Melomax 15mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | TV.Pharm, Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
| Số đăng ký | 893110294400 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Meloxicam |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk5333 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Melomax 15mg gồm có:
- Meloxicam hàm lượng 15mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Melomax 15mg
Thuốc Melomax 15mg chứa hoạt chất Meloxicam, thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau, chống viêm và hỗ trợ cải thiện các triệu chứng do bệnh lý cơ xương khớp gây ra. Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:
- Viêm xương khớp (thoái hóa khớp)
- Viêm cột sống dính khớp.
- Một số bệnh lý khớp mạn tính khác.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc AstaMelox 15mg điều trị viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Melomax 15mg
3.1 Liều dùng
Người lớn từ 18 tuổi trở lên:
- Viêm khớp dạng thấp và viêm cột sống dính khớp: Liều thông thường là 15mg/ngày, dùng 1 lần.
- Thoái hóa khớp trong giai đoạn đau cấp: Khuyến cáo sử dụng 7,5mg/ngày, uống 1 lần. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh liều.
- Điều trị duy trì kéo dài: Nên ưu tiên liều 7,5mg/ngày.
Người cao tuổi: Liều khuyến cáo là 7,5mg/ngày.
Bệnh nhân suy gan, suy thận mức độ nhẹ đến vừa: Thông thường không cần điều chỉnh liều. Đối với người suy thận đang chạy thận nhân tạo, liều dùng tối đa là 7,5mg/ngày.
Trẻ em dưới 18 tuổi: Chưa có đủ dữ liệu xác định tính an toàn và hiệu quả của thuốc trên nhóm đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Thuốc Melomax 15mg được sử dụng bằng đường uống, cùng với một lượng nước vừa đủ.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với Meloxicam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID), đặc biệt khi từng xuất hiện hen phế quản, phù mạch, polyp mũi hoặc nổi mề đay sau khi dùng các thuốc này.
Người đang bị loét dạ dày – tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử xuất huyết, thủng Đường tiêu hóa tái phát.
Bệnh nhân suy gan nặng.
Người suy thận nặng không được lọc máu.
Bệnh nhân đang bị xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết mạch máu não hoặc các rối loạn chảy máu nghiêm trọng.
Người mắc suy tim nặng.
Phụ nữ trong 3 tháng cuối thai kỳ.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Melomax 7.5mg trị thoái hóa khớp, viêm cột sống giá bao nhiêu?
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (ADR > 1/100): Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, đầy hơi, tiêu chảy, thiếu máu, ngứa, phát ban, đau đầu, phù.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Tăng nhẹ transaminase, tăng bilirubin, ợ hơi, viêm thực quản, loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa tiềm ẩn, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, viêm miệng, mày đay, tăng huyết áp, đánh trống ngực, đỏ bừng mặt, tăng creatinin và urê máu, chóng mặt, ù tai, buồn ngủ.
Hiếm gặp (ADR < 1/1000): Viêm đại tràng, loét hoặc thủng dạ dày – tá tràng, viêm gan, viêm dạ dày, tăng nhạy cảm với ánh sáng, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens–Johnson, hội chứng lyell (hoại tử biểu bì nhiễm độc), co thắt phế quản, phù mạch, sốc phản vệ, biến cố huyết khối tim mạch.
6 Tương tác
Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID), Aspirin: Dùng cùng Meloxicam có thể làm tăng nguy cơ loét, xuất huyết và thủng đường tiêu hóa. Không khuyến cáo phối hợp.
Thuốc chống đông máu, thuốc tiêu huyết khối, thuốc kháng kết tập tiểu cầu: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa.
Corticosteroid: Khi phối hợp có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa.
Thuốc lợi tiểu, thuốc hạ huyết áp: Meloxicam có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp, đồng thời tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, nhất là ở người cao tuổi hoặc đang bị mất nước.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB): Có thể làm tăng nguy cơ suy thận cấp, đặc biệt khi sử dụng đồng thời với thuốc lợi tiểu.
Lithium: Meloxicam có thể làm giảm thải trừ Lithium qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và nguy cơ ngộ độc.
Methotrexate: Làm tăng nguy cơ độc tính trên máu và các tác dụng không mong muốn của Methotrexate.
Cyclosporin, Tacrolimus: Khi dùng chung có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận.
Cholestyramine: Có thể làm tăng đào thải Meloxicam qua đường tiêu hóa, từ đó làm giảm thời gian bán thải của thuốc.
Dụng cụ tránh thai đặt trong tử cung: Meloxicam có thể làm giảm hiệu quả tránh thai của dụng cụ tử cung.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Meloxicam có thể gây ra các biến cố bất lợi trên đường tiêu hóa như loét, xuất huyết hoặc thủng dạ dày – ruột. Những phản ứng này có thể xuất hiện bất cứ thời điểm nào trong quá trình điều trị, kể cả khi người bệnh chưa có triệu chứng cảnh báo trước đó.
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa hoặc đang mắc các bệnh lý đường tiêu hóa.
Thuốc có thể gây giữ nước, phù và làm tăng huyết áp. Do đó, cần theo dõi huyết áp và tình trạng phù ở người mắc bệnh tim mạch hoặc tăng huyết áp.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy tim, suy giảm chức năng thận, suy gan hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu. Nên kiểm tra chức năng thận định kỳ trong quá trình điều trị ở những đối tượng có nguy cơ.
Meloxicam có thể làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài. Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ ở người có tiền sử bệnh tim mạch.
Có thể xuất hiện các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng trên da như hội chứng Stevens–Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc. Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc các dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng.
Nếu xuất hiện các biểu hiện gợi ý tổn thương gan như mệt mỏi bất thường, chán ăn, buồn nôn kéo dài hoặc vàng da, cần ngừng thuốc và kiểm tra chức năng gan.
Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết để hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
Meloxicam có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc rối loạn thị giác ở một số người. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu gặp các triệu chứng này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thuốc Melomax 15mg không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang mang thai.
Do chưa có đủ dữ liệu xác định mức độ an toàn đối với trẻ bú mẹ, nên tránh sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi xảy ra quá liều, cần tiến hành điều trị triệu chứng kết hợp các biện pháp hồi sức và hỗ trợ chức năng sống. Tùy thuộc vào thời điểm uống thuốc và tình trạng người bệnh, nhân viên y tế có thể cân nhắc các biện pháp hạn chế hấp thu, tăng đào thải thuốc như rửa dạ dày hoặc sử dụng cholestyramin theo chỉ định.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C, nơi khô ráo, thông thoáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Melomax 15mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Miglocaln 15mg do Công ty cổ phần dược phẩm Fremed sản xuất. Thuốc được chỉ định cho người lớn và trẻ vị thành niên từ 16 tuổi trở lên trong các trường hợp viêm xương khớp, viêm cột sống dính khớp.
- Thuốc Bexis 15mg chứa hoạt chất Meloxicam 15mg được sử dụng để điều trị triệu chứng của viêm cột sống dính khớp, thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Meloxicam là thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuộc nhóm oxicam, có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt. Cơ chế tác dụng của thuốc chủ yếu liên quan đến khả năng ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin – những chất trung gian đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm, cảm giác đau và điều hòa thân nhiệt.
Meloxicam có xu hướng ức chế chọn lọc COX-2 hơn COX-1 ở liều điều trị. Nhờ đó, thuốc giúp hạn chế sự hình thành các prostaglandin tại vị trí viêm, góp phần làm giảm đau, sưng và cứng khớp.[1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Meloxicam được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống, với Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 89%. Nồng độ thuốc tối đa trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 5–6 giờ.
Phân bố: Meloxicam có khả năng liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ khoảng 99%. Thuốc phân bố tốt vào dịch khớp, trong đó nồng độ tại dịch khớp đạt khoảng 50% nồng độ trong huyết tương.
Chuyển hóa: Meloxicam được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng oxy hóa, trong đó enzym CYP2C9 đóng vai trò chính và CYP3A4 tham gia ở mức độ thấp hơn. Các chất chuyển hóa tạo thành hầu như không còn hoạt tính dược lý đáng kể.
Thải trừ: Thuốc được đào thải qua cả nước tiểu và phân, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa. Chỉ một lượng rất nhỏ Meloxicam được bài tiết dưới dạng nguyên vẹn. Thời gian bán thải trung bình khoảng 20 giờ, cho phép sử dụng thuốc một lần mỗi ngày.
10 Thuốc Melomax 15mg giá bao nhiêu?
Thuốc Melomax 15mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Melomax 15mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Melomax 15mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Melomax 15mg chứa Meloxicam giúp cải thiện hiệu quả các triệu chứng thường gặp trong bệnh lý cơ xương khớp như thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp.
- Thuốc có xu hướng ức chế COX-2 ưu thế hơn COX-1 ở liều điều trị, góp phần giảm phản ứng viêm và có thể hạn chế một số tác động bất lợi trên đường tiêu hóa so với các NSAID không chọn lọc.
- Thuốc được bào chế dưới dạng viên uống, dễ sử dụng và thuận tiện khi điều trị ngoại trú.
13 Nhược điểm
- Sử dụng kéo dài hoặc liều cao có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch do huyết khối.
Tổng 9 hình ảnh









Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả DE Furst (Đăng năm 1997), Meloxicam: selective COX-2 inhibition in clinical practice, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2026.

