ML-Gacid 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd, Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med |
| Số đăng ký | 890110061526 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Manitol, Omeprazole, Đường tinh luyện (Saccharose, Sucrose) |
| Tá dược | Polysorbate 80 (Tween 80), Sodium Laureth Sulfate, Gelatin , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1571 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
1.1 Thành phần dược chất
Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 7,5% kl/kl): 20 mg
1.2 Thành phần tá dược
Thành phần pellets và vi hạt trơ: Mannitol, natri lauryl sulphat, dinatri hydrogen ortho phosphat, Canxi carbonat, sucrose, polyvinyl pyrolidon K-30, sugar spheres, hydroxy propyl methyl cellulose (HPMC E5), methyl Acrylic acid copolymer dispersion (L-30D), talc, diethyl phthalat, Polysorbate 80 (Tween 80), titan dioxid, natri hydroxid.
Vỏ nang cứng số 2: Gelatin, natri lauryl sulphat, methyl paraben, propyl paraben, polyvinyl pyrrolidon K-30, erythrosin (E-127).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc ML-Gacid 20mg
2.1 Tác dụng
ML-Gacid 20mg thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton. Thuốc có tác dụng làm giảm sự tiết axit dạ dày thông qua cơ chế ức chế chọn lọc enzym H+/K+-ATPase tại tế bào thành.
2.2 Chỉ định
Người lớn:
- Điều trị và phòng ngừa tái phát loét tá tràng.
- Điều trị và phòng ngừa tái phát loét dạ dày.
- Phối hợp kháng sinh thích hợp diệt trừ Helicobacter pylori (H. pylori) trong bệnh loét đường tiêu hóa.
- Điều trị và phòng ngừa loét dạ dày tá tràng do sử dụng thuốc NSAID ở bệnh nhân có nguy cơ.
- Điều trị viêm thực quản trào ngược và kiểm soát lâu dài sau khi đã chữa khỏi.
- Điều trị triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày-thực quản (GERD).
- Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison.
Trẻ em:
- Trẻ em trên 1 tuổi và cân nặng >= 10 kg: Điều trị viêm thực quản trào ngược, điều trị triệu chứng ợ nóng và trào ngược axit trong bệnh trào ngược dạ dày-thực quản.
- Trẻ em và thanh thiếu niên trên 4 tuổi: Phối hợp với kháng sinh trong điều trị loét tá tràng do H. pylori.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Nexzac 40mg điều trị đau dạ dày
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc ML-Gacid 20mg
3.1 Liều dùng
Người lớn:
Điều trị loét tá tràng: Uống 20 mg x 1 lần/ngày trong 2 - 4 tuần. Trường hợp đáp ứng kém dùng 40 mg x 1 lần/ngày trong 4 tuần.
Phòng ngừa tái phát loét tá tràng: Uống 20 mg x 1 lần/ngày (một số người bệnh có thể dùng liều 10 mg x 1 lần/ngày). Có thể tăng lên 40 mg x 1 lần/ngày nếu thất bại.
Điều trị loét dạ dày: Uống 20 mg x 1 lần/ngày trong 4 - 8 tuần. Trường hợp đáp ứng kém dùng 40 mg x 1 lần/ngày trong 8 tuần.
Phòng ngừa tái phát loét dạ dày kém đáp ứng: Uống 20 mg x 1 lần/ngày, có thể tăng lên 40 mg x 1 lần/ngày nếu cần.
Diệt trừ H. pylori trong loét tiêu hóa: Điều trị trong 1 tuần theo một trong các phác đồ:
- (Omeprazol 20 mg + Clarithromycin 500 mg + Amoxicillin 1.000 mg) x 2 lần/ngày.
- (Omeprazol 20 mg + clarithromycin 250 mg hoặc 500 mg + metronidazol 400 mg hoặc 500 mg hoặc tinidazol 500 mg) x 2 lần/ngày.
- Omeprazol 40 mg x 1 lần/ngày phối hợp (amoxicillin 500 mg + metronidazol 400 mg hoặc 500 mg hoặc tinidazol 500 mg) x 3 lần/ngày.
Điều trị loét dạ dày-tá tràng do NSAID: Uống 20 mg x 1 lần/ngày trong 4 - 8 tuần.
Phòng ngừa loét do NSAID ở đối tượng có nguy cơ: Uống 20 mg x 1 lần/ngày.
Điều trị viêm thực quản trào ngược: Uống 20 mg x 1 lần/ngày trong 4 - 8 tuần. Thể nặng dùng 40 mg x 1 lần/ngày trong 8 tuần.
Kiểm soát lâu dài sau viêm thực quản trào ngược: Uống 10 mg x 1 lần/ngày, có thể tăng lên 20 - 40 mg x 1 lần/ngày nếu cần.
Điều trị triệu chứng GERD: Uống 20 mg x 1 lần/ngày (hoặc 10 mg x 1 lần/ngày). Đánh giá lại nếu không cải thiện sau 4 tuần.
Hội chứng Zollinger-Ellison: Khởi đầu 60 mg x 1 lần/ngày. Liều duy trì thường từ 20 - 120 mg/ngày. Nếu liều vượt quá 80 mg/ngày, chia làm 2 lần uống.
Trẻ em:
Viêm thực quản trào ngược và triệu chứng ợ nóng, trào ngược ở trẻ >= 1 tuổi (cân nặng >= 10 kg):
- Trẻ >= 1 tuổi (10 - 20 kg): 10 mg x 1 lần/ngày, có thể tăng lên 20 mg x 1 lần/ngày nếu cần.
- Trẻ >= 2 tuổi (> 20 kg): 20 mg x 1 lần/ngày, có thể tăng lên 40 mg x 1 lần/ngày nếu cần.
- Thời gian điều trị viêm thực quản trào ngược từ 4 - 8 tuần; điều trị triệu chứng GERD từ 2 - 4 tuần.
Loét tá tràng do H. pylori ở trẻ em và thanh thiếu niên trên 4 tuổi (dùng 2 lần/ngày trong 1 tuần kết hợp 2 kháng sinh):
- Trẻ 15 - 30 kg: Omeprazol 10 mg + amoxicillin 25 mg/kg + clarithromycin 7,5 mg/kg.
- Trẻ 31 - 40 kg: Omeprazol 20 mg + amoxicillin 750 mg + clarithromycin 7,5 mg/kg.
- Trẻ > 40 kg: Omeprazol 20 mg + amoxicillin 1 g + clarithromycin 500 mg.
Đối tượng đặc biệt:
- Suy thận: Không cần chỉnh liều.
- Suy gan: Liều 10 - 20 mg/ngày có thể phù hợp.
- Người lớn tuổi: Không cần chỉnh liều.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc vào buổi sáng, nuốt nguyên viên cùng nửa cốc nước. Không được cắn, nhai hoặc nghiền nát viên.
Bệnh nhân khó nuốt có thể mở vỏ nang, nuốt vi hạt trực tiếp với nước hoặc khuấy đều vào chất lỏng có tính acid nhẹ (nước trái cây, nước táo) hoặc nước không ga. Uống hỗn dịch này ngay lập tức hoặc trong vòng 30 phút và không nhai các vi hạt.[1]
4 Chống chỉ định
- Quá mẫn với omeprazol, các dẫn xuất benzimidazol hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
- Không phối hợp với nelfinavir.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Maffoca 40mg điều trị đau dạ dày
5 Tác dụng phụ
Toàn thân: Mệt mỏi, phù ngoại biên (ít gặp); tăng tiết mồ hôi, phản ứng quá mẫn như sốt, phù mạch, sốc phản vệ (hiếm gặp).
Thần kinh: Đau đầu (thường gặp); chóng mặt, dị cảm, buồn ngủ (ít gặp); rối loạn vị giác (hiếm gặp).
Tâm thần: Mất ngủ (ít gặp); kích động, lú lẫn, trầm cảm (hiếm gặp); gây hấn, ảo giác (rất hiếm gặp).
Tiêu hóa: Đau bụng, táo bón, tiêu chảy, đầy bụng, buồn nôn, nôn, polyp tuyến đáy vị lành tính (ít gặp); khô miệng, viêm miệng, nhiễm nấm Candida Đường tiêu hóa (hiếm gặp); viêm đại tràng vi thể (chưa rõ tần suất).
Gan mật: Tăng men gan (ít gặp); viêm gan có hoặc không vàng da (hiếm gặp); suy gan, bệnh não gan ở người có bệnh gan từ trước (rất hiếm gặp).
Da và mô dưới da: Viêm da, ngứa, phát ban, mày đay (ít gặp); rụng tóc, nhạy cảm ánh sáng, hội chứng dress, AGEP (hiếm gặp); hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc (rất hiếm gặp); Lupus ban đỏ hệ thống bán cấp trên da (chưa rõ tần suất).
Cơ xương: Gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống (ít gặp); đau khớp, đau cơ (hiếm gặp); yếu cơ (rất hiếm gặp).
Chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ natri huyết (hiếm gặp); hạ magnesi huyết nặng có thể dẫn đến hạ calci huyết hoặc hạ Kali huyết (chưa rõ tần suất).
Huyết học: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu (hiếm gặp); mất bạch cầu hạt, giảm cả ba dòng tế bào máu (rất hiếm gặp).
Mắt - Tai: Nhìn mờ (hiếm gặp); chóng mặt do tiền đình (ít gặp).
Hô hấp: Co thắt phế quản (hiếm gặp).
Thận - Tiết niệu: Viêm ống kẽ thận cấp có thể tiến triển thành suy thận (hiếm gặp).
Sinh sản: Nữ hóa tuyến vú (rất hiếm gặp).
6 Tương tác
Nelfinavir: Chống chỉ định phối hợp do omeprazol làm giảm mạnh nồng độ nelfinavir và chất chuyển hóa M8.
Atazanavir: Không khuyến cáo dùng đồng thời vì omeprazol làm giảm rõ rệt nồng độ Atazanavir trong máu.
Digoxin: Omeprazol làm tăng sinh khả dụng của Digoxin khoảng 10%, cần thận trọng theo dõi ở người cao tuổi.
Clopidogrel: Không khuyến khích phối hợp do omeprazol làm giảm nồng độ chất chuyển hóa hoạt tính và giảm ức chế kết tập tiểu cầu của clopidogrel.
Thuốc hấp thu phụ thuộc pH (posaconazol, Erlotinib, ketoconazol, itraconazol): Bị giảm hấp thu đáng kể, cần tránh phối hợp posaconazol và erlotinib.
Thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 (warfarin, Diazepam, phenytoin, Cilostazol): Omeprazol ức chế CYP2C19 làm tăng nồng độ các thuốc này. Cần theo dõi nồng độ Phenytoin khi bắt đầu hoặc ngừng omeprazol.
Saquinavir: Làm tăng nồng độ Saquinavir trong huyết tương khoảng 70%.
Tacrolimus: Omeprazol làm tăng nồng độ Tacrolimus trong huyết thanh, cần theo dõi chức năng thận và nồng độ thuốc.
Methotrexat: Nồng độ methotrexat có thể tăng khi dùng chung PPI, nên cân nhắc tạm ngừng omeprazol nếu dùng liều cao methotrexat.
Thuốc ức chế CYP2C19 và CYP3A4 (voriconazol, clarithromycin): Làm tăng nồng độ omeprazol trong máu.
Thuốc cảm ứng CYP2C19 và CYP3A4 (rifampicin, St John's wort): Làm giảm nồng độ omeprazol trong máu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần loại trừ bệnh lý ác tính trước khi điều trị nếu có triệu chứng báo động (sụt cân nhanh, nôn tái diễn, khó nuốt, nôn ra máu, đi ngoài phân đen).
Dùng thuốc kéo dài có thể làm giảm hấp thu Vitamin B12 hoặc tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay, cột sống.
Nguy cơ hạ magnesi huyết nặng khi dùng thuốc từ 3 tháng trở lên. Cần kiểm tra magnesi định kỳ nếu dùng kèm digoxin hoặc thuốc lợi tiểu.
Ngừng omeprazol ít nhất 5 ngày trước khi định lượng nồng độ Chromogranin A (CgA) để tránh gây nhiễu chẩn đoán khối u thần kinh nội tiết.
Thuốc có thể gây viêm ống kẽ thận cấp hoặc tổn thương da dạng lupus bán cấp (SCLE).
Tăng nhẹ nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa do vi khuẩn Salmonella, Campylobacter và Clostridium difficile.
Thành phần thuốc chứa sucrose, methyl paraben và propyl paraben; thận trọng ở người dị ứng hoặc rối loạn dung nạp đường.
Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện hoa mắt, chóng mặt hoặc rối loạn thị giác.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
- Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy thuốc không gây tác dụng không mong muốn cho thai nhi. Có thể dùng omeprazol trong thai kỳ.
- Phụ nữ cho con bú: Omeprazol bài tiết qua sữa mẹ nhưng không ảnh hưởng đến trẻ ở liều điều trị.
- Khả năng sinh sản: Nghiên cứu thực nghiệm không thấy ảnh hưởng tiêu cực lên khả năng sinh sản.
7.3 Xử trí khi quá liều
- Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, chóng mặt, đau bụng, tiêu chảy, đau đầu; cá biệt có lãnh đạm, trầm cảm, lú lẫn. Các triệu chứng thường thoáng qua và không nghiêm trọng.
- Xử trí: Tiến hành điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp khi cần thiết.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi thoáng mát và khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm ML-Gacid 20mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Arazol-Tab 20mg của Công ty cổ phần dược Apimed chứa thành phần Omeprazol được chỉ định để điều trị tình trạng viêm loét dạ dày tá tràng lành tính, hội chứng trào ngược dạ dày thực quản, phòng ngừa viêm loét do thuốc giảm đau chống viêm và phối hợp kháng sinh nhằm tiêu diệt vi khuẩn Helicobacter pylori hiệu quả.
Sản phẩm Sagaesome 20 Capsule do Saga Lifesciences Limited sản xuất, chứa Omeprazol được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân tăng tiết dịch vị quá mức như hội chứng Zollinger-Ellison, kiểm soát các đợt ợ nóng, ợ chua kéo dài, viêm loét đường tiêu hóa hoặc bảo vệ niêm mạc dạ dày cho các nhóm đối tượng có nguy cơ cao.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Omeprazol là thuốc điều trị rối loạn liên quan đến acid thuộc nhóm ức chế bơm proton, mang mã ATC là A02BC01. Hoạt chất là hỗn hợp racemic gồm hai đồng phân quang học, có tác dụng giảm tiết acid dịch vị theo cơ chế chọn lọc cao tại tế bào thành dạ dày. Thuốc phát huy tác dụng nhanh chóng và kiểm soát acid dịch vị theo hướng có thể đảo ngược khi sử dụng liều một lần mỗi ngày.
Về bản chất, omeprazol là một base yếu. Sau khi vào cơ thể, thuốc tập trung và chuyển thành dạng có hoạt tính trong môi trường acid cao tại các ống nhỏ nội bào của tế bào thành dạ dày. Tại đây, thuốc ức chế enzym H+/K+-ATPase, vốn là bước cuối cùng của quá trình tạo acid dịch vị. Tác dụng ức chế này phụ thuộc vào liều dùng và tác động lên cả sự tiết acid cơ bản lẫn sự tiết acid do kích thích.
Thuốc duy trì khả năng ức chế tiết acid hiệu quả cả ngày lẫn đêm. Liều uống 20 mg giúp giảm trung bình 80% lượng acid dịch vị trong 24 giờ ở bệnh nhân loét tá tràng và duy trì pH dạ dày >= 3 trung bình suốt 17 giờ. Khi phối hợp với kháng sinh thích hợp, omeprazol giúp diệt trừ H. pylori nhanh chóng, hỗ trợ vết loét mau lành và giảm nguy cơ tái phát. Sự ức chế acid kéo dài có thể làm tăng gastrin và nồng độ CgA huyết thanh có hồi phục.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Omeprazol dễ bị phân hủy trong môi trường acid nên được bào chế dưới dạng hạt bao tan trong ruột. Thuốc hấp thu nhanh qua ruột non và hoàn tất trong khoảng 3 đến 6 giờ. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 1 đến 2 giờ uống thuốc. Thức ăn không làm ảnh hưởng đến sinh khả dụng. Sinh khả dụng đường uống đạt khoảng 40% ở liều đơn đầu tiên và tăng lên xấp xỉ 60% khi dùng liều lặp lại một lần mỗi ngày.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố biểu kiến ở người khỏe mạnh vào khoảng 0,3 l/kg. Khả năng liên kết của omeprazol với protein huyết tương rất cao, đạt khoảng 97%.
9.2.3 Chuyển hóa
Omeprazol chuyển hóa hoàn toàn qua hệ enzym cytochrom P450 tại gan, chủ yếu qua isoenzym CYP2C19 để tạo thành hydroxy omeprazol và một phần qua CYP3A4 tạo thành omeprazol sulfon. Khoảng 3% người da trắng và 15 - 20% người châu Á thiếu hụt enzym CYP2C19 (nhóm chuyển hóa kém), khiến nồng độ thuốc trong máu và Diện tích dưới đường cong AUC tăng cao hơn từ 5 đến 10 lần so với bình thường.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải trong huyết tương của omeprazol ngắn, thường dưới 1 giờ. Thuốc được thanh thải hoàn toàn giữa các khoảng liều và không có hiện tượng tích lũy khi dùng liều một lần mỗi ngày. Khoảng 80% liều dùng được bài tiết dưới dạng các chất chuyển hóa trong nước tiểu, phần còn lại thải trừ qua phân thông qua đường mật. Các chất chuyển hóa đều không có hoạt tính ức chế tiết acid.
10 Thuốc ML-Gacid 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc ML-Gacid 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc ML-Gacid 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc ML-Gacid 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc ức chế tiết acid dạ dày nhanh, duy trì hiệu quả kéo dài suốt 24 giờ chỉ với một liều duy nhất mỗi ngày.
- Dạng bào chế viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột giúp bảo vệ hoạt chất qua môi trường acid dạ dày và có thể mở nang phân liều khi bệnh nhân khó nuốt.
- Phổ chỉ định rộng rãi từ điều trị loét tiêu hóa, trào ngược thực quản, hội chứng Zollinger-Ellison cho đến phối hợp diệt trừ vi khuẩn H. pylori.
- An toàn khi sử dụng cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú ở liều điều trị.
13 Nhược điểm
- Hoạt chất chuyển hóa qua enzym gan CYP2C19 nên có nguy cơ tương tác với nhiều thuốc dùng cùng như Clopidogrel, diazepam, warfarin và phenytoin.
- Sử dụng kéo dài liều cao có thể làm tăng nguy cơ hạ magnesi máu, giảm hấp thu vitamin B12 hoặc tăng nguy cơ loãng xương, gãy xương.
Tổng 3 hình ảnh




