Mibedatril 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hasan-Dermapharm, Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
| Số đăng ký | 893110094124 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Imidapril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk46713 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Mibedatril 5mg gồm có:
- Imidapril hydroclorid hàm lượng 5mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mibedatril 5mg
Thuốc Mibedatril 5mg chứa hoạt chất Imidapril được sử dụng để điều trị tăng huyết áp vô căn ở người trưởng thành.[1]
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Enatril 5mg điều trị tình trạng tăng huyết áp ở người lớn
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mibedatril 5mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều khởi đầu thông thường là 5mg/ngày. Nếu sau ít nhất 3 tuần điều trị, huyết áp vẫn chưa được kiểm soát tốt, bác sĩ có thể tăng liều lên 10mg/ngày. Một số trường hợp cần dùng đến 20mg/ngày, là liều tối đa được khuyến cáo. Khi cần thiết, có thể cân nhắc phối hợp thêm thuốc lợi tiểu theo chỉ định của bác sĩ.
Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên: Liều khởi đầu là 2,5mg/ngày. Liều dùng được điều chỉnh tùy theo đáp ứng điều trị, nhưng không vượt quá 10mg/ngày.
Bệnh nhân suy thận: Cần đánh giá chức năng thận trước khi điều trị nếu nghi ngờ có tổn thương thận. Với Độ thanh thải creatinin (ClCr) từ 30–80ml/phút, liều khởi đầu khuyến cáo là 2,5mg/ngày. Trường hợp ClCr từ 10–29ml/phút, dữ liệu sử dụng còn hạn chế, do đó không khuyến cáo sử dụng imidapril. Chống chỉ định thuốc ở bệnh nhân có ClCr dưới 10ml/phút.
Bệnh nhân suy gan: Cần thận trọng khi dùng thuốc, liều khởi đầu được khuyến cáo là 2,5mg/ngày.
Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đủ dữ liệu xác lập tính an toàn và hiệu quả của imidapril ở đối tượng này.
Bệnh nhân có nguy cơ hạ huyết áp sau liều đầu: Cần điều chỉnh tình trạng mất nước và rối loạn điện giải trước khi điều trị. Nếu phù hợp về mặt lâm sàng, bác sĩ có thể cân nhắc tạm ngừng thuốc lợi tiểu đang dùng trong 2–3 ngày trước khi bắt đầu imidapril. Nếu không thể thực hiện, liều khởi đầu nên giảm còn 2,5mg/ngày.
Bệnh nhân tăng huyết áp kèm suy tim: Do nguy cơ hạ huyết áp có triệu chứng khi sử dụng thuốc ức chế ACE, nên bắt đầu với liều 2,5mg/ngày và theo dõi chặt chẽ.
Bệnh nhân đau thắt ngực hoặc mắc bệnh mạch máu não: Cần đặc biệt thận trọng do hạ huyết áp quá mức có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim hoặc tai biến mạch máu não.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường uống, mỗi ngày một lần.
Nên uống thuốc vào một thời điểm cố định hằng ngày, khoảng 15 phút trước bữa ăn, để duy trì thói quen dùng thuốc ổn định.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với imidapril, các thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACEI) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có tiền sử phù mạch liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế ACE hoặc phù mạch di truyền, phù mạch vô căn.
Phụ nữ mang thai trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
Bệnh nhân suy thận nặng với độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút.
Người mắc bệnh đái tháo đường hoặc suy thận đang sử dụng aliskiren đồng thời với imidapril.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Indopril 5 điều trị tăng huyết áp vô căn cho người lớn
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (ADR > 1/100): Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, ngủ gà, ho khan, buồn nôn.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Đánh trống ngực, rối loạn mạch máu não, ngất, dị cảm, nôn, đau thượng vị, rối loạn tiêu hóa, phát ban, ngứa, viêm mũi, viêm phế quản, nhiễm virus, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, đau ngực, đau chi, phù khớp, phù ngoại vi, tăng Kali huyết, tăng creatinin huyết thanh, tăng urê huyết thanh, tăng ALT, tăng gamma-GT.
Hiếm gặp (1/10000 < ADR < 1/1000): Giảm bạch cầu, thiếu máu, tăng Amylase máu, tăng AST, giảm Albumin huyết thanh, tăng phosphatase kiềm, giảm protein huyết thanh, suy giảm chức năng thận.
6 Tương tác
Thuốc lợi tiểu: Dùng đồng thời, đặc biệt ở người đang mất nước hoặc thiếu natri, có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp mạnh sau liều imidapril đầu tiên. Cần đánh giá tình trạng dịch và điện giải, đồng thời theo dõi huyết áp khi phối hợp.
Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali và các thuốc làm tăng kali huyết: Có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu, nhất là ở bệnh nhân suy thận hoặc đái tháo đường. Cần theo dõi nồng độ kali huyết thanh.
Các thuốc hạ huyết áp khác: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của imidapril, dẫn đến chóng mặt hoặc hạ huyết áp quá mức.
Lithi: Imidapril có thể làm giảm thải trừ lithi, khiến nồng độ lithi trong máu tăng và tăng nguy cơ ngộ độc. Nếu bắt buộc phối hợp, cần theo dõi nồng độ lithi và các dấu hiệu độc tính.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): Các thuốc như Ibuprofen hoặc Diclofenac có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của imidapril, đồng thời tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tăng kali máu, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc mất nước.
Aliskiren: Phối hợp làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận. Chống chỉ định ở một số nhóm bệnh nhân, đặc biệt người mắc đái tháo đường hoặc suy thận.
Thuốc điều trị đái tháo đường (insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống): Có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, nhất là trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Imidapril có thể gây hạ huyết áp quá mức, đặc biệt sau liều đầu tiên ở người bị mất nước, giảm natri máu, đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc mắc suy tim. Cần điều chỉnh tình trạng thiếu dịch và điện giải trước khi điều trị, đồng thời theo dõi huyết áp chặt chẽ khi bắt đầu dùng thuốc hoặc tăng liều.
Cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị, nhất là ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận hoặc có tình trạng hẹp động mạch thận. Nên theo dõi creatinin huyết thanh và độ thanh thải creatinin để kịp thời điều chỉnh liều hoặc cân nhắc ngừng thuốc khi cần thiết.
Imidapril có thể làm tăng nồng độ kali trong máu. Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận, đái tháo đường hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali và các thuốc có khả năng làm tăng kali huyết. Nên kiểm tra kali huyết thanh định kỳ theo tình trạng người bệnh.
Ho khan dai dẳng có thể xuất hiện trong quá trình sử dụng imidapril. Cần đánh giá nguyên nhân nếu triệu chứng kéo dài và cân nhắc thay đổi thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
Bệnh nhân bị hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở người chỉ có một thận chức năng có nguy cơ suy giảm chức năng thận khi sử dụng thuốc. Việc điều trị cần được giám sát chặt chẽ.
Cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan do thuốc có thể gây các phản ứng bất lợi hiếm gặp liên quan đến gan. Nếu xuất hiện vàng da hoặc tăng men gan đáng kể, cần đánh giá y tế và xem xét ngừng thuốc.
Imidapril có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp trong quá trình gây mê hoặc phẫu thuật. Người bệnh cần thông báo với bác sĩ gây mê về việc đang sử dụng thuốc để có phương án theo dõi và xử trí phù hợp.
Bệnh nhân đái tháo đường cần theo dõi đường huyết khi bắt đầu điều trị, đặc biệt ở người đang sử dụng Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết, do nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng.
Người bệnh cần đo huyết áp định kỳ và thực hiện các xét nghiệm chức năng thận, điện giải theo chỉ định. Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc mà chưa trao đổi với bác sĩ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng thuốc Mibedatril 5mg trong thai kỳ và thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều imidapril có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng, chóng mặt, ngất, rối loạn điện giải, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận.
Khi nghi ngờ quá liều imidapril, cần theo dõi sát tình trạng lâm sàng của người bệnh, đồng thời kiểm tra định kỳ nồng độ các chất điện giải và creatinin huyết thanh để phát hiện sớm những bất thường.
Tùy thuộc vào thời điểm uống thuốc và tình trạng cụ thể, nhân viên y tế có thể cân nhắc các biện pháp hạn chế hấp thu như rửa dạ dày, sử dụng chất hấp phụ và natri sulfat trong vòng 30 phút sau khi dùng quá liều.
Xử trí hạ huyết áp có triệu chứng: Đặt người bệnh ở tư thế chống sốc nếu phù hợp và truyền tĩnh mạch Dung dịch Natri clorid 0,9% để hỗ trợ phục hồi huyết áp. Trong trường hợp xuất hiện nhịp tim chậm hoặc tăng kích thích dây thần kinh phế vị, có thể cân nhắc sử dụng Atropin theo chỉ định của bác sĩ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi thông thoáng, khô ráo.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Mibedatril 5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Imidagi 5 chứa imidapril hydroclorid hàm lượng 5mg được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm.
- Thuốc Palexus 5mg bào chế dạng viên nén bởi Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Thuốc được chỉ định để điều trị tăng huyết áp ở người lớn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Imidapril là thuốc hạ huyết áp thuộc nhóm ức chế enzym chuyển angiotensin (ACEI). Sau khi được hấp thu, imidapril chuyển hóa thành imidaprilat – chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý chính, giúp ức chế enzym chuyển angiotensin I thành angiotensin II.
Angiotensin II có tác dụng co mạch mạnh và kích thích tuyến thượng thận tiết aldosterone. Do đó, việc ức chế quá trình hình thành chất này giúp làm giãn mạch, giảm sức cản mạch máu ngoại vi và hạn chế giữ natri, nước, từ đó làm giảm huyết áp. Imidapril cũng làm giảm sự phân hủy bradykinin thông qua ức chế ACE, góp phần tăng tác dụng giãn mạch nhưng đồng thời có thể gây ho khan hoặc phù mạch ở một số người bệnh.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Imidapril được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa sau khi uống với tỷ lệ khoảng 70%. Nồng độ imidapril trong huyết tương đạt mức tối đa sau khoảng 2 giờ. Thức ăn có thể làm giảm mức độ hấp thu của thuốc, do đó imidapril thường được khuyến cáo dùng trước bữa ăn khoảng 15 phút.
Phân bố: Sau khi hấp thu, imidapril được phân bố trong cơ thể và chuyển hóa thành imidaprilat. Chất này liên kết vừa phải với protein huyết tương (khoảng 85%).
Chuyển hóa: Imidapril được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình thủy phân để tạo thành imidaprilat. Đây là chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý chính, chịu trách nhiệm phần lớn cho tác dụng ức chế ACE và hạ huyết áp của thuốc.
Thải trừ: Imidapril có thời gian bán thải khoảng 2 giờ, trong khi imidaprilat có thời gian bán thải ở pha đầu khoảng 7–9 giờ và ở pha cuối có thể kéo dài trên 24 giờ. Sau khi uống, khoảng 40% lượng thuốc được thải qua nước tiểu và phần còn lại đào thải qua phân.
10 Thuốc Mibedatril 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Mibedatril 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mibedatril 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Mibedatril 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Mibedatril 5mg chứa Imidapril thuộc nhóm thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE), giúp giảm hình thành angiotensin II, từ đó làm giãn mạch và góp phần hạ huyết áp hiệu quả.
- Chất chuyển hóa có hoạt tính Imidaprilat có thời gian bán thải dài, giúp duy trì hiệu quả hạ huyết áp ổn định suốt 24 giờ chỉ với 1 lần uống/ngày, thuận tiện cho người bệnh tuân thủ điều trị.
- Hàm lượng 5mg phù hợp để điều trị khởi đầu, dễ dàng điều chỉnh liều theo đáp ứng lâm sàng của bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ gây hạ huyết áp quá mức, đặc biệt khi bắt đầu điều trị, tăng liều hoặc dùng ở người bị mất nước, đang dùng thuốc lợi tiểu.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả T Saruta và cộng sự (Đăng tháng 9 năm 1995), Imidapril hydrochloride in essential hypertension: a double-blind comparative study using enalapril maleate as a control, Pubmed. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2026.

