1 / 16
mexilon 15mg15ml 1 T7380

Mexilon 15mg/1.5ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHelp Pharmaceuticals, Help S.A.
Công ty đăng kýSaint Corporation
Số đăng ký520110195700
Dạng bào chếDung dịch tiêm bắp
Quy cách đóng góiHộp 5 ống x 1,5ml
Hạn sử dụng60 tháng
Hoạt chấtMeloxicam
Xuất xứHy Lạp
Mã sản phẩmpk18980
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi ống Mexilon 15mg/1.5ml gồm có:

  • Meloxicam hàm lượng 15mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 ống

  Dạng bào chế: Dung dịch tiêm

Thuốc Mexilon 15mg/1.5ml điều trị viêm đau do thoái hoá khớp

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mexilon 15mg/1.5ml

Thuốc Mexilon 15mg/1.5ml có chứa hoạt chất Meloxicam là thuốc thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID), được sử dụng trong giai đoạn khởi đầu và điều trị ngắn hạn nhằm giảm các triệu chứng viêm, đau trong các trường hợp:  

  • Thoái hóa khớp (viêm xương khớp), giúp cải thiện tình trạng đau và hạn chế vận động do bệnh gây ra.
  • Viêm khớp dạng thấp, hỗ trợ giảm đau, giảm viêm và cải thiện chức năng khớp.
  • Viêm cột sống dính khớp, góp phần làm giảm đau và cứng khớp, giúp người bệnh vận động dễ dàng hơn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Meloxicam-BFS điều trị đau cấp do bệnh thấp khớp mạn tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mexilon 15mg/1.5ml

3.1 Liều dùng

Thoái hóa khớp: Liều thông thường là 7,5 mg mỗi ngày. Trong trường hợp cần thiết, có thể tăng lên tối đa 15 mg/ngày.

Viêm khớp dạng thấp: Khởi đầu với liều 15 mg/ngày. Sau khi đạt được hiệu quả điều trị mong muốn, có thể giảm xuống 7,5 mg/ngày.

Viêm cột sống dính khớp: Liều khuyến cáo từ 7,5 mg/ngày, có thể điều chỉnh tăng nhưng không vượt quá 15 mg/ngày.

Nên sử dụng Meloxicam ở liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất cần thiết để hạn chế nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ.

Tổng liều Meloxicam tối đa được khuyến cáo là 15 mg/ngày.

Thuốc Mexilon 15mg/1.5ml chỉ được khuyến cáo sử dụng cho người lớn, do chưa có đủ dữ liệu về liều dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên

3.2 Cách dùng

Thuốc Mexilon 15mg/1.5ml được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu, cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn. Tuyệt đối không được tiêm tĩnh mạch dung dịch Meloxicam.

Đường tiêm bắp chỉ thích hợp trong những ngày đầu điều trị, khi cần điều trị kéo dài nên chuyển sang dạng uống.

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với meloxicam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Tiền sử dị ứng với Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác với các biểu hiện như hen phế quản, co thắt phế quản, viêm mũi, polyp mũi, phù mạch hoặc nổi mề đay.

Đang mắc hoặc có tiền sử loét dạ dày - tá tràng tiến triển, xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng đường tiêu hóa.

Điều trị đau trước hoặc sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

Suy giảm chức năng gan ở mức độ nặng.

Suy thận nặng chưa được điều trị bằng thẩm phân.

Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông

Phụ nữ đang mang thai hoặc nuôi con bằng sữa mẹ.

Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Miglocaln 15mg điều trị các triệu chứng của viêm khớp dạng thấp

5 Tác dụng phụ

Phản ứng tại chỗ tiêm: Đau, sưng, đỏ tại vị trí tiêm.

Máu và hệ bạch huyết: Thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, nguy cơ suy tủy hoặc giảm tế bào máu.

Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, thay đổi tâm trạng, lú lẫn, mất phương hướng.

Tiêu hóa: Đau bụng, khó tiêu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, đầy hơi, ợ hơi, viêm dạ dày, viêm thực quản, viêm đại tràng, viêm miệng, loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa.

Da và mô dưới da: Phát ban, ngứa, nổi mề đay, nhạy cảm với ánh sáng, phù mạch, hồng ban đa dạng, viêm da bọng nước, hội chứng Stevens–Johnson và hoại tử thượng bì nhiễm độc.

6 Tương tác

Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác, bao gồm aspirin và corticosteroid: Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ loét, xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa do tác dụng cộng gộp. Vì vậy, không khuyến cáo phối hợp Meloxicam với các NSAID khác.

Thuốc chống đông máu và thuốc tiêu sợi huyết: Làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu. Việc phối hợp cần được cân nhắc thận trọng hoặc tránh sử dụng nếu có thể.

Thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI): Có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết do ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu.

Lithium: Meloxicam có thể làm giảm thải trừ lithium qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và nguy cơ ngộ độc. Nếu cần phối hợp, nên theo dõi nồng độ lithium huyết tương thường xuyên.

Methotrexate: NSAID có thể làm giảm đào thải Methotrexate, làm tăng nồng độ và độc tính của thuốc, đặc biệt trên hệ tạo máu và thận. Cần theo dõi công thức máu và chức năng thận khi sử dụng đồng thời.

Dụng cụ tử cung tránh thai (IUD): Một số nghiên cứu ghi nhận NSAID có thể làm giảm hiệu quả tránh thai của dụng cụ tử cung.

Thuốc lợi tiểu: Sử dụng cùng Meloxicam có thể làm tăng nguy cơ suy thận cấp, đặc biệt ở người mất nước hoặc có chức năng thận suy giảm. Cần đảm bảo bù đủ dịch và theo dõi chức năng thận.

Thuốc điều trị tăng huyết áp như thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), thuốc chẹn beta hoặc thuốc giãn mạch: Meloxicam có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của các thuốc này.

ACEI, ARB và các NSAID khác: Khi phối hợp có thể làm giảm mức lọc cầu thận, làm tăng nguy cơ suy thận cấp, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân đã có suy giảm chức năng thận.

Cholestyramin: Có khả năng liên kết với Meloxicam trong đường tiêu hóa, từ đó làm tăng đào thải và giảm nồng độ Meloxicam trong cơ thể.

Cyclosporin: Phối hợp với Meloxicam có thể làm tăng độc tính trên thận. Cần theo dõi chức năng thận trong suốt thời gian điều trị.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Sử dụng thuốc với liều thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất để giảm nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.

Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết tiêu hóa hoặc các bệnh lý đường tiêu hóa, do Meloxicam có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa.

Nguy cơ huyết khối tim mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ có thể tăng khi sử dụng NSAID, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Theo dõi chức năng thận ở người cao tuổi, mất nước, suy tim, xơ gan, suy thận hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu, vì thuốc có thể làm suy giảm chức năng thận.

Cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan hoặc có tiền sử bệnh gan, theo dõi định kỳ các chỉ số chức năng gan khi cần.

Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau bụng dữ dội, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, khó thở, đau ngực hoặc tiểu ít, cần ngừng thuốc và báo ngay cho nhân viên y tế.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Để đảm bảo an toàn, khuyến cáo không sử dụng thuốc Mexilon 15mg/1.5ml cho phụ nữ mang thai, đang nuôi con bằng sữa mẹ

7.3 Xử trí khi quá liều

Khi xảy ra quá liều Mexilon 15mg/1.5ml, các biện pháp can thiệp y tế chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng sống.  

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, nhiệt độ không quá 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Mexilon 15mg/1.5ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Meloxicam là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm oxicam, có tác dụng giảm viêm, giảm đau và hạ sốt.

Cơ chế tác dụng của thuốc chủ yếu dựa trên việc ức chế enzym cyclooxygenase (COX), đặc biệt có xu hướng ức chế chọn lọc COX-2 nhiều hơn COX-1. Điều này dẫn đến giảm tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây viêm, đau và sốt. Từ đó làm giảm các biểu hiện viêm như sưng, nóng, đỏ, đau tại mô viêm.

Nhờ ưu tiên ức chế COX-2, Meloxicam có thể đảm bảo hiệu quả chống viêm và giảm đau tương tự các NSAID khác, đồng thời giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa so với các thuốc ức chế COX không chọn lọc hoàn toàn.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Meloxicam được hấp thu gần như hoàn toàn sau khi tiêm bắp, với Sinh khả dụng tương đương khoảng 100% so với đường uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau tiêm bắp khoảng 1 – 1,6 giờ

Phân bố: Meloxicam gắn mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ khoảng 99%. Thuốc phân bố tốt vào dịch khớp, đạt khoảng 50% so với nồng độ trong huyết tương.

Chuyển hóa: Meloxicam được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan thành các chất không còn hoạt tính dược lý. CYP2C9 đóng vai trò chính trong chuyển hóa meloxicam, cùng với sự tham gia của CYP3A4. Bên cạnh đó, hệ enzyme Peroxidase cũng góp phần tạo ra một số chất chuyển hóa khác.

Thải trừ: Meloxicam được thải trừ qua cả nước tiểu và phân dưới dạng các chất chuyển hóa với tỷ lệ tương đối tương đương. Dưới 5% thuốc được đào thải dưới dạng nguyên vẹn qua phân, và một lượng rất nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình dao động khoảng 13 – 25 giờ sau khi dùng đường uống hoặc tiêm.[1]

10 Thuốc Mexilon 15mg/1.5ml giá bao nhiêu?

Thuốc Mexilon 15mg/1.5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Mexilon 15mg/1.5ml mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Mexilon 15mg/1.5ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Mexilon 15mg/1.5ml với thành phần chính là Meloxicam hiệu quả tốt trong các đợt đau cấp do viêm khớp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp.
  • Dạng tiêm bắp giúp thuốc hấp thu nhanh, khởi phát tác dụng sớm hơn đường uống.
  • Liều dùng đơn giản, thường chỉ cần dùng 1 lần/ngày

13 Nhược điểm

  • Thời gian sử dụng dạng tiêm bị giới hạn, thường chỉ dùng ngắn ngày trước khi chuyển sang đường uống.

Tổng 16 hình ảnh

mexilon 15mg15ml 1 T7380
mexilon 15mg15ml 1 T7380
mexilon 15mg15ml 2 M5653
mexilon 15mg15ml 2 M5653
mexilon 15mg15ml 3 G2016
mexilon 15mg15ml 3 G2016
mexilon 15mg15ml 4 D1837
mexilon 15mg15ml 4 D1837
mexilon 15mg15ml 5 S7280
mexilon 15mg15ml 5 S7280
mexilon 15mg15ml 6 I3805
mexilon 15mg15ml 6 I3805
mexilon 15mg15ml 7 B0268
mexilon 15mg15ml 7 B0268
mexilon 15mg15ml 8 U8170
mexilon 15mg15ml 8 U8170
mexilon 15mg15ml 9 N5443
mexilon 15mg15ml 9 N5443
mexilon 15mg15ml 10 V8182
mexilon 15mg15ml 10 V8182
mexilon 15mg15ml 11 S7003
mexilon 15mg15ml 11 S7003
mexilon 15mg15ml 12 V8576
mexilon 15mg15ml 12 V8576
mexilon 15mg15ml 13 G2225
mexilon 15mg15ml 13 G2225
mexilon 15mg15ml 14 A0588
mexilon 15mg15ml 14 A0588
mexilon 15mg15ml 15 L4775
mexilon 15mg15ml 15 L4775
mexilon 15mg15ml 16 S7324
mexilon 15mg15ml 16 S7324

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Mexilon 15mg/1.5ml được Cục quản lý Dược phê duyệt. Tải file PDF tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tiêm thuốc xong bị sưng tại vị trí tiêm có sao không?

    Bởi: Hằng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ đây là phản ứng thường gặp sau khi tiêm thuốc, chị không cần quá lo lắng ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Mexilon 15mg/1.5ml 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Mexilon 15mg/1.5ml
    K
    Điểm đánh giá: 4/5

    Tôi bị thoái hoá khớp, tiêm thuốc thấy giảm đau nhanh

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789