Metavizol 480mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Enlie, Công ty cổ phần dược Enlie |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thành Vinh |
| Số đăng ký | 893110947624 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
| Hoạt chất | Sulfamethoxazole, Trimethoprim |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1140 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Metavizol 480mg có chứa:
Sulfamethoxazol: 400mg
Trimethoprim: 80mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Metavizol 480mg
Điều trị và dự phòng (sơ cấp và thứ cấp) viêm phổi Pneumocytosis jiroveci hoặc PJP.
Điều trị và dự phòng nhiễm toxoplasma.
Điều trị bệnh nocardiosis.
Các bệnh nhiễm trùng sau đây có thể được điều trị bằng cotrimoxazol nếu có bằng chứng về tính nhạy cảm của vi khuẩn và lý do phù hợp để phối hợp kháng sinh trong cotrimoxazol hơn là một loại kháng sinh duy nhất:
- Điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu cấp tính chưa có biến chứng.
- Điều trị đợt cấp của viêm phế quản mãn tính.
- Điều trị viêm tai giữa cấp.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Erotrizol 200/40mg điều trị nhiễm khuẩn hô hấp
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Metavizol 480mg dùng bằng đường uống. Có thể uống cùng một lượng thức ăn hoặc đồ uống phù hợp để hạn chế rối loạn tiêu hóa.
3.2 Liều dùng
Nhiễm trùng cấp tính:
- Người lớn: 2 viên mỗi 12 giờ.
- Trẻ trên 12 đến dưới 18 tuổi: liều thông thường là 2 viên mỗi 12 giờ. Thời gian điều trị thường kéo dài ít nhất 5 ngày và tiếp tục đến 2 ngày sau khi hết triệu chứng. Nếu sau 7 ngày chưa cải thiện rõ, cần đánh giá lại.
- Bệnh nhân cao tuổi, người suy gan, suy thận: Liều hiệu chỉnh tùy theo tình trạng của từng người bệnh.
Điều trị viêm phổi do Pneumoeyfosis jiroveci:
- Trẻ em (trên 12 tuổi đến dưới 18 tuổi) và người lớn (>18 tuổi): Nếu dùng liều cao hơn được khuyến cáo, sử dụng 20 mg trimethoprim và 100 mg sulfamethoxazol cho mỗi kg thể trọng mỗi ngày, chia làm hai hoặc nhiều lần trong 2 tuần.
Dự phòng viêm phổi do Pneumoeyfosis jiroveci ở người lớn: có thể dùng 160mg trimethoprim/800mg sulfamethoxazol mỗi ngày trong 7 ngày/tuần; 160mg trimethoprim/800mg sulfamethoxazol 3 lần/tuần cách ngày; hoặc 160mg trimethoprim/800mg sulfamethoxazol mỗi ngày chia 2 lần, 3 lần/tuần cách ngày.
Trẻ trên 12 đến dưới 18 tuổi dự phòng PJP: Liều dùng tiêu chuẩn cho trẻ em tương đương với khoảng 6 mg trimethoprim và 30 mg sulfamethoxazol cho mỗi kg thể trọng mỗi ngày, được chia thành hai liều bằng nhau. Tổng liều không vượt quá 320mg trimethoprim và 1600mg sulfamethoxazole/ngày.
Nocardiosis ở người lớn: chưa xác định được liều tối ưu, liều tham khảo 6-8 viên/ngày, tối đa 3 tháng.
Toxoplasmosis: chưa có liều tối ưu được xác lập; liều điều trị/dự phòng cần dựa trên kinh nghiệm lâm sàng. Có thể cân nhắc liều dự phòng PJP cho mục đích dự phòng Toxoplasma.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Metavizol 480mg trong các trường hợp:
- Dị ứng với sulfonamid, trimethoprim hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Suy gan nặng.
- Suy thận nặng khi không thể theo dõi lặp lại nồng độ thuốc trong huyết tương.
- Trẻ sơ sinh dưới 6 tuần tuổi.
- Tiền sử giảm tiểu cầu miễn dịch do trimethoprim hoặc sulfonamid.
- Rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp tính.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Metavizol 480mg: Tăng Kali huyết, viêm đại tràng giả mạc, buồn nôn, tiêu chảy, phát ban
Tác dụng phụ ít gặp: Nôn.
Tác dụng phụ hiếm gặp: giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, phản vệ, bệnh huyết thanh, viêm cơ tim dị ứng, viêm mạch quá mẫn và Lupus ban đỏ hệ thống,...
6 Tương tác thuốc
Zidovudine: phối hợp có thể làm tăng nguy cơ độc tính huyết học, cần theo dõi các chỉ số huyết học nếu phối hợp.
Cyclosporin: gây suy giảm khả năng phục hồi chức năng thận, đặc biệt ở bệnh nhân sau ghép thận.
Rifampicin: Có thể làm giảm thời gian bán thải của trimethoprim.
Procainamide, amantadin: Có khả năng xảy ra cạnh tranh bài tiết qua thận, làm tăng nồng độ của một hoặc cả hai thuốc.
Methotrexat: Có thể làm tăng lượng Methotrexate tự do trong huyết tương; cần cân nhắc bổ sung folat nếu phối hợp.
Lamivudin: Cotrimoxazol có thể làm tăng khoảng 40% nồng độ lamivudin.
Thuốc hạ đường huyết sulfonylurea: Có khả năng làm tăng tác dụng hạ đường huyết.
Thuốc gây tăng kali máu: Cần thận trọng khi dùng cùng ACEI, ARB hoặc thuốc lợi tiểu giữ kali như spironolacton do nguy cơ tăng kali máu.
Repaglinid: Trimethoprim có thể làm tăng phơi nhiễm Repaglinide, từ đó tăng nguy cơ hạ đường huyết.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi sát các biểu hiện trên da, đặc biệt trong những tuần đầu. Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban hoặc dấu hiệu nghi ngờ SJS, TEN, DRESS hoặc AGEP. Không dùng lại thuốc nếu trước đây đã từng bị SJS/TEN do thuốc.
Hội chứng thực bào máu (HLH) rất hiếm nhưng có thể đe dọa tính mạng. Khi xuất hiện dấu hiệu kích hoạt miễn dịch bất thường cần đánh giá ngay và ngừng cotrimoxazol nếu xác định HLH.
Độc tính hô hấp nghiêm trọng, thậm chí ARDS, rất hiếm gặp. Các biểu hiện ho, sốt, khó thở kèm thâm nhiễm phổi hoặc suy giảm chức năng phổi cần được đánh giá và cân nhắc ngừng thuốc.
Người cao tuổi cần được theo dõi cẩn thận hơn do nguy cơ gặp ADR cao hơn, đặc biệt khi đồng thời suy gan, suy thận hoặc dùng nhiều thuốc.
Duy trì đủ lượng nước tiểu để hạn chế nguy cơ kết tinh niệu; nguy cơ có thể tăng ở người suy dinh dưỡng.
Nếu điều trị kéo dài, người thiếu folat hoặc người cao tuổi nên kiểm tra công thức máu định kỳ hàng tháng.
Thận trọng ở người mắc hoặc có nguy cơ rối loạn chuyển hóa porphyrin, bệnh nhân dị ứng nặng hoặc hen phế quản.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Không nên sử dụng Metavizol 480mg trong thai kỳ, đặc biệt trong 3 tháng đầu, trừ trường hợp thật sự cần thiết. Nên tránh dùng thuốc vào giai đoạn cuối thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: Không nên sử dụng Metavizol 480mg cho phụ nữ đang cho con bú khi trẻ có nguy cơ tăng bilirubin huyết.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện: Buồn nôn, nôn, chóng mặt, lú lẫn; quá liều trimethoprim cấp tính có thể gây suy tủy xương.
Xử trí: Có thể truyền dịch khi lượng nước tiểu thấp, tùy tình trạng chức năng thận. Trimethoprim và sulfamethoxazol có thể được loại bỏ ở mức độ vừa phải bằng thẩm tách máu. Nếu người bệnh chưa nôn, có thể gây nôn
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Metavizol 480mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Metavizol hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Biseptol 80ml Polpharma của Pharmaceuticals Works Polpharma S.A chứa thành phần Sulfamethoxazol và Trimethoprim được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm phế quản mạn tính và viêm phổi do Pneumocystis jirovecii.
- Atimetrol 40mg/8mg do Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, chứa Sulfamethoxazol và Trimethoprim được sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do các chủng vi khuẩn nhạy cảm với co-trimoxazole.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sulfamethoxazol ức chế cạnh tranh quá trình tổng hợp Acid Folic của vi khuẩn trong khi đó Trimethoprim tác động chọn lọc lên enzym dihydrofolat reductase của vi khuẩn. Hai thành phần tác động lên hai bước liên tiếp của con đường chuyển hóa folat, qua đó làm gián đoạn quá trình tạo purin, thymin và cuối cùng là DNA của vi khuẩn. Sự phối hợp tạo hiệu ứng hiệp đồng và mang lại tác dụng diệt khuẩn, đồng thời giúp hạn chế sự hình thành tình trạng kháng thuốc.
9.2 Dược động học
Hấp thu: thuốc được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa sau khi uống.
Phân bố: Trimethoprim phân bố rộng, nồng độ tại nhiều mô như phổi và thận có thể cao hơn trong huyết tương. Nồng độ sulfamethoxazol trong nhiều dịch cơ thể như nước ối, thủy dịch, mật, dịch não tủy, dịch tai giữa, đờm và hoạt dịch thường đạt khoảng 20-50% nồng độ trong huyết tương.
Chuyển hóa và thải trừ:
- Sulfamethoxazol được chuyển hóa nhiều hơn trimethoprim, chủ yếu thông qua acetyl hóa, oxy hóa và glucuronid hóa.
- Khoảng 15-30% sulfamethoxazol được bài xuất qua thận dưới dạng không đổi.
- Trong vòng 72 giờ, khoảng 85% liều dùng có thể được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng thuốc nguyên vẹn và chất chuyển hóa chính N4-acetyl.
10 Thuốc Metavizol 480mg giá bao nhiêu?
Thuốc Metavizol 480mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Metavizol 480mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Metavizol 480mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc phối hợp sulfamethoxazol và trimethoprim tác động đồng thời lên hai bước liên tiếp trong quá trình tổng hợp acid folic của vi khuẩn, tạo hiệu ứng hiệp đồng và tăng khả năng diệt khuẩn.
- Metavizol 480mg dạng viên uống với lịch dùng tương đối đơn giản, thuận tiện ghi nhớ và duy trì điều trị.
13 Nhược điểm
- Thuốc Metavizol 480mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Tăng kali huyết, viêm đại tràng giả mạc, buồn nôn, tiêu chảy, phát ban
Tổng 11 hình ảnh












