1 / 2
thuoc meceta 500mg 3 O5814

Meceta 500mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuMerap, Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Công ty đăng kýCông ty cổ phần tập đoàn Merap
Số đăng kýVD-16671-12
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng42 tháng
Hoạt chấtCefalexin
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmk3578
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Lam Phượng Biên soạn: Dược sĩ Lam Phượng
Dược sĩ Lâm Sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nang cứng Meceta 500mg chứa Cefalexin với hàm lượng 500mg.

Dạng bào chế: viên nang cứng.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Meceta 500mg

Thuốc Meceta 500mg chứa Cefalexin, một kháng sinh được sử dụng để điều trị những bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn còn nhạy cảm với thuốc. Các trường hợp sử dụng bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Điều trị viêm phế quản cấp, viêm phế quản mạn có bội nhiễm và những trường hợp viêm phổi do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Nhiễm khuẩn tai mũi họng: Sử dụng trong điều trị viêm tai giữa, viêm xương chũm, viêm xoang, viêm amidan và viêm họng.
  • Nhiễm khuẩn tiết niệu: Điều trị viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt và dự phòng nhiễm khuẩn tiết niệu tái phát theo chỉ định.
  • Nhiễm khuẩn sản phụ khoa: Hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm khuẩn thuộc lĩnh vực sản khoa và phụ khoa do vi khuẩn nhạy cảm.
  • Nhiễm khuẩn da, mô mềm và xương: Dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn tại những vị trí này khi tác nhân gây bệnh đáp ứng với Cefalexin.
  • Bệnh lậu và giang mai: sử dụng Cefalexin khi penicillin không phù hợp. Tuy nhiên, cần đánh giá lại phác đồ điều trị cụ thể theo hướng dẫn hiện hành và kết quả đánh giá của bác sĩ.
  • Dự phòng trong nha khoa: Có thể được cân nhắc thay thế tạm thời penicillin để dự phòng nhiễm khuẩn ở một số bệnh nhân mắc bệnh tim cần dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.

Cefalexin không được chỉ định để điều trị mọi trường hợp nhiễm khuẩn. Việc lựa chọn thuốc cần căn cứ vào vị trí nhiễm khuẩn, tác nhân gây bệnh và mức độ nhạy cảm của vi khuẩn. Thuốc không phù hợp để điều trị những nhiễm khuẩn nặng cần phác đồ kháng sinh khác.

Meceta 500mg là thuốc gì?
Meceta 500mg là thuốc gì?

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Meceta 500mg

3.1 Liều dùng 

Liều lượng Cefalexin được lựa chọn dựa trên độ tuổi, vị trí nhiễm khuẩn, mức độ bệnh và chức năng thận của người sử dụng.

Người lớn

Liều thông thường nằm trong khoảng 1.000-2.000mg mỗi ngày, chia thành các lần uống cách nhau 6, 8 hoặc 12 giờ tùy phác đồ điều trị.

Đối với nhiễm khuẩn nặng hoặc nhiễm khuẩn sâu, liều có thể tăng đến 4.000mg/ngày. Khi cần sử dụng liều cao, bác sĩ nên cân nhắc lựa chọn kháng sinh Cephalosporin đường tiêm phù hợp với tình trạng bệnh.

Trẻ em

Liều tham khảo từ 25-100mg/kg/ngày, chia thành các lần uống cách nhau 6, 8 hoặc 12 giờ. Tổng liều tối đa theo là 4.000mg/ngày.

Liều thực tế cần được tính theo cân nặng, độ tuổi và tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ. Không tự ý áp dụng liều tối đa cho mọi bệnh nhi.

Bệnh nhân suy thận

Cefalexin được thải trừ chủ yếu qua thận nên cần điều chỉnh liều khi chức năng thận suy giảm. Tham khảo theo Độ thanh thải creatinin như sau:

  • Độ thanh thải creatinin từ 50ml/phút trở lên, creatinin huyết thanh không quá 132 micromol/lít: liều duy trì tối đa là 1g/lần, dùng 4 lần trong 24 giờ.
  • Độ thanh thải creatinin từ 20-49ml/phút, creatinin huyết thanh 133-295 micromol/lít: liều duy trì tối đa là 1g/lần, dùng 3 lần trong 24 giờ.
  • Độ thanh thải creatinin từ 10-20ml/phút, creatinin huyết thanh 296-470 micromol/lít: liều duy trì tối đa 500mg/lần, dùng 3 lần trong 24 giờ.
  • Độ thanh thải creatinin không quá 10ml/phút, creatinin huyết thanh từ 471 micromol/lít trở lên: liều duy trì tối đa 250mg/lần, dùng 2 lần trong 24 giờ.

Lưu ý: Hai mức liều đầu tiên trong bảng gốc không ghi rõ đơn vị bên cạnh con số 1. Đơn vị 1g/lần ở trên được diễn giải theo cách ghi liều, nhưng cần đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng chính thức trước khi áp dụng. Bảng này cũng không thay thế việc đánh giá chức năng thận và cá thể hóa liều của bác sĩ.

3.2 Cách dùng

Meceta 500mg được sử dụng theo đường uống. Cefalexin có khả năng bền trong môi trường acid nên có thể dùng mà không phụ thuộc chặt chẽ vào bữa ăn.

Người bệnh nên uống thuốc theo đúng liều lượng và khoảng cách giữa các lần dùng đã được chỉ định. Không tự ý giảm liều, tăng liều hoặc ngừng điều trị khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Meceta 500mg trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng với Cefalexin hoặc các kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin.
  • Người từng bị sốc phản vệ do penicillin hoặc có phản ứng quá mẫn nghiêm trọng qua trung gian IgE liên quan đến penicillin.

Cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng kháng sinh trước khi bắt đầu điều trị để hạn chế nguy cơ xảy ra phản ứng nghiêm trọng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất:Thuốc Philexo (Cephalexin 500mg) - thuốc điều trị nhiễm khuẩn hô hấp

5 Tác dụng phụ

Trong quá trình điều trị bằng Cefalexin, người bệnh có thể gặp những phản ứng không mong muốn với mức độ khác nhau. Tỷ lệ phản ứng bất lợi chung khoảng 3-6% số người được điều trị.

Các phản ứng thường gặp:

  • Tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn.
  • Huyết học: Tăng số lượng bạch cầu ưa eosin.
  • Da: Phát ban, nổi mày đay và ngứa.

Các phản ứng hiếm gặp:

  • Toàn thân và thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, phản ứng phản vệ. Tình trạng lẫn, kích động và ảo giác, nhưng mối liên quan trực tiếp với Cefalexin chưa được xác lập đầy đủ.
  • Huyết học: Giảm bạch cầu trung tính và giảm tiểu cầu.
  • Tiêu hóa: Đau bụng, rối loạn tiêu hóa và viêm đại tràng giả mạc.
  • Da và mô dưới da: Hội chứng Stevens-Johnson, hồng ban đa dạng, hoại tử biểu bì nhiễm độc (hội chứng lyell) và phù Quincke.
  • Gan mật: Tăng men gan có hồi phục; hiếm khi xuất hiện viêm gan hoặc vàng da ứ mật.
  • Tiết niệu - sinh dục: Ngứa bộ phận sinh dục, viêm âm đạo và viêm thận kẽ có hồi phục.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu nghiêm trọng như khó thở, sưng mặt, phù môi hoặc lưỡi, người bệnh cần được cấp cứu ngay. Khi có biểu hiện bất thường kéo dài hoặc nghi ngờ tác dụng phụ của thuốc, cần thông báo cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí.

6 Tương tác

Meceta 500mg có thể tương tác với một số thuốc khác, làm thay đổi nồng độ Cefalexin hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận.

  • Thuốc có nguy cơ gây độc cho thận: Sử dụng cephalosporin liều cao cùng aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu mạnh như furosemid, Acid Ethacrynic và piretanid có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận. Cần theo dõi chức năng thận khi phối hợp.
  • Thuốc tránh thai chứa estrogen: ghi nhận một số báo cáo về khả năng Cefalexin làm giảm tác dụng của thuốc tránh thai đường uống. Người sử dụng nên trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn biện pháp tránh thai phù hợp.
  • Cholestyramin: Chất này có thể gắn với Cefalexin tại đường ruột, làm chậm quá trình hấp thu thuốc.
  • Probenecid: Có thể làm tăng nồng độ Cefalexin trong huyết thanh và kéo dài thời gian bán thải, do đó cần cân nhắc khi phối hợp.

Người bệnh nên thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng cho nhân viên y tế trước khi điều trị để được đánh giá nguy cơ tương tác và điều chỉnh cách dùng khi cần thiết.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần khai thác tiền sử dị ứng penicillin và cephalosporin trước khi dùng thuốc.

Người từng có phản ứng dị ứng với penicillin cần được đánh giá nguy cơ dị ứng chéo trước khi sử dụng Cefalexin.

Bệnh nhân suy thận cần được điều chỉnh liều phù hợp với chức năng thận.

Cefalexin có thể làm sai lệch một số xét nghiệm Glucose niệu sử dụng Dung dịch Benedict, dung dịch Fehling hoặc viên Clinitest.

Các xét nghiệm glucose niệu bằng phương pháp enzym được ghi nhận là không bị ảnh hưởng theo cơ chế nêu trên.

Thuốc có thể gây kết quả creatinin huyết thanh cao giả khi sử dụng phương pháp picrat kiềm, dù mức tăng này không có ý nghĩa lâm sàng.

Điều trị kéo dài có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn không nhạy cảm phát triển và dẫn đến bội nhiễm.

Không tự ý kéo dài liệu trình hoặc sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định phù hợp.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chưa có thông tin cụ thể về việc sử dụng Meceta 500mg trong thời kỳ mang thai và cho con bú.

Phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ cần thông báo tình trạng của mình cho bác sĩ trước khi sử dụng. Việc lựa chọn Cefalexin nên dựa trên đánh giá lợi ích điều trị, nguy cơ tiềm ẩn và tình trạng sức khỏe của từng người.

7.3 Xử lý khi quá liều

Chưa nêu triệu chứng đặc hiệu và phác đồ xử trí khi quá liều Cefalexin.

Khi nghi ngờ sử dụng quá liều Meceta 500mg, người bệnh cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá và hướng dẫn xử trí. Không tự ý gây nôn hoặc áp dụng biện pháp điều trị tại nhà khi chưa có chỉ định của nhân viên y tế.

Theo thông tin dược động học, Cefalexin có thể được loại bỏ khỏi máu bằng thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc. Việc lựa chọn biện pháp này trong tình huống quá liều phải do nhân viên y tế quyết định dựa trên tình trạng cụ thể.

7.4 Bảo quản

Bảo quản Meceta 500mg trong bao bì kín, đặt tại nơi khô ráo, tránh ánh sáng và duy trì nhiệt độ dưới 30°C.

Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em. Không sử dụng thuốc khi đã hết hạn hoặc có dấu hiệu bất thường về chất lượng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Cephalexin 500 Brawn: tác dụng, chỉ định, tương tác thuốc.

8 Cơ chế tác dụng 

8.1 Dược lực học

Cefalexin là kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin, có tác dụng diệt khuẩn đối với các vi sinh vật nhạy cảm. Cơ chế tác dụng chính là ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, khiến vi khuẩn không thể duy trì cấu trúc bảo vệ cần thiết để tồn tại.[1].

Phổ tác dụng bao gồm một số vi khuẩn Gram dương và Gram âm, cụ thể:

  • Liên cầu khuẩn tan huyết beta.
  • Các chủng Staphylococci, bao gồm chủng coagulase dương tính, coagulase âm tính và một số chủng sinh penicillinase.
  • Phế cầu khuẩn.
  • Escherichia coli.
  • Proteus mirabilis.
  • Một số loài Klebsiella.
  • Haemophilus influenzae.
  • Branhamella catarrhalis.

Tuy nhiên, Cefalexin không có hiệu lực đối với tất cả các vi khuẩn kể trên trong mọi trường hợp. Tính nhạy cảm còn phụ thuộc vào chủng vi khuẩn và tình trạng kháng kháng sinh.

Phần lớn các chủng cầu khuẩn đường ruột, bao gồm Streptococcus faecalis, cùng một số chủng tụ cầu có khả năng kháng Cefalexin. Thuốc cũng không có hoạt tính đáng kể đối với các chủng Enterobacter, Morganella morganii, Proteus vulgaris, Pseudomonas, Herellea và Acinetobacter calcoaceticus.

Ngoài ra, Streptococcus pneumoniae kháng penicillin có thể biểu hiện kháng chéo giữa Cefalexin và các kháng sinh thuộc nhóm methicillin.

Do phổ kháng khuẩn có giới hạn, việc lựa chọn Meceta 500mg cần dựa trên tác nhân gây bệnh, mức độ nhạy cảm và đánh giá lâm sàng.

8.2 Dược động học

Hấp thu:

Cefalexin bền trong môi trường acid và được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa sau khi uống. Thuốc có thể sử dụng mà không cần phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm ăn uống.

Sau khi dùng liều 250mg, 500mg và 1g, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết thanh lần lượt đạt khoảng 9mg/l, 18mg/l và 32mg/l. Các mức nồng độ này thường xuất hiện sau khoảng 1 giờ. Thuốc vẫn có thể được phát hiện trong huyết thanh đến 6 giờ sau khi uống.

Sự hấp thu Cefalexin nhìn chung gần như hoàn toàn. Tuy nhiên, thức ăn có thể làm giảm nhẹ mức độ hấp thu và làm chậm quá trình thuốc rời khỏi tuần hoàn máu.

Phân bố:

Khoảng 10-15% Cefalexin liên kết với protein huyết tương. Nồng độ thuốc trong máu đạt mức cao nhất khoảng 1 giờ sau khi uống và nồng độ điều trị có thể được duy trì trong khoảng 6-8 giờ.

Ở trẻ sơ sinh, thời gian bán thải có thể kéo dài do chức năng thận chưa hoàn thiện. Không ghi nhận sự tích lũy thuốc khi sử dụng ở mức liều không quá 50mg/kg/ngày.

Chuyển hóa và thải trừ:

Cefalexin được thải trừ chủ yếu qua thận bằng hai cơ chế là lọc cầu thận và bài tiết tại ống thận. Phần lớn thuốc được đào thải dưới dạng còn hoạt tính qua nước tiểu.

Hơn 90% lượng thuốc được bài tiết dưới dạng không đổi trong nước tiểu trong vòng 8 giờ. Khoảng 80% lượng thuốc còn hoạt tính được thải qua nước tiểu trong 6 giờ đầu sau khi dùng thuốc.

Sau các liều 250mg, 500mg và 1g, nồng độ Cefalexin trong nước tiểu có thể đạt mức cao, lần lượt khoảng 1.000, 2.200 và 5.000mg/l theo thông tin được cung cấp.

Thời gian bán thải:

Thời gian bán thải sinh học của Cefalexin ở người có chức năng thận bình thường vào khoảng 0,6-1,2 giờ, tương đương khoảng 60 phút. Thời gian này có thể kéo dài khi chức năng thận suy giảm.

Thẩm tách máu và thẩm phân phúc mạc có thể loại bỏ Cefalexin khỏi tuần hoàn. Vì thuốc phụ thuộc nhiều vào chức năng thận để thải trừ, người suy thận cần được đánh giá và điều chỉnh liều thích hợp.

9 Một số sản phẩm thay thế 

Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau 

Cefalexin 500mg Domesco là thuốc kháng sinh chứa Cefalexin 500mg, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm khuẩn tai mũi họng, đường tiết niệu, da, mô mềm và xương. 

Cefalexin 500mg Tipharco là thuốc kháng sinh chứa Cefalexin 500mg, do Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco sản xuất, có dạng viên nang cứng, quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên. 

10 Thuốc Meceta 500mg giá bao nhiêu?

Thuốc Meceta 500mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

11 Thuốc Meceta 500mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?

Bạn có thể mua thuốc Meceta 500mg bằng cách mang theo đơn bác sĩ kê tới trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Meceta 500mg chứa Cefalexin với hàm lượng 500mg trong mỗi viên nang cứng, thuận tiện cho việc phân chia liều theo chỉ định điều trị. 
  • Dạng uống giúp người bệnh sử dụng thuốc mà không cần đến đường tiêm trong những trường hợp phù hợp.

13 Nhược điểm

  • Meceta 500mg không có tác dụng đối với tất cả các tác nhân gây nhiễm khuẩn. 
  • Một số vi khuẩn có khả năng kháng Cefalexin nên cần lựa chọn kháng sinh dựa trên đánh giá lâm sàng và tình trạng nhạy cảm của vi khuẩn.
  • Thuốc có thể gây ra các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa, da, hệ tạo máu và gan. 

Tổng 2 hình ảnh

thuoc meceta 500mg 3 O5814
thuoc meceta 500mg 3 O5814
thuoc meceta 500mg 2 R7003
thuoc meceta 500mg 2 R7003

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Timothy F. Herman và cộng sự (đăng ngày 17 tháng 8 năm 2023). Cephalexin, Pubmed. Truy cập ngày 29 tháng 10 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tôi cần mua thuốc Meceta 500mg có đơn của bác sĩ thì mua thế nào ạ

    Bởi: Huệ vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào anh, anh vui lòng liên hệ số 0927426789 để được tư vấn chi tiết nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Lam Phượng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Meceta 500mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Meceta 500mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc Meceta 500mg tôi mua ở nhà thuốc có hạn dùng xa, bao bì chính hãng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789