Midaxin 300
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Minh Dân (MD Pharco), Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
| Số đăng ký | 893110138525 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Cefdinir |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk4921 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Midaxin 300 gồm có:
- Cefdinir hàm lượng 300mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: viên nang cứng.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Midaxin 300
Thuốc Midaxin 300 chứa hoạt chất Cefdinir 300mg, là kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3 được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với Cefdinir gây ra, bao gồm:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm họng, viêm amidan, viêm xoang, viêm tai giữa.
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Đợt cấp của viêm phế quản mạn, Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng.
- Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da không biến chứng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Medicefnir 300mg điều trị viêm phổi, nhiễm khuẩn da, mô mềm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Midaxin 300
3.1 Liều dùng
Trẻ em trên 12 tuổi và người lớn: mỗi lần uống 1 viên Midaxin 300, ngày dùng 2 lần. Thời gian điều trị từ 5-10 ngày tuỳ loại nhiễm khuẩn.
Trẻ nhỏ từ 6 tháng đến 12 tuổi: Liều khuyến cáo là 14 mg/kg/ngày, chia thành 1-2 lần uống. Tổn liều tối đa không quá 600 mg/ngày.
Đối với bệnh nhân suy thận, nếu Độ thanh thải creatinin < 30 mL/phút liều dùng là 300mg/lần, ngày uống duy nhất 1 lần.
3.2 Cách dùng
Viên nang Midaxin 300 được dùng trực tiếp qua đường uống cùng với nước lọc. Nên uống thuốc cách xa bữa ăn chính từ 1-2 giờ.
4 Chống chỉ định
Thuốc Midaxin 300 chống chỉ định trong các trường hợp quá mẫn với Cefdinir hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm cephalosporin.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Cefdinir 300-US điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp, da và mô mềm
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (ADR > 1/100): Tiêu chảy, tăng số lượng bạch cầu ái toan, phát ban.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Sốt, mày đay, ngứa.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Phản ứng phản vệ, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan huyết, buồn nôn, nôn, viêm đại tràng giả mạc, tăng nhẹ men gan (AST, ALT), vàng da do ứ mật, đau khớp.
6 Tương tác
Các thuốc kháng acid có chứa nhôm hoặc magnesi làm giảm hấp thu cefdinir tại đường tiêu hóa, dẫn đến giảm nồng độ thuốc trong máu và có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Nên dùng cefdinir ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi dùng các thuốc này.
Sắt có thể tạo phức với cefdinir, làm giảm sự hấp thu của kháng sinh. Cần uống cefdinir cách các chế phẩm chứa sắt ít nhất 2 giờ. Khi dùng đồng thời, phân có thể xuất hiện màu đỏ nâu do sự hình thành phức hợp giữa cefdinir và sắt.
Probenecid làm giảm sự thải trừ cefdinir qua thận, dẫn đến tăng nồng độ và kéo dài thời gian tồn tại của thuốc trong cơ thể, từ đó có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn các kháng sinh nhóm cephalosporin, penicillin do có nguy cơ xảy ra phản ứng dị ứng chéo.
Bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần được điều chỉnh liều phù hợp do cefdinir được thải trừ chủ yếu qua thận. Theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị nếu cần thiết.
Việc sử dụng cefdinir kéo dài có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của các vi khuẩn hoặc nấm không nhạy cảm, gây bội nhiễm.
Cần thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng hoặc các bệnh lý viêm ruột mãn tính.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc Midaxin 300 chỉ nên được sử dụng cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai, đang cho con bú khi thật sự cần thiết và lợi ích điều trị cho mẹ vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi, trẻ nhỏ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều cefdinir. Khi dùng quá liều, việc xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Cefdinir có thể được loại bỏ một phần khỏi cơ thể bằng thẩm tách máu. Biện pháp này có thể được cân nhắc trong các trường hợp quá liều nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng mặt trời.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Midaxin 300 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Cefantif 300 cap. được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với Cefdinir như viêm tai giữa cấp, viêm họng, viêm amidan, đợt cấp của viêm phế quản mạn tính, nhiễm trùng da và mô mềm chưa có biến chứng…
- Thuốc Imenir 300mg do Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm sản xuất. Thuốc dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra như viêm tai giữa, viêm phổi cộng đồng, đợt cấp viêm phế quản mãn, Viêm xoang cấp tính, viêm họng, nhiễm khuẩn da…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefdinir là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, có tác dụng diệt khuẩn thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc gắn vào các protein gắn penicillin (PBP) nằm trên màng tế bào vi khuẩn, làm gián đoạn giai đoạn cuối của quá trình tổng hợp peptidoglycan – thành phần thiết yếu tạo nên độ bền vững của vách tế bào. Kết quả là thành tế bào bị suy yếu, vi khuẩn bị ly giải và chết.
Cefdinir có phổ kháng khuẩn rộng trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc bền vững với sự thủy phân của nhiều enzym β-lactamase do vi khuẩn tiết ra, nhờ đó vẫn duy trì hoạt tính đối với một số chủng vi khuẩn đã kháng các kháng sinh β-lactam khác.[1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, cefdinir được hấp thu qua Đường tiêu hóa và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2–4 giờ. Việc dùng thuốc cùng bữa ăn có hàm lượng chất béo cao có thể làm giảm mức độ hấp thu, do đó nên tránh uống thuốc quá gần các bữa ăn nhiều chất béo để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Phân bố: Cefdinir phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể, bao gồm mô amidan, niêm mạc xoang, dịch tai giữa, phổi, da và mô mềm. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương khoảng 60–70% và ít bị phụ thuộc vào nồng độ thuốc.
Chuyển hoá: Cefdinir hầu như không trải qua quá trình chuyển hóa đáng kể sau khi vào cơ thể, phần lớn tồn tại dưới dạng nguyên vẹn.
Thải trừ: Cefdinir được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình khoảng 1,7 giờ ở người có chức năng thận bình thường. Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, khả năng thải trừ thuốc giảm, làm tăng nồng độ cefdinir trong huyết tương và kéo dài thời gian tồn tại của thuốc trong cơ thể, vì vậy cần cân nhắc điều chỉnh liều phù hợp.
10 Thuốc Midaxin 300 giá bao nhiêu?
Thuốc Midaxin 300 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Midaxin 300 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Midaxin 300 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Midaxin 300 chứa hoạt chất Cefdinir với phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới, da và mô mềm.
- Cefdinir ít bị bất hoạt bởi nhiều enzym β-lactamase do vi khuẩn tiết ra, nhờ đó duy trì hiệu quả đối với một số chủng vi khuẩn kháng cephalosporin thế hệ cũ.
- Viên nang uống dễ sử dụng, phù hợp cho điều trị ngoại trú và giúp giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh tiêm.
13 Nhược điểm
- Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận, nên đối với những bệnh nhân suy thận nặng, cần phải giảm liều để tránh tích tụ thuốc gây độc tính.
Tổng 4 hình ảnh




Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả David RP Guay (Đăng tháng 4 năm 2002), Cefdinir: an advanced-generation, broad-spectrum oral cephalosporin, Pubmed. Truy cập ngày 23 tháng 6 năm 2026.

