1 / 10
magpotas 325mg400mg 2 S7523

Magpotas 325mg/400mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Số đăng ký893110732524
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtMethocarbamol, Paracetamol (Acetaminophen)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1193
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên Magpotas 325mg/400mg có chứa:

  • Paracetamol: 325mg 
  • Methocarbamol: 400mg 
  • Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén  [1]

Thuốc Magpotas 325mg/400mg - Giảm đau do co thắt cơ
Thuốc Magpotas 325mg/400mg - Giảm đau do co thắt cơ

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Magpotas 325mg/400mg    

Thuốc Magpotas 325mg/400mg với hoạt chất Paracetamol và Methocarbamol, có tác dụng giảm đau liên quan đến co thắt cơ như đau lưng, co cứng cổ, trật khớp hoặc bong gân. 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc SaViMetoc giúp giảm cơn đau do co thắt cơ (Hộp 3 vỉ x 10 viên) 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Magpotas 325mg/400mg sử dụng qua đường uống. 

3.2 Liều dùng

Thời gian điều trị với Magpotas 325mg/400mg nên càng ngắn càng tốt và khi các triệu chứng đau biến mất thì nên ngưng thuốc. 

Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi 6 giờ (4 lần/ngày), tùy vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Không vượt quá liều tối đa hàng ngày 8 viên trong 24 giờ. 

Trẻ em dưới 12 tuổi: Chưa có dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em dưới 12 tuổi do đó không sử dụng thuốc ở đối tượng này.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Magpotas 325mg/400mg trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc. 
  • Tình trạng hôn mê hoặc tiền hôn mê. 
  • Bệnh lý về não đã biết. 
  • Tiền sử co giật hoặc động kinh. 
  • Bệnh nhược cơ. 

5 Tác dụng phụ  

Tác dụng phụ hiếm gặp: mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, hạ đường huyết, nhức đầu, chóng mặt, co giật, rung giật nhãn cầu, viêm kết mạc, mờ mắt, nhịp tim chậm, hạ huyết áp, đỏ bừng mặt,... 

Tác dụng chưa rõ tần suất: Giảm bạch cầu, phát ban da, mày đay, sốc phản vệ, nhìn đôi, khó tiêu, khô miệng, tiêu chảy, mệt mỏi,...

6 Tương tác thuốc

Methocarbamol:

  • Có thể làm tăng tác dụng của rượu, thuốc an thần, barbiturat, thuốc gây mê và các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương.
  • Làm tăng tác dụng của thuốc kháng cholinergic như Atropin và một số thuốc hướng thần.
  • Có thể làm giảm hiệu quả của pyridostigmin bromid, cần thận trọng ở bệnh nhân nhược cơ đang dùng thuốc ức chế acetylcholinesterase.

Paracetamol:

  • Thuốc chống đông đường uống như warfarin, acenocoumarol: Dùng paracetamol liều trên 2 g/ngày kéo dài có thể tăng tác dụng chống đông và nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi INR thường xuyên.
  • Rượu: Làm tăng nguy cơ độc tính trên gan.
  • Thuốc kháng cholinergic như Glycopyrronium, propanthelin: Làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, giảm hấp thu paracetamol.
  • Thuốc chống co giật như Phenytoin, Phenobarbital và primidon: Có thể làm giảm Sinh khả dụng của paracetamol và tăng nguy cơ độc tính trên gan khi quá liều.
  • Thuốc lợi tiểu quai: Paracetamol có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu.
  • Isoniazid, Propranolol, rifampicin: Có thể làm thay đổi chuyển hóa paracetamol, ảnh hưởng đến nồng độ thuốc hoặc tăng nguy cơ độc tính trên gan.
  • Lamotrigin: Paracetamol có thể làm giảm sinh khả dụng và hiệu quả của lamotrigin.
  • Metoclopramid, domperidon: Làm tăng tốc độ hấp thu paracetamol, khiến thuốc khởi phát tác dụng sớm hơn.
  • Probenecid: Làm kéo dài thời gian bán thải của paracetamol và giảm thải trừ các chất chuyển hóa qua nước tiểu.
  • Cholestyramin: Làm giảm hấp thu paracetamol do liên kết với thuốc trong Đường tiêu hóa.
  • Cloramphenicol: Paracetamol có thể làm tăng nguy cơ độc tính của Cloramphenicol.
  • Zidovudin (AZT): Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính; chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Flucloxacillin: Có thể làm tăng nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa khoảng trống anion cao, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Người nghiện rượu mạn tính không nên dùng quá 2 g paracetamol/ngày và cần tránh uống rượu trong thời gian điều trị. 

Không sử dụng đồng thời nhiều thuốc chứa paracetamol để tránh quá liều. Thận trọng ở người thiếu men G6PD, thiếu máu, bệnh tim phổi và tránh điều trị kéo dài nếu không cần thiết. 

Thuốc có thể gây các phản ứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính. Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban hoặc dấu hiệu quá mẫn. 

Thận trọng ở người suy gan, suy thận, viêm gan cấp, mất nước, suy dinh dưỡng hoặc có tiền sử lạm dụng rượu. Có thể cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận; tránh dùng liều cao kéo dài vì tăng nguy cơ tổn thương gan và thận. 

Magpotas 325mg/400mg có thể gây buồn ngủ. Người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc khi xuất hiện triệu chứng này, đặc biệt nếu dùng đồng thời với các thuốc gây buồn ngủ khác. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: chỉ dùng thuốc phối hợp khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ cho thai nhi. 

Phụ nữ cho con bú: Paracetamol bài tiết vào sữa mẹ với lượng không đáng kể về mặt lâm sàng. Tuy nhiên, dữ liệu về methocarbamol còn hạn chế nên chỉ sử dụng thuốc khi lợi ích vượt trội nguy cơ. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Ngay khi phát hiện sử dụng quá liều thuốc hoặc thấy xuất hiện bất kỳ dấu hiệu khác thường nào, bệnh nhân cần liên hệ ngay tới nhân viên y tế để được thăm khám kịp thời.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Magpotas 325mg/400mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp. 

Để thuốc xa tầm với của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Magpotas 325/400 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Thuốc Mycemol 400mg/500mg Meyer - BPC chứa Methocarbamol 400mg, Paracetamol 500mg được bào chế dạng viên nén, với chỉ định tương tự. Do Công ty Liên doanh Meyer - BPC sản xuất.
  • Thuốc Parocontin do Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco sản xuất, dạng viên nén bao phim, được sử dụng để giảm đau do căng cơ, bong gân, viêm cơ xương, co thắt cơ, chuột rút, viêm khớp, viêm túi hoạt dịch và chấn thương cơ khớp khi chơi thể thao.  

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Methocarbamol giúp giảm co cứng cơ thông qua ức chế các phản xạ đa synap tại tủy sống và những trung tâm dưới vỏ não. Ở liều điều trị, thuốc không làm ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động sinh lý và sự co bóp của cơ xương cũng như nhu động cơ trơn.

Paracetamol có cơ chế giảm đau chưa được xác định đầy đủ, nhưng có liên quan đến việc ức chế tổng hợp prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương, qua đó hạn chế dẫn truyền tín hiệu đau. Tác dụng hạ sốt chủ yếu thông qua giảm tổng hợp prostaglandin tại vùng dưới đồi, giúp điều hòa thân nhiệt.

9.2 Dược động học 

Methocarbamol:

  • Hấp thu: Thuốc được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường uống, ác dụng giãn cơ có thể xuất hiện sau khoảng 30 phút.
  • Phân bố: Thuốc phân bố rộng khắp cơ thể, tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 46-50%. 
  • Chuyển hóa: Được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng ly giải và hydroxyl hóa.
  • Thải trừ: Thuốc được đào thải phần lớn qua nước tiểu dưới dạng liên hợp với acid glucuronic và sulfat; một lượng nhỏ thải qua phân. Thời gian bán thải khoảng 1-2 giờ.

Paracetamol:

  • Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh qua đường uống, tốc độ hấp thu có thể chậm lại khi quá trình làm rỗng dạ dày bị trì hoãn.
  • Phân bố: Paracetamol phân bố rộng khắp các mô, nhưng nồng độ trong mô mỡ và dịch não tủy tương đối thấp. 
  • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, phần lớn thông qua liên hợp với acid glucuronic và sulfat. 
  • Thải trừ: Paracetamol được đào thải chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp; dưới 5% được bài tiết nguyên dạng. 

10 Thuốc Magpotas 325mg/400mg giá bao nhiêu?

Thuốc Magpotas 325mg/400mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Magpotas 325mg/400mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Magpotas 325mg/400mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Magpotas 325mg/400mg phối hợp giữa paracetamol giảm đau và methocarbamol giãn cơ giúp hỗ trợ giảm đau trong phác đồ ngắn hạn
  • Dạng viên nén bao phim thuận tiện khi uống và bảo quản. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Magpotas 325mg/400mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, hạ đường huyết, nhức đầu, chóng mặt,...

Tổng 10 hình ảnh

magpotas 325mg400mg 2 S7523
magpotas 325mg400mg 2 S7523
magpotas 325mg400mg 3 E1115
magpotas 325mg400mg 3 E1115
magpotas 325mg400mg 4 H3204
magpotas 325mg400mg 4 H3204
magpotas 325mg400mg 5 M5445
magpotas 325mg400mg 5 M5445
magpotas 325mg400mg 6 J3862
magpotas 325mg400mg 6 J3862
magpotas 325mg400mg 7 U8665
magpotas 325mg400mg 7 U8665
magpotas 325mg400mg 8 M5026
magpotas 325mg400mg 8 M5026
magpotas 325mg400mg 9 U8271
magpotas 325mg400mg 9 U8271
magpotas 325mg400mg 10 U8256
magpotas 325mg400mg 10 U8256
magpotas 325mg400mg 11 B0335
magpotas 325mg400mg 11 B0335

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi check tin nhắn cho em với ạ

    Bởi: kiện vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhân viên nhà thuốc sẽ liên hệ tới bạn trong thời gian sớm nhất ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Magpotas 325mg/400mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Magpotas 325mg/400mg
    K
    Điểm đánh giá: 5/5

    giá cả hợp lý, hướng dẫn tận tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789