Molnu Davi 200mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm), Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
| Số đăng ký | 893110736324 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Molnupiravir |
| Tá dược | Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Crospovidon |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1531 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nang cứng Molnu Davi 200mg chứa:
- Molnupiravir: 200 mg.
Thành phần tá dược: Cellulose vi tinh thể M101, crospovidon, HPC-L, magnesi stearat, vỏ nang vàng-vàng số 2.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Molnu Davi 200mg
2.1 Tác dụng
Molnu Davi 200mg thuộc nhóm thuốc kháng virus trực tiếp dùng đường toàn thân. Hoạt chất can thiệp vào quá trình sao chép bộ gen ARN, làm ức chế sự nhân lên của SARS-CoV-2.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định điều trị COVID-19 mức độ nhẹ đến trung bình ở người trưởng thành. Người bệnh phải có xét nghiệm chẩn đoán SARS-CoV-2 dương tính. Đồng thời, bệnh nhân cần có ít nhất một yếu tố nguy cơ làm bệnh tiến triển nặng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Molnupiravir 400mg Stella điều trị covid-19
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Molnu Davi 200mg
3.1 Liều dùng
Người trưởng thành:
- Liều khuyến cáo: Uống 800 mg molnupiravir (4 viên 200 mg hoặc 2 viên 400 mg) mỗi 12 giờ một lần, dùng liên tục trong 5 ngày.
- Bắt đầu dùng thuốc càng sớm càng tốt sau khi có chẩn đoán COVID-19 và trong vòng 5 ngày kể từ khi triệu chứng khởi phát.
Xử trí quên liều:
- Quên liều trong vòng 10 giờ: Uống bổ sung ngay khi nhớ ra và tiếp tục uống liều kế tiếp theo lịch bình thường.
- Quên liều quá 10 giờ: Bỏ qua liều đã quên, uống liều tiếp theo đúng lịch trình đã định. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều.
Giới hạn sử dụng:
- Không sử dụng thuốc quá 5 ngày liên tiếp.
- Không dùng thuốc để dự phòng trước hoặc sau phơi nhiễm.
- Không khởi đầu điều trị cho bệnh nhân đã cần nhập viện do COVID-19. Bệnh nhân đã uống trước khi nhập viện có thể tiếp tục đủ liệu trình.
Đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi, người suy thận, người suy gan: Không cần điều chỉnh liều.
- Trẻ em dưới 18 tuổi: Độ an toàn và hiệu quả chưa được xác định. Khuyến cáo không sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống. Có thể uống thuốc cùng với bữa ăn hoặc ngoài bữa ăn. Nên nuốt nguyên viên thuốc cùng một lượng nước vừa đủ (khoảng 1 cốc nước). Không được mở nắp nang, nghiền nát hoặc nhai viên thuốc.
4 Chống chỉ định
Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với molnupiravir hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Molravir 400 điều trị covid-19
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn thường gặp trên lâm sàng (tần suất >= 1%) bao gồm:
- Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy (2%), buồn nôn (1%).
- Rối loạn thần kinh: chóng mặt (1%).
- Thay đổi xét nghiệm: Bất thường cấp độ 3 và 4 về men gan (ALT, AST), creatinin, lipase, chỉ số huyết học (hemoglobin, tiểu cầu, bạch cầu) xảy ra với tỷ lệ <= 2%.
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận đều ở mức độ nhẹ hoặc trung bình. Bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi gặp phản ứng bất lợi trong quá trình dùng thuốc.
6 Tương tác
- Hiện chưa có tương tác thuốc cụ thể nào được xác định dựa trên dữ liệu lâm sàng.
- Không trộn lẫn thuốc với các dược phẩm khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.
- Molnupiravir và chất chuyển hóa NHC ít có khả năng tương tác với các thuốc dùng đồng thời qua hệ enzym chuyển hóa hoặc chất vận chuyển chính.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dữ liệu nghiên cứu lâm sàng của thuốc còn hạn chế. Thuốc có thể gây độc cho phôi và thai nhi. Phải xác định khả năng mang thai ở phụ nữ độ tuổi sinh sản trước khi điều trị. Phụ nữ có khả năng mang thai cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt đợt dùng thuốc và 4 ngày sau liều cuối cùng. Nam giới hoạt động tình dục với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian dùng thuốc và tối thiểu 3 tháng sau liều cuối. Không sử dụng cho người dưới 18 tuổi vì thuốc có nguy cơ gây độc tính trên sụn và xương. Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc: Hiện chưa có đầy đủ thông tin nghiên cứu.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Không được sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai. Chỉ cân nhắc dùng khi thai trên 10 tuần nếu không còn biện pháp kháng virus nào khác và có sự thống nhất kỹ lưỡng giữa bác sĩ cùng người bệnh. Phụ nữ cho con bú: Không khuyến cáo cho con bú trong thời gian uống thuốc và trong vòng 4 ngày sau liều cuối cùng. Người mẹ có thể chọn cách hút vắt bỏ sữa trong giai đoạn này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều molnupiravir trên người. Khi quá liều, cần áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ chung kết hợp theo dõi sát sao tình trạng lâm sàng. Phương pháp lọc máu thẩm phân không có tác dụng loại bỏ chất chuyển hóa NHC ra khỏi cơ thể.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không quá 30°C. Để thuốc xa tầm tay tiếp cận của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Molnu Davi 200mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Movinavir 200mg của Công ty Cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar chứa thành phần Molnupiravir được chỉ định để điều trị bệnh COVID-19 mức độ nhẹ đến trung bình ở người trưởng thành có xét nghiệm SARS-CoV-2 dương tính kèm theo ít nhất một yếu tố nguy cơ tiến triển nặng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Molnupiravir là tiền chất dạng ribonucleosid có hoạt tính kháng virus SARS-CoV-2 trực tiếp. Sau khi uống, hoạt chất nhanh chóng thủy phân thành N-hydroxycytidin (NHC) trong tuần hoàn. NHC được phân bố rộng rãi vào các mô và trải qua quá trình phosphoryl hóa nội bào tạo thành ribonucleosid triphosphat (NHC-TP). Dạng NHC-TP tác động thông qua enzym ARN polymerase, kết hợp trực tiếp vào cấu trúc ARN của virus. Quá trình này gây ra đột biến lỗi hàng loạt trong bộ gen, làm suy yếu và ngừng trệ hoàn toàn sự nhân bản của virus.
Trong các thử nghiệm in vitro, NHC cho thấy khả năng ức chế SARS-CoV-2 với nồng độ hiệu quả EC50 dao động từ 0,67 đến 2,66 microM trên tế bào A-549 và từ 0,32 đến 2,03 microM trên tế bào Vero E6. Hoạt tính này được bảo tồn tương đương trên các biến thể Alpha, Beta, Gamma và Delta. Hiện chưa ghi nhận đột biến thay thế acid amin gây kháng NHC trong các nghiên cứu lâm sàng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Molnupiravir là tiền chất 5'-isobutyrat, bị thủy phân thành NHC trước khi hấp thu vào hệ tuần hoàn. Sau khi uống liều 800 mg với tần suất 2 lần mỗi ngày, thời gian trung bình để nồng độ đỉnh của NHC đạt được trong huyết tương (Tmax) là 1,5 giờ.
9.2.2 Phân bố
Chất chuyển hóa NHC không gắn kết với protein huyết tương. Thể tích phân bố tương tự nhau ở cả người khỏe mạnh lẫn bệnh nhân COVID-19.
9.2.3 Chuyển hóa
Molnupiravir chuyển hóa thủy phân thành NHC, sau đó tiếp tục phosphoryl hóa thành NHC-TP theo con đường chuyển hóa pyrimidin nội sinh. NHC không phải là chất nền của các enzym chuyển hóa thuốc chính trong cơ thể.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình của NHC xấp xỉ 3,3 giờ. Sự bài tiết qua đường nước tiểu dưới dạng NHC chiếm tỷ lệ không quá 3% liều dùng ở người khỏe mạnh. Thận và gan không phải là con đường đào thải chính của thuốc.
10 Thuốc Molnu Davi 200mg giá bao nhiêu?
Thuốc Molnu Davi 200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Molnu Davi 200mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Molnu Davi 200mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc bào chế dạng viên nang cứng dùng đường uống thuận tiện, cho phép điều trị ngoại trú tại nhà.
- Liệu trình điều trị ngắn gọn chỉ kéo dài trong 5 ngày giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ phác đồ.
- Không đòi hỏi phải hiệu chỉnh liều lượng ở người cao tuổi, người bị suy gan hoặc suy giảm chức năng thận.
- Tác dụng kháng virus được duy trì ổn định trước nhiều chủng biến thể nguy hiểm của SARS-CoV-2.
13 Nhược điểm
- Không được dùng cho phụ nữ có thai và chống chỉ định cho trẻ em dưới 18 tuổi do độc tính trên xương, sụn và phôi thai.
- Yêu cầu nam và nữ trong độ tuổi sinh sản phải áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp tránh thai trong và sau thời gian dùng thuốc.
- Không có tác dụng đối với dự phòng lây nhiễm và không chỉ định điều trị ban đầu cho bệnh nhân COVID-19 nặng đã nhập viện.
Tổng 5 hình ảnh






