổi, ghi nhận nhiễm khuẩn hô hấp trên, hen và đau họng.
Ở trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi, ghi nhận khó chịu ở bụng, sốt, viêm tai giữa, viêm họng, viêm mũi, nhiễm khuẩn hô hấp trên, viêm phế quản, nhiễm khuẩn đường hô hấp, viêm xoang, viêm amidan, đau đầu, hen, ho, chảy máu cam, đau họng và ban.
Nhiễm khuẩn đường niệu được xếp thường gặp ở một nhóm liều nghiên cứu và ít gặp ở các nhóm liều khác.
5.2 Ít gặp
Phản ứng quá mẫn tức thời hoặc muộn, gồm ban đỏ, mày đay, phát ban, viêm da, phù mạch và ngứa.
5.3 Rất hiếm gặp
Phản vệ.
Thủng vách ngăn mũi.
Loét niêm mạc.
Tăng nhãn áp.
Biểu hiện tâm lý hoặc hành vi như kích động tâm thần vận động, rối loạn giấc ngủ, lo âu, trầm cảm và hung hăng.
5.4 Chưa nêu tần suất cụ thể
Tróc da mũi, kích ứng họng, ngứa họng, mệt mỏi, buồn nôn và chóng mặt. Khi chuyển từ corticosteroid toàn thân sang thuốc xịt, hen hoặc chàm có thể biểu hiện rõ trở lại.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Nasocort-100mcg.
6 Tương tác
| Cimetidin | Ức chế nhẹ chuyển hóa budesonid tại gan, mức độ ảnh hưởng lâm sàng nhỏ |
| Thuốc ức chế CYP3A4 như Ritonavir, Atazanavir, Clarithromycin, ketoconazol và itraconazol | Làm tăng nồng độ budesonid trong máu. Tránh phối hợp, trừ khi lợi ích vượt nguy cơ tác dụng corticosteroid toàn thân |
| Omeprazol | Ở liều khuyến cáo, không làm thay đổi dược động học của budesonid đường uống |
| Salicylat, gồm acid acetylsalicylic | Thận trọng khi phối hợp với glucocorticosteroid ở người giảm prothrombin máu |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không ngừng đột ngột: Cần giảm liều từ từ, đặc biệt khi chuyển từ corticosteroid toàn thân. Đau cơ, đau khớp, mệt mỏi hoặc trầm cảm có thể xuất hiện trong giai đoạn giảm thuốc. Trường hợp nặng có nguy cơ suy thượng thận.
Đánh giá đáp ứng: Không tiếp tục quá 3 tuần nếu triệu chứng không cải thiện đáng kể.
Theo dõi niêm mạc mũi: Khi điều trị liên tục kéo dài, kiểm tra ít nhất 2 lần/năm, lưu ý viêm mũi teo, nhiễm Candida hầu họng và thủng vách ngăn mũi.
Nguy cơ nội tiết: Liều cao hoặc dùng kéo dài có thể gây tăng năng vỏ thượng thận, ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận và giảm phát triển ở trẻ. Cần đánh giá định kỳ chức năng tuyến yên - thượng thận.
Suy giáp, xơ gan: Tác dụng glucocorticosteroid có thể tăng. Suy giảm chức năng gan có thể ảnh hưởng thanh thải corticosteroid.
Nhiễm trùng: Thuốc có thể che lấp biểu hiện nhiễm khuẩn và làm giảm sức đề kháng tại chỗ. Không dùng khi nhiễm khuẩn niêm mạc mũi chưa được điều trị.
Các tình trạng cần thận trọng: Nhiễm trùng hô hấp, nhiễm ký sinh trùng, nhiễm trùng mạn tính hoặc herpes simplex ở mắt. Các trường hợp lao phổi và nhiễm nấm, vi khuẩn, virus chưa điều trị thuộc mục chống chỉ định.
Thủy đậu, sởi: Cần tránh phơi nhiễm, đặc biệt ở người chưa từng mắc bệnh đang dùng corticosteroid ức chế miễn dịch. Sau phơi nhiễm, bác sĩ có thể cân nhắc VZIG hoặc IVIG khi phù hợp. Nếu mắc thủy đậu, có thể xem xét thuốc kháng virus.
Thị lực: Theo dõi chặt khi nhìn mờ, thay đổi thị lực hoặc có tiền sử tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể. Rối loạn thị giác còn có thể liên quan bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch.
Sau phẫu thuật hoặc chấn thương mũi: Thận trọng đến khi vết thương lành vì corticosteroid có thể cản trở quá trình lành thương.
Điều trị dài hạn: Đánh giá định kỳ tình trạng huyết học. Tác động lâu dài tại mũi, trên phát triển và miễn dịch chưa được biết đầy đủ.
Triệu chứng dị ứng ở mắt: Có thể cần điều trị bổ sung bằng cromon hoặc thuốc kháng histamin tại chỗ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Mang thai: Chỉ dùng khi lợi ích rõ ràng vượt nguy cơ cho thai. Theo dõi giảm chức năng thượng thận ở trẻ có mẹ dùng corticosteroid liên tục trong thai kỳ.
Cho con bú: Budesonid vào sữa mẹ. Chỉ cân nhắc khi lợi ích cho mẹ vượt nguy cơ đối với trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều cấp khó xảy ra. Dùng liều cao kéo dài hoặc phối hợp corticosteroid khác có thể gây tăng năng hoặc ức chế vỏ thượng thận. Nếu tình trạng này tái diễn, giảm và ngừng thuốc từ từ. Khi nhiễm khuẩn nặng, chấn thương hoặc phẫu thuật trong giai đoạn phục hồi, có thể cần bổ sung corticosteroid toàn thân.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Nasocort-100mcg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Incepcort nasal spray 100mcg chứa Budesonide (micronized) 100mcg trong mỗi liều xịt với chỉ định tương tự. Thuốc có số đăng ký 894100004425, do Incepta Pharmaceuticals Ltd. sản xuất.
- Thuốc Busomax 100mcg chứa Budesonide (micronized) 100mcg trong mỗi liều xịt với chỉ định tương tự. Thuốc có số đăng ký 894100004425, do Công ty Cổ phần Dược Khoa sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý trị liệu: Corticosteroid, thuốc xịt mũi dùng tại chỗ
Mã ATC: R01A D05
Cơ chế hoạt động: Budesonid là glucocorticosteroid tổng hợp có hoạt tính chống viêm mạnh tại chỗ và tác dụng toàn thân yếu. Đặc điểm này liên quan đến ái lực cao với thụ thể glucocorticosteroid, chuyển hóa bước đầu hiệu quả tại gan và thời gian bán hủy ngắn. Cơ chế tác dụng của budesonid qua đường mũi chưa được xác định đầy đủ.
Đặc tính dược lý: Nghiên cứu trên động vật cho thấy tỷ lệ tác dụng chống viêm tại chỗ so với tác dụng toàn thân của budesonid tốt hơn 2-10 lần so với beclomethason dipropionat hoặc triamcinolon acetonid. Trong thử nghiệm trên da người, hoạt tính chống viêm tại chỗ của budesonid mạnh khoảng gấp 2 lần beclomethason dipropionat, nhưng tác dụng toàn thân đánh giá qua mức giảm cortisol huyết tương buổi sáng thấp hơn. Trên chuột lang, budesonid chống phản vệ phổi chủ yếu qua IgE, không có tác dụng giãn phế quản đáng kể, không tăng giãn phế quản qua trung gian beta và không ảnh hưởng đến giãn phế quản do theophyllin hoặc cơ trơn đường hô hấp. Khi tiêm dưới da cho chuột đã cắt tuyến thượng thận, thuốc làm tăng tích lũy glycogen tại gan, tăng thể tích nước tiểu và chỉ ảnh hưởng nhẹ đến bài tiết natri. Budesonid cùng các chất chuyển hóa có kiểu phân bố tương tự những glucocorticosteroid khác, tập trung nhiều ở cơ quan nội tiết.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sinh khả dụng toàn thân theo đường uống khoảng 10%. Với đường mũi, khả dụng toàn thân bằng 33% liều đã đo. Budesonid không trải qua chuyển hóa tại chỗ ở mũi. Sau liều 400mcg, nồng độ đỉnh huyết tương đạt 1,0nmol/L trong khoảng 0,7 giờ.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố đạt 301,3 ± 41,7L, cho thấy ái lực mô cao.
Tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 88,3 ± 1,5%.
9.2.3 Chuyển hóa
Budesonid được chuyển hóa nhanh ở gan, chủ yếu qua CYP3A4, thành các hợp chất phân cực hơn. Hai chất chuyển hóa chính là 6β-hydroxybudesonid và 16α-hydroxyprednisolon, có hoạt tính glucocorticosteroid thấp hơn ít nhất 100 lần so với chất mẹ trong thử nghiệm phù tai chuột. Kiểu chất chuyển hóa tương tự giữa nghiên cứu in vitro và in vivo. Chuyển hóa ở phổi và huyết thanh người không đáng kể.
9.2.4 Thải trừ
Sau khi dùng budesonid đánh dấu triti qua đường mũi, trong 0-96 giờ thu hồi 56,1 ± 2,6% liều ở dạng không biến đổi trong nước tiểu và 33,4 ± 2,0% trong phân. Với đường tĩnh mạch, tỷ lệ tương ứng là 56,7 ± 1,2% và 34,0 ± 3,0%.
10 Thuốc Nasocort-100mcg giá bao nhiêu?
Thuốc Nasocort-100mcg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Nasocort-100mcg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hoạt tính chống viêm tại chỗ mạnh: Budesonid có ái lực cao với thụ thể glucocorticosteroid, phù hợp với đường dùng tại mũi.
- Có lựa chọn dùng 1 lần/ngày: Phác đồ điều trị viêm mũi cho phép tập trung liều vào buổi sáng.
- Hàm lượng được xác định theo nhát xịt: Mỗi nhát cung cấp 100mcg budesonid, thuận tiện đối chiếu liều được chỉ định.
- Một lọ cung cấp 150 liều xịt: Quy cách 15ml cho phép thực hiện nhiều lần dùng theo phác đồ.
13 Nhược điểm
- Không dùng được cho trẻ dưới 6 tuổi: Tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này chưa được thiết lập.
- Không cho hiệu quả đầy đủ ngay: Có thể cần 2-3 ngày dùng đều đặn mới thấy rõ đáp ứng.
- Có thể gây chảy máu và kích ứng mũi: Đây là những phản ứng thường gặp, ảnh hưởng sự dễ chịu khi dùng.
Tổng 14 hình ảnh















