1 / 6
miditel 80 1 F2625

Miditel 80

Thuốc kê đơn

Đã bán: 39 Còn hàng

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty cổ phần Dược phẩm Fremed, Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Số đăng kýVD-36128-22
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtTelmisartan
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmbo45
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên Miditel 80 gồm có:

  • Telmisartan hàm lượng 80mg
  • Các tá dược khác vừa đủ 1 viên

  Dạng bào chế: viên nén

Thuốc Miditel 80 điều trị tăng huyết áp

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Miditel 80

Miditel 80 được chỉ định để kiểm soát tăng huyết áp nguyên phát ở người trưởng thành, giúp duy trì huyết áp ổn định và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.

Thuốc có tác dụng giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch ở những đối tượng có nguy cơ cao bao gồm bệnh nhân mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch, người bệnh đái tháo đường type 2 có biến chứng tổn thương cơ quan đích.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Telma 80-H điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn  

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Miditel 80

3.1 Liều dùng

Điều trị tăng huyết áp: liều khởi đầu được khuyến cáo là 40mg/lần/ngày. Một số bệnh nhân có thể đáp ứng tốt với liều 20mg/lần/ngày. Có thể tăng liều Telmisartan lên tối đa 80mg/lần/ngày nếu vẫn chưa kiểm soát được huyết áp

Phòng ngừa bệnh tim mạch: dùng với liều 80mg/lần, ngày dùng 1 lần.

Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều.

Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ và vừa. Đối với người suy thận nặng, liều khởi đầu khuyến cáo là 20mg/lần/ngày.

Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình: liều dùng không quá 40mg/lần/ngày. Không sử dụng thuốc cho người suy gan nặng.

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên thuốc Miditel 80 với một lượng nước vừa đủ, không nhai hoặc nghiền nát. Dùng thuốc một lần mỗi ngày, vào cùng một thời điểm để duy trì hiệu quả ổn định.   Có thể uống trước hoặc sau bữa ăn, vì thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu thuốc.  

4 Chống chỉ định

Người có tiền sử dị ứng với Telmisartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Phụ nữ mang thai ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.

Bệnh nhân suy gan nặng hoặc tắc mật.

Không dùng chung với Aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR < 60 mL/phút/1,73 m²).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Miditel 40 - Điều trị tăng huyết áp, dự phòng các bệnh tim mạch

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ ít gặp: hạ huyết áp tư thế, chóng mặt, kích động, trầm cảm, viêm đường hô hấp trên, viêm bàng quang, đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi, đau lưng, co cứng cơ, phát ban, tăng tiết mồ hôi, nhịp tim chậm…

Tác dụng phụ hiếm gặp: nhiễm khuẩn huyết, giảm calci huyết, tăng enzym gan, bệnh phổi kẽ, phù mạch…

6 Tương tác

Thuốc gây tăng Kali máu: dùng chung Telmisartan với thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung kali, hoặc các thuốc ức chế men chuyển có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như Ibuprofen, naproxen: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Telmisartan và tăng nguy cơ suy thận.

Lithium: Telmisartan có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu, dẫn đến tăng độc tính của lithium.

Digoxin: nồng độ Digoxin trong máu có thể tăng khi dùng cùng Telmisartan, dễ gây ngộ độc.

Aliskiren: không dùng kết hợp Telmisartan với Aliskiren trên bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Telmisartan được thải trừ chủ yếu qua mật, do đó cần thận trọng khi sử dụng thuốc Miditel 80 cho bệnh nhân suy gan.

KIểm tra nồng độ kali và creatinine huyết thanh định kỳ trong quá trình điều trị, đặc biệt đối với người bị suy giảm chức năng thận học mới ghép thận.

Hạ huyết áp quá mức có thể xảy ra, đặc biệt ở bệnh nhân bị giảm thể tích tuần hoàn. Cần theo dõi huyết áp chặt chẽ khi bắt đầu điều trị và điều chỉnh liều phù hợp.

Telmisartan có thể gây tăng kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc đang dùng các thuốc làm tăng kali máu. Cần theo dõi nồng độ kali máu thường xuyên.

Thuốc Miditel 80 có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, cần thận trọng khi làm công việc đòi hỏi sự tập trung.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Khuyến cáo không sử dụng thuốc Miditel 80 cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp quá liều thuốc Miditel 80, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. Telmisartan không bị loại bỏ bằng thẩm tách máu. Việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.  

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở những nơi khô thoáng, dưới 30 độ C. Luôn để tránh xa tầm với của trẻ nhỏ.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Miditel 80 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

  • Thuốc Telsar 80mg có chứa hoạt chất Telmisartan 80mg được chỉ định để điều trị tăng huyết áp, phòng ngừa biến cố tim mạch và giảm tử vong. Thuốc được sản xuất bởi Hetero Labs Limited dưới dạng viên nén.
  • Thuốc Telmisartan 80 TV.Pharm bào chế dưới dạng viên nén bởi Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM. Thuốc được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc chống tăng huyết áp khác để điều trị tình trạng tăng huyết áp

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Telmisartan gắn kết chọn lọc với thụ thể angiotensin II loại 1 (AT1) với ái lực cao[1]. Bằng cách ức chế hoạt động của angiotensin II tại thụ thể AT1, telmisartan ngăn chặn các tác dụng co mạch và tăng tiết aldosteron của angiotensin II. Việc ức chế angiotensin II dẫn đến giãn mạch máu, làm giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp. Telmisartan làm giảm nồng độ aldosteron, giúp giảm tái hấp thu natri và nước ở thận, từ đó giảm thể tích máu và hạ huyết áp. Telmisartan không ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE), do đó không gây ra các tác dụng phụ liên quan đến bradykinin, như ho khan.  

9.2 Dược động học

Hấp thu: Telmisartan được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối của telmisartan phụ thuộc vào liều dùng và đạt đạt trung bình khoảng 50%.

Phân bố: trên 99,5% Telmisartan liên kết với protein huyết tương (chủ yếu là với Albumin và alpha-1 acid glycoprotein). Thể tích phân bố của Telmisartan ở trạng thái cân bằng vào khoảng 500 lít.

Chuyển hoá: Telmisartan không bị chuyển hóa bởi enzym CYP450 mà chủ yếu được chuyển hóa thông qua liên hợp với glucuronid thành chất không có hoạt tính.

Thải trừ: Thời gian bán thải của Telmisartan là khoảng 20 giờ, giúp duy trì tác dụng kéo dài. Thuốc thải trừ chủ yếu qua phân dưới dạng không biến đổi. Một phần rất nhỏ được tiết qua nước tiểu (dưới 2%)  

10 Thuốc Miditel 80  giá bao nhiêu?

Thuốc Miditel 80 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Miditel 80 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Miditel 80 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Miditel 80 với thành phần chính là Telmisartan có tác dụng hạ huyết áp hiệu quả, giúp kiểm soát huyết áp ở người bệnh tăng huyết áp, đồng thời giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
  • Thuốc có thể được sử dụng để bảo vệ thận ở bệnh nhân tiểu đường type 2 có tổn thương cơ quan đích.
  •  So với một số loại thuốc hạ huyết áp khác, Telmisartan thường ít gây ra tác dụng phụ, đặc biệt là ho khan.
  • Mỗi ngày chỉ cần dùng 1 lần, hạn chế quên liều.

13 Nhược điểm

  • Không được dùng thuốc Miditel 80 cho  phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.

Tổng 6 hình ảnh

miditel 80 1 F2625
miditel 80 1 F2625
miditel 80 2 C0536
miditel 80 2 C0536
miditel 80 3 R7800
miditel 80 3 R7800
miditel 80 4 K4252
miditel 80 4 K4252
miditel 80 5 S7802
miditel 80 5 S7802
miditel 80 6 L4264
miditel 80 6 L4264

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Ahmed HH Bakheit và cộng sự (Đăng năm 2015), Telmisartan, Pubmed. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2025.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc Miditel 80 uống trước hay sau ăn vậy ạ?

    Bởi: Loan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ có thể uống thuốc Miditel 80 trước hoặc sau bữa ăn đều được ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Miditel 80 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Miditel 80
    T
    Điểm đánh giá: 4/5

    Thuốc chính hãng, uống thấy huyết áp ổn định hơn.

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789