1 / 10
thuoc naphartazol 10 1 D1304

Naphartazol 10

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuNamHa Pharma (Dược phẩm Nam Hà), Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Số đăng ký893110463925
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtMethimazole (Thiamazole)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmsanm74
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Naphartazol 10 chứa:

  • Thiamazole 10mg.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Naphartazol 10

Thuốc Naphartazol 10 chứa thiamazole, hoạt chất có khả năng làm giảm quá trình hình thành hormone tuyến giáp. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị cường giáp, đặc biệt khi người bệnh có bướu giáp nhỏ hoặc không có bướu giáp.
  • Chuẩn bị cho phẫu thuật ở người bệnh cường giáp.
  • Đưa người bệnh cường giáp về trạng thái ổn định trước khi điều trị bằng iod phóng xạ, nhất là trường hợp cường giáp nặng.
  • Điều trị bổ sung sau khi người bệnh đã dùng Iod phóng xạ.
  • Dự phòng cường giáp tiềm ẩn, bướu giáp tự chủ hoặc tiền sử cường giáp khi phải tiếp xúc với iod, chẳng hạn chụp X-quang có dùng thuốc cản quang chứa iod.[1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc trị cường giáp Thyrozol 10mg hộp 100 viên

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Naphartazol 10

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Naphartazol 10

3.1 Liều dùng

Liều thuốc được lựa chọn dựa trên mức độ cường giáp, lượng iod tiếp xúc và đáp ứng của từng người bệnh.

3.1.1 Người lớn

Liều khởi đầu thông thường: 10-40mg/ngày (1-4 viên/ngày).

Phần lớn trường hợp đáp ứng với liều 20-30mg/ngày (2-3 viên/ngày).

Cường giáp nhẹ có thể dùng liều thấp hơn.

Cường giáp nặng có thể cần đến 40mg/ngày (4 ngày).

Sau khi chức năng tuyến giáp được kiểm soát, liều duy trì có thể áp dụng theo một trong hai cách:

  • Thiamazole 5-20mg/ngày, phối hợp levothyroxine.
  • Thiamazole 2,5-10mg/ngày khi điều trị đơn độc.

Cường giáp do iod có thể cần liều thiamazole cao hơn.

3.1.2 Trẻ em từ 3-17 tuổi

Liều khởi đầu: khoảng 0,5mg/kg/ngày.

Liều duy trì được điều chỉnh theo đáp ứng điều trị.

Liều tối đa: 40mg/ngày.

3.1.3 Trẻ dưới 2 tuổi

Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả, vì vậy không khuyến cáo sử dụng.

Người suy gan

Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi sát trong quá trình điều trị.

Người suy thận và người cao tuổi

Cần cân nhắc liều riêng cho từng trường hợp, ưu tiên mức liều thấp và kiểm tra định kỳ.

Điều trị bảo tồn cường giáp

Thời gian điều trị thường kéo dài 6 tháng-2 năm, trung bình khoảng 1 năm. Nếu bệnh không hồi phục hoặc các phương pháp điều trị khác không thể tiến hành, thiamazole có thể được dùng kéo dài ở liều thấp.

Người có bướu giáp lớn kèm hẹp khí quản chỉ nên điều trị thiamazole trong thời gian ngắn vì thuốc có thể làm bướu giáp phát triển thêm.

Trước phẫu thuật

Có thể dùng thuốc trong khoảng 3-4 tuần hoặc lâu hơn để đưa người bệnh về trạng thái bình giáp, từ đó giảm nguy cơ trong phẫu thuật. Phẫu thuật nên tiến hành khi chức năng tuyến giáp đã ổn định.

Trước điều trị bằng iod phóng xạ

Người bị cường giáp nặng cần đạt trạng thái bình giáp trước khi điều trị bằng iod phóng xạ nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm độc giáp sau điều trị.

Dự phòng cường giáp do iod

Liều thường dùng: thiamazole 10-20mg/ngày, có thể phối hợp 1g perchlorate trong khoảng 10 ngày. Thời gian điều trị phụ thuộc vào thời gian chất chứa iod lưu lại trong cơ thể.

3.2 Cách dùng

Thuốc Naphartazol 10 được dùng bằng đường uống.

Nuốt nguyên viên với một lượng nước vừa đủ. Khi dùng liều khởi đầu cao, tổng liều nên chia thành nhiều lần/ngày và uống cách đều nhau. 

Liều duy trì có thể uống 1 lần/ngày vào buổi sáng, trong hoặc sau bữa ăn.

4 Chống chỉ định

Quá mẫn cảm với Thiamazole, với các dẫn xuất thionamide khác hay với bất cứ thành phần nào của thuốc.

Rối loạn công thức máu từ trung bình đến nặng (giảm bạch cầu hạt).

Ứ mật trước đó không do cường giáp.

Đã từng bị tổn thương tủy xương sau khi điều trị với Thiamazole hay carbimazole.

Tiền sử viêm tụy cấp sau khi dùng thiamazole hoặc tiền chất carbimazole.

Điều trị phối hợp Thiamazole và hormon tuyến giáp là chống chỉ định trong suốt thời gian mang thai.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Glockner-10 điều trị cường giáp

5 Tác dụng phụ

5.1 Rất thường gặp

Ngứa, đỏ da, mày đay hoặc các phản ứng dị ứng da khác.

5.2 Thường gặp

Đau khớp tiến triển từ từ, đôi khi xuất hiện sau nhiều tháng dùng thuốc.

5.3 Ít gặp

Giảm bạch cầu hạt, thường xuất hiện sau vài tuần hoặc vài tháng điều trị.

5.4 Hiếm gặp

Rối loạn vị giác hoặc mất vị giác.

Sốt do thuốc.

Rất hiếm gặp

Giảm tiểu cầu.

Giảm toàn thể huyết cầu.

Bệnh hạch bạch huyết.

Hội chứng Insulin tự miễn gây hạ đường huyết.

Viêm dây thần kinh.

Bệnh đa dây thần kinh.

Sưng tuyến nước bọt cấp.

Vàng da.

Viêm gan nhiễm độc.

Viêm da toàn thân.

Rụng tóc.

Lupus ban đỏ do thuốc.

5.5 Chưa xác định được tần suất

Viêm tụy cấp.

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Naphartazol 10.

6 Tương tác

Iod: Iod thiếu làm tăng đáp ứng của tuyến giáp với thiamazole, còn iod dư thừa làm giảm đáp ứng này.

Perchlorate: Có thể được phối hợp với thiamazole trong dự phòng cường giáp do chất chứa iod theo chỉ định.

Levothyroxine: Có thể dùng cùng thiamazole trong một số phác đồ nhằm hạn chế suy giáp.

Thuốc chống đông máu: Khi cường giáp được kiểm soát, tác dụng tăng của nhóm thuốc này có thể trở về mức bình thường, do đó có thể cần điều chỉnh liều.

Các thuốc khác: Cường giáp có thể làm tăng chuyển hóa và thải trừ thuốc. Những quá trình này thường thay đổi khi chức năng tuyến giáp được đưa về bình thường.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Người từng bị phát ban hoặc ngứa do phản ứng quá mẫn cần được theo dõi cẩn thận khi dùng thiamazole. 

Ở người có bướu giáp lớn kèm hẹp khí quản, chỉ nên dùng thuốc trong thời gian ngắn vì bướu có thể tiếp tục phát triển. 

Dùng liều quá cao có thể gây suy giáp và làm bướu giáp phát triển do tăng TSH. Khi đạt trạng thái bình giáp, cần giảm liều thiamazole. Levothyroxine chỉ được bổ sung khi có chỉ định.

Naphartazol 10 chứa lactose, không phù hợp với người mắc rối loạn dung nạp galactose di truyền, thiếu men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chỉ dùng thiamazole sau khi bác sĩ cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú: Thiamazole đi vào sữa mẹ và có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp của trẻ. Có thể cho con bú khi dùng liều không quá 10mg/ngày, không phối hợp hormone tuyến giáp và theo dõi chức năng tuyến giáp của trẻ định kỳ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể gây suy giáp và làm bướu giáp phát triển. 

Khi chức năng tuyến giáp đã trở về bình thường, cần giảm liều thiamazole. Bác sĩ có thể chỉ định thêm levothyroxine nếu cần.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Naphartazol 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Thysedow 10mg được bào chế dạng viên nén bao phim Thiamazol 10mg, được chỉ định điều trị cường giáp. Thuốc do Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex sản xuất.
  • Thuốc Thiamazol 10mg BadinhPharma được bào chế dạng viên nén bao phim Thiamazol 10mg, được chỉ định điều trị cường giáp. Thuốc do Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình sản xuất.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc ức chế tuyến giáp. 

Mã ATC: H03BB02

Thiamazole ngăn sự gắn iod vào tyrosine, từ đó làm giảm quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp. Tác dụng này giúp kiểm soát biểu hiện cường giáp, nhưng chưa có bằng chứng chắc chắn cho thấy thuốc làm thay đổi tiến triển tự miễn của bệnh Graves.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Thiamazole được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. 

Nồng độ cao nhất trong huyết thanh đạt sau 0,4-1,2 giờ.

9.2.2 Phân bố

Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức thấp. 

Thiamazole tập trung tại tuyến giáp và được chuyển hóa chậm tại cơ quan này.

9.2.3 Chuyển hóa

Thiamazole được chuyển hóa tại tuyến giáp.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được đào thải qua thận và mật. Khoảng 70% liều dùng được bài tiết qua thận trong vòng 24 giờ, chủ yếu dưới dạng đã chuyển hóa.

Thời gian bán thải khoảng 3-6 giờ và có thể kéo dài ở người suy gan.

10 Thuốc Naphartazol 10 giá bao nhiêu?

Thuốc Naphartazol 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Naphartazol 10 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Naphartazol 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Naphartazol 10 chứa thiamazole 10mg, hoạt chất có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp.
  • Dạng viên nén bao phim giúp người bệnh dễ uống và thuận tiện duy trì lịch dùng thuốc theo chỉ định.
  • Naphartazol 10 được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà, doanh nghiệp dược phẩm có lịch sử hoạt động từ năm 1960, với hơn 65 năm kinh nghiệm.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây nhiều phản ứng bất lợi, trong đó giảm bạch cầu hạt và viêm tụy cấp là những tình trạng cần được phát hiện sớm.

Tổng 10 hình ảnh

thuoc naphartazol 10 1 D1304
thuoc naphartazol 10 1 D1304
thuoc naphartazol 10 2 K4041
thuoc naphartazol 10 2 K4041
thuoc naphartazol 10 3 R7677
thuoc naphartazol 10 3 R7677
thuoc naphartazol 10 4 U8766
thuoc naphartazol 10 4 U8766
thuoc naphartazol 10 5 F2403
thuoc naphartazol 10 5 F2403
thuoc naphartazol 10 6 L4140
thuoc naphartazol 10 6 L4140
thuoc naphartazol 10 7 E1401
thuoc naphartazol 10 7 E1401
thuoc naphartazol 10 8 P6204
thuoc naphartazol 10 8 P6204
thuoc naphartazol 10 9 M4621
thuoc naphartazol 10 9 M4621
thuoc naphartazol 10 10 B0424
thuoc naphartazol 10 10 B0424

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có gây buồn ngủ không

    Bởi: Liên vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Hiện tại tác dụng bất lợi chưa ghi nhận có buồn ngủ ạ, thuốc thường không gây buồn ngủ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Naphartazol 10 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Naphartazol 10
    P
    Điểm đánh giá: 5/5

    điều trị tốt, ít gây tác dụng phụ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789