1 / 3
miomazol 20mg 2 J3783

Miomazol 20mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHasan-Dermapharm, Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Công ty đăng kýCông ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Số đăng ký893110581324
Dạng bào chếViên nang cứng tan trong ruột
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtOmeprazole
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1214
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Miomazol 20mg có chứa:

Omeprazol: 20mg

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nang cứng tan trong ruột. [1]

Thuốc Miomazol 20mg - Điều trị và dự phòng bệnh loét tá tràng
Thuốc Miomazol 20mg - Điều trị và dự phòng bệnh loét tá tràng

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Miomazol 20mg    

Điều trị loét dạ dày, loét tá tràng và dự phòng tái phát.

Phối hợp kháng sinh phù hợp để diệt trừ Helicobacter pylori ở bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng.

Điều trị và dự phòng loét dạ dày - tá tràng liên quan đến NSAID ở bệnh nhân có nguy cơ cao.

Điều trị viêm thực quản do trào ngược, dự phòng tái phát và duy trì tình trạng lành bệnh.

Điều trị triệu chứng ợ nóng, trào ngược acid trong bệnh trào ngược dạ dày - thực quản.

Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison.

Ở trẻ em trên 1 tháng tuổi và cân nặng từ 10kg trở lên: điều trị trào ngược dạ dày - thực quản và các triệu chứng liên quan.

Ở trẻ em và thanh thiếu niên trên 4 tuổi: phối hợp kháng sinh điều trị loét tá tràng do H. pylori.

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Nexzac 40mg điều trị đau dạ dày 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Miomazol 20mg nên được dùng bằng đường uống, tốt nhất vào buổi sáng, khoảng 30 phút trước bữa ăn.

Người khó nuốt hoặc trẻ em có thể mở viên nang, phân tán thuốc trong một lượng nhỏ nước hoặc chất lỏng không có gas phù hợp và dùng ngay sau khi pha. 

3.2 Liều dùng

3.2.1 Người lớn

Loét tá tràng: Liều thông thường 20mg/lần/ngày trong 2 tuần. Nếu chưa khỏi, có thể kéo dài thêm 2 tuần. Trường hợp đáp ứng kém, dùng 40mg/lần/ngày trong 4 tuần.

Dự phòng tái phát loét tá tràng:

  • Dùng 20 mg/ngày ở bệnh nhân âm tính với H. pylori hoặc không thể diệt trừ vi khuẩn.
  • Một số trường hợp chỉ cần 10 mg/ngày; nếu điều trị không hiệu quả, có thể tăng lên 40 mg/ngày.

Loét dạ dày: Dùng 20 mg/ngày trong 4 tuần, có thể kéo dài thêm 4 tuần nếu chưa lành. Trường hợp đáp ứng kém, dùng 40mg/ngày trong 8 tuần.

Dự phòng tái phát loét dạ dày: Dùng 20mg/ngày, có thể tăng lên 40 mg/ngày khi cần.

Diệt trừ H. pylori: 

  • Omeprazol 20 mg + Clarithromycin 500 mg + Amoxicillin 1.000 mg, dùng 2 lần/ngày trong 1 tuần.
  • Omeprazol 20 mg + clarithromycin 250 mg + metronidazol 400–500 mg hoặc tinidazol 500 mg, dùng 2 lần/ngày trong 1 tuần.
  • Omeprazol 40 mg/ngày phối hợp amoxicillin 500 mg và metronidazol 400–500 mg hoặc tinidazol 500 mg, dùng 3 lần/ngày trong 1 tuần.
  • Nếu vẫn còn dương tính với H. pylori, cân nhắc điều trị lại theo hướng dẫn chuyên môn.

Loét dạ dày - tá tràng do NSAID: Dùng 20 mg/ngày trong 4 tuần; nếu chưa lành, tiếp tục thêm 4 tuần.

Dự phòng loét do NSAID ở người nguy cơ cao: Dùng 20 mg/ngày, đặc biệt ở người trên 60 tuổi hoặc có tiền sử loét, xuất huyết tiêu hóa.

Viêm thực quản do trào ngược: Dùng 20mg/ngày trong 4 tuần, có thể kéo dài thêm 4 tuần. Trường hợp nặng, dùng 40mg/ngày trong 8 tuần.

Duy trì sau khi viêm thực quản đã lành: Khởi đầu 10mg/ngày, có thể tăng lên 20-40 mg/ngày tùy đáp ứng.

Trào ngược dạ dày - thực quản có triệu chứng: Dùng 20 mg/ngày; một số bệnh nhân đáp ứng với 10 mg/ngày. Nếu triệu chứng không cải thiện sau 4 tuần dùng 20 mg/ngày, cần đánh giá thêm.

Hội chứng Zollinger-Ellison: Liều khởi đầu 60mg/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng. Phần lớn bệnh nhân được kiểm soát với liều 20-120 mg/ngày. Khi liều vượt quá 80 mg/ngày, nên chia thành 2 lần uống.

3.2.2 Trẻ em

Trẻ trên 1 tháng tuổi, cân nặng 10-20 kg: Dùng 10 mg/ngày, có thể tăng lên 20 mg/ngày nếu cần.

Trẻ trên 1 tháng tuổi, cân nặng trên 20 kg: Dùng 20 mg/ngày, có thể tăng lên 40 mg/ngày nếu cần.

Trào ngược dạ dày - thực quản: Thời gian điều trị thường 4-8 tuần.

Ợ nóng và trào ngược acid có triệu chứng: Điều trị trong 2-4 tuần. Nếu triệu chứng không được kiểm soát, cần đánh giá lại.

Trẻ trên 4 tuổi bị loét tá tràng do H. pylori: 

  • 15–30 kg: omeprazol 10 mg, amoxicillin 25 mg/kg và clarithromycin 7,5 mg/kg mỗi lần.
  • Trên 30-40 kg: omeprazol 20 mg, amoxicillin 750 mg và clarithromycin 7,5 mg/kg mỗi lần.
  • Trên 40 kg: omeprazol 20 mg, amoxicillin 1 g và clarithromycin 500 mg mỗi lần.

3.2.3 Các đối tượng đặc biệt

Suy thận: Không cần điều chỉnh liều.

Suy gan: Liều 10-20 mg/ngày có thể đã đủ đáp ứng.

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với omeprazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Không phối hợp omeprazol với nelfinavir.

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Miomazol 20mg: Đau đầu, mất ngủ 

Tác dụng phụ ít gặp: Mệt mỏi, phù ngoại biên, chóng mặt, dị cảm, buồn ngủ, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, buồn nôn, nôn và polyp tuyến đáy vị lành tính, viêm da, ngứa, phát ban, mày đay, gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống,...        

Tác dụng phụ hiếm gặp: tăng tiết mồ hôi, sốt, phù mạch và sốc phản vệ, thay đổi vị giác, kích động, lú lẫn, trầm cảm, khô miệng, viêm miệng, nhiễm Candida Đường tiêu hóa, viêm gan kèm hoặc không kèm vàng da, rụng tóc, nhạy cảm ánh sáng, hội chứng dress, AGEP,...  

6 Tương tác thuốc

Nelfinavir: Không sử dụng đồng thời với omeprazol vì thuốc có thể làm giảm đáng kể nồng độ nelfinavir và chất chuyển hóa có hoạt tính M8.

Atazanavir: Omeprazol làm giảm mạnh nồng độ Atazanavir trong huyết tương, do đó không khuyến cáo phối hợp.

Digoxin: Omeprazol có thể làm tăng sinh khả dụng của Digoxin khoảng 10%. Cần thận trọng khi sử dụng chung, nhất là ở người cao tuổi.

Clopidogrel: Omeprazol làm giảm hình thành chất chuyển hóa có hoạt tính của clopidogrel, từ đó làm suy giảm khả năng ức chế kết tập tiểu cầu. Không khuyến cáo dùng đồng thời.

Các thuốc có khả năng hấp thu phụ thuộc pH dạ dày như posaconazole, Erlotinib, ketoconazol và itraconazol: Omeprazol làm thay đổi pH dịch vị, có thể khiến lượng thuốc được hấp thu giảm. Cần tránh phối hợp với posaconazole và erlotinib.

Các thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 như warfarin, Diazepam, Phenytoin và cilostazol: Omeprazol có thể làm chậm quá trình chuyển hóa, dẫn đến tăng nồng độ các thuốc này. Riêng phenytoin cần được theo dõi nồng độ trong máu khi bắt đầu hoặc ngừng omeprazol.

Saquinavir: Nồng độ Saquinavir trong huyết tương có thể tăng khoảng 70% khi dùng cùng omeprazol.

Tacrolimus: Omeprazol có khả năng làm tăng nồng độ Tacrolimus trong huyết thanh. Cần kiểm tra nồng độ thuốc và theo dõi chức năng thận trong quá trình phối hợp.

Methotrexat: Sử dụng đồng thời có thể làm tăng nồng độ methotrexat trong máu. Nên cân nhắc tạm ngừng omeprazol khi người bệnh điều trị bằng Methotrexate liều cao.

Các thuốc ức chế CYP2C19 và CYP3A4 như Voriconazole, clarithromycin: Có thể làm giảm chuyển hóa omeprazol, khiến nồng độ hoạt chất này trong huyết tương tăng lên.

Các thuốc cảm ứng CYP2C19 và CYP3A4 như Rifampicin, St. John's wort: Làm tăng chuyển hóa omeprazol, từ đó giảm nồng độ thuốc trong máu.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Loại trừ bệnh lý ác tính: Khi có dấu hiệu cảnh báo như sụt cân không chủ ý, nôn tái diễn, khó nuốt, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, cần kiểm tra để loại trừ bệnh ác tính. Omeprazol có thể che lấp triệu chứng và làm chậm chẩn đoán.

Tương tác với atazanavir: Không khuyến cáo phối hợp. Nếu bắt buộc sử dụng, cần theo dõi lâm sàng chặt chẽ, cân nhắc điều chỉnh phác đồ theo hướng dẫn và không dùng omeprazol vượt quá 20 mg/ngày.

Hấp thu vitamin B12: Dùng kéo dài có thể làm giảm hấp thu vitamin B12; cần lưu ý ở người có dự trữ thấp hoặc nguy cơ thiếu hụt.

Tương tác qua CYP2C19: Không nên dùng đồng thời với Clopidogrel để phòng ngừa nguy cơ tương tác.

Cần cân nhắc kiểm tra magnesi trước và trong điều trị dài hạn, đặc biệt khi dùng cùng digoxin hoặc thuốc gây hạ magnesi máu.

Nguy cơ gãy xương: Dùng PPI liều cao hoặc kéo dài từ 1 năm trở lên có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gãy xương hông, cổ tay và cột sống. Người có nguy cơ loãng xương cần được chăm sóc theo hướng dẫn, bảo đảm bổ sung đủ calci và Vitamin D.

Lupus ban đỏ da bán cấp (SCLE): Nếu xuất hiện tổn thương da, nhất là vùng tiếp xúc ánh nắng kèm đau khớp, cần khám sớm và cân nhắc ngừng thuốc theo chỉ định chuyên môn.

Ảnh hưởng xét nghiệm Chromogranin A (CgA): Omeprazol có thể làm tăng CgA, ảnh hưởng đến việc đánh giá u thần kinh nội tiết. Nên ngừng thuốc ít nhất 5 ngày trước khi xét nghiệm, nếu kết quả vẫn cao, cân nhắc đo lại sau 14 ngày ngừng PPI theo hướng dẫn.

Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện hoa mắt, chóng mặt hoặc rối loạn thị giác. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ có thai: không ghi nhận tác dụng bất lợi rõ ràng đối với thai nhi, có thể sử dụng omeprazol trong thai kỳ. 

Phụ nữ cho con bú: Omeprazol bài tiết vào sữa mẹ nhưng chưa ghi nhận ảnh hưởng đến trẻ ở liều điều trị. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp quá liều, có thể điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp tùy tình trạng người bệnh. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Miomazol 20mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp. 

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Miomazol 20 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Thuốc Omkof 40mg được bào chế dạng hỗn dịch pha uống Omeprazol: 40 mg, natri bicarbonat: 1680 mg với chỉ định điều trị ngắn hạn loét tá tràng tiến triển, giảm nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần US Pharma USA.
  • Thuốc Fogicap 40mg được bào chế dạng hỗn dịch pha uống Omeprazol: 40 mg, Natri bicarbonat: 1680 mg với chỉ định điều trị ngắn hạn loét tá tràng tiến triển, giảm nguy cơ chảy máu đường tiêu hóa. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược Phẩm Phong Phú.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Omeprazol là hỗn hợp racemic gồm hai đồng phân đối quang, có tác dụng giảm tiết acid dịch vị thông qua cơ chế ức chế đặc hiệu bơm proton tại tế bào thành dạ dày. Thuốc được hoạt hóa trong môi trường acid của các tiểu quản nội bào, sau đó ức chế enzym H⁺/K⁺-ATPase - bước cuối cùng trong quá trình bài tiết acid.

Tác dụng ức chế phụ thuộc vào liều dùng, ảnh hưởng đến cả sự tiết acid cơ bản và sự tiết acid khi được kích thích, không phụ thuộc vào tác nhân gây kích thích.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh qua ruột non, đạt nồng độ đỉnh sau 1–2 giờ. Sinh khả dụng khoảng 40% sau liều đơn và tăng lên 60% khi dùng lặp lại; thức ăn không ảnh hưởng đáng kể.

Phân bố: Thể tích phân bố khoảng 0,3 L/kg, liên kết với protein huyết tương khoảng 97%.

Chuyển hóa: Chủ yếu qua CYP2C19 và một phần qua CYP3A4. Người thiếu CYP2C19 chức năng có nồng độ thuốc trong máu cao hơn đáng kể.

Thải trừ: Thời gian bán thải dưới 1 giờ; khoảng 80% liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa, phần còn lại qua phân.

10 Thuốc Miomazol 20mg giá bao nhiêu?

Thuốc Miomazol 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Miomazol 20mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Miomazol 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Miomazol 20mg dạng viên nang giúp bảo vệ omeprazol khỏi môi trường acid dạ dày, có thể mở nang để thuận tiện sử dụng cho người khó nuốt.
  • Có phạm vi điều trị đa dạng, từ loét dạ dày - tá tràng, trào ngược dạ dày - thực quản, hội chứng Zollinger-Ellison đến phối hợp kháng sinh diệt trừ H. pylori.

13 Nhược điểm

  • Thuốc Miomazol 20mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Mệt mỏi, phù ngoại biên, chóng mặt, dị cảm, buồn ngủ, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, buồn nôn,... 

Tổng 3 hình ảnh

miomazol 20mg 2 J3783
miomazol 20mg 2 J3783
miomazol 20mg 3 V8608
miomazol 20mg 3 V8608
miomazol 20mg 4 L4482
miomazol 20mg 4 L4482

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    giá bao nhiêu 1 hộp ạ

    Bởi: minh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc Miomazol 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Miomazol 20mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Miomazol 20mg
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    giá cả hợp lý lắm ạ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789