1 / 6
thuoc nafacolex 400 mg 1 P6534

Nafacolex 400mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 578 Còn hàng
Thương hiệuReplek Farm Ltd. Skopje
Công ty đăng kýCông ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh
Số đăng ký531100059726
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtIbuprofen
Hộp/vỉHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmnafa400
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thanh Chúc Biên soạn: Dược sĩ Thanh Chúc

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Thuốc Nafacolex 400 mg bao gồm:

Ibuprofen ………………………………………. 400mg

Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Nafacolex 400 mg

Thuốc Nafacolex 400 mg chứa Ibuprofen, một hoạt chất thuộc nhóm NSAID, có đặc tính giảm đau, hạ thân nhiệt và chống viêm.

Thuốc có thể được sử dụng để làm giảm các tình trạng đau thường gặp như:

  • Đau đầu, đau nửa đầu, đau răng hoặc đau vùng lưng.
  • Đau liên quan đến cơ, thần kinh và đau bụng kinh.
  • Giảm biểu hiện đau kèm viêm trong một số bệnh lý thấp khớp theo chỉ định. [1]
 Thuốc Nafacolex 400mg hạ sốt, giảm viêm, điều trị đau nửa đầu, đau răng, đau cơ và thấp khớp
 Thuốc Nafacolex 400mg hạ sốt, giảm viêm, điều trị đau nửa đầu, đau răng, đau cơ và thấp khớp 

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Nafacolex 400 mg

3.1 Liều dùng

Đối tượngLiều khuyến cáo
Người lớn và thanh thiếu niên ≥12 tuổi, cân nặng ≥40 kg1 viên/lần, tối đa 3 lần/ngày. Các liều cách nhau ít nhất 4 giờ, không quá 3 viên/24 giờ.
Trẻ dưới 12 tuổi hoặc <40 kgKhông sử dụng.
  • Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để hạn chế tác dụng không mong muốn.
  • Thanh thiếu niên 12–18 tuổi nếu cần dùng quá 3 ngày hoặc triệu chứng nặng hơn nên hỏi ý kiến bác sĩ.
  • Người lớn cần tham khảo bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài, trở nặng hoặc phải dùng thuốc quá 10 ngày.

3.2 Cách dùng

  • Dùng đường uống, nuốt viên với nước.
  • Chỉ nên sử dụng thuốc trong thời gian ngắn.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Nafacolex 400 mg trong các trường hợp:

  • Dị ứng hoặc quá mẫn với Ibuprofen hay bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Từng xuất hiện hen phế quản, viêm mũi, phù mạch, mày đay hoặc phản ứng quá mẫn sau khi dùng Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
  • Đang bị loét hoặc xuất huyết dạ dày – tá tràng, hoặc có tiền sử loét/xuất huyết tái phát từ 2 lần trở lên.
  • Từng bị xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến việc sử dụng NSAID.
  • Suy tim nặng (NYHA độ IV), suy thận hoặc suy gan.
  • Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ibuprofen 400mg F.T Pharma giảm đau, kháng viêm trong đau bụng kinh, đau đầu, đau răng và sau thủ thuật; hỗ trợ giảm nhu cầu opioid, điều trị viêm khớp dạng thấp và hạ sốt ở trẻ em. 

5 Tác dụng phụ

Nafacolex 400 mg có thể gây một số phản ứng bất lợi, đặc biệt khi sử dụng với liều cao hoặc trong thời gian dài. Các biểu hiện có thể gặp gồm:

  • Đường tiêu hóa: Đau hoặc khó chịu vùng bụng, đầy hơi, khó tiêu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón. Trường hợp nặng có thể xuất hiện loét, chảy máu hoặc thủng dạ dày – tá tràng.
  • Thần kinh: Đau đầu; hiếm gặp viêm màng não vô khuẩn.
  • Dị ứng và hô hấp: Ngứa, mày đay, phát ban; người nhạy cảm có thể bị khó thở, co thắt phế quản hoặc cơn hen. Rất hiếm trường hợp xảy ra phù mạch, phản vệ.
  • Tim mạch: Có thể gây giữ nước, phù hoặc tăng huyết áp; dùng liều cao kéo dài có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch.
  • Gan: Có thể làm thay đổi hoặc suy giảm chức năng gan.
  • Thận – tiết niệu: Suy giảm chức năng thận, khó tiểu hoặc đau quặn thận; một số trường hợp có thể gặp rối loạn điện giải như hạ Kali máu.
  • Da: Ban da; hiếm gặp các phản ứng nghiêm trọng như Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, DRESS hoặc AGEP.
  • Máu và chuyển hóa: Thiếu máu, giảm các dòng tế bào máu, chán ăn hoặc rối loạn kali huyết.

6 Tương tác

Aspirin: Dùng cùng thường xuyên có thể ảnh hưởng đến tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin liều thấp.

Các NSAID khác và thuốc ức chế COX-2: Không nên phối hợp vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng bất lợi.

Corticosteroid, thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu, SSRI: Nguy cơ loét và chảy máu đường tiêu hóa có thể tăng.

Thuốc hạ huyết áp và lợi tiểu: Có thể làm giảm đáp ứng điều trị, đồng thời tăng nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận.

Lithium, Methotrexate, glycosid tim: Ibuprofen có thể làm tăng nồng độ các thuốc này, từ đó tăng nguy cơ độc tính.

Ciclosporin, tacrolimus: Cần thận trọng do nguy cơ gây tổn thương thận tăng khi phối hợp.

Mifepriston: Nên tránh NSAID trong khoảng 8–12 ngày sau khi dùng mifepriston vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Zidovudin: Có thể làm tăng nguy cơ gặp các vấn đề về máu và xuất huyết.

Kháng sinh quinolon: Phối hợp có thể làm tăng khả năng xuất hiện co giật ở một số người bệnh.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nên sử dụng liều thấp nhất vẫn đạt hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất có thể.

Cần thận trọng khi dùng cho người cao tuổi hoặc người mắc hen phế quản, bệnh tim mạch, suy gan, suy thận.

Ibuprofen có thể gây tổn thương, loét và xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt ở người từng có bệnh lý dạ dày – ruột.

Không tự ý phối hợp với NSAID khác; cần thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng aspirin, thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc corticosteroid.

Điều trị kéo dài hoặc dùng liều cao có thể làm tăng nguy cơ tăng huyết áp, phù và biến cố tim mạch.

Thuốc có thể làm giảm biểu hiện của nhiễm khuẩn. Nếu tình trạng bệnh không cải thiện hoặc trở nên nặng hơn, cần được kiểm tra y tế.

Ngừng thuốc và đi khám khi xuất hiện phát ban nặng, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu phản ứng dị ứng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai

  • Không sử dụng ibuprofen trong 3 tháng cuối thai kỳ.
  • Trong 2 tam cá nguyệt đầu, chỉ dùng khi thực sự cần, ưu tiên liều thấp và thời gian điều trị ngắn.
  • Từ khoảng tuần thứ 20 của thai kỳ, thuốc có thể gây thiểu ối hoặc ảnh hưởng đến ống động mạch thai nhi. Cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ nếu phát hiện bất thường.
  • Ibuprofen có thể ảnh hưởng đến quá trình rụng trứng, khả năng thụ thai và một số nguy cơ liên quan đến thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú

Ibuprofen chỉ bài tiết vào sữa với lượng rất nhỏ và hiện chưa ghi nhận ảnh hưởng đáng kể đến trẻ bú mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Biểu hiện: Quá liều ibuprofen có thể gây buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy, đau đầu, ù tai. Trường hợp nặng có thể xuất hiện xuất huyết tiêu hóa, co giật, rối loạn ý thức, nhiễm toan chuyển hóa, suy thận hoặc tổn thương gan.

Xử trí: Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi và điều trị hỗ trợ. Có thể cân nhắc Than hoạt tính trong vòng 1 giờ đầu sau khi uống thuốc. Các triệu chứng như co giật hoặc co thắt phế quản được xử trí theo tình trạng cụ thể.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ phù hợp theo hướng dẫn trên bao bì.

Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Nafacolex 400 mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Ibuprofen 400mg Khapharco do công ty Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa sản xuất. Ibuprofen giảm đau, chống viêm, hạ sốt; điều trị đau bụng kinh, đau đầu, đau răng, viêm khớp dạng thấp và hỗ trợ kiểm soát đau sau phẫu thuật hoặc ung thư. 

Thuốc Ibuhadi 400mg do công ty Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh  sản xuất. Thuốc Ibuhadi 400mg giúp giảm đau, hạ sốt và chống viêm trong các trường hợp đau nhẹ đến vừa và bệnh lý xương khớp. 

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

  • Nhóm dược lý: Thuốc chống viêm và điều trị thấp khớp không steroid (NSAID).
  • Mã ATC: M01AE01.

Ibuprofen thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Thuốc ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin – các chất trung gian liên quan đến đau, viêm và sốt. 

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sau khi uống, ibuprofen nhanh chóng đi qua đường tiêu hóa và được hấp thu vào tuần hoàn.

Phân bố: Hoạt chất có mức độ gắn kết cao với protein huyết tương.

Chuyển hóa: Ibuprofen được chuyển hóa chủ yếu tại gan.

Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận. Thời gian bán thải khoảng 1,5–3 giờ.

10 Thuốc Nafacolex 400 mg giá bao nhiêu?

Thuốc Nafacolex 400 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Nafacolex 400 mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Tác dụng đa dạng: giảm đau, hạ sốt và kiểm soát phản ứng viêm.
  • Có thể dùng cho nhiều dạng đau thường gặp như đau đầu, đau răng, đau cơ, Đau Bụng Kinh và đau do thấp khớp.
  • Dạng viên 400 mg dễ sử dụng theo hướng dẫn. 

13 Nhược điểm

  • Có thể gây tác dụng bất lợi trên đường tiêu hóa.
  • Cần lưu ý khi dùng ở người có bệnh dạ dày, tim mạch, gan hoặc thận.
  • Không sử dụng ở 3 tháng cuối thai kỳ.

Tổng 6 hình ảnh

thuoc nafacolex 400 mg 1 P6534
thuoc nafacolex 400 mg 1 P6534
thuoc nafacolex 400 mg 2 M5052
thuoc nafacolex 400 mg 2 M5052
thuoc nafacolex 400 mg 3 B0755
thuoc nafacolex 400 mg 3 B0755
thuoc nafacolex 400 mg 4 M5557
thuoc nafacolex 400 mg 4 M5557
thuoc nafacolex 400 mg 5 T7204
thuoc nafacolex 400 mg 5 T7204
thuoc nafacolex 400 mg 6 D1831
thuoc nafacolex 400 mg 6 D1831

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Có nên uống Nafacolex 400 mg khi bị đau dạ dày không?

    Bởi: Đạt vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Cần thận trọng vì ibuprofen có thể gây kích ứng, loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa. Người có tiền sử bệnh dạ dày nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

      Quản trị viên: Dược sĩ Thanh Chúc vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Nafacolex 400mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Nafacolex 400mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Mình mua theo đơn của bác sĩ, bao bì rõ ràng, thông tin đầy đủ và dễ sử dụng.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789