Malon DWP 440mg/390mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Wealphar, Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
| Số đăng ký | 893100015226 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói x 10ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Magnesium Hydroxide, Nhôm Hydroxit (Aluminium hydroxide) |
| Tá dược | Silica (Silicon Dioxit), Nước tinh khiết (Purified Water), Natri Carboxymethylcellulose |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mal443 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi 10ml bao gồm:
- Nhôm Hydroxyd gel khô 440mg (tương đương nhôm hydroxyd 336,6mg)
- Magnesi hydroxyd 390mg
- Tá dược: Colloidal silicon dioxide, natri Carboxymethyl cellulose, nipagin, nipasol, Sucralose, hương cam, Glycerin, Dung dịch Sorbitol 70%, nước tinh khiết vừa đủ.
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Malon DWP 440mg/390mg
Thuốc Malon DWP 440mg/390mg sử dụng trong : [1]
- Điều trị loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, tăng tiết acid và triệu chứng ợ nóng.
- Giảm khó tiêu.
- Hỗ trợ cải thiện triệu chứng ợ nóng và khó tiêu liên quan trào ngược dạ dày thực quản, thoát vị khe hoành và các tình trạng tương tự.

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Malon DWP 440mg/390mg
3.1 Liều dùng
Người lớn, người cao tuổi và trẻ từ 12 tuổi trở lên: 1–2 gói/lần, 3 lần/ngày, uống sau ăn 20 phút đến 1 giờ và trước khi ngủ hoặc khi cần.
Trẻ dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
Bệnh nhân suy gan: Chưa có điều chỉnh liều cụ thể. Cần thận trọng khi dùng.
3.2 Cách dùng
Uống trực tiếp, cần lắc kỹ trước khi dùng.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Malon DWP 440mg/390mg Nhôm hydroxyd trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Bệnh nhân suy thận hoặc tình trạng suy nhược nặng không nên sử dụng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Gelactive Fort được chỉ định điều trị rối loạn tiêu hóa, viêm loét dạ dày - tá tràng.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Malon DWP 440mg/390mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như tăng magnesi máu, đau bụng. Thuốc phối hợp nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd giúp hạn chế tiêu chảy và táo bón.
6 Tương tác
Thận trọng khi dùng cùng tetracyclin và một số vitamin do thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu các chất này.
Dùng cùng salicylat có thể làm tăng thải trừ do magnesi hydroxyd gây kiềm hóa nước tiểu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng cho trẻ nhỏ do nguy cơ tăng magnesi máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc mất nước.
Bệnh nhân mắc không dung nạp Fructose di truyền cần tránh dùng do có chứa sorbitol.
Thuốc có thể gây khó chịu tiêu hóa hoặc tác dụng nhuận tràng nhẹ do sorbitol.
Thận trọng khi dùng cho người có tiền sử dị ứng do nipagin và nipasol có thể gây phản ứng quá mẫn.
Thuốc gần như không chứa natri nên phù hợp với chế độ hạn chế natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng trên phụ nữ mang thai.
Các nghiên cứu thực nghiệm chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi lên thai kỳ, sự phát triển của thai nhi hay sau sinh.
Phụ nữ mang thai cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ít ghi nhận triệu chứng nghiêm trọng khi dùng quá liều. Theo dõi và xử trí triệu chứng nếu cần.
7.4 Bảo quản
Để nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Malon DWP 440mg/390mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Meamfort 10ml được dùng để trung hòa acid dạ dày trong điều trị loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, tăng tiết acid và chứng ợ nóng. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần tập đoàn Merap, phối hợp nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd giúp cân bằng tác dụng, hạn chế táo bón hoặc tiêu chảy.
Thuốc Alumag-S điều trị tình trạng viêm loét dạ dày – tá tràng giai đoạn cấp và mạn tính. Alumag-S được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm, công ty có kinh nghiệm sản xuất dược phẩm nổi tiếng trong nước.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Thuốc thuộc nhóm điều trị rối loạn tăng acid dạ dày.
Muối nhôm và Magie giúp trung hòa acid dạ dày trong lòng dạ dày bằng cách vô hiệu hóa các mili đương lượng acid hydrocloric do các tế bào thành dạ dày sản sinh ra, alginat thường được kết hợp với thuốc kháng acid để tạo thành một lớp màng ngăn chặn trào ngược acid sau bữa ăn. Thuốc đối kháng thụ thể histamin 2 làm giảm tiết acid dạ dày và thuốc ức chế bơm proton (PPI) ngăn chặn sản sinh acid dạ dày không thể đảo ngược. [2]
9.2 Dược động học
Hấp thu : Nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd hầu như không được hấp thu qua Đường tiêu hóa. Một lượng rất nhỏ ion magnesi có thể được hấp thu, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
Phân bố : Phần được hấp thu phân bố chủ yếu trong dịch ngoại bào. Nồng độ trong máu thường thấp ở người có chức năng thận bình thường.
Chuyển hóa : Các hợp chất này không trải qua chuyển hóa đáng kể trong cơ thể, chủ yếu tồn tại dưới dạng ban đầu.
Thải trừ : Phần không hấp thu được thải trừ qua phân. Lượng magnesi hấp thu được đào thải chủ yếu qua thận. Ở bệnh nhân suy thận, khả năng thải trừ giảm có thể dẫn đến tích lũy magnesi.
10 Thuốc Malon DWP 440mg/390mg giá bao nhiêu?
Thuốc Malon DWP 440mg/390mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Malon DWP 440mg/390mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Trung hòa acid nhanh nhờ phối hợp nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd, giúp giảm nhanh triệu chứng ợ nóng và đau dạ dày.
- Dạng hỗn dịch dễ uống, phù hợp với nhiều đối tượng, đặc biệt người khó nuốt viên.
- Ít hấp thu vào tuần hoàn nên nguy cơ tác dụng toàn thân thấp khi dùng ngắn hạn.
13 Nhược điểm
- Có thể ảnh hưởng hấp thu một số thuốc khác như kháng sinh nhóm tetracyclin và vitamin.
- Nguy cơ tăng magnesi máu ở bệnh nhân suy thận khi dùng kéo dài.
- Có thể gây khó chịu tiêu hóa nhẹ như đau bụng hoặc nhuận tràng do chứa sorbitol.
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Burgos Castillo, M. J., Cruz Palacios, M. J., Iorgatchof Xavier, K., Calafatti Carandina, S. A., Arbeláez Quintero, I., & do Prado Assunção, L. (Ngày đăng : 09 tháng 09 năm 2024). Evaluation of Aluminum and Magnesium Absorption Following the Oral Administration of an Antacid Suspension Containing Magaldrate in Healthy Women Under Fed Conditions. Advances in therapy. Truy cập ngày 03 tháng 4 năm 2026.

