1 / 13
thuoc medfari 7 5 1 B0688

Medfari 7.5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuLaboratorios Normon, Laboratorios Normon, S.A
Công ty đăng kýCÔNG TY TNHH RONA
Số đăng ký840110770724
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 4 vỉ x 14 viên
Hoạt chấtIvabradin
Xuất xứTây Ban Nha
Mã sản phẩmsanbi11
Chuyên mục Thuốc Tim Mạch

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Medfari 7.5mg chứa:

  • Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) 7,5mg 
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim. 

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Medfari 7.5mg

Thuốc Medfari 7.5mg được sử dụng để điều trị triệu chứng trong các bệnh lý sau:

  • Đau thắt ngực ổn định do bệnh tắc nghẽn mạch vành: Người bệnh có nhịp xoang bình thường, nhịp tim ≥70 nhịp/phút và không thể dùng hoặc có chống chỉ định với thuốc chẹn beta.
  • Suy tim mạn tính: Người trưởng thành thuộc NYHA độ II hoặc III, phân suất tống máu thất trái ≤35% và nhịp tim ≥75 nhịp/phút. Thuốc được phối hợp với phác đồ điều trị suy tim tiêu chuẩn tối ưu, bao gồm thuốc chẹn beta, hoặc sử dụng khi không dung nạp hay có chống chỉ định với thuốc chẹn beta.[1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Bixebra 7.5mg - điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Medfari 7.5mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Medfari 7.5mg

3.1 Liều dùng

3.1.1 Đối với đau thắt ngực ổn định mạn tính

Ở người dưới 75 tuổi, liều bắt đầu không vượt quá 5mg/lần, 2 lần/ngày. Việc lựa chọn và điều chỉnh liều cần dựa trên các lần đo nhịp tim liên tiếp, điện tâm đồ hoặc theo dõi nhịp tim lưu động 24 giờ.

Sau 3-4 tuần, nếu triệu chứng vẫn còn, người bệnh dung nạp tốt và nhịp tim lúc nghỉ >60 nhịp/phút, bác sĩ có thể tăng từ 2,5mg lên 5mg hoặc từ 5mg lên 7,5mg/lần. Liều duy trì tối đa là 1 viên Medfari 7.5mg/lần, 2 lần/ngày.

Khi nhịp tim lúc nghỉ <50 nhịp/phút hoặc xuất hiện chóng mặt, mệt mỏi, hạ huyết áp liên quan đến nhịp chậm, cần giảm liều, có thể xuống 2,5mg/lần, 2 lần/ngày. Ngừng thuốc nếu tình trạng này không hết sau khi giảm liều.

Đánh giá lại sau 3 tháng:

  • Ngừng điều trị nếu triệu chứng đau thắt ngực không cải thiện.
  • Cân nhắc ngừng nếu đáp ứng triệu chứng hạn chế và nhịp tim lúc nghỉ không giảm có ý nghĩa lâm sàng.

3.1.2 Đối với suy tim mạn tính

Khởi trị bằng 5mg/lần, 2 lần/ngày, chỉ áp dụng khi suy tim đã ổn định. Bác sĩ điều trị cần có kinh nghiệm quản lý suy tim mạn.

Sau 2 tuần, lựa chọn liều theo nhịp tim lúc nghỉ:

  • Liên tục >60 nhịp/phút: Có thể tăng lên 1 viên Medfari 7.5mg/lần, 2 lần/ngày.
  • 50-60 nhịp/phút: Tiếp tục 5mg/lần, 2 lần/ngày.
  • Liên tục <50 nhịp/phút hoặc có triệu chứng nhịp chậm: Giảm xuống 2,5mg/lần, 2 lần/ngày.

Những lần điều chỉnh tiếp theo được thực hiện từng mức 2,5mg, 5mg và 7,5mg/lần. Nếu nhịp tim vẫn <50 nhịp/phút hoặc các triệu chứng nhịp chậm còn kéo dài, phải ngừng điều trị.

3.1.3 Đối tượng cần lưu ý về liều

Đối tượngHướng dẫn
Người ≥75 tuổiCân nhắc bắt đầu 2,5mg/lần, 2 lần/ngày trước khi tăng liều
Suy thận, độ thanh thải creatinin >15ml/phútKhông cần điều chỉnh liều
Độ thanh thải creatinin <15ml/phútChưa có dữ liệu, sử dụng thận trọng
Suy gan nhẹKhông cần điều chỉnh liều
Suy gan vừaThận trọng khi sử dụng
Suy gan nặngChống chỉ định
Trẻ <18 tuổiChưa xác định tính an toàn và hiệu quả trong suy tim mạn

Các liều 2,5mg và 5mg cần sử dụng chế phẩm có hàm lượng phù hợp, không quy đổi bằng cách chia viên Medfari 7.5mg.

3.2 Cách dùng

Thuốc được uống 2 lần/ngày trong bữa ăn, vào buổi sáng và buổi tối. Chỉ sử dụng theo đơn, không tự thay đổi liều hoặc đưa thuốc đã kê cho người khác dùng.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Medfari 7.5mg.

Nhịp tim lúc nghỉ <70 nhịp/phút trước điều trị.

Sốc tim, loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim cấp.

Huyết áp <90/50mmHg.

Suy gan nặng.

Rối loạn chức năng nút xoang hoặc hội chứng nút xoang yếu.

Suy tim cấp hoặc chưa ổn định.

Đau thắt ngực không ổn định.

Phụ thuộc máy tạo nhịp tim.

Block nhĩ thất độ III.

Mang thai, cho con bú hoặc có khả năng mang thai nhưng không tránh thai thích hợp.

Phối hợp với verapamil, Diltiazem và thuốc ức chế mạnh CYP3A4, gồm ketoconazole, Itraconazole, Erythromycin đường uống, Clarithromycin, josamycin, telithromycin, nelfinavir, Ritonavir và nefazodone.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Aubtin 7.5mg - điều trị triệu chứng đau thắt ngực

5 Tác dụng phụ

5.1 Rất thường gặp, ≥1/10

Đom đóm mắt, chói sáng thoáng qua.

5.2 Thường gặp, ≥1/100 đến <1/10

Nhức đầu, thường xuất hiện trong tháng đầu.

Nhịp tim chậm, block nhĩ thất độ I, ngoại tâm thu thất, rung nhĩ.

Huyết áp không được kiểm soát.

Chóng mặt, có thể liên quan đến nhịp tim chậm.

Nhìn mờ.

5.3 Ít gặp, ≥1/1.000 đến <1/100

Tăng bạch cầu ái toan, tăng acid uric máu.

Ngất, có thể liên quan đến nhịp tim chậm.

Cận thị, suy giảm thị giác.

Chóng mặt thuộc nhóm rối loạn tai và tai trong.

Tim đập nhanh, ngoại tâm thu trên thất.

Hạ huyết áp, có thể liên quan đến nhịp tim chậm.

Khó thở.

Buồn nôn, táo bón, tiêu chảy, đau bụng.

Phù mạch, phát ban.

Co thắt cơ.

Suy nhược, mệt mỏi, có thể liên quan đến nhịp tim chậm.

Tăng creatinin máu, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ.

5.4 Hiếm gặp, ≥1/10.000 đến <1/1.000

Ban đỏ, ngứa, mày đay.

Khó chịu, có thể liên quan đến nhịp tim chậm.

Rất hiếm gặp, <1/10.000

Block nhĩ thất độ II hoặc III.

Hội chứng nút xoang.

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Medfari 7.5mg.

6 Tương tác

6.1 Những phối hợp không được sử dụng

Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 làm tăng nồng độ ivabradine và nguy cơ chậm nhịp quá mức. Ketoconazole hoặc josamycin có thể làm nồng độ thuốc tăng 7-8 lần.

Verapamil và diltiazem làm tăng phơi nhiễm ivabradine 2-3 lần, đồng thời giảm thêm khoảng 5 nhịp/phút.

6.2 Những phối hợp cần tránh hoặc theo dõi

Thuốc kéo dài QT: Không nên dùng cùng do nhịp chậm có thể làm nặng tình trạng kéo dài QT. Nếu bắt buộc phối hợp, cần giám sát tim chặt chẽ. Các thuốc được nêu gồm quinidine, Sotalol, disopyramide, bepridil, ibutilide, amiodarone, pimozide, ziprasidone, sertindole, Mefloquine, halofantrine, pentamidine, cisapride và erythromycin tĩnh mạch.

Thuốc ức chế CYP3A4 mức vừa khác, như fluconazole: Cân nhắc thận trọng với liều ivabradine khởi đầu 2,5mg/lần, 2 lần/ngày khi nhịp tim lúc nghỉ >60 nhịp/phút, kèm theo dõi sát.

Thuốc cảm ứng CYP3A4: Rifampicin, barbiturate, Phenytoin và St John’s Wort có thể làm giảm nồng độ, giảm hiệu lực ivabradine, cần điều chỉnh liều khi phối hợp.

Bưởi, nước ép bưởi: Có thể làm tăng gấp đôi nồng độ ivabradine, cần hạn chế trong thời gian điều trị.

St John’s Wort: Cần hạn chế sử dụng vì có thể làm giảm đáng kể phơi nhiễm ivabradine.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Theo dõi trước và trong điều trị: Nhịp tim cần được đánh giá nhiều lần, bằng điện tâm đồ hoặc theo dõi lưu động 24 giờ khi cần, đặc biệt trước chỉnh liều và sau giảm liều.

Không kỳ vọng lợi ích vượt chỉ định: Trong đau thắt ngực ổn định mạn tính, thuốc dùng để giảm triệu chứng, chưa cho thấy lợi ích đối với nhồi máu cơ tim hoặc tử vong tim mạch.

Phát hiện rung nhĩ: Nguy cơ rung nhĩ tăng khi dùng ivabradine, thường gặp hơn nếu phối hợp amiodarone hoặc thuốc chống loạn nhịp nhóm I mạnh. Cần liên hệ bác sĩ khi có đánh trống ngực, mạch không đều hoặc đau thắt ngực nặng lên.

Đánh giá lại khi xuất hiện rung nhĩ: Bác sĩ cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi tiếp tục thuốc.

Rối loạn dẫn truyền: Không khuyến cáo ở người block nhĩ thất độ II. Người suy tim kèm block nhánh hoặc rối loạn đồng bộ thất cần được theo dõi chặt.

Nhịp tim chậm: Không khởi trị khi nhịp tim lúc nghỉ <70 nhịp/phút. Giảm liều hoặc ngừng thuốc theo hướng dẫn nếu nhịp tim <50 nhịp/phút hoặc có triệu chứng liên quan.

Suy tim: Bệnh phải ổn định trước khi điều trị. Cảnh báo thận trọng ở NYHA độ IV do dữ liệu hạn chế, nhưng mục chỉ định của Medfari chỉ nêu NYHA độ II hoặc III.

Sau đột quỵ: Không khuyến cáo dùng ngay sau đột quỵ do chưa có dữ liệu.

Ảnh hưởng thị giác: Cân nhắc ngừng thuốc nếu thị giác suy giảm ngoài mong muốn. Thận trọng ở người viêm võng mạc sắc tố.

Huyết áp: Thận trọng khi hạ huyết áp nhẹ đến vừa. Theo dõi huyết áp khi thay đổi phác đồ điều trị tăng huyết áp.

QT dài: Tránh dùng khi có hội chứng QT dài bẩm sinh hoặc đang điều trị bằng thuốc kéo dài QT. Nhịp chậm có thể làm tăng nguy cơ xoắn đỉnh.

Chuyển nhịp bằng điện: Nếu không khẩn cấp, cân nhắc thực hiện sau liều ivabradine cuối cùng 24 giờ.

Không dung nạp đường: Thuốc chứa lactose, không phù hợp với người không dung nạp galactose di truyền hiếm gặp, thiếu Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

Lái xe và vận hành máy móc: Chói sáng thoáng qua có thể gây trở ngại khi ánh sáng thay đổi đột ngột, nhất là lúc lái xe ban đêm.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chống chỉ định khi mang thai hoặc cho con bú. Cần tránh thai thích hợp trong thời gian điều trị. Nếu phải dùng ivabradine, ngừng cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Nhịp chậm nghiêm trọng, kéo dài là biểu hiện quá liều có thể xảy ra.

Có thể dùng thuốc kích thích beta tĩnh mạch như Isoprenaline khi huyết động kém hoặc tạo nhịp tạm thời nếu cần. 

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Medfari 7.5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc Ivacaba 7.5mg chứa hoạt chất Ivabradin hydrochlorid tương đương với 7,5 mg Ivabradin, được chỉ định kiểm soát triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người trưởng thành có bệnh động mạch vành, suy tim mạn tính. Do Công ty cổ phần US Pharma USA sản xuất.
  • Thuốc Tadarix 7.5mg chứa hoạt chất Ivabradin hydrochlorid tương đương với 7,5 mg Ivabradin, được chỉ định kiểm soát triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở người trưởng thành có bệnh động mạch vành, suy tim mạn tính. Do Laboratorios Liconsa, S.A. sản xuất.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý điều trị: Thuốc điều trị bệnh tim mạch

Mã ATC: C01EB17

Ivabradine làm chậm nhịp tim thông qua ức chế chọn lọc dòng If tại nút xoang, không ảnh hưởng đến dẫn truyền nhĩ-thất, tái cực thất hay sức co bóp cơ tim. Thuốc cũng tác động lên dòng Ih ở võng mạc, có thể gây chói sáng thoáng qua tại một vùng thị trường, đặc biệt khi độ sáng thay đổi nhanh.

Tác dụng giảm nhịp tim của ivabradine phụ thuộc liều và có xu hướng đạt bình nguyên ở liều đến 20 mg/lần, ngày hai lần, hạn chế nguy cơ nhịp chậm nghiêm trọng dưới 40 lần/phút. Với liều khuyến cáo, nhịp tim giảm khoảng 10 lần/phút khi nghỉ và vận động, giúp giảm gánh nặng hoạt động và nhu cầu oxy của cơ tim.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Ivabradine hấp thu nhanh, gần như hoàn toàn, đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 1 giờ khi uống lúc đói.

Sinh khả dụng khoảng 40%. Thức ăn làm chậm hấp thu khoảng 1 giờ và tăng nồng độ thuốc 20-30%.

9.2.2 Phân bố

Thuốc gắn khoảng 70% với protein huyết tương.

Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định gần 100 lít.

9.2.3 Chuyển hóa

Ivabradine được chuyển hóa tại gan và ruột qua CYP3A4. Chất chuyển hóa chính có hoạt tính là dẫn xuất N-khử methyl, có nồng độ khoảng 40% so với hoạt chất ban đầu.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải chính khoảng 2 giờ, bán thải hiệu dụng 11 giờ. 

Các chất chuyển hóa được thải qua phân và nước tiểu với lượng tương đương. Khoảng 4% liều uống được bài tiết nguyên dạng qua nước tiểu.

10 Thuốc Medfari 7.5mg giá bao nhiêu?

Thuốc Medfari 7.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Medfari 7.5mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Medfari 7.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Hàm lượng 7,5mg đáp ứng mức liều duy trì tối đa được hướng dẫn với 1 viên/lần, không cần ghép nhiều viên hàm lượng thấp hơn.
  • Ivabradine giảm nhịp tim chọn lọc tại nút xoang, không ức chế sức co bóp cơ tim theo đặc tính dược lực học.
  • Được sản xuất bởi Laboratorios Normon tại Tây Ban Nha, có lịch sử thành lập tại Madrid từ năm 1938, được sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu.

13 Nhược điểm

  • Hàm lượng 7,5mg không đáp ứng liều khởi đầu thông thường 5mg hoặc liều thấp 2,5mg, cần lựa chọn chế phẩm phù hợp. 
  • Rối loạn thị giác như nhìn mờ hoặc chói sáng có thể cản trở việc lái xe khi trời tối. 

Tổng 13 hình ảnh

thuoc medfari 7 5 1 B0688
thuoc medfari 7 5 1 B0688
thuoc medfari 7 5 2 Q6140
thuoc medfari 7 5 2 Q6140
thuoc medfari 7 5 3 B0786
thuoc medfari 7 5 3 B0786
thuoc medfari 7 5 4 E1865
thuoc medfari 7 5 4 E1865
thuoc medfari 7 5 5 K4512
thuoc medfari 7 5 5 K4512
thuoc medfari 7 5 6 D1863
thuoc medfari 7 5 6 D1863
thuoc medfari 7 5 7 K4500
thuoc medfari 7 5 7 K4500
thuoc medfari 7 5 8 Q6236
thuoc medfari 7 5 8 Q6236
thuoc medfari 7 5 9 F2040
thuoc medfari 7 5 9 F2040
thuoc medfari 7 5 10 G2124
thuoc medfari 7 5 10 G2124
thuoc medfari 7 5 11 R7827
thuoc medfari 7 5 11 R7827
thuoc medfari 7 5 12 U8816
thuoc medfari 7 5 12 U8816
thuoc medfari 7 5 13 M5367
thuoc medfari 7 5 13 M5367

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Nên uống thuốc khi nào

    Bởi: Oanh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc được uống 2 lần/ngày trong bữa ăn, vào buổi sáng và buổi tối ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Medfari 7.5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Medfari 7.5mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    hiệu quả tốt, ít tác dụng phụ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789