Naproxen MCN 250 EC
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Medcen, Công ty Cổ phần Medcen |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Medcen |
| Số đăng ký | 893100115226 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Naproxen |
| Hộp/vỉ | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | nmc250 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Naproxen MCN 250 EC bao gồm:
Naproxen ………………………….250 mg.
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Naproxen MCN 250 EC
Naproxen MCN 250 EC chứa hoạt chất Naproxen được dùng ở người lớn nhằm giảm đau và kiểm soát viêm trong các bệnh lý cơ xương khớp, bao gồm viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và viêm cột sống dính khớp.
Thuốc cũng được chỉ định trong Đau Bụng Kinh và các tình trạng cơ xương khớp cấp tính như bong gân, căng cơ, chấn thương, đau xương cụt, viêm cột sống cổ, viêm gân và viêm cơ xơ.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Naproxen MCN 250 EC
3.1 Liều dùng
| Đối tượng/Trường hợp | Liều khuyến cáo |
| Viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp | 2–4 viên/ngày |
| Trường hợp cấp tính | 3–4 viên/ngày |
| Rối loạn cơ xương cấp tính, đau bụng kinh | Dùng 2 viên lúc đầu, tiếp theo 1 viên mỗi 6–8 giờ nếu cần |
| Người cao tuổi | Sử dụng liều thấp nhất đạt hiệu quả, trong thời gian ngắn |
| Trẻ dưới 16 tuổi | Không khuyến nghị dùng |
| Suy thận/suy gan | Cân nhắc điều chỉnh liều; không dùng khi ClCr <30 mL/phút |
| Đánh giá điều trị | Theo dõi hiệu quả và khả năng dung nạp để điều chỉnh hoặc ngừng thuốc khi cần |
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng bằng đường uống, nên uống trong hoặc ngay sau bữa ăn. Nuốt nguyên viên với nước, không nghiền hoặc nhai viên thuốc.
4 Chống chỉ định
- Không dùng cho người quá mẫn với naproxen, naproxen natri hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Tránh sử dụng khi đang có loét, xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa, hoặc từng gặp các biến cố này do NSAID.
- Chống chỉ định ở người từng xuất hiện hen, viêm mũi, polyp mũi hoặc mày đay khi dùng aspirin/NSAID.
- Không sử dụng trong trường hợp suy gan, suy thận hoặc suy tim nặng.
- Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối không được sử dụng thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Meyerproxen 200 dùng điều trị viêm khớp, thoái hóa khớp, gout cấp, các chứng đau, đau bụng kinh và sốt.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Naproxen MCN 250 EC có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Biểu hiện có thể gặp |
| Tiêu hóa | Khó tiêu, ợ nóng, đầy bụng, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón; trường hợp nghiêm trọng có thể xuất hiện loét, chảy máu hoặc thủng tiêu hóa. |
| Hệ tạo máu | Thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hoặc giảm bạch cầu hạt. |
| Hệ miễn dịch | Mày đay, phù mạch, phản ứng dị ứng, khó thở, co thắt phế quản, hiếm khi phản vệ. |
| Thần kinh | Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, cảm giác tê hoặc châm chích; hiếm gặp co giật và viêm màng não vô khuẩn. |
| Mắt, tai | Ù tai, giảm thính lực, chóng mặt, thay đổi thị lực hoặc phù/viêm gai thị. |
| Tim mạch | Phù, hồi hộp, tăng huyết áp, suy tim; điều trị liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. |
| Hô hấp | Khó thở, cơn hen, co thắt phế quản; hiếm gặp phù phổi hoặc viêm phổi tăng bạch cầu ái toan. |
| Gan mật | Men gan tăng, vàng da, viêm gan; rất hiếm trường hợp tổn thương gan nghiêm trọng. |
| Da và mô dưới da | Ngứa, phát ban, mày đay, ban xuất huyết; hiếm gặp các phản ứng da nghiêm trọng như Stevens-Johnson, TEN hoặc DRESS. |
| Cơ xương | Đau cơ, yếu cơ. |
| Thận – tiết niệu | Tăng creatinin, tiểu máu, viêm thận, hội chứng thận hư, tổn thương nhú thận hoặc suy thận. |
| Chuyển hóa | Tăng nồng độ Kali trong máu. |
| Tâm thần | Rối loạn giấc ngủ, lú lẫn, thay đổi tâm trạng, ảo giác hoặc giấc mơ bất thường. |
| Sinh sản | Có thể làm giảm khả năng thụ thai ở phụ nữ. |
| Toàn thân | Mệt mỏi, sốt, khát nước hoặc cảm giác khó chịu. |
6 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc phối hợp | Ảnh hưởng và khuyến cáo |
| Thuốc kháng acid, cholestyramin, thức ăn | Có thể khiến naproxen hấp thu chậm hơn nhưng nhìn chung không làm thay đổi đáng kể lượng thuốc được hấp thu. |
| Aspirin, NSAID khác | Nên tránh phối hợp vì có thể làm tăng độc tính và tác dụng bất lợi; naproxen còn có khả năng làm giảm hiệu quả chống kết tập tiểu cầu của Aspirin liều thấp. |
| Thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu, SSRI | Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, nhất là xuất huyết tiêu hóa, cần được theo dõi. |
| Hydantoin, sulfonamid, sulfonylurea | Naproxen có tỷ lệ gắn protein cao nên có thể ảnh hưởng đến nồng độ các thuốc này; cần theo dõi khi dùng đồng thời. |
| Thuốc lợi tiểu | Có thể làm giảm đáp ứng lợi tiểu và tăng khả năng xảy ra tổn thương thận. |
| ACEI/ARB | Có thể làm suy giảm hiệu quả hạ huyết áp và tăng nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận. |
| Lithi | Làm giảm Độ thanh thải lithi, từ đó có thể khiến nồng độ lithi huyết tương tăng. |
| Probenecid | Có thể làm tăng phơi nhiễm naproxen và kéo dài thời gian thuốc lưu lại trong cơ thể. |
| Methotrexat | Có khả năng làm tăng độc tính methotrexat do ảnh hưởng đến quá trình đào thải qua thận. |
| Glycosid tim | Có thể làm tăng nồng độ glycosid, đồng thời ảnh hưởng bất lợi đến chức năng thận và tình trạng suy tim. |
| Ciclosporin, tacrolimus | Làm tăng nguy cơ độc tính trên thận khi sử dụng đồng thời. |
| Corticosteroid | Phối hợp làm gia tăng nguy cơ tổn thương, loét và xuất huyết đường tiêu hóa. |
| Mifepriston | Nên tránh NSAID trong khoảng 8–12 ngày sau khi dùng mifepriston vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. |
| Quinolon | Dùng đồng thời có thể làm tăng khả năng xuất hiện cơn co giật. |
| Zidovudin | Có thể làm tăng nguy cơ bất thường huyết học và chảy máu. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
| Nội dung | Lưu ý |
| Liều dùng | Ưu tiên liều thấp nhất có hiệu quả, sử dụng trong thời gian ngắn nhất; điều trị dài ngày cần theo dõi định kỳ. |
| Người cao tuổi | Nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa cao hơn; nên dùng liều thấp và theo dõi sát. |
| Tiêu hóa | Có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa. Thận trọng nếu có tiền sử bệnh tiêu hóa hoặc dùng thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu. |
| Thận | Thận trọng ở người suy thận, suy tim, mất nước, cao tuổi hoặc đang dùng lợi tiểu/ACEI/ARB. Chống chỉ định khi ClCr <30 mL/phút. |
| Gan | Người mắc bệnh gan mạn tính nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và kiểm tra chức năng gan định kỳ. |
Tim mạch | Có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch, giữ nước và phù; cần thận trọng ở người tăng huyết áp, suy tim hoặc bệnh tim mạch. |
| Đông máu | Có thể ảnh hưởng kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu; thận trọng khi phối hợp thuốc chống đông. |
Quá mẫn | Có thể gây co thắt phế quản hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng, đặc biệt ở người có hen hoặc từng dị ứng với NSAID. |
| Da | Ngừng thuốc khi xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu phản ứng da nặng. |
Mắt | Khi có bất thường về thị lực, cần ngừng đánh giá và thăm khám để xác định nguyên nhân. |
| Phối hợp thuốc | Không dùng đồng thời với NSAID khác, bao gồm thuốc ức chế COX-2, do có thể làm tăng tác dụng bất lợi. |
| Bệnh lý đặc biệt | Thận trọng ở người mắc Lupus ban đỏ hệ thống (SLE), bệnh mô liên kết hỗn hợp, viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn. |
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Naproxen không nên dùng trong thai kỳ nếu không có chỉ định cần thiết. Đặc biệt, từ tuần 20 trở đi, thuốc có thể ảnh hưởng đến thận thai nhi, gây thiểu ối và tác động lên ống động mạch. Không sử dụng trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Bà mẹ cho con bú: Do naproxen có thể được bài tiết qua sữa mẹ, phụ nữ đang cho con bú nên tránh sử dụng thuốc.
Khả năng sinh sản: Naproxen có thể làm ảnh hưởng quá trình rụng trứng và khả năng thụ thai do tác động lên quá trình tổng hợp prostaglandin. Phụ nữ đang có kế hoạch mang thai hoặc điều trị hiếm muộn nên hạn chế sử dụng và trao đổi với bác sĩ khi cần.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Có thể gây buồn nôn, nôn, đau thượng vị, chóng mặt, buồn ngủ, ù tai hoặc xuất huyết tiêu hóa. Nặng hơn có thể dẫn đến suy gan, suy thận, co giật, hôn mê hoặc suy hô hấp.
Xử trí: Chủ yếu điều trị hỗ trợ và theo dõi. Có thể dùng than hoạt sớm sau khi uống quá liều; rửa dạ dày chỉ cân nhắc khi ngộ độc nặng. Theo dõi chức năng gan, thận và bài niệu. Co giật kéo dài có thể dùng Diazepam. Lọc máu ít hiệu quả do naproxen gắn mạnh với protein huyết tương.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng, dưới 30°C và giữ trong bao bì kín.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Naproxen MCN 250 EC đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Philcotam 250mg của Phil Inter Pharma, dạng viên nang mềm, chứa naproxen 250 mg. Được dùng ở người lớn để điều trị đau, viêm cơ xương khớp, gout cấp và đau bụng kinh; ở trẻ em, thuốc được chỉ định cho viêm khớp dạng thấp thiếu niên.
Thuốc SavNopain 250 do Dược phẩm SaVi sản xuất, dạng viên nén chứa naproxen 250 mg. Thuốc dùng trong đau và viêm cơ xương khớp, viêm khớp dạng thấp thiếu niên, đau bụng kinh, đau đầu, đau nửa đầu, đau sau phẫu thuật và gout cấp, đồng thời hỗ trợ hạ sốt.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Naproxen là NSAID thuộc mã ATC M01AE02, có đặc tính giảm đau, chống viêm và hạ sốt. Tác dụng của thuốc liên quan chủ yếu đến việc ức chế quá trình tạo prostaglandin; cơ chế chống viêm vẫn chưa được xác định đầy đủ.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, naproxen được hấp thu gần như hoàn toàn, với nồng độ cao nhất trong huyết tương thường đạt sau 2–4 giờ. Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương, có thời gian bán thải khoảng 12–15 giờ và được đào thải phần lớn qua nước tiểu. Thức ăn hoặc đa số thuốc kháng acid không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu.
Ở trẻ em, quá trình chuyển hóa tương tự người trưởng thành. Người cao tuổi và bệnh nhân bệnh gan mạn tính liên quan đến rượu có thể có tỷ lệ thuốc tự do trong huyết tương cao hơn.
Đối với dạng viên bao tan trong ruột, naproxen được giải phóng chủ yếu tại ruột non nên thời điểm đạt nồng độ đỉnh có thể muộn hơn, nhưng Sinh khả dụng vẫn tương đương.
10 Thuốc Naproxen MCN 250 EC giá bao nhiêu?
Thuốc Naproxen MCN 250 EC hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Naproxen MCN 250 EC mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có tác dụng giảm đau, kháng viêm và hạ sốt, phù hợp với nhiều tình trạng đau do viêm.
- Thời gian bán thải khoảng 12–15 giờ, giúp duy trì tác dụng tương đối lâu.
- Có thể sử dụng trong nhiều bệnh lý cơ xương khớp và tình trạng đau bụng kinh.
- Dạng viên bao tan trong ruột giúp hạn chế giải phóng thuốc tại dạ dày.
13 Nhược điểm
- Có thể ảnh hưởng đến đường tiêu hóa, bao gồm kích ứng, loét hoặc xuất huyết.
- Sử dụng liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ rối loạn chức năng gan, thận và tim mạch.
- Một số người có thể gặp buồn nôn, chóng mặt hoặc phản ứng quá mẫn trong quá trình dùng thuốc.
- Có khả năng tương tác với nhiều thuốc khác, đặc biệt thuốc chống đông, NSAID, corticosteroid và một số thuốc điều trị tim mạch.
Tổng 8 hình ảnh









