1 / 8
thuoc metswift xr 750 1 L4004

MetSwift XR 750

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuInd-Swift Limited, Ind-Swift Laboratories Limited
Công ty đăng kýCông ty TNHH Một thành viên Ân Phát
Số đăng ký890110186023
Dạng bào chếViên nén phóng thích kéo dài
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 14 viên
Hoạt chấtMetformin
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmhb551
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc MetSwift XR 750 chứa:

  • Metformin hydrochlorid 750mg.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén phóng thích kéo dài.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc MetSwift XR 750

Thuốc MetSwift XR 750 được chỉ định nhằm làm giảm nguy cơ hoặc làm chậm khởi phát đái tháo đường tuýp 2 ở người lớn thừa cân có rối loạn dung nạp glucose, suy giảm Glucose máu lúc đói hoặc tăng HbA1c, đặc biệt ở người có nguy cơ cao rõ rệt và vẫn tiến triển bệnh dù đã thay đổi lối sống tích cực trong 3 đến 6 tháng.

Việc điều trị cần dựa trên đánh giá nguy cơ, kiểm soát đường huyết phù hợp và xem xét nguy cơ tim mạch. Người bệnh cần tiếp tục duy trì thay đổi lối sống khi bắt đầu dùng metformin, trừ trường hợp không thể thực hiện vì lý do sức khỏe.

Thuốc cũng được dùng để điều trị đái tháo đường tuýp 2 ở người lớn, nhất là người thừa cân, khi chế độ ăn kiêng và tập luyện chưa kiểm soát tốt đường huyết. Có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc điều trị đái tháo đường đường uống khác hoặc insulin.

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Glumeform 750 XR giúp điều trị đái tháo đường tuýp 2

Tác dụng - Chỉ định của thuốc MetSwift XR 750

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc MetSwift XR 750

3.1 Liều dùng

Người lớn có chức năng thận bình thường, GFR ≥ 90 mL/phút

***Để làm giảm nguy cơ hoặc làm chậm khởi phát đái tháo đường tuýp 2, chỉ xem xét dùng metformin khi người bệnh đã thay đổi lối sống tích cực trong 3 đến 6 tháng nhưng chưa kiểm soát đường huyết đầy đủ.

  • Liều khởi đầu là 500 mg viên phóng thích kéo dài, uống 1 lần/ngày cùng bữa ăn tối. 
  • Sau 10 đến 15 ngày, điều chỉnh liều dựa trên kết quả kiểm soát đường huyết như OGTT, FPG hoặc HbA1c. 
  • Tăng liều từ từ giúp cải thiện khả năng dung nạp đường tiêu hóa. Liều tối đa khuyến cáo là 2000 mg mỗi ngày, uống 1 lần cùng bữa ăn tối.

***Điều trị đái tháo đường tuýp 2

  • Khi dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc uống trị đái tháo đường khác, liều khởi đầu thông thường là 500 mg viên phóng thích kéo dài, uống 1 lần/ngày. 
  • Sau 10 đến 15 ngày, có thể tăng liều từng nấc 500 mg dựa trên kết quả đường huyết, tối đa 2000 mg mỗi ngày.
  • Nếu dùng 2000 mg mỗi ngày mà đường huyết chưa kiểm soát tốt, có thể xem xét dùng 1000 mg, ngày 2 lần cùng thức ăn. 
  • Nếu vẫn chưa đạt hiệu quả, có thể chuyển sang viên metformin chuẩn với liều tối đa 3000 mg mỗi ngày.
  • Người đang dùng metformin dạng phóng thích ngay có thể chuyển sang viên phóng thích kéo dài với liều tương đương tổng liều hằng ngày. Không nên chuyển sang dạng phóng thích kéo dài nếu đang dùng metformin trên 2000 mg mỗi ngày.
  • Nếu chuyển từ thuốc uống trị đái tháo đường khác sang metformin phóng thích kéo dài, cần ngừng thuốc đang dùng và bắt đầu metformin theo liều khuyến cáo.
  • Viên metformin phóng thích kéo dài 750 mg và 1000 mg dùng cho người bệnh đã điều trị bằng metformin trước đó. Liều dùng cần tương đương liều metformin hằng ngày, tối đa 1500 mg hoặc 2000 mg tương ứng, uống cùng bữa ăn tối.

Kết hợp với insulin

  • Metformin có thể phối hợp với Insulin để kiểm soát đường huyết tốt hơn. Liều khởi đầu thông thường của viên phóng thích kéo dài là 500 mg, uống 1 lần mỗi ngày. 
  • Liều insulin được điều chỉnh theo kết quả đường huyết.
  • Với người bệnh đã dùng phối hợp metformin và insulin, liều viên phóng thích kéo dài 750 mg hoặc 1000 mg cần tương đương liều metformin hằng ngày, tối đa 1500 mg hoặc 2000 mg tương ứng, uống vào bữa ăn tối. Liều insulin tiếp tục điều chỉnh theo đường huyết.

Người cao tuổi

Người cao tuổi cần điều chỉnh liều metformin theo chức năng thận và đánh giá chức năng thận định kỳ. Không nên dùng metformin để giảm nguy cơ hoặc làm chậm khởi phát đái tháo đường tuýp 2 ở người từ 75 tuổi trở lên do chưa xác định được lợi ích.

Người suy thận

Cần đánh giá GFR trước khi bắt đầu dùng metformin và ít nhất mỗi năm một lần trong quá trình điều trị. Với người cao tuổi hoặc người có nguy cơ suy giảm chức năng thận tiến triển, cần đánh giá thường xuyên hơn, khoảng mỗi 3 đến 6 tháng.

  • Khi GFR từ 60 đến 89 mL/phút, tổng liều tối đa là 2000 mg mỗi ngày và có thể xem xét giảm liều theo mức độ suy giảm chức năng thận.
  • Khi GFR từ 45 đến 59 mL/phút, tổng liều tối đa là 2000 mg mỗi ngày. Cần xem xét các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm Acid Lactic trước khi dùng thuốc.
  • Khi GFR từ 30 đến 44 mL/phút, tổng liều tối đa là 1000 mg mỗi ngày. Liều khởi đầu cao nhất bằng một nửa liều tối đa.
  • Khi GFR dưới 30 mL/phút, chống chỉ định dùng metformin.

Trẻ em

Do chưa có dữ liệu, không nên dùng metformin viên phóng thích kéo dài cho trẻ em.

3.2 Cách dùng

Thuốc MetSwift XR 750 được dùng bằng đường uống, uống cùng bữa ăn tối.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc MetSwift XR 750.

Các dạng nhiễm toan chuyển hóa cấp (như nhiễm toan lactic, đái tháo đường nhiễm ceton).

Tiền hôn mê đái tháo đường.

Các bệnh có thể gây thiếu oxy ở mô (đặc biệt là bệnh cấp tính hoặc làm nặng thêm bệnh mạn tính) như: Suy tim mất bù, suy hô hấp, mới bị nhồi máu cơ tim, sốc.

Suy gan, nhiễm độc rượu cấp tính, nghiện rượu.

Suy thận nặng (GFR < 30 mL/ phút).

Các tình trạng cấp có khả năng thay đổi chức năng thận như: Mất nước, nhiễm khuẩn nặng, sốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Stimufer 750mg điều trị đái tháo đường type 2 ở người lớn

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp (≥ 1/10): Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn.

Thường gặp (≥ 1/100 - < 1/10): Rối loạn vị giác.

Rất hiếm gặp (< 1/10000): 

  • Nhiễm toan lactic, giảm hấp thu Vitamin B12, giảm nồng độ trong huyết thanh khi dùng metformin dài hạn.
  • Bất thường xét nghiệm chức năng gan hoặc viêm gan, sẽ khỏi khi ngưng thuốc.
  • Các phản ứng da như phát ban, ngứa ngáy, mày đay.

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc MetSwift XR 750.

6 Tương tác

Rượu: Làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic, đặc biệt khi nhịn ăn, suy dinh dưỡng hoặc suy gan. Không nên dùng cùng metformin.

Chất cản quang chứa iod: Phải ngừng metformin trước hoặc tại thời điểm chẩn đoán hình ảnh. Chỉ dùng lại sau ít nhất 48 giờ khi chức năng thận đã được đánh giá lại và ổn định.

NSAIDs, thuốc ức chế COX II chọn lọc, thuốc ức chế ACE, thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, thuốc lợi tiểu, đặc biệt là thuốc lợi tiểu quai: Có thể ảnh hưởng xấu đến chức năng thận và làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic. Khi dùng cùng metformin, cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận.

Glucocorticoid dùng toàn thân hoặc tại chỗ, thuốc giống giao cảm: Có thể làm tăng đường huyết. Cần theo dõi đường huyết thường xuyên hơn, nhất là khi bắt đầu điều trị. Nếu cần, điều chỉnh liều metformin trong thời gian dùng thuốc phối hợp và sau khi ngừng thuốc.

Verapamil: Là chất ức chế OCT1, có thể làm giảm hiệu quả của metformin. Cần thận trọng khi phối hợp.

Rifampicin: Là chất cảm ứng OCT1, có thể làm tăng hấp thu qua Đường tiêu hóa và tăng hiệu quả của metformin. Cần thận trọng khi phối hợp.

Cimetidine, Dolutegravir, Ranolazine, Trimethoprim, Vandetanib, isavuconazole: Là các chất ức chế OCT2, có thể làm giảm thải trừ metformin qua thận và làm tăng nồng độ metformin trong huyết tương. Cần thận trọng, đặc biệt ở người suy thận.

Crizotinib, olaparib: Là các chất ức chế cả OCT1 và OCT2, có thể làm thay đổi hiệu quả của metformin và sự thải trừ metformin qua thận. Cần thận trọng khi phối hợp, nhất là ở người suy thận.

Các chất ức chế hoặc cảm ứng OCT: Có thể làm thay đổi hiệu quả của metformin. Nếu cần, xem xét điều chỉnh liều metformin.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Nhiễm toan lactic là biến chứng rất hiếm nhưng nghiêm trọng, nguy cơ tăng khi suy thận cấp, bệnh tim mạch, nhiễm trùng huyết, mất nước, uống nhiều rượu, suy gan, đái tháo đường kiểm soát kém, nhịn ăn kéo dài, thiếu oxy hoặc dùng thuốc làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic.

Cần tạm ngừng metformin khi mất nước do nôn, tiêu chảy nặng, sốt hoặc giảm uống nước và phải đi khám ngay nếu có khó thở, đau bụng, chuột rút, suy nhược, hạ thân nhiệt hoặc hôn mê.

Cần đánh giá GFR trước và trong quá trình điều trị, chống chỉ định metformin khi GFR dưới 30 mL/phút và tạm ngừng thuốc khi có tình trạng ảnh hưởng đến chức năng thận.

Người suy tim mạn ổn định có thể dùng metformin nếu được theo dõi chức năng tim và thận, nhưng chống chỉ định ở người suy tim cấp hoặc không ổn định.

Không khuyến cáo dùng metformin để giảm nguy cơ hoặc làm chậm khởi phát đái tháo đường tuýp 2 ở người từ 75 tuổi trở lên.

Khi tiêm chất cản quang chứa iod hoặc phẫu thuật có gây mê toàn thân, gây tê tủy sống, gây tê ngoài màng cứng, cần ngừng metformin và chỉ dùng lại sau ít nhất 48 giờ khi chức năng thận ổn định.

Người bệnh cần duy trì chế độ ăn phù hợp, xét nghiệm định kỳ để theo dõi đái tháo đường và thận trọng khi phối hợp metformin với insulin, sulphonylurê hoặc meglitinide.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai: Đái tháo đường kiểm soát kém khi mang thai làm tăng nguy cơ dị tật và tử vong chu sinh. Dữ liệu hiện có chưa ghi nhận metformin làm tăng nguy cơ dị tật, nhưng không khuyến cáo dùng khi có kế hoạch mang thai hoặc đang mang thai. Nên dùng insulin để kiểm soát đường huyết gần mức bình thường.

Phụ nữ cho con bú: Metformin bài tiết vào sữa mẹ. Do dữ liệu còn hạn chế, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng thuốc. Cần cân nhắc lợi ích bú mẹ và nguy cơ có thể xảy ra cho trẻ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Dùng metformin liều rất cao đến 85 g chưa ghi nhận hạ đường huyết nhưng có thể gây nhiễm toan lactic, đặc biệt khi quá liều nặng hoặc có yếu tố nguy cơ phối hợp.

Vì vậy cần xử trí cấp cứu tại bệnh viện và thẩm tách máu là biện pháp hiệu quả nhất để loại bỏ lactate và metformin.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc MetSwift XR 750 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Glucofine XR 750mg chứa hoạt chất Metformin hydroclorid 750 mg với chỉ định tương tự, do Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO sản xuất.
  • Thuốc Cobimet XR 750mg chứa hoạt chất Metformin hydroclorid 750 mg với chỉ định tương tự, do Công ty cổ phần dược phẩm Reliv sản xuất.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Mã ATC: A10B A02. 

Nhóm thuốc: Thuốc chống đái tháo đường (uống), dẫn chất biguanide.

Metformin là thuốc nhóm biguanide có tác dụng kiểm soát tăng glucose máu, giúp giảm glucose huyết tương lúc đói và sau ăn. 

Thuốc không kích thích tuyến tụy tiết insulin nên hầu như không gây hạ đường huyết khi dùng đơn trị liệu.

Tác dụng của metformin chủ yếu thông qua 3 cơ chế: việc giảm sản xuất glucose tại gan do ức chế tân tạo đường và phân giải glycogen, tăng nhạy cảm với insulin ở cơ để cải thiện sử dụng glucose ngoại biên, đồng thời làm chậm hấp thu glucose tại ruột. 

Thuốc thúc đẩy tổng hợp glycogen nội bào thông qua enzym glycogen synthase, tăng khả năng vận chuyển glucose qua các chất vận chuyển GLUT và có lợi trên chuyển hóa lipid, với khả năng làm giảm cholesterol toàn phần, LDL cholesterol và triglyceride ở liều điều trị.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Metformin phóng thích kéo dài hấp thu chậm hơn dạng phóng thích tức thì, với Tmax khoảng 7 giờ.

AUC sau liều đơn 2000 mg dạng phóng thích kéo dài tương đương liều 1000 mg dùng 2 lần mỗi ngày của dạng phóng thích tức thì.

Khi dùng lúc đói, AUC giảm khoảng 30%, còn Cmax và Tmax không thay đổi.

9.2.2 Phân bố

Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương không đáng kể.

Metformin phân bố vào hồng cầu, với Thể tích phân bố trung bình khoảng 63 đến 216 L.

9.2.3 Chuyển hóa

Metformin không có chất chuyển hóa được ghi nhận ở người.

Thuốc được bài tiết trong nước tiểu dưới dạng không đổi.

9.2.4 Thải trừ

Metformin được thải trừ qua lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận.

Độ thanh thải trên 400 mL/phút và thời gian bán thải biểu kiến khoảng 6,5 giờ.

Khi suy giảm chức năng thận, độ thanh thải giảm, thời gian bán thải kéo dài và nồng độ metformin trong huyết tương tăng.

10 Thuốc MetSwift XR 750 giá bao nhiêu?

Thuốc MetSwift XR 750 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc MetSwift XR 750 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc MetSwift XR 750 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc MetSwift XR 750 chứa metformin hydrochlorid 750 mg dạng phóng thích kéo dài, giúp duy trì tác dụng kiểm soát đường huyết ổn định hơn và phù hợp với chế độ dùng 1 lần mỗi ngày.
  • Thuốc do Ind-Swift Laboratories Limited sản xuất, là doanh nghiệp dược phẩm Ấn Độ thành lập năm 1995 và có hệ thống sản xuất hiện đại.
  • Nghiên cứu tổng hợp 25 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 2.437 bệnh nhân tiền đái tháo đường nhằm xác định liều metformin tối ưu trong kiểm soát tiến triển thành đái tháo đường. Kết quả cho thấy liều 750 mg/ngày có hiệu quả nổi bật trong việc giảm nguy cơ mắc đái tháo đường, hạ glucose máu sau ăn và tăng khả năng đưa đường huyết về mức bình thường, đồng thời không làm tăng khác biệt đáng kể về độ an toàn so với các liều khác.[1]

13 Nhược điểm

  • MetSwift XR 750 có nguy cơ gây nhiễm toan lactic rất hiếm nhưng nghiêm trọng, đặc biệt ở người suy thận, mất nước, suy gan, uống nhiều rượu…

Tổng 8 hình ảnh

thuoc metswift xr 750 1 L4004
thuoc metswift xr 750 1 L4004
thuoc metswift xr 750 2 S7631
thuoc metswift xr 750 2 S7631
thuoc metswift xr 750 3 C1477
thuoc metswift xr 750 3 C1477
thuoc metswift xr 750 4 N5171
thuoc metswift xr 750 4 N5171
thuoc metswift xr 750 5 C1874
thuoc metswift xr 750 5 C1874
thuoc metswift xr 750 6 J3621
thuoc metswift xr 750 6 J3621
thuoc metswift xr 750 7 Q6357
thuoc metswift xr 750 7 Q6357
thuoc metswift xr 750 8 Q6332
thuoc metswift xr 750 8 Q6332

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Yi X, Pan Y, Peng H, Ren M, Jia Q, Wang B, (Ngày đăng: Tháng 10 năm 2024), The optimal dose of metformin to control conversion to diabetes in patients with prediabetes: A meta-analysis, Pubmed. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2026
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Muốn đổi qua loại này dùng có cần đơn bác sĩ k, tôi đang uống loại tiểu đường khác

    Bởi: Lương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Tất nhiên là cần chỉ định của bác sĩ rồi bác ạ, bác nên đi khám trước khi đổi thuốc nhé

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
MetSwift XR 750 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • MetSwift XR 750
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    thuốc chính hàng, dùng loại này mình thấy khá hiệu quả

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789