Merufen Syrup
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Sao Kim, Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
| Số đăng ký | 893100102126 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 gói x 5 ml |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Ibuprofen |
| Hộp/vỉ | Hộp 10 gói x 5 ml |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mesy19 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong Thuốc Merufen Syrup bao gồm:
Ibuprofen…………………………… hàm lượng 4%
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Merufen Syrup
Thuốc Merufen Syrup chứa Ibuprofen, được chỉ định trong các trường hợp:
- Giảm đau ngắn hạn do đau đầu, đau nửa đầu, đau răng, đau lưng, đau dây thần kinh và đau bụng kinh.
- Giảm đau, giảm viêm trong các bệnh lý cơ xương khớp và viêm khớp mức độ nhẹ.
- Hạ sốt, đồng thời giúp giảm các triệu chứng thường gặp khi cảm lạnh, cảm cúm.[1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Merufen Syrup
3.1 Liều dùng
| Đối tượng | Liều dùng |
| Người lớn, người cao tuổi và ≥12 tuổi | 200–400 mg (5–10 ml)/lần, tối đa 3 lần/ngày khi cần. |
| Liều tối đa | Không quá 1.200 mg (30 ml)/24 giờ, các liều cách nhau ít nhất 4 giờ. |
| Trẻ dưới 12 tuổi | Không sử dụng. |
Thời gian dùng: Điều trị ngắn hạn. Trẻ 12–18 tuổi không dùng quá 3 ngày; người lớn không dùng quá 10 ngày nếu chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Thuốc Merufen Syrup trong các trường hợp:
- Quá mẫn với Ibuprofen, các NSAID hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Từng có phản ứng quá mẫn với ibuprofen, Aspirin hoặc NSAID khác như hen, viêm mũi, phù mạch, mề đay.
- Loét dạ dày – tá tràng đang tiến triển hoặc có tiền sử loét/xuất huyết tiêu hóa tái phát.
- Từng bị xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến NSAID.
- Suy gan, suy thận hoặc suy tim nặng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ibupain 100mg dùng để hạ sốt, giảm đau nhẹ–vừa và giảm triệu chứng cảm lạnh, cúm.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Merufen Syrup có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Hệ cơ quan | Tác dụng không mong muốn |
| Tiêu hóa | Đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón; nặng có thể gây loét, xuất huyết, thủng tiêu hóa. |
| Thần kinh | Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ; hiếm gặp viêm màng não vô khuẩn. |
| Miễn dịch | Quá mẫn, mề đay, phù mạch, khó thở, co thắt phế quản; nặng có thể sốc phản vệ. |
| Da | Phát ban, ngứa; rất hiếm gặp Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc. |
| Tim mạch | Phù, tăng huyết áp, nặng thêm suy tim; liều cao có thể tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ. |
| Gan mật | Rối loạn chức năng gan, viêm hoặc tổn thương gan; hiếm khi suy gan. |
| Thận – tiết niệu | Phù, tăng ure, suy giảm hoặc tổn thương thận cấp; có thể rối loạn Kali máu, toan hóa ống thận. |
| Huyết học | Thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hoặc giảm bạch cầu hạt. |
| Mắt – tai | Nhìn mờ, rối loạn thị giác hoặc ù tai. |
| Tâm thần | Kích động, khó chịu, thay đổi tâm trạng hoặc trầm cảm. |
| Nhiễm trùng | Có thể che lấp triệu chứng nhiễm trùng, gây khó khăn trong phát hiện và đánh giá bệnh. |
6 Tương tác
| Thuốc/nhóm thuốc | Ảnh hưởng khi dùng cùng ibuprofen |
| NSAID khác, aspirin | Tăng nguy cơ tác dụng phụ và xuất huyết tiêu hóa; nên tránh phối hợp |
| Thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu, corticosteroid, SSRI | Tăng nguy cơ loét và chảy máu tiêu hóa. |
| Thuốc hạ huyết áp, lợi tiểu | Có thể làm giảm hiệu quả điều trị và ảnh hưởng chức năng thận |
| Digoxin, lithium, methotrexat | Có thể làm tăng nồng độ thuốc và nguy cơ độc tính. |
| Lợi tiểu giữ kali | Tăng nguy cơ tăng kali máu. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
Thận trọng ở người cao tuổi hoặc mắc bệnh dạ dày, gan, thận, tim mạch, hen phế quản, rối loạn đông máu.
Không phối hợp với NSAID khác; thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu hoặc corticosteroid.
Ngừng thuốc nếu xuất hiện phát ban, dị ứng hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Tránh dùng khi mất nước, đặc biệt ở trẻ em; thuốc có thể che lấp triệu chứng nhiễm trùng.
Người có nguy cơ tim mạch nên tránh dùng liều cao hoặc kéo dài.
Chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không nên dùng trong 3 tháng đầu và giữa thai kỳ nếu không thật sự cần thiết. Từ tuần 20, cần tránh sử dụng trừ khi có chỉ định y tế; chống chỉ định trong 3 tháng cuối.
Bà mẹ cho con bú: Ibuprofen bài tiết vào sữa với lượng rất thấp; dùng ngắn hạn ở liều khuyến cáo thường không gây ảnh hưởng đáng kể đến trẻ.
Khả năng sinh sản: Có thể gây ảnh hưởng tạm thời đến khả năng sinh sản nữ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, đau bụng, đau đầu, chóng mặt, ù tai; trường hợp nặng có thể gây co giật, rối loạn ý thức, xuất huyết tiêu hóa, suy thận, suy hô hấp hoặc nhiễm toan chuyển hóa.
Xử trí: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, chủ yếu điều trị hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng. Có thể cân nhắc Than hoạt tính khi người bệnh đến sớm sau khi uống liều độc.
Khuyến cáo: Nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế khi nghi ngờ quá liều.
7.4 Bảo quản
Để thuốc xa tầm nhìn và tầm tay trẻ em.
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Không sử dụng thuốc khi đã quá hạn ghi trên bao bì.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Merufen Syrup đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Syafen 10mg/5ml do công ty Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TW Codupha Hà Nội đăng kí. Được dùng để hạ sốt, kể cả sau tiêm chủng; giảm triệu chứng cảm lạnh, cúm và các cơn đau nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau họng, đau tai hoặc bong gân….
Thuốc A.T Ibuprofen Syrup (Chai 60ml) do công ty Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất. Được dùng để giảm đau, chống viêm trong các bệnh lý khớp, viêm quanh khớp, chấn thương mô mềm và giảm đau nhẹ–vừa như đau răng, Đau Bụng Kinh, đau sau phẫu thuật, đau đầu hoặc đau nửa đầu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
- Nhóm dược lý: NSAID, dẫn xuất acid propionic.
- Mã ATC: M01AE01.
Ibuprofen ức chế tổng hợp prostaglandin, từ đó giúp giảm đau, chống viêm và hạ sốt.
Thuốc có khả năng ức chế kết tập tiểu cầu tạm thời và có hồi phục.
Ở trẻ em, liều giảm đau thường 7–10 mg/kg/lần, tối đa 30 mg/kg/ngày.
Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin liều thấp khi sử dụng đồng thời.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, chủ yếu tại ruột non.
Chuyển hóa: Chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính.
Thải trừ: Chủ yếu qua thận (khoảng 90%), một phần qua mật.
Thời gian bán thải: Khoảng 1,8–3,5 giờ.
Liên kết protein huyết tương: Khoảng 99%.
Suy thận: Có thể làm thay đổi dược động học và tăng tích lũy chất chuyển hóa.
Suy gan: Có thể kéo dài thời gian bán thải và ảnh hưởng quá trình chuyển hóa ibuprofen.
10 Thuốc Merufen Syrup giá bao nhiêu?
Thuốc Merufen Syrup hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Merufen Syrup mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hỗ trợ giảm đau, hạ sốt và giảm viêm trong nhiều trường hợp.
- Dạng siro dễ sử dụng, thuận tiện cho người khó uống thuốc dạng viên.
- Có thể dùng cho các tình trạng đau, sốt cấp tính theo hướng dẫn.
13 Nhược điểm
- Có khả năng xuất hiện khó chịu đường tiêu hóa và các phản ứng bất lợi đặc trưng của NSAID.
- Cần tránh hoặc thận trọng ở người có bệnh lý dạ dày, gan, thận hoặc tim mạch nặng.
- Có thể xảy ra tương tác với một số thuốc, cần kiểm tra trước khi phối hợp.
Tổng 6 hình ảnh







