Mazocat 40mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Medbolide, Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide |
| Số đăng ký | 893114365224 |
| Dạng bào chế | viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ziprasidon |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1224 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Mazocat 40mg có chứa:
Ziprasidone: 40mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nang cứng [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mazocat 40mg
Thuốc Mazocat 40mg được sử dụng để điều trị:
- Tâm thần phân liệt
- Đợt hưng cảm hoặc đợt hỗn hợp cấp của bệnh rối loạn lưỡng cực, có hoặc không có biểu hiện tâm thần.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Alicopin 2mg điều trị bệnh lý tâm thần phân liệt.
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Mazocat 40mg nên được dùng bằng đường uống với nước.
3.2 Liều dùng
Không khuyến cáo sử dụng ziprasidone cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
Tâm thần phân liệt:
- Điều trị ban đầu: Liều khởi đầu là 20 mg/lần, ngày 2 lần, uống ngay sau bữa ăn. Tùy đáp ứng và khả năng dung nạp, có thể tăng liều tối đa đến 80 mg/lần, ngày 2 lần. Mỗi lần điều chỉnh liều cần cách nhau ít nhất 2 ngày.
- Điều trị duy trì: Hiệu quả điều trị đã được ghi nhận trong thời gian lên đến 52 tuần với liều 20-80 mg/lần. Cần đánh giá định kỳ để xem xét sự cần thiết của việc tiếp tục điều trị.
Rối loạn lưỡng cực:
- Điều trị ban đầu: Dùng 40mg/lần, ngày 2 lần, uống ngay sau bữa ăn. Đến ngày thứ hai, có thể tăng lên 60-80 mg/lần, ngày 2 lần. Những lần điều chỉnh tiếp theo được thực hiện trong khoảng 40-80 mg/lần, ngày 2 lần, căn cứ vào hiệu quả và khả năng dung nạp thuốc.
- Điều trị duy trì: Hiệu quả khi sử dụng kéo dài, chưa được đánh giá đầy đủ. Người bệnh cần được tái đánh giá định kỳ để xác định có nên tiếp tục điều trị hay không.
Các đối tượng đặc biệt: Không cần điều chỉnh liều ziprasidone đường uống dựa trên tuổi, giới tính, chủng tộc hoặc tình trạng suy thận, suy gan.
4 Chống chỉ định
Người mắc hội chứng QT kéo dài, bao gồm cả QT kéo dài bẩm sinh.
Bệnh nhân vừa bị nhồi máu cơ tim cấp.
Người bị suy tim mất bù.
Người quá mẫn với ziprasidone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Mazocat 40mg: hội chứng cúm, sôt, choáng váng, phù mat, én lạnh, nhạy cảm với ánh sáng, đau hông, tăng huyết áp, hạ huyết áp tư thế, chán ăn, nôn, loạn trương lực cơ, tăng trương lực cơ, tối loạn vận động, co giật, dị cảm, lú lẫn, chóng mặt,...
Tác dụng phụ ít gặp: Chậm nhịp tim, đau thắt ngực, xuất huyết trực tràng, khó nuốt, lưỡi phù nề, thiếu máu, bam máu, tăng bạch cầu, viêm phổi, chảy máu cam, mày đay, rụng tóc,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: block nhánh, viêm tinh mạch, thuyên tắc phổi, tim to, nhồi máu não, tai biến mạch máu não, tăng bạch cầu ái kiềm, phù bạch huyết, rung giật nhãn cầu, veo cổ, thế người ưỡn cong,...
6 Tương tác thuốc
Thuốc kéo dài khoảng QT: Không nên phối hợp với ziprasidone do nguy cơ làm tăng mức độ kéo dài QT và dẫn đến rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
Các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương: Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời vì có thể làm thay đổi tác dụng trên thần kinh trung ương.
Thuốc điều trị tăng huyết áp: Ziprasidone có thể gây hạ huyết áp, từ đó làm tăng tác dụng hạ huyết áp của các thuốc dùng kèm.
Levodopa và các chất chủ vận dopamine: Ziprasidone có thể đối kháng tác dụng của những thuốc này, làm giảm hiệu quả điều trị.
Carbamazepine: Là chất cảm ứng enzym CYP3A4, có thể làm giảm nồng độ ziprasidone trong máu.
Ketoconazole: Dùng Ketoconazole 400mg/ngày trong 5 ngày có thể làm tăng AUC và Cmax của ziprasidone
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Người có số lượng bạch cầu thấp từ trước hoặc từng bị giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính do thuốc cần được kiểm tra công thức máu thường xuyên, đặc biệt trong những tháng đầu điều trị. Nên ngừng ziprasidone khi số lượng bạch cầu giảm đáng kể mà không xác định được nguyên nhân khác.
Cần thận trọng khi dùng thuốc ở người mắc bệnh tim mạch, bệnh mạch máu não hoặc có nguy cơ hạ huyết áp do mất nước, giảm thể tích tuần hoàn hay đang sử dụng thuốc hạ huyết áp.
Phát ban có thể liên quan đến liều ziprasidone sử dụng. Nếu xuất hiện phát ban mà không xác định được nguyên nhân khác, cần ngừng ziprasidone.
Tránh sử dụng ziprasidone đồng thời với các thuốc đã biết có khả năng kéo dài khoảng QT và không dùng cho người mắc hội chứng QT kéo dài bẩm sinh hoặc có tiền sử loạn nhịp tim.
Hội chứng an thần kinh ác tính (NMS) là phản ứng nghiêm trọng có thể đe dọa tính mạng, đã được ghi nhận khi sử dụng thuốc chống loạn thần. Khi nghi ngờ, cần ngừng thuốc chống loạn thần và tiến hành điều trị hỗ trợ, kiểm soát triệu chứng tích cực.
Ziprasidone có thể ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và vận động. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi xác định được mức độ ảnh hưởng của thuốc đối với bản thân.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng thuốc trong thai kỳ khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn đối với trẻ bú mẹ, phụ nữ được khuyến cáo không cho con bú trong thời gian điều trị bằng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu và ziprasidone không thể được loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách. Cần cân nhắc phối hợp các biện pháp điều trị cần thiết và tiếp tục giám sát y tế chặt chẽ cho đến khi bệnh nhân hồi phục.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Mazocat 40mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Mazocat hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Mafoxa 40mg chứa hoạt chất Ziprasidone điều trị tâm thần phân liệt. Thuốc được sản xuất dạng viên nang cứng bởi Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun, Việt Nam.
- Thuốc Mafoxa 20mg có thành phần Ziprasidone điều trị hưng cảm hay đợt hỗn hợp cấp của rối loạn lưỡng cực. Thuốc tạo thành ở dạng viên nang cứng bởi Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun, Việt Nam.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ziprasidone thể hiện tác dụng đối kháng trên các thụ thể D2, 5-HT2A, 5-HT1B và tác dụng chủ vận tại thụ thể 5-HT1A. Ngoài ra, Ziprasidone còn có khả năng ức chế quá trình tái hấp thu serotonin và norepinephrine. Cơ chế tác dụng chính xác của ziprasidone trong điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực hiện chưa được xác định đầy đủ.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Ziprasidone được hấp thu và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 6-8 giờ.
Phân bố: Trên 99% thuốc liên kết với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin và alpha-1 acid glycoprotein.
Chuyển hóa: Ziprasidone được chuyển hóa gần như hoàn toàn sau khi uống, chuyển hóa chủ yếu diễn ra tại gan theo 3 con đường, tạo thành 4 chất chuyển hóa chính
Thải trừ: Khoảng 20% liều thuốc được đào thải qua nước tiểu và khoảng 66% được thải qua phân.
10 Thuốc Mazocat 40mg giá bao nhiêu?
Thuốc Mazocat 40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mazocat 40mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Mazocat 40mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Mazocat 40mg chứa Ziprasidone là hoạt chất đã được nghiên cứu, đánh giá hiệu quả thông qua các thử nghiệm.
- Mazocat 20mg có dạng bào chế thuận tiện, dễ sử dụng và không yêu cầu điều kiện bảo quản phức tạp.
13 Nhược điểm
- Thuốc Mazocat 40mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: hội chứng cúm, sôt, choáng váng, phù mat, én lạnh, nhạy cảm với ánh sáng, đau hông,...
Tổng 7 hình ảnh








