Myslim 500mg/100ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | SPM, Công ty Cổ phần S.P.M |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần S.P.M |
| Số đăng ký | 893115950324 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 100ml |
| Hoạt chất | Metronidazol |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1137 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi chai Myslim 500mg/100ml có chứa:
Metronidazol: 500mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Myslim 500mg/100ml
Myslim 500mg/100ml được sử dụng cho người lớn và trẻ em khi không thể sử dụng thuốc đường uống, dùng trong điều trị:
- Dự phòng nhiễm khuẩn kỵ khí trước hoặc sau phẫu thuật, đặc biệt trong phẫu thuật ổ bụng, phụ khoa, tiêu hóa và đại trực tràng có nguy cơ nhiễm khuẩn do Bacteroides hoặc Streptococci kỵ khí. Có thể phối hợp thêm kháng sinh tác động trên vi khuẩn hiếu khí.
- Điều trị nhiễm khuẩn ổ bụng hoặc phụ khoa nặng khi xác định hoặc nghi ngờ tác nhân là vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Sefutin 3M - Điều trị nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Myslim 500mg/100ml dùng bằng cách truyền tĩnh mạch với tốc độ khoảng 5 ml/phút.
Chuyển sang đường uống ngay khi tình trạng bệnh nhân cho phép.
3.2 Liều dùng
Dự phòng nhiễm khuẩn kỵ khí sau phẫu thuật:
- Người lớn: 1.000-1.500 mg, truyền 30-60 phút trước mổ, hoặc 500mg ngay trước, trong hoặc sau phẫu thuật, sau đó 500 mg mỗi 8 giờ.
- Trẻ dưới 12 tuổi: 20-30 mg/kg, dùng một liều duy nhất trước phẫu thuật 1-2 giờ.
- Trẻ sơ sinh tuổi thai dưới 40 tuần: 10 mg/kg, dùng một lần trước phẫu thuật.
- Thời gian dự phòng chủ yếu giới hạn trong giai đoạn hậu phẫu, thường khoảng 24 giờ và không quá 48 giờ.
Điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí:
- Người lớn: 1.000-1.500 mg/ngày hoặc 500mg mỗi 8 giờ.
- Trẻ trên 8 tuần đến 12 tuổi: 20-30 mg/kg/ngày hoặc 7,5 mg/kg mỗi 8 giờ. Trong trường hợp nặng có thể tăng tối đa 40 mg/kg/ngày.
- Trẻ dưới 8 tuần: 15 mg/kg/ngày hoặc 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ.
- Thời gian điều trị thường khoảng 7 ngày, nhưng có thể kéo dài 7-10 ngày hoặc lâu hơn tùy tình trạng nhiễm khuẩn và đánh giá lâm sàng.
- Trẻ sơ sinh tuổi thai dưới 40 tuần có nguy cơ tích lũy metronidazol trong tuần đầu sau sinh, vì vậy có thể cần theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh.
- Có thể chuyển sang metronidazol đường uống với cùng liều ngay khi có thể.
Viêm âm đạo do vi khuẩn:
- Thanh thiếu niên: 400mg x 2 lần/ngày trong 5-7 ngày hoặc 2.000 mg một liều duy nhất.
- Trichomoniasis niệu sinh dục:
- Người lớn và thanh thiếu niên: 2000 mg một lần hoặc 200mg x 3 lần/ngày trong 7 ngày hoặc 400mg x 2 lần/ngày trong 5-7 ngày.
- Trẻ dưới 10 tuổi: 40 mg/kg một liều duy nhất hoặc 15-30 mg/kg/ngày chia 2-3 lần trong 7 ngày, tối đa 2000 mg/liều.
Giardia:
- Trên 10 tuổi: 2.000 mg/ngày trong 3 ngày hoặc 400 mg x 3 lần/ngày trong 5 ngày hoặc 500 mg x 2 lần/ngày trong 7-10 ngày.
- 7-10 tuổi: 1.000 mg/ngày trong 3 ngày.
- 3-7 tuổi: 600-800 mg/ngày trong 3 ngày.
- 1-3 tuổi: 500 mg/ngày trong 3 ngày.
Amip:
- Trên 10 tuổi: 400-800 mg x 3 lần/ngày trong 5-10 ngày.
- 7-10 tuổi: 200-400 mg x 3 lần/ngày trong 5-10 ngày.
- 3-7 tuổi: 100-200 mg x 4 lần/ngày trong 5-10 ngày.
- 1-3 tuổi: 100-200 mg x 3 lần/ngày trong 5-10 ngày.
- Có thể tính theo cân nặng ở mức 35-50 mg/kg/ngày, chia 3 lần trong 5-10 ngày, tối đa 2.400 mg/ngày.
Tiệt trừ Helicobacter pylori ở trẻ em:
- Dùng trong phác đồ phối hợp với liều 20mg/kg/ngày, tối đa 500 mg x 2 lần/ngày trong 7-14 ngày.
Điều chỉnh ở các đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi: thận trọng, đặc biệt khi sử dụng liều cao
- Suy thận: thông thường không cần điều chỉnh liều. Ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo, nên dùng lại metronidazol ngay sau khi kết thúc phiên lọc.
- Suy gan tiến triển: cần giảm liều và theo dõi nồng độ metronidazol trong huyết thanh.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Myslim 500mg/100ml trong các trường hợp:
Quá mẫn với metronidazol, các dẫn chất imidazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng hiếm găp:
- Rối loạn huyết học như mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và giảm toàn thể huyết cầu.
- Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ.
- Rối loạn thần kinh và tâm thần như lú lẫn, ảo giác, đau đầu, chóng mặt, co giật và hội chứng tiểu não bán cấp.
- Sốt.
- Tăng men gan, viêm gan tắc mật và tổn thương tế bào gan.
Các tác dụng phụ chưa xác định được tần suất:
- Giảm bạch cầu, phù mạch, mày đay và sốt.
- Chán nản, giảm cảm giác thèm ăn.
- Viêm niêm mạc miệng.
- Buồn nôn, nôn.
- Rối loạn tiêu hóa như đau vùng thượng vị và tiêu chảy.
6 Tương tác thuốc
Disulfiram: Dùng đồng thời với metronidazol có thể gây lú lẫn và phản ứng loạn thần. Không sử dụng metronidazol cho người đã dùng Disulfiram trong vòng 2 tuần trước đó.
Rượu và sản phẩm chứa cồn: Có thể gây phản ứng giống disulfiram như đỏ bừng, nôn ói và tim nhanh. Cần tránh rượu trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 72 giờ sau khi ngừng metronidazol.
Warfarin và thuốc chống đông nhóm coumarin: Metronidazol có thể làm tăng tác dụng chống đông, kéo dài thời gian prothrombin và tăng nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi thường xuyên PT/INR và các dấu hiệu xuất huyết khi phối hợp.
Vecuronium: Metronidazol có khả năng làm tăng tác dụng của thuốc giãn cơ này.
5-Fluorouracil: Metronidazol làm giảm Độ thanh thải, từ đó có thể làm tăng độc tính của 5-fluorouracil.
Lithium: Có thể làm tăng nồng độ lithium và nguy cơ tổn thương thận. Có thể cần giảm hoặc ngừng lithium trước khi dùng metronidazol; đồng thời theo dõi nồng độ lithium, creatinin và điện giải huyết tương.
Cholestyramin: Có thể làm chậm hoặc giảm hấp thu metronidazol.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng ở người suy gan nặng, có thể cần giảm liều và theo dõi chặt nồng độ thuốc. Ở bệnh nhân bệnh não gan, metronidazol có thể tích lũy và làm nặng thêm tác dụng phụ trên thần kinh trung ương.
Đã ghi nhận các trường hợp độc tính gan nặng, suy gan cấp, thậm chí tử vong ở bệnh nhân mắc hội chứng Cockayne. Chỉ dùng sau khi cân nhắc kỹ lợi ích - nguy cơ và không còn lựa chọn điều trị thay thế phù hợp. Cần kiểm tra chức năng gan trước, trong và sau điều trị; ngừng thuốc nếu chức năng gan tăng đáng kể.
Thận trọng ở người có bệnh lý thần kinh trung ương hoặc ngoại vi, động kinh hay bệnh thần kinh đang hoạt động. Nếu xuất hiện mất điều hòa, chóng mặt, lú lẫn, co giật hoặc bất thường thần kinh khác, cần ngừng điều trị.
Thận trọng ở người có tiền sử hoặc đang mắc rối loạn tạo máu, giảm bạch cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính liên quan đến metronidazol.
Theo dõi dấu hiệu tích lũy các chất chuyển hóa, đặc biệt ở người suy thận hoặc đang thẩm phân.
Không sử dụng đồ uống hoặc sản phẩm chứa cồn trước, trong và tối đa 72 giờ sau điều trị, do nguy cơ phản ứng giống disulfiram như đau quặn bụng, buồn nôn, đau đầu, đỏ bừng, nôn và tim nhanh.
Điều trị liều cao hoặc kéo dài trên 10 ngày chỉ nên thực hiện trong trường hợp đặc biệt, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Cần theo dõi bệnh lý thần kinh ngoại biên và giảm bạch cầu.
Các phản ứng như co giật, chóng mặt hoặc bệnh lý thần kinh thị giác có thể làm giảm khả năng lái xe và vận hành máy móc. Vì vậy, bệnh nhân được khuyến cáo không lái xe hoặc sử dụng máy móc trong thời gian điều trị.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: thuốc qua được nhau thai, chỉ dùng trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ
Phụ nữ cho con bú: metronidazol bài tiết vào sữa mẹ, do đó nên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với quá liều metronidazol. Khi xảy ra quá liều, cần ngừng truyền metronidazol và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ và xử trí theo triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Myslim 500mg/100ml ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Myslim hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Vinakion 250mg là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2, đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên, có thành phần Metronidazol 250mg, dùng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn gây ra bởi vi khuẩn kỵ khí, nhiễm Trichomonas ở đường tiết niệu sinh dục, nhiễm amip,...
- Thuốc Fanlazyl 250mg là sản phẩm của Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC, chứa Metronidazol, được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm với thuốc, nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn kỵ,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Metronidazol sau khi đi vào tế bào vi khuẩn hoặc động vật nguyên sinh, nhóm 5-nitro của metronidazol được khử và tạo ra các chất trung gian có độc tính đối với tế bào. Các chất trung gian này gây tổn thương DNA, làm cản trở quá trình sao chép vật chất di truyền và cuối cùng dẫn đến tiêu diệt tế bào.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi truyền tĩnh mạch 500 mg trong 20 phút, nồng độ đỉnh trung bình của metronidazol trong huyết tương đạt khoảng 14-18 µg/ml.
Chuyển hóa: Metronidazol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các quá trình hydroxyl hóa, oxy hóa và glucuronid hóa.
Thải trừ: Hơn 50% liều dùng được đào thải qua nước tiểu, trong đó khoảng 20% ở dạng metronidazol chưa chuyển hóa và phần còn lại dưới dạng chất chuyển hóa. Khoảng 20% liều được thải qua phân.
10 Thuốc Myslim 500mg/100ml giá bao nhiêu?
Thuốc Myslim 500mg/100ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Myslim 500mg/100ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Myslim 500mg/100ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Myslim 500mg/100ml có phổ tác dụng rộng, dùng đường tiêm cho Sinh khả dụng cao.
- Thuốc được sản xuất bởi công ty dược phẩm uy tín tại Việt Nam, với quy trình sản xuất chú trọng kiểm soát chất lượng và đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn.
13 Nhược điểm
- Thuốc Myslim 500mg/100ml có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và giảm toàn thể huyết cầu.
Tổng 7 hình ảnh








