Mebidestadin ODT 5mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Mebiphar, Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
| Số đăng ký | 893100244723 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Desloratadine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3247 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén phân tán trong miệng Mebidestadin ODT 5mg chứa:
- Desloratadin với hàm lượng 5 mg.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mebidestadin ODT 5mg
Thuốc Mebidestadin ODT 5mg chứa Desloratadin, được sử dụng để cải thiện các biểu hiện dị ứng trong những trường hợp sau:
Viêm mũi dị ứng theo mùa: Hỗ trợ giảm hắt hơi, nghẹt mũi, chảy nước mũi và ngứa mũi. Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên theo tài liệu sản phẩm.
Viêm mũi dị ứng quanh năm: Giúp kiểm soát các triệu chứng ở mũi như hắt hơi, nghẹt mũi, sổ mũi và ngứa mũi. Độ tuổi chỉ định theo tài liệu là từ 6 tháng trở lên.
Mày đay tự phát mạn tính: Giảm ngứa, đồng thời hỗ trợ làm giảm kích thước và số lượng ban mày đay ở bệnh nhân từ 6 tháng tuổi trở lên.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Mebidestadin ODT 5mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: Dùng 5 mg mỗi lần, ngày một lần.
Trẻ từ 6 đến 11 tuổi: Liều Desloratadin được đề cập trong tài liệu là 2,5 mg mỗi ngày một lần. Cần lựa chọn hàm lượng hoặc dạng bào chế phù hợp, không tự ý dùng nguyên viên 5 mg.
Trẻ từ 12 tháng đến 5 tuổi: Liều tham khảo là 1,25 mg mỗi ngày một lần; nên sử dụng dạng thuốc khác để phân liều chính xác.
Trẻ từ 6 đến 11 tháng tuổi: Liều tham khảo là 1 mg mỗi ngày một lần; cần dùng dạng bào chế thích hợp hơn thay vì tự chia viên Mebidestadin ODT 5mg.
Người lớn bị suy gan hoặc suy thận: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 5 mg cách ngày.[1].
Đối với trẻ em bị suy gan hoặc suy thận, tài liệu chưa đưa ra liều dùng cụ thể do thiếu dữ liệu. Việc sử dụng thuốc ở những trường hợp này cần có chỉ định của bác sĩ.
Không tự ý tăng liều hoặc dùng thuốc thường xuyên hơn hướng dẫn, ngay cả khi triệu chứng dị ứng chưa thuyên giảm.
3.2 Cách dùng
Mebidestadin ODT 5mg có thể dùng vào bất kỳ thời điểm nào, không phụ thuộc vào bữa ăn. Đặt viên thuốc lên lưỡi và chờ viên tự phân tán trước khi nuốt. Có thể uống thuốc cùng nước hoặc không cần dùng thêm nước.
Nên sử dụng thuốc ngay sau khi lấy viên ra khỏi vỉ để bảo đảm chất lượng. Không tự ý chia viên 5mg để tạo liều nhỏ cho trẻ em nếu chưa được nhân viên y tế hướng dẫn
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Mebidestadin ODT 5mg cho người có tiền sử dị ứng với Desloratadin, loratadin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Nady-Deslo 0,5mg/ml - Giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng thường gặp:
- Mệt mỏi.
- Khô miệng.
- Đau đầu.
Các phản ứng rất hiếm gặp:
- Thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ, tăng hoạt động tâm thần – vận động, co giật hoặc ảo giác.
- Tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu và tiêu chảy.
- Tim mạch: Tim đập nhanh, đánh trống ngực.
- Gan mật: Tăng men gan, tăng bilirubin hoặc viêm gan.
- Cơ xương khớp: Đau cơ.
- Da và mô dưới da: Nhạy cảm với ánh sáng.
6 Tương tác
Ketoconazol, Erythromycin và azithromycin: Khi phối hợp với Desloratadin, nồng độ Desloratadin và 3-hydroxyDesloratadin trong huyết tương có thể tăng. Tài liệu sản phẩm ghi nhận chưa có thay đổi đáng kể về hồ sơ an toàn trên lâm sàng trong các nghiên cứu được đề cập.
Fluoxetin: Việc sử dụng cùng Desloratadin có thể làm tăng nồng độ hoạt chất và chất chuyển hóa của thuốc trong huyết tương, nhưng chưa ghi nhận thay đổi có ý nghĩa lâm sàng về tính an toàn trong nghiên cứu được nêu.
Cimetidin: Có thể làm tăng nồng độ Desloratadin và 3-hydroxyDesloratadin trong huyết tương; các nghiên cứu được đề cập chưa ghi nhận thay đổi đáng kể về mặt lâm sàng trong hồ sơ an toàn.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Desloratadin có thể gây các phản ứng dị ứng từ nhẹ đến nghiêm trọng, bao gồm phát ban, ngứa, mày đay, phù nề, khó thở và sốc phản vệ. Khi xuất hiện những biểu hiện này, cần ngừng thuốc và được đánh giá y tế để lựa chọn biện pháp xử trí phù hợp.
Tính an toàn và hiệu quả của viên nén Desloratadin chưa được xác lập ở trẻ dưới 6 tháng tuổi.
Dữ liệu về viên nén hàm lượng 2,5 mg ở trẻ em còn hạn chế; việc lựa chọn liều cần dựa trên thông tin phù hợp với độ tuổi và dạng bào chế. Không dùng viên 5 mg thay thế cho dạng thuốc có hàm lượng thấp hơn khi chưa có chỉ dẫn chuyên môn.
Cần thận trọng khi lựa chọn liều cho người cao tuổi, đặc biệt khi có suy giảm chức năng gan, thận hoặc tim, bệnh lý đi kèm hay đang sử dụng nhiều thuốc.
Cần xem xét điều chỉnh liều ở người lớn mắc các tình trạng này. Chưa có liều khuyến cáo cụ thể cho trẻ em bị suy gan hoặc suy thận trong tài liệu sản phẩm.
Thuốc có chứa aspartam, một nguồn phenylalanin, nên có thể không phù hợp với người mắc bệnh lý di truyền này.
Thành phần thuốc có lactose. Người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc. Mannitol trong công thức cũng có thể gây tác dụng nhuận tràng nhẹ.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Desloratadin nhìn chung không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thực hiện các hoạt động này. Tuy nhiên, đáp ứng có thể khác nhau ở mỗi người. Người bệnh nên xác định ảnh hưởng của thuốc đối với bản thân trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc đòi hỏi sự tỉnh táo.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu trên khoảng 1.000 trường hợp phơi nhiễm trong thai kỳ không cho thấy dấu hiệu độc tính gây dị tật hoặc độc tính trên thai nhi liên quan đến Desloratadin. Các nghiên cứu trên động vật cũng không ghi nhận tác động bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp đối với khả năng sinh sản. Tuy nhiên, để thận trọng, nên tránh sử dụng Desloratadin trong thai kỳ, trừ khi có chỉ định phù hợp sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: Desloratadin có bài tiết vào sữa mẹ, trong khi ảnh hưởng đối với trẻ bú mẹ chưa được xác định rõ. Cần trao đổi với bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích của việc tiếp tục cho con bú và nhu cầu điều trị của người mẹ, từ đó quyết định có nên tiếp tục sử dụng thuốc hay không.
7.3 Xử lý khi quá liều
Khi sử dụng Mebidestadin ODT 5mg vượt quá liều được chỉ định, người bệnh cần được đánh giá để áp dụng biện pháp xử trí phù hợp. Việc điều trị chủ yếu hướng đến kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ các chức năng cần thiết; nhân viên y tế có thể xem xét biện pháp loại bỏ phần thuốc chưa được hấp thu tùy theo tình trạng thực tế.
Nếu nghi ngờ quá liều, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được đánh giá và theo dõi. Không tự gây nôn hoặc tự xử trí tại nhà khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Mebidestadin ODT 5mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng và độ ẩm, với nhiệt độ không vượt quá 30°C.
Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: [CHÍNH HÃNG] Thuốc chống dị ứng A.T Desloratadin (Chai 30ml)
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Desloratadin là thuốc kháng histamin H1 có tính chọn lọc trên các thụ thể ngoại biên. Hoạt chất giúp kiểm soát các biểu hiện dị ứng và nhìn chung không gây buồn ngủ ở liều điều trị.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Desloratadin được hấp thu nhanh qua đường uống. Khi sử dụng liều 5 mg mỗi ngày trong 10 ngày, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 3 giờ. Thức ăn và nước ép Bưởi không ảnh hưởng đáng kể đến Sinh khả dụng của thuốc theo các thông số được ghi nhận.
Phân bố: Tỷ lệ Desloratadin liên kết với protein huyết tương khoảng 82-87%; chất chuyển hóa có hoạt tính 3-hydroxyDesloratadin liên kết khoảng 85-89%.
Chuyển hóa: Sau khi hấp thu, Desloratadin được chuyển hóa thành 3-hydroxyDesloratadin có hoạt tính, sau đó tiếp tục liên hợp với acid glucuronic.
Thải trừ: Desloratadin có thời gian bán thải trung bình khoảng 27 giờ.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Desloratadin 5mg Khapharco do Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa sản xuất, bào chế dưới dạng viên nén bao phim, đóng hộp 3 vỉ x 10 viên. Được sử dụng để điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay.
Helafakin 5mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha sản xuất, có dạng viên nén phân tán trong miệng và chứa Desloratadin 5 mg.
10 Thuốc Mebidestadin ODT 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Mebidestadin ODT 5mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Mebidestadin ODT 5mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Mebidestadin ODT 5mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Mebidestadin ODT 5mg chứa Desloratadin với hàm lượng 5 mg, có chỉ định giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa, viêm mũi dị ứng quanh năm và mày đay tự phát mạn tính.
- Dạng viên nén phân tán trong miệng giúp người dùng có thể đặt thuốc lên lưỡi cho tan trước khi nuốt, không bắt buộc phải dùng kèm nước.
13 Nhược điểm
- Mebidestadin ODT 5mg không thích hợp để tự điều chỉnh liều cho trẻ nhỏ cần liều thấp hơn 5 mg.
- Thuốc có thể gây đau đầu, mệt mỏi, khô miệng và một số phản ứng bất lợi khác.
Tổng 7 hình ảnh








