Mg-B6 MEBI 470mg/5mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Mebiphar, Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
| Số đăng ký | 893100280924 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), Magnesi lactat dihydrat |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | meb475 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
- Magnesi lactat dihydrat 470mg
- Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mg-B6 MEBI 470mg/5mg
Thuốc Mg-B6 MEBI 470mg/5mg sử dụng trong điều trị tình trạng thiếu magnesi, có thể thiếu đơn thuần hoặc kèm theo các rối loạn thiếu vi chất khác. Áp dụng cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mg-B6 MEBI 470mg/5mg
3.1 Liều dùng
Người lớn: 2–3 viên/lần, 2–3 lần/ngày.
Trẻ em ≥ 6 tuổi, cân nặng khoảng 20kg: 2 viên/lần, 2–3 lần/ngày.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc với nhiều nước.
Ngưng điều trị khi nồng độ magnesi huyết trở về giới hạn bình thường.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Mg-B6 MEBI 470mg/5mg Magnesi lactat dihydrat trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Suy thận nặng có Độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút do nguy cơ tăng magnesi huyết.
Dùng đồng thời với Levodopa đơn độc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Pimagie thường được chỉ định trong điều trị các trường hợp thiếu Magie nặng.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Mg-B6 MEBI 470mg/5mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như quá mẫn, tiêu chảy, đau bụng, mề đay, ngứa, chàm, ban đỏ với tần suất chưa rõ.
6 Tương tác
Dùng cùng levodopa đơn độc làm giảm tác dụng của levodopa do pyridoxin thúc đẩy chuyển hóa ngoại vi của thuốc này.
Thận trọng khi dùng cùng muối phosphat hoặc muối calci do các chất này làm giảm hấp thu magnesi tại ruột non.
Dùng cùng tetracyclin có thể làm giảm hấp thu kháng sinh này, cần uống cách nhau ít nhất 3 giờ.
Dùng cùng quinolon có thể làm giảm hấp thu quinolon, nên dùng quinolon trước ít nhất 2 giờ hoặc sau 6 giờ kể từ khi uống thuốc chứa magnesi.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trường hợp thiếu đồng thời magnesi và calci cần bổ sung magnesi trước khi bù calci để tránh rối loạn cân bằng điện giải.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy thận mức độ trung bình do nguy cơ tích lũy magnesi dẫn đến tăng magnesi huyết.
Thuốc có thể gây bệnh thần kinh cảm giác khi sử dụng pyridoxin liều cao kéo dài trong nhiều tháng, tình trạng này đã được ghi nhận trong các báo cáo đăng trên Neurology và The Lancet.
Thuốc chứa lactose. Bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt hoàn toàn lactase hoặc kém hấp thu Glucose galactose không nên sử dụng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai chỉ dùng thuốc khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
Magnesi và vitamin B6 được xem là phù hợp khi dùng trong thời kỳ cho con bú. Lượng vitamin B6 bổ sung không nên vượt quá 20mg/ngày đối với phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
7.3.1 Quá liều liên quan đến magnesi
Ở người có chức năng thận bình thường, dùng quá liều magnesi đường uống hiếm khi gây độc tính đáng kể do thận đào thải hiệu quả. Tuy nhiên, bệnh nhân suy thận có nguy cơ tích lũy magnesi và xuất hiện ngộ độc.
Biểu hiện phụ thuộc vào nồng độ magnesi huyết gồm hạ huyết áp, buồn nôn, nôn, ức chế thần kinh trung ương, giảm phản xạ gân xương, thay đổi điện tâm đồ, suy hô hấp, hôn mê, ngừng tim, liệt hô hấp, vô niệu.
Xử trí: Truyền dịch và lợi tiểu cưỡng bức nhằm tăng thải trừ magnesi. Bệnh nhân suy thận cần thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc.
7.3.2 Quá liều liên quan đến pyridoxin
Dùng pyridoxin liều cao kéo dài trong nhiều tháng hoặc nhiều năm có thể gây tổn thương sợi trục thần kinh cảm giác. Triệu chứng gồm dị cảm, giảm hoặc mất cảm giác, đau đầu chi, co cơ không chủ ý, cảm giác bỏng rát, mất thăng bằng, dáng đi bất thường, run tay chân, mất điều hòa vận động tiến triển.
Xử trí: Ngưng thuốc. Các triệu chứng thần kinh thường cải thiện dần sau khi dừng điều trị.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng và ẩm.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Mg-B6 MEBI 470mg/5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Mazzgin 470mg/5mg được sử dụng trong các trường hợp thiếu magnesi, có thể bổ sung đơn độc hoặc phối hợp theo chỉ định. Sản phẩm được sản xuất tại nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP – WHO của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang, bảo đảm yêu cầu về chất lượng và an toàn theo quy định hiện hành.
Thuốc Magnesi B6 Dược phẩm Phong Phú được chỉ định hỗ trợ điều trị các cơn lo âu kèm tăng thông khí khi chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu. Ngoài ra, thuốc còn được dùng để bổ sung magnesi cho người có nguy cơ thiếu hụt và hỗ trợ điều chỉnh rối loạn chuyển hóa liên quan đến magnesi.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Magnesi là cation chủ yếu trong nội bào, giữ vai trò quan trọng trong ổn định dẫn truyền thần kinh cơ và điều hòa hoạt động enzym. Khoảng một nửa lượng magnesi của cơ thể tập trung ở xương. Magnesi tham gia vào hàng trăm phản ứng sinh học liên quan đến tổng hợp protein, chuyển hóa năng lượng và điều hòa điện giải.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Muối magnesi được hấp thu chủ yếu theo cơ chế khuếch tán thụ động tại ruột non, phụ thuộc độ hòa tan của từng dạng muối. Tỷ lệ hấp thu thường không vượt quá 50%.
Phân bố: Sau hấp thu, magnesi phân bố rộng rãi trong dịch nội bào, tập trung nhiều ở xương và cơ.
Chuyển hóa: Magnesi không bị chuyển hóa mà tồn tại dưới dạng ion tự do hoặc gắn với protein và anion nội sinh. Pyridoxin được chuyển hóa tại gan thành dạng hoạt tính là pyridoxal phosphat.
Thải trừ: Magnesi được đào thải chủ yếu qua thận. Pyridoxin và các chất chuyển hóa bài tiết qua nước tiểu.
10 Thuốc Mg-B6 MEBI 470mg/5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Mg-B6 MEBI 470mg/5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mg-B6 MEBI 470mg/5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Bổ sung đồng thời magnesi và vitamin B6 giúp cải thiện hiệu quả điều trị thiếu magnesi, đặc biệt trong các biểu hiện thần kinh cơ như chuột rút, mệt mỏi, kích thích thần kinh.
- Vitamin B6 hỗ trợ tăng vận chuyển magnesi vào trong tế bào, góp phần tối ưu hóa đáp ứng điều trị.
13 Nhược điểm
- Có thể gây rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, đau bụng do tác dụng thẩm thấu của muối magnesi.
- Nguy cơ tăng magnesi huyết ở bệnh nhân suy thận nếu không theo dõi phù hợp.
- Dùng pyridoxin liều cao kéo dài có thể gây bệnh lý thần kinh cảm giác.
Tổng 8 hình ảnh









