Miloxcam 15 ODT
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Enlie, Công ty cổ phần dược Enlie |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phúc Anh |
| Số đăng ký | 893110582824 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Meloxicam |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1208 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Miloxcam 15 ODT có chứa:
Meloxicam: 15mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Miloxcam 15 ODT
Điều trị triệu chứng ngắn hạn các đợt cấp của viêm xương khớp.
Điều trị triệu chứng lâu dài đối với bệnh viêm khớp dạng thấp hoặc viêm cột sống dính khớp.
==>> Xem thêm thuốc: Mibelcam 7.5mg điều trị đau xương khớp, viêm khớp dạng thấp
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Miloxcam 15 ODT được sử dụng bằng cách đặt lên lưỡi rồi để tan từ từ trong khoảng 5 phút, sau đó uống khoảng 240ml nước sau khi viên thuốc tan.
Không nhai hoặc nuốt nguyên viên khi thuốc chưa tan hoàn toàn.
3.2 Liều dùng
Đợt cấp của thoái hóa khớp: Liều thông thường là 7,5 mg/ngày. Nếu đáp ứng chưa đạt yêu cầu, có thể tăng lên 15 mg/ngày.
Viêm khớp dạng thấp hoặc viêm cột sống dính khớp: Dùng 15 mg/ngày. Khi đáp ứng tốt, có thể giảm xuống 7,5 mg/ngày.
Người cao tuổi hoặc có nguy cơ gặp tác dụng phụ cao: Khởi đầu với liều 7,5 mg/ngày khi điều trị dài hạn viêm khớp dạng thấp hoặc viêm cột sống dính khớp.
Bệnh nhân suy thận nặng đang lọc máu: Liều tối đa 7,5 mg/ngày. Không cần điều chỉnh liều ở người suy thận nhẹ đến trung bình có Độ thanh thải creatinin trên 25 ml/phút.
Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình: Không cần điều chỉnh liều.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi: Chống chỉ định sử dụng.
Lưu ý cần lựa chọn liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Nên đánh giá định kỳ đáp ứng điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân thoái hóa khớp. Không dùng quá 15 mg/ngày.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với meloxicam, tá dược hoặc các thuốc NSAID khác, bao gồm aspirin.
Người từng bị hen suyễn, polyp mũi, phù mạch hoặc mày đay sau khi sử dụng Aspirin hay NSAID khác.
Phụ nữ trong ba tháng cuối thai kỳ.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi.
Tiền sử xuất huyết tiêu hóa liên quan đến NSAID, loét dạ dày - tá tràng đang tiến triển hoặc tái phát.
Bệnh viêm ruột đang hoạt động, bao gồm bệnh Crohn và viêm loét đại tràng.
Suy gan nặng.
Suy thận nặng không được lọc máu.
Đang bị xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết mạch máu não hoặc các rối loạn chảy máu khác.
Suy tim nặng.
Điều trị đau sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng phụ không mong muốn như:
- Rối loạn tiêu hóa như khó tiêu, buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, đầy hơi, tiêu chảy
- Xuất huyết đường tiêu hóa, loét hoặc thủng, rối loạn chức năng gan, phù mạch, ngứa, phát ban
- Huyết áp tăng, đỏ bừng mặt, tăng Kali huyết, kiểm tra chức năng thận bất thường
- Thiếu máu, phản ứng dị ứng hoặc phản vệ, mờ mắt, viêm kết mắt
- Chóng mặt, ù tai, suy tim, thiếu máu, mất bạch cầu hạt.
6 Tương tác thuốc
NSAID khác và acid acetylsalicylic: Không khuyến cáo phối hợp với các NSAID khác, kể cả aspirin ở liều chống viêm, do làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa.
Corticosteroid: Tăng nguy cơ loét và chảy máu Đường tiêu hóa khi sử dụng đồng thời.
Thuốc chống đông, heparin, thuốc tiêu sợi huyết và thuốc chống kết tập tiểu cầu: Không khuyến cáo phối hợp NSAID với thuốc chống đông hoặc Heparin và nếu bắt buộc sử dụng, cần thận trọng và theo dõi đông máu, bao gồm chỉ số INR khi phù hợp.
Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI): Tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển ACE và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II: Meloxicam có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp, đồng thời tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi, mất nước hoặc đã có bệnh thận. Cần đảm bảo đủ nước và theo dõi chức năng thận khi phối hợp.
Thuốc hạ huyết áp khác, chẳng hạn thuốc chẹn beta: Meloxicam có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp do ức chế tổng hợp prostaglandin gây giãn mạch.
Thuốc ức chế calcineurin như Cyclosporin và tacrolimus: Tăng nguy cơ độc tính trên thận. Cần theo dõi chức năng thận, nhất là ở người cao tuổi.
Lithium: Meloxicam có thể làm giảm thải trừ lithium qua thận, khiến nồng độ lithium trong máu tăng và có nguy cơ đạt mức gây độc. Không khuyến cáo phối hợp; nếu cần thiết, phải theo dõi chặt chẽ nồng độ lithium huyết tương.
Methotrexat: Meloxicam có thể làm giảm bài tiết methotrexat qua ống thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc và nguy cơ độc tính, đặc biệt trên hệ tạo máu và thận.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không vượt quá liều tối đa khuyến cáo hoặc phối hợp với NSAID khác, kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2, do nguy cơ tăng độc tính.
Nếu triệu chứng không cải thiện sau vài ngày, cần đánh giá lại hiệu quả điều trị. Không sử dụng meloxicam để điều trị các trường hợp đau cấp tính.
Cần điều trị dứt điểm viêm thực quản, viêm dạ dày hoặc loét dạ dày-tá tràng trước khi bắt đầu dùng thuốc đồng thời theo dõi nguy cơ tái phát ở người có tiền sử mắc các bệnh này.
Theo dõi huyết áp, tình trạng phù và dấu hiệu suy tim ở bệnh nhân tăng huyết áp hoặc suy tim sung huyết nhẹ đến trung bình.
Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi điều trị ở người tăng huyết áp không kiểm soát, suy tim sung huyết, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh động mạch ngoại vi hoặc bệnh mạch máu não.
Các phản ứng da nghiêm trọng như viêm da tróc vảy, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc đã được ghi nhận hiếm gặp, đôi khi gây tử vong.
Meloxicam có thể gây giữ natri, kali và nước, đồng thời làm giảm tác dụng lợi tiểu của thuốc lợi tiểu cũng như hiệu quả hạ huyết áp của các thuốc điều trị tăng huyết áp. Tình trạng này có thể gây phù, làm nặng suy tim hoặc tăng huyết áp ở người có nguy cơ. Cần theo dõi lâm sàng phù hợp trong quá trình điều trị.
Nếu xuất hiện chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn thị giác hoặc các biểu hiện thần kinh trung ương khác, người bệnh nên tránh lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không dùng thuốc Miloxcam 15 ODT cho đối tượng là phụ nữ có thai phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ngay khi phát hiện dùng quá liều thuốc, bệnh nhân cần liên hệ ngay tới bác sĩ để được thăm khám kịp thời. Biện pháp xử trí chủ yếu điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ, tùy theo tình trạng lâm sàng của người bệnh.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Miloxcam 15 ODT ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Miloxcam 15 ODT hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Diphemax 15mg của Công ty TNHH Dược phẩm DO HA có thành phần meloxicam, dùng trong điều trị triệu chứng đau do bệnh lý khớp, viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và viêm cột sống dính khớp.
- Thuốc Ocemebic 15 do Công ty Cổ phần O2Pharm đăng ký, chứa meloxicam, được dùng để điều trị triệu chứng trong thoái hóa khớp, viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp và các bệnh khớp mạn tính.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cơ chế tác dụng chính xác của meloxicam chưa được xác định hoàn toàn. Tương tự các NSAID khác, thuốc ức chế quá trình sinh tổng hợp prostaglandin - những chất trung gian đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm, qua đó giúp làm giảm các triệu chứng viêm và đau.
9.2 Dược động học
Meloxicam được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, nồng độ thuốc trong huyết tương thường đạt đỉnh sau khoảng 5-6 giờ. Meloxicam liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ khoảng 99% và được chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo thành bốn chất chuyển hóa chính không có hoạt tính dược lực học. Meloxicam được thải trừ chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa qua nước tiểu và phân với tỷ lệ tương đối cân bằng.
10 Thuốc Miloxcam 15 ODT giá bao nhiêu?
Thuốc Miloxcam 15 ODT hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Miloxcam 15 ODT mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Miloxcam 15 ODT để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Miloxcam 15 ODT hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa và có khả năng phân bố vào não, hỗ trợ phát huy tác dụng trên hệ thần kinh trung ương.
- Khả năng dung nạp tốt, với tỷ lệ gặp tác dụng không mong muốn nghiêm trọng thấp, kể cả khi sử dụng trong thời gian dài.
13 Nhược điểm
- Thuốc Miloxcam 15 ODT có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: khó tiêu, buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, đầy hơi, tiêu chảy,...
Tổng 11 hình ảnh












