1 / 11
metavizol 960mg 2 J4417

Metavizol 960mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuEnlie, Công ty cổ phần dược Enlie
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược vật tư y tế Thành Vinh
Số đăng ký893110947724
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtSulfamethoxazole
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1141
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Metavizol 960mg có chứa:

Sulfamethoxazol: 800mg 

Trimethoprim: 160mg 

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén  [1]

Thuốc Metavizol 960mg - Điều trị bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm
Thuốc Metavizol 960mg - Điều trị bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Metavizol 960mg    

Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu: 

  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới không biến chứng chứng. 
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu mãn tính, tái phát ở nữ trưởng thành. 
  • Viêm tuyến tiền liệt nhiễm khuẩn. 

Nhiễm khuẩn đường hô hấp: 

  • Đợt cấp viêm phế quản mạn. 
  • Viêm phổi cấp ở trẻ em. 

Điều trị viêm tai giữa cấp ở trẻ em. 

Điều trị viêm xoang má cấp người lớn. 

Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: 

  • Lỵ trực khuẩn 
  • Thuốc hàng hai trong điều trị thương hàn (ceftriaxon hoặc một fluoroquinolon thường được ưa dùng). 

Nhiễm khuẩn do Pneumocystis carinii (hiện nay Pneumocystis Jiroveci). 

Điều trị viêm phổi do Pneumocystis jiroveci (trước đây là Pneumocystis carinii). 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Erotrizol 200/40mg điều trị nhiễm khuẩn hô hấp  

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Metavizol 960mg dùng bằng đường uống. Có thể uống cùng một lượng thức ăn hoặc đồ uống phù hợp để hạn chế rối loạn tiêu hóa. 

3.2 Liều dùng

3.2.1 Nhiễm khuẩn đường tiết niệu

Áp dụng khi tác nhân gây bệnh nhạy cảm với thuốc như E. coli, Proteus, Klebsiella, Morganella morganii hoặc Enterobacter.

Người lớn dùng 1 viên/lần, mỗi 12 giờ, trong 7-10 ngày.

Trẻ em dùng 8 mg trimethoprim/kg/ngày, chia 2 lần, cách nhau 12 giờ.

3.2.2 Nhiễm khuẩn tiết niệu mạn tính/tái phát hoặc viêm tuyến tiền liệt

Điều trị ở người lớn: 1 viên mỗi 12 giờ.

Dự phòng ở người lớn: 40-80 mg trimethoprim/ngày hoặc dùng 3 lần/tuần, kéo dài 3-6 tháng.

Trẻ từ 2 tháng tuổi trở lên: 8 mg trimethoprim/kg/ngày, chia 2 lần cách nhau 12 giờ.

3.2.3 Nhiễm khuẩn đường hô hấp

Đợt cấp viêm phế quản mạn ở người lớn: 1 viên/lần, mỗi 12 giờ, trong 14 ngày.

Không dùng thuốc để điều trị viêm họng do liên cầu khuẩn.

3.2.4 Viêm tai giữa cấp

Trẻ từ 2 tháng tuổi trở lên: 8 mg trimethoprim/kg/ngày, chia 2 lần cách nhau 12 giờ, thường điều trị trong 10 ngày.

3.2.5 Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa

Lỵ trực khuẩn do S. flexneri hoặc S. sonnei:

  • Người lớn: 1 viên/lần, mỗi 12 giờ, trong 5 ngày.
  • Trẻ em: 8 mg trimethoprim/kg/ngày, chia 2 lần cách nhau 12 giờ, trong 5 ngày.

Bệnh tả:

  • Người lớn: 1 viên/lần, ngày 2 lần, cách nhau 12 giờ, trong 3 ngày.
  • Trẻ em: 4-5 mg trimethoprim/kg/lần, ngày 2 lần, cách nhau 12 giờ, trong 3 ngày.

3.2.6 Dự phòng bệnh dịch hạch

Người lớn: 2-4 viên/ngày, chia 2 lần cách nhau 12 giờ, trong 7 ngày.

Trẻ từ 2 tháng tuổi: 8 mg trimethoprim/kg/ngày, chia 2 lần cách nhau 12 giờ, trong 7 ngày.

3.2.7 Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii

Người lớn và trẻ em: 15-20 mg trimethoprim/kg/ngày, chia thành 3-4 liều bằng nhau.

Thời gian điều trị thường từ 14-21 ngày.

3.2.8 Dự phòng toxoplasma

Người lớn và thiếu niên: 160 mg hoặc 80 mg trimethoprim/lần/ngày.

Trẻ em nhiễm HIV: 150 mg trimethoprim/m²/ngày, chia 2 liều.

Bệnh nhân suy thận: Hiệu chỉnh liều theo tình trạng của từng người.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Metavizol 960mg trong các trường hợp:

  • Dị ứng với sulfonamid, trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan nghiêm trọng. 
  • Người suy thận nặng, mà không thể thực hiện các phép đo lặp lại nồng độ thuốc trong huyết tương
  • Trẻ sơ sinh trong 6 tuần đầu sau khi sinh. 
  • Bệnh nhân có tiền sử giảm tiểu cầu miễn dịch do thuốc khi sử dụng trimethoprim và/hoặc sulphonamide. 
  • Bệnh nhân mắc chứng rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính. 

5 Tác dụng phụ

Thường gặp:

  • Nhiễm trùng và nhiễm độc: Viêm đại tràng giả mạc. 
  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, tiêu chảy. Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban. 

Ít gặp:

  • Rối loạn tiêu hóa: Nôn mửa. 

Rất hiếm gặp:

  • Nhiễm trùng và nhiễm độc: Nấm phát triển quá mức. 
  • Rối loạn hệ thống tạo máu và bạch huyết: giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu bất sản, thiếu máu tán huyết, methaemoglobin huyết, tăng bạch cầu ái toan, ban xuất huyết, tán huyết ở một số bệnh nhân thiếu hụt G6PD. 
  • Rối loạn hệ thống miễn dịch: Bệnh huyết thanh, phản ứng phản vệ, viêm cơ tim dị ứng, viêm mạch quá mẫn giồng như Ban xuất huyết Henoch-Schonlein, viêm nút quanh động mạch, Lupus ban đỏ hệ thống. 
  • Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: hạ đường huyết, hạ natri huyết, chán ăn, toan chuyển hóa 
  • Rối loạn tâm thần: Trầm cảm, ảo giác  

6 Tương tác thuốc

Cotrimoxazole có thể làm sai lệch một số xét nghiệm creatinin huyết thanh. Trimethoprim làm giảm bài tiết creatinin qua ống thận nên kết quả có thể cao hơn thực tế khoảng 10%, dù mức lọc cầu thận không thay đổi.

Khi phối hợp với zidovudine, nguy cơ rối loạn huyết học có thể tăng, do đó cần theo dõi công thức máu nếu bắt buộc dùng đồng thời.

Ở người ghép thận, sử dụng cùng Cyclosporin có thể ảnh hưởng bất lợi đến quá trình hồi phục chức năng thận.

Rifampicin có khả năng làm rút ngắn thời gian tồn tại của trimethoprim trong cơ thể sau khoảng một tuần điều trị phối hợp.

Procainamide hoặc amantadine cạnh tranh bài tiết qua thận với trimethoprim, từ đó có thể làm nồng độ của một hoặc cả hai thuốc tăng lên.

Người cao tuổi dùng đồng thời cotrimoxazol và thuốc lợi tiểu thiazid có nguy cơ giảm tiểu cầu cao hơn.

Cotrimoxazole làm tăng tác dụng chống đông của warfarin do ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc; sulfamethoxazole còn có thể làm thay đổi sự gắn kết của warfarin với protein huyết tương. Cần thận trọng khi phối hợp.

Trimethoprim có thể khiến nồng độ Digoxin trong máu tăng, đặc biệt đáng lưu ý ở người lớn tuổi.

Dùng đồng thời với Methotrexate có thể làm tăng phần methotrexate tự do trong huyết tương. Trường hợp cần phối hợp có thể cân nhắc bổ sung folate.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần theo dõi kỹ các phản ứng trên da, đặc biệt trong những tuần đầu. Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban hoặc dấu hiệu nghi ngờ SJS, TEN, DRESS. 

Hội chứng thực bào máu (HLH) rất hiếm nhưng có thể đe dọa tính mạng. Khi xuất hiện dấu hiệu kích hoạt miễn dịch bất thường cần đánh giá ngay và ngừng cotrimoxazol nếu xác định HLH.

Theo dõi sát tình trạng của bệnh nhân trong quá trình điều trị, nếu thấy xuất hiện dấu hiệu bất thường cần liên hệ ngay tới nhân viên y tế để được thăm khám kịp thời.

Tránh sử dụng ở người mắc hoặc có nguy cơ mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin.

Theo dõi Kali huyết thanh ở người có nguy cơ tăng kali máu hoặc hạ natri máu.

Không dùng cho bệnh nhân rối loạn huyết học nghiêm trọng nếu không có sự giám sát chặt chẽ. Chỉ sử dụng khi có chỉ định và khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.

Người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc.

Chưa có nghiên cứu chuyên biệt về ảnh hưởng của Metavizol 960 mg đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Cần xem xét tình trạng lâm sàng và các tác dụng không mong muốn của cotrimoxazol trước khi thực hiện các hoạt động này. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ có thai: Không nên sử dụng Metavizol 960mg trong thai kỳ   

Phụ nữ cho con bú: Không nên sử dụng Metavizol 960mg cho phụ nữ đang cho con bú 

7.3 Xử trí khi quá liều

Xử trí: Khi lượng nước tiểu giảm, việc truyền dịch cần được cân nhắc dựa trên chức năng thận. Trimethoprim và sulfamethoxazol đều có thể được loại bỏ ở mức độ vừa phải bằng thẩm tách máu, trong khi thẩm phân phúc mạc không mang lại hiệu quả.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Metavizol 960mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Metavizol hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Biseptol 80ml Polpharma của Pharmaceuticals Works Polpharma S.A chứa thành phần Sulfamethoxazol và Trimethoprim được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm phế quản mạn tính và viêm phổi do Pneumocystis jirovecii.
  • Atimetrol 40mg/8mg do Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, chứa Sulfamethoxazol và Trimethoprim được sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với co-trimoxazole.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Hai hoạt chất Sulfamethoxazole và Trimethoprim tác động vào hai mắt xích liên tiếp của quá trình chuyển hóa Acid Folic ở vi khuẩn. Sulfamethoxazole cạnh tranh với chất nền để ngăn chặn bước hình thành acid folic, còn trimethoprim ức chế chọn lọc enzym dihydrofolate reductase của vi khuẩn. Việc phong bế tuần tự con đường folate làm gián đoạn quá trình tạo purin và thymine, từ đó cản trở tổng hợp DNA của vi khuẩn. Nhờ tác động liên tiếp trên cùng một con đường chuyển hóa, sự phối hợp này tạo hiệu quả diệt khuẩn và đồng thời có thể hạn chế khả năng hình thành đề kháng.

9.2 Dược động học

Sau khi uống, cả hai hoạt chất được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Thức ăn không làm chậm đáng kể quá trình hấp thu. Trimethoprim gắn protein huyết tương khoảng 50% trong khi đó Sulfamethoxazole gắn với protein huyết tương khoảng 66%. Sulfamethoxazole được chuyển hóa đáng kể qua các quá trình acetyl hóa, oxy hóa và liên hợp glucuronide. Khoảng 15-30% sulfamethoxazole được đào thải qua nước tiểu ở dạng nguyên vẹn. Với trimethoprim, khoảng 50% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi trong 24 giờ đầu, ngoài ra còn có một phần dưới dạng chất chuyển hóa. 

10 Thuốc Metavizol 960mg giá bao nhiêu?

Thuốc Metavizol 960mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Metavizol 960mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Metavizol 960mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Sự kết hợp sulfamethoxazol với trimethoprim giúp ức chế nối tiếp con đường chuyển hóa folat của vi khuẩn, qua đó làm gián đoạn quá trình tổng hợp DNA và phát huy tác dụng kháng khuẩn mạnh hơn so với từng hoạt chất riêng lẻ.
  • Metavizol 960mg được bào chế dưới dạng viên dùng đường uống, cách sử dụng không quá phức tạp, hỗ trợ người bệnh dễ tuân thủ phác đồ.

13 Nhược điểm

  • Thuốc Metavizol 960mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Tăng kali huyết, viêm đại tràng giả mạc, buồn nôn, tiêu chảy, phát ban  

Tổng 11 hình ảnh

metavizol 960mg 2 J4417
metavizol 960mg 2 J4417
metavizol 960mg 3 N5281
metavizol 960mg 3 N5281
metavizol 960mg 4 F2542
metavizol 960mg 4 F2542
metavizol 960mg 5 M5288
metavizol 960mg 5 M5288
metavizol 960mg 6 T7825
metavizol 960mg 6 T7825
metavizol 960mg 7 A0014
metavizol 960mg 7 A0014
metavizol 960mg 8 G2641
metavizol 960mg 8 G2641
metavizol 960mg 9 H2726
metavizol 960mg 9 H2726
metavizol 960mg 10 K4715
metavizol 960mg 10 K4715
metavizol 960mg 11 C1266
metavizol 960mg 11 C1266
metavizol 960mg 12 R7526
metavizol 960mg 12 R7526

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi rep tin nhắn cho em với ạ

    Bởi: nhung vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhân viên nhà thuốc sẽ liên hệ tới bạn trong thời gian sớm nhất ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Metavizol 960mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Metavizol 960mg
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    giá cả hợp lý, tư vấn tận tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789