Myeracid
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Meyer-BPC, Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
| Công ty đăng ký | Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
| Số đăng ký | 893100158500 |
| Dạng bào chế | Viên nén nhai |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 500 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Simethicone, Magnesium Hydroxide, Nhôm Hydroxit (Aluminium hydroxide) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mye200 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Magnesi hydroxyd 200mg
- Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 200mg
- Simethicon 20mg
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén nhai
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Myeracid
Myeracid là thuốc kháng acid và chống đầy hơi, giúp giảm ợ nóng, ợ chua, khó tiêu do tăng acid và đầy hơi. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Myeracid
3.1 Liều dùng
Nhai 2 đến 4 viên mỗi lần, dùng giữa bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ. Không quá 24 viên trong 24 giờ. Không dùng liều tối đa quá 2 tuần.
3.2 Cách dùng
Nhai kỹ viên trước khi nuốt.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Myeracid Magnesi hydroxyd trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Không dùng cho người giảm phosphat huyết, rối loạn chuyển hóa porphyrin, viêm ruột thừa, chảy máu tiêu hóa chưa rõ nguyên nhân.
Chống chỉ định ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do nguy cơ nhiễm độc nhôm, đặc biệt khi mất nước hoặc suy thận, người suy thận nặng, trường hợp thũng hoặc tắc ruột đã biết hoặc nghi ngờ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Alusigel 80 điều trị triệu chứng do tăng tiết acid dịch vị, khó tiêu.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Myeracid có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
- Thường gặp: táo bón, chát miệng, cứng bụng, phân rắn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy nhẹ.
- Ít gặp: giảm phosphat huyết khi dùng kéo dài hoặc liều cao, tăng calci niệu, giảm magnesi huyết, tăng nhôm huyết có thể gây bệnh não, sa sút trí tuệ, thiếu máu hồng cầu nhỏ, đau bụng, tiêu chảy.
- Hiếm gặp: tắc ruột khi dùng liều cao, tăng magnesi huyết ở bệnh nhân suy thận, phản ứng quá mẫn như phát ban, ngứa, phù mặt, phù lưỡi, khó thở.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng tetracyclin, Digoxin, Indomethacin, muối Sắt, Isoniazid, Allopurinol, corticosteroid, benzodiazepin, penicilamin, phenothiazin, ranitidin, ketoconazol, itraconazol, clodiazepoxid do nhôm hydroxyd làm giảm hấp thu các thuốc này, cần uống cách nhau 2 đến 3 giờ.
Dùng cùng Dolutegravir, elvitegravir hoặc raltegravir có thể làm giảm hấp thu thuốc kháng virus do tạo phức với nhôm, vì vậy cần dùng cách xa theo khuyến cáo thời gian phù hợp.
Thuốc kháng acid chứa nhôm có thể làm giảm hấp thu Deferasirox.
Nhôm Hydroxyd dùng cùng polystyren sulfonat resin có nguy cơ gây tắc ruột.
Dùng đồng thời dicoumarol với chế phẩm chứa nhôm và magnesi hydroxyd có thể làm tăng hấp thu dicoumarol.
Nhôm hydroxyd làm tăng hấp thu pseudoephedrin hoặc Diazepam do thay đổi pH đường tiêu hóa.
Thuốc kháng acid làm tăng pH dạ dày có thể ảnh hưởng đến độ rã và độ hòa tan của thuốc bao tan trong ruột.
Thuốc kháng acid làm tăng pH nước tiểu, có thể làm giảm nồng độ salicylat trong máu và thay đổi thải trừ các thuốc có tính acid yếu hoặc base yếu.
Thận trọng khi dùng cùng các thuốc kháng sinh và kháng nấm như cefpodoxim, tetracyclin, ketoconazol, itraconazol, quinolon do magnesi làm giảm hấp thu, cần uống cách nhau ít nhất 2 giờ và với quinolon nên uống xa hơn.
Dùng cùng Atazanavir, tipranavir hoặc rilpivirin có thể làm giảm hiệu quả thuốc kháng virus do tăng pH dạ dày, cần uống cách nhau theo khuyến cáo.
Magnesi hydroxyd làm giảm hấp thu fexofenadin, bisphosphonat, digoxin, dipyridamol, Gabapentin, Phenytoin, levothyroxin, mycophenolat, muối sắt, Rosuvastatin, thuốc chống sốt rét và penicilamin nên cần uống cách xa phù hợp.
Thuốc chống acid có thể làm tăng hấp thu Aspirin dạng bao tan trong ruột và dicoumarol.
Thuốc làm tăng pH nước tiểu có thể làm tăng thải trừ salicylat, đồng thời làm giảm thải trừ amphetamin và quinidin, từ đó làm tăng tác dụng của các thuốc này.
Dùng cùng levothyroxin có thể làm giảm hấp thu levothyroxin do cản trở hấp thu tại ruột, vì vậy cần uống cách nhau ít nhất 4 giờ và theo dõi chức năng tuyến giáp khi phối hợp hoặc khi ngừng simethicon.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng ở bệnh nhân suy tim sung huyết, suy thận, phù, xơ gan, người ăn nhạt và người mới chảy máu tiêu hóa do nguy cơ tích lũy nhôm. Người cao tuổi, táo bón, mất nước, rối loạn tiêu hóa kèm giảm nhu động ruột hoặc tắc ruột cần theo dõi sát. Bệnh nhân chạy thận nhân tạo hoặc dùng kéo dài cần kiểm tra định kỳ phosphat huyết. Tránh dùng cùng chế phẩm chứa citrat hoặc Acid Ascorbic vì làm tăng hấp thu nhôm.
Thuốc có thể gây nhuận tràng, dùng liều lặp lại dễ gây tiêu chảy và rối loạn điện giải. Bệnh nhân suy thận nặng có nguy cơ tăng magnesi huyết nên không khuyến cáo sử dụng, trường hợp cần dùng phải theo dõi chặt chẽ chức năng thận và điện giải.
Thận trọng khi dùng cho trẻ nhỏ điều trị đau bụng. Không dùng quá liều khuyến cáo. Tránh đồ uống có carbonat và thức ăn làm tăng sinh khí dạ dày.
Không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc rối loạn hấp thu Glucose galactose do có lactose. Người mắc phenylceton niệu cần tránh dùng do có aspartam. Tartrazin yellow có thể gây phản ứng dị ứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai : Nhôm hydroxyd được xem là tương đối an toàn, tuy nhiên cần tránh dùng liều cao kéo dài. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc kháng acid chứa magnesi không gây hại cho thai, ở người chưa ghi nhận dữ liệu nguy cơ rõ ràng do magnesi chỉ hấp thu một lượng nhỏ nên khả năng thai nhi phơi nhiễm thấp. Simethicon chưa rõ có qua nhau thai hay không, nhưng do hấp thu qua Đường tiêu hóa rất hạn chế nên nguy cơ đối với thai được đánh giá là thấp.
Phụ nữ cho con bú : Một lượng nhỏ nhôm có thể bài tiết vào sữa mẹ nhưng nồng độ thấp, chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi cho trẻ bú mẹ. Magnesi cũng được bài tiết qua sữa với lượng nhỏ và có thể dùng trong thời kỳ cho con bú. Chưa có dữ liệu về simethicon bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều magnesi hydroxyd có thể gây kích ứng tiêu hóa, tiêu chảy nhiều nước và tăng magnesi huyết với biểu hiện buồn nôn, nôn, đỏ bừng mặt, hạ huyết áp, lú lẫn, yếu cơ, ức chế hô hấp, rối loạn nhịp tim, hôn mê. Xử trí bằng truyền calci gluconat 10% khi có suy hô hấp hoặc ngừng tim, bù đủ dịch nếu chức năng thận bình thường và cân nhắc lọc máu khi suy thận hoặc tăng magnesi nặng. Chưa ghi nhận trường hợp quá liều simethicon, về lý thuyết có thể gây táo bón.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Myeracid đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Maalox được dùng trong hỗ trợ điều trị các triệu chứng do tăng tiết acid dịch vị như: Loét dạ dày tá tràng, trào ngược thực quản dạ dày, hội chứng ruột kích thích… Thuốc được bào chế dạng Viên nén nhai bởi Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam.
Thuốc Alumastad được chỉ định để điều trị triệu chứng rối loạn do tăng acid dạ dày-tá tràng. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm, một hộp thuốc chưa 40 viên nén nhai.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Myeracid có tác dụng kháng acid và chống đầy hơi. Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd trung hòa acid dịch vị, làm giảm độ acid trong dạ dày, từ đó giảm ợ nóng, ợ chua và khó tiêu do tăng acid. Simethicon làm giảm sức căng bề mặt của các bọt khí trong đường tiêu hóa, giúp các bọt khí dễ vỡ và được thải trừ, nhờ đó làm giảm đầy hơi và chướng bụng. Sự phối hợp nhôm và magnesi giúp cân bằng tác dụng gây táo bón của nhôm và tác dụng nhuận tràng của magnesi.
9.2 Dược động học
Hấp thu : Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd hầu như không hấp thu qua đường tiêu hóa, chỉ một lượng rất nhỏ ion nhôm và magnesi được hấp thu. Simethicon không hấp thu qua ruột.
Phân bố : Lượng nhỏ nhôm và magnesi được hấp thu phân bố hạn chế trong cơ thể, chủ yếu ở dịch ngoại bào. Simethicon không phân bố vào các mô do không được hấp thu.
Chuyển hóa : Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd không bị chuyển hóa. Simethicon không bị chuyển hóa trong cơ thể.
Thải trừ : Phần lớn nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd được thải trừ qua phân dưới dạng muối không tan, lượng hấp thu được thải trừ chủ yếu qua thận. Simethicon được thải trừ hoàn toàn qua phân ở dạng không đổi.
10 Thuốc Myeracid giá bao nhiêu?
Thuốc Myeracid hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Myeracid mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Myeracid kết hợp nhôm hydroxyd, magnesi hydroxyd và simethicon giúp trung hòa acid nhanh và giảm đầy hơi hiệu quả.
- Dạng viên nén nhai dễ sử dụng, tác dụng tại chỗ, hấp thu toàn thân thấp nên nguy cơ tác dụng toàn thân hạn chế.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây táo bón hoặc tiêu chảy khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
- Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận do nguy cơ tích lũy nhôm hoặc magnesi và thuốc có thể làm giảm hấp thu của nhiều thuốc dùng đồng thời.
Tổng 7 hình ảnh








