MetSwift XR 500
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ind-Swift Limited, Ind-Swift Laboratories Limited |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát |
| Số đăng ký | 890110185923 |
| Dạng bào chế | Viên nén phóng thích kéo dài |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Metformin |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | hb552 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc MetSwift XR 500 chứa:
- Metformin hydrochlorid 500mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén phóng thích kéo dài.
2 Metswift XR 500 là thuốc gì?
Thuốc MetSwift XR 500 được dùng để điều trị đái tháo đường tuýp 2 ở người lớn, nhất là người béo phì, khi chế độ ăn uống và luyện tập chưa kiểm soát tốt đường huyết.
Thuốc có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc điều trị đái tháo đường đường uống khác hoặc insulin.
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Metozamin 500 (Metformin) điều trị đái tháo đường type 2
3 Thuốc Metswift XR 500 liều dùng - cách dùng như thế nào?
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu MetSwift XR 500 thông thường là 1 viên mỗi ngày, uống cùng bữa ăn tối.
Có thể tăng thêm 500 mg sau mỗi 1 đến 2 tuần tùy đáp ứng đường huyết và khả năng dung nạp.
Liều tối đa khuyến cáo là 2000 mg mỗi ngày, tương đương 4 viên MetSwift XR 500, uống cùng bữa ăn tối.
Chuyển đổi thuốc:
- Khi chuyển từ thuốc điều trị đái tháo đường khác sang MetSwift XR 500, cần ngừng thuốc cũ và bắt đầu theo liều khuyến cáo.
- Khi chuyển từ clorpropamid sang MetSwift XR 500, cần thận trọng trong 2 tuần đầu do nguy cơ cộng tác dụng và hạ đường huyết.
- Khi phối hợp với sulfonylurê, nếu không đáp ứng sau 4 tuần dùng liều tối đa metformin đơn trị liệu thì có thể thêm dần sulfonylurê đường uống. Nếu không đáp ứng sau 1 đến 3 tháng dùng liều phối hợp tối đa metformin và sulfonylurê, cần ngừng điều trị và chuyển sang insulin.
- Khi phối hợp với insulin, liều khởi đầu MetSwift XR 500 là 1 viên mỗi ngày vào bữa ăn tối và liều Insulin được chỉnh theo đường huyết.
Đối tượng đặc biệt:
Người cao tuổi cần điều chỉnh liều theo chức năng thận và đánh giá chức năng thận thường xuyên.
Không khuyến cáo dùng MetSwift XR 500 cho trẻ em do chưa có dữ liệu.
Bệnh nhân suy thận:
- Cần đánh giá chức năng thận trước khi dùng metformin và theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị.
- Chống chỉ định metformin khi eGFR dưới 30 mL/phút/1,73 m².
- Không khuyến cáo bắt đầu metformin khi eGFR từ 30 đến 45 mL/phút/1,73 m².
- Nếu đang dùng metformin mà eGFR giảm dưới 45 mL/phút/1,73 m², cần đánh giá lợi ích và nguy cơ trước khi tiếp tục điều trị.
Khi chụp chiếu có dùng thuốc cản quang chứa Iod, cần ngừng metformin trước hoặc tại thời điểm thực hiện ở người có eGFR từ 30 đến 60 mL/phút/1,73 m², tiền sử bệnh gan, nghiện rượu, suy tim hoặc dùng thuốc cản quang qua đường động mạch.
Đánh giá lại eGFR sau 48 giờ chụp chiếu và chỉ dùng lại metformin khi chức năng thận ổn định hoặc theo chỉ định của thầy thuốc.
3.2 Cách dùng
Thuốc MetSwift XR 500 được dùng bằng đường uống, không bẻ hay nhai mà uống nguyên viên.
Thời điểm dùng: Dùng cùng bữa ăn tối.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc MetSwift XR 500.
Bệnh nhân suy thận nặng (eGFR dưới 30 mL/ phút/ 1,73 m²).
Bệnh nhân toan chuyển hóa cấp tính hoặc mạn tính, bao gồm cả nhiễm toan ceton do tiểu đường.
Đái tháo đường tiền hôn mê.
Các trường hợp cấp tính có thể làm thay đổi chức năng thận: Mất nước, nhiễm khuẩn nặng, sốc, dùng các chất cản quang có chứa iod để tiêm tĩnh mạch.
Người suy gan nặng, ngộ độc rượu cấp, nghiện rượu.
Các bệnh cấp hay mạn tính gây ra tình trạng thiếu oxy mô: Suy tim, cơn nhồi máu cơ tim mới xảy ra, suy hô hấp, tắc mạch phổi, sốc, mất nhiều máu cấp, nhiễm khuẩn, các trường hợp hoại tử, viêm tụy.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Ozaform 500 điều trị bệnh lý liên quan đến đái tháo đường tuýp 2
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Nôn ói, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn.
Thường gặp: Rối loạn vị giác.
Rất hiếm gặp:
- Toan chuyển hóa, giảm hấp thu vitamin B12, giảm nồng độ Vitamin B12 trong huyết thanh.
- Bất thường chức năng gan, viêm gan.
- Ban đỏ, mẩn ngứa, mày đay.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc MetSwift XR 500.
6 Tương tác
Không khuyến cáo sử dụng chung:
- Rượu.
- Chất cản quang chứa iod.
Cần thận trọng khi dùng cùng:
- NSAIDs, bao gồm thuốc ức chế chọn lọc COX2.
- Thuốc ức chế men chuyển.
- Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II.
- Thuốc lợi tiểu, đặc biệt là lợi tiểu quai.
- Thuốc làm tăng đường huyết, gồm glucocorticoid và thuốc cường giao cảm.
- Chất ức chế OCT1, gồm Verapamil.
- Chất cảm ứng OCT1, gồm Rifampicin.
- Chất ức chế OCT2, gồm cimetidin, Dolutegravir, ranolazin, Trimethoprim, Vandetanib, isavuconazol.
- Chất ức chế đồng thời OCT1 và OCT2, gồm Crizotinib, Olaparib.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nhiễm toan lactic là biến chứng chuyển hóa hiếm nhưng nghiêm trọng, có thể tử vong, thường liên quan đến suy thận, bệnh tim mạch, suy hô hấp, nhiễm khuẩn, mất nước, suy gan, uống rượu, giảm oxy mô hoặc dùng thuốc làm tăng tích lũy metformin.
Cần ngừng metformin và đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay khi nghi ngờ toan lactic với các biểu hiện như khó thở, đau bụng, đau cơ, chuột rút, suy nhược, lơ mơ, hạ thân nhiệt, tụt huyết áp, nhịp chậm hoặc hôn mê.
Cần đánh giá eGFR trước khi dùng metformin và ít nhất mỗi năm một lần, theo dõi thường xuyên hơn ở người cao tuổi hoặc người có nguy cơ suy thận.
Cần tạm ngừng metformin khi phẫu thuật, gây tê tủy sống, gây tê ngoài màng cứng hoặc khi người bệnh bị hạn chế ăn uống, chỉ dùng lại sau ít nhất 48 giờ khi đã ăn uống trở lại và chức năng thận ổn định.
Phải ngừng metformin khi xuất hiện tình trạng giảm oxy mô như suy tim sung huyết cấp, sốc, nhồi máu cơ tim cấp, nhiễm khuẩn huyết hoặc bệnh lý gây giảm oxy huyết.
Không uống rượu khi dùng metformin vì rượu làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic.
Người bệnh cần duy trì chế độ ăn phù hợp, kiểm tra định kỳ các chỉ số liên quan đến đái tháo đường và thận trọng khi phối hợp metformin với insulin, sulfonylurea hoặc meglitinid do nguy cơ hạ đường huyết.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Không khuyến cáo dùng metformin khi có kế hoạch mang thai hoặc đang mang thai, nên ưu tiên insulin để kiểm soát đường huyết và giảm nguy cơ cho thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Metformin bài tiết vào sữa mẹ nên không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng thuốc, cần cân nhắc lợi ích bú mẹ và nguy cơ đối với trẻ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi sử dụng quá liều thuốc MetSwift XR 500 hãy đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc MetSwift XR 500 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc ForminHasan XR 50 chứa hoạt chất Metformin hydrochlorid 500 mg là thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2, do Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm sản xuất.
- Thuốc MetSwift XR 500 chứa hoạt chất Metformin hydrochlorid 500 mg là thuốc điều trị đái tháo đường tuýp 2, do Công ty cổ phần dược Hậu Giang sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã ATC: A10BA02
MetSwift XR 500 chứa metformin, một biguanid có tác dụng giảm Glucose huyết tương lúc đói và sau ăn ở người bệnh đái tháo đường tuýp 2 thông qua giảm tạo glucose tại gan, giảm hấp thu glucose ở ruột, tăng sử dụng glucose tại tế bào, cải thiện đáp ứng với insulin và thúc đẩy chuyển hóa glucose.
Thuốc giúp kiểm soát tăng đường huyết nhưng ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc, đồng thời có lợi trên chuyển hóa lipid nhờ làm giảm triglycerid, cholesterol toàn phần, LDL cholesterol, tăng hoạt tính phân hủy fibrin và giảm kết tập tiểu cầu.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
MetSwift XR 500 đạt Cmax sau 4 đến 8 giờ, trung bình 7 giờ.
AUC tương tự metformin phóng thích tức thời, nhưng Cmax thấp hơn khoảng 20%. Thức ăn làm tăng AUC trên 50% nhưng không ảnh hưởng đến Cmax và Tmax.
Không ghi nhận tích lũy thuốc khi dùng lặp lại.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương không đáng kể.
Metformin phân bố vào hồng cầu.
Nồng độ ổn định đạt sau 24 đến 48 giờ và dưới 1 μg/mL.
9.2.3 Chuyển hóa
Metformin không chuyển hóa qua gan và không bài tiết qua mật.
Không phát hiện chất chuyển hóa ở người.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi.
Khoảng 90% lượng thuốc hấp thu được thải qua thận trong 24 giờ đầu.
Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 6,2 giờ và trong máu khoảng 17,6 giờ.
10 Thuốc MetSwift XR 500 giá bao nhiêu?
Thuốc MetSwift XR 500 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc MetSwift XR 500 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc MetSwift XR 500 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Metformin là thuốc nhóm biguanide đã được sử dụng hơn 60 năm trong điều trị đái tháo đường tuýp 2 nhờ hiệu quả hạ glucose máu, độ an toàn cao và chi phí thấp. Nghiên cứu tổng quan cho thấy thuốc còn có tiềm năng lợi ích trong ung thư, béo phì, bệnh gan, tim mạch, thận và lão hóa, nhưng cơ chế tác dụng đầy đủ vẫn cần tiếp tục được làm rõ.[1]
- Thuốc MetSwift XR 500 chứa metformin hydrochlorid 500 mg dạng phóng thích kéo dài, giúp kiểm soát đường huyết thuận tiện với liều dùng 1 lần mỗi ngày, thuận tiện điều trị ngoại trú.
- Do Ind-Swift Laboratories Limited, Ấn Độ sản xuất - đơn vị với nhiều năm kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây nôn ói, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn, rối loạn vị giác, giảm vitamin B12….
Tổng 7 hình ảnh







Tài liệu tham khảo
- ^ Lv Z, Guo Y, (Ngày đăng: Ngày 16 tháng 4 năm 2020), Metformin and Its Benefits for Various Diseases, Pubmed. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2026

