Mirtameb 30mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Mebiphar, Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
| Số đăng ký | 893110746624 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 viên |
| Hoạt chất | Mirtazapine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1183 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Mirtameb 30mg có chứa:
Mirtazapin: 30mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén dài bao phim [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mirtameb 30mg
Thuốc Mirtameb 30mg chứa thành phần Mirtazapin, được chỉ định điều trị các đợt trầm cảm nặng ở đối tượng bệnh nhân là người trưởng thành.
==>> Xem thêm thuốc: Mirtazapine 15mg Actavis điều trị trầm cảm tiến triển nặng
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Nên dùng tốt nhất là 1 liều vào ban đêm trước khi đi ngủ. Cũng có thể chia liều làm 2 lần (1 lần vào buổi sáng và 1 lần vào ban đêm, nên dùng phần liều cao hơn vào ban đêm). Uống cùng với nước, không nhai thuốc.
3.2 Liều dùng
Người lớn:
- Liều khuyến cáo khởi đầu là 15 hoặc 30mg. Thuốc thường bắt đầu có tác dụng sau 1-2 tuần, nếu đáp ứng chưa đầy đủ, có thể tăng liều đến mức tối đa. Nếu sau 2-4 tuần tiếp theo vẫn không hiệu quả, nên ngừng điều trị.
- Thời gian điều trị: Nên tiếp tục điều trị ít nhất 6 tháng để duy trì tình trạng thuyên giảm. Khi ngừng thuốc, cần giảm liều từ từ để hạn chế triệu chứng cai thuốc.
Người cao tuổi: Liều dùng tương tự người lớn, nhưng cần tăng liều thận trọng dưới sự giám sát chặt chẽ để bảo đảm hiệu quả và an toàn.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do hiệu quả chưa được chứng minh và còn những lo ngại về tính an toàn.
Bệnh nhân suy thận: Độ thanh thải mirtazapin có thể giảm ở người suy thận mức độ vừa đến nặng, đặc biệt khi độ thanh thải creatinin dưới 40 ml/phút. Cần cân nhắc tình trạng này khi kê đơn.
Bệnh nhân suy gan: cần thận trọng khi chỉ định do dữ liệu trên nhóm bệnh nhân này còn hạn chế.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Mirtameb 30mg trong các trường hợp:
- Quá mẫn với mirtazapin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO).
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Mirtameb 30mg: Giấc mơ thường, nhầm lẫn, lo lắng, thèm ăn, tăng cân, buồn ngủ, an thần, nhức đầu, chóng mặt, rùng mình, hạ huyết áp thế đứng, khô miệng, táo bón, tiêu chảy, ói mửa,...
Tác dụng phụ ít gặp: ác mộng, hưng cảm, ảo giác, dị cảm, ngất, hạ huyết áp, giảm vị giác,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: giật rung cơ, viêm tụy
Tác dụng chưa rõ tần suất: giảm bạch cầu hạt, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu thiếu máu bất sản, tăng bạch cầu ái toan.
6 Tương tác thuốc
Không phối hợp mirtazapin với thuốc ức chế MAO hoặc sử dụng trong vòng 2 tuần sau khi ngừng các thuốc này. Cần ngừng mirtazapin khoảng 2 tuần trước khi bắt đầu dùng thuốc ức chế MAO.
Phối hợp với các thuốc hoặc hoạt chất tác động lên hệ serotonin như triptan, Tramadol, Linezolid, SSRI, venlafaxin, lithium và St. John's Wort có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin. Cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ.
Mirtazapin có thể tăng tác dụng an thần của benzodiazepin, thuốc chống loạn thần, thuốc kháng histamin H1 và opioid. Thuốc cũng làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của rượu, do đó nên tránh uống rượu khi điều trị.
Khi dùng cùng warfarin, mirtazapin có thể làm tăng nhẹ chỉ số INR. Cần theo dõi INR trong quá trình phối hợp.
Dùng đồng thời với các thuốc kéo dài khoảng QTc có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp thất, bao gồm xoắn đỉnh.
Carbamazepin và Phenytoin làm tăng thanh thải mirtazapin, khiến nồng độ thuốc trong huyết tương giảm. Có thể cần tăng liều mirtazapin khi phối hợp; ngược lại, cần cân nhắc giảm liều khi ngừng các thuốc gây cảm ứng enzym này.
Ketoconazol làm tăng nồng độ đỉnh và tổng mức phơi nhiễm mirtazapin trong huyết tương.
Cimetidin có thể làm tăng đáng kể nồng độ Mirtazapine. Cần thận trọng và có thể phải giảm liều khi phối hợp với các thuốc ức chế CYP3A4 mạnh, thuốc ức chế protease HIV, thuốc chống nấm azol, Erythromycin, Cimetidine hoặc nefazodone.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trẻ em dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do hiệu quả và độ an toàn chưa được xác lập đầy đủ; cần theo dõi nguy cơ tự tử và các thay đổi bất thường về hành vi nếu điều trị.
Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân trầm cảm, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị, khi thay đổi liều và ở người có tiền sử tự tử. Cần báo ngay cho nhân viên y tế khi xuất hiện ý nghĩ tự tử hoặc tình trạng bệnh xấu đi.
Ức chế tủy xương: Có thể gây giảm hoặc mất bạch cầu hạt. Nếu xuất hiện sốt, đau họng, viêm miệng hoặc dấu hiệu nhiễm khuẩn, cần ngừng thuốc và kiểm tra công thức máu.
Ngừng thuốc Mirtameb 30mg nếu bệnh nhân xuất hiện biểu hiện vàng da, co giật hoặc tần suất co giật tăng.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử động kinh, bệnh nhân suy gan, suy thận, bệnh nhân rối loạn dẫn truyền tim, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim gần đây hoặc huyết áp thấp.
Đái tháo đường: Theo dõi đường huyết chặt chẽ và điều chỉnh thuốc điều trị đái tháo đường nếu cần.
Thuốc Mirtameb 30mg có thể làm nặng thêm triệu chứng loạn thần hoặc tăng suy nghĩ hoang tưởng ở bệnh nhân tâm thần phân liệt và các rối loạn tâm thần khác.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu hiện có chưa ghi nhận nguy cơ dị tật bẩm sinh tăng lên khi sử dụng mirtazapin, nhưng vẫn cần thận trọng khi kê đơn. Nếu dùng thuốc đến thời điểm sinh hoặc ngay trước khi sinh, cần theo dõi trẻ sơ sinh do nguy cơ xuất hiện các triệu chứng liên quan đến ngừng thuốc.
Phụ nữ cho con bú: Cần cân nhắc lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích điều trị cho người mẹ để quyết định tiếp tục hay ngừng cho con bú hoặc dùng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Các trường hợp quá liều cần được điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng thích hợp cho các chức năng sinh tồn. Cần thực hiện theo đối điện tâm đồ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Mirtameb 30mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Mirtameb hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Mitarpin 15 chứa hoạt chất chính mirtazapin hàm lượng 15mg, bào chế dạng viên nén phân tán trong miệng được chỉ định điều trị trầm cảm mức độ nặng. Do Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất.
- Thuốc NDP-Mirta 15mg chứa hoạt chất chính mirtazapin hàm lượng 15mg, bào chế dạng viên nén bao phim được chỉ định điều trị trầm cảm mức độ nặng. Do Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mirtazapin là chất đối kháng thụ thể α2 tiền synap ở thần kinh trung ương, giúp tăng dẫn truyền noradrenalin và serotonin. Tác dụng trên serotonin chủ yếu thông qua thụ thể 5-HT1 do mirtazapin ức chế thụ thể 5-HT2 và 5-HT3. Hai đồng phân đối hình đều góp phần vào tác dụng chống trầm cảm: đồng phân S(+) đối kháng thụ thể α2 và 5-HT2, trong khi đồng phân R(-) đối kháng thụ thể 5-HT3.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Mirtazapin được hấp thu nhanh qua đường uống, Sinh khả dụng khoảng 50%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hấp thu thuốc.
Phân bố: Khoảng 85% mirtazapin liên kết với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua quá trình khử methyl, oxy hóa và liên hợp. Các enzym CYP2D6, CYP1A2 và CYP3A4 tham gia vào quá trình tạo thành các chất chuyển hóa. Chất chuyển hóa demethyl vẫn có hoạt tính dược lý.
Thải trừ: Mirtazapin được chuyển hóa mạnh và thải trừ qua nước tiểu, phân trong vài ngày
10 Thuốc Mirtameb 30mg giá bao nhiêu?
Thuốc Mirtameb 30mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mirtameb 30mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Mirtameb 30mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Mirtameb 30mg thuận tiện sử dụng 1 lần/ngày, giúp đơn giản hóa phác đồ điều trị. Thuốc được chỉ định điều trị các giai đoạn trầm cảm nặng ở người trưởng thành.
- Thuốc được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, các quy trình sản xuất đều được kiểm tra và đánh giá nghiêm ngặt.
13 Nhược điểm
- Thuốc Mirtameb 30mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Giấc mơ thường, nhầm lẫn, lo lắng, thèm ăn, tăng cân, buồn ngủ, an thần, nhức đầu, chóng mặt, rùng mình, hạ huyết áp thế đứng, khô miệng, táo bón, tiêu chảy, ói mửa,...
Tổng 11 hình ảnh












