1 / 10
thuoc magitro 400mg 2 N5374

Magitro 400mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAgimexpharm, Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Số đăng ký893115088100
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtMetronidazol
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmk3573
Chuyên mục Thuốc Chống Nấm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Lam Phượng Biên soạn: Dược sĩ Lam Phượng
Dược sĩ Lâm Sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên thuốc Magitro 400mg chứa:

  • Metronidazol với hàm lượng 400mg.
  • Tá dược vừa đủ 1 viên.

Dạng bào chế: viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Magitro 400mg

Magitro 400mg chứa Metronidazol, một hoạt chất có tác dụng kháng khuẩn đối với nhiều vi khuẩn kỵ khí và tác dụng trên một số động vật nguyên sinh gây bệnh. Thuốc được sử dụng trong điều trị hoặc dự phòng các tình trạng nhiễm khuẩn phù hợp với phổ tác dụng của hoạt chất.

Các trường hợp sử dụng bao gồm:

  • Dự phòng nhiễm khuẩn trước phẫu thuật: Đặc biệt trong phẫu thuật vùng bụng dưới, phẫu thuật đại trực tràng và phẫu thuật phụ khoa, khi có nguy cơ nhiễm vi khuẩn kỵ khí.
  • Điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí: Bao gồm nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn huyết có biến chứng, viêm phúc mạc, áp xe não, viêm phổi hoại tử, viêm tủy xương, nhiễm khuẩn sau sinh, áp xe vùng chậu, viêm mô tế bào vùng chậu và nhiễm khuẩn vết thương sau phẫu thuật.
  • Điều trị nhiễm Trichomonas: Áp dụng cho nhiễm Trichomonas vaginalis ở đường sinh dục - tiết niệu của cả nam và nữ.
  • Điều trị viêm âm đạo: Bao gồm viêm âm đạo chưa xác định nguyên nhân, viêm âm đạo do vi khuẩn kỵ khí hoặc do Gardnerella.
  • Điều trị bệnh do amip: Áp dụng cho các thể bệnh tại đường ruột và ngoài đường ruột, kể cả trường hợp nhiễm nang amip không có triệu chứng.
  • Điều trị nhiễm Giardia: Sử dụng trong các trường hợp nhiễm Giardia theo chỉ định.
  • Điều trị viêm lợi hoại tử loét cấp tính.
  • Điều trị loét chân và loét điểm tì: Khi tổn thương có liên quan đến nhiễm vi khuẩn kỵ khí.
  • Điều trị nhiễm khuẩn răng miệng cấp tính: Chẳng hạn viêm nha chu cấp tính và nhiễm khuẩn chân răng cấp tính.

Đối với từng tình trạng nhiễm khuẩn, cần lựa chọn phác đồ phù hợp với tác nhân gây bệnh và xem xét hướng dẫn sử dụng kháng sinh hiện hành.

Thuốc Magitro 400mg là thuốc gì?
Thuốc Magitro 400mg là thuốc gì?

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Magitro 400mg

3.1 Liều dùng 

3.1.1 Dự phòng nhiễm khuẩn kỵ khí trước phẫu thuật

  • Người lớn: Uống 400mg mỗi lần, cách nhau 8 giờ, trong 24 giờ trước phẫu thuật. Sau phẫu thuật, có thể sử dụng đường trực tràng hoặc đường tiêm tĩnh mạch cho đến khi người bệnh có thể chuyển sang dùng thuốc đường uống.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Dùng liều duy nhất 20-30mg/kg cân nặng, uống trước phẫu thuật từ 1-2 giờ.[1].
  • Trẻ sơ sinh có tuổi thai dưới 40 tuần: Dùng liều duy nhất 10mg/kg cân nặng trước phẫu thuật.

3.1.2 Điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí đã xác định

  • Người lớn: Dùng liều khởi đầu 800mg, sau đó uống 400mg mỗi 8 giờ.
  • Trẻ em trên 8 tuần đến 12 tuổi: Liều thông thường 20-30mg/kg/ngày, dùng một lần hoặc chia thành các liều 7,5mg/kg mỗi 8 giờ. Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng, liều có thể tăng lên 40mg/kg/ngày theo chỉ định.
  • Trẻ dưới 8 tuần tuổi: Dùng 15mg/kg mỗi ngày một lần hoặc chia thành các liều 7,5mg/kg mỗi 12 giờ.

Thời gian điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí thường khoảng 7 ngày, tùy mức độ bệnh và đáp ứng của người bệnh. Với trẻ sơ sinh dưới 40 tuần tuổi, cần lưu ý nguy cơ tích lũy Metronidazol trong tuần đầu sau sinh và theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh khi cần thiết.

3.1.3 Điều trị nhiễm Trichomonas

  • Người lớn: Có thể sử dụng liều duy nhất 2 g hoặc 200mg/lần, ngày 3 lần trong 7 ngày, tùy phác đồ được lựa chọn.
  • Trẻ em trên 10 tuổi: Theo hướng dẫn sử dụng thì liều 40mg/kg dùng một lần hoặc 15-30mg/kg/ngày, chia thành 2-3 lần; cần tuân thủ giới hạn liều theo hướng dẫn chuyên môn.

Trong điều trị Trichomonas, cần xem xét điều trị đồng thời cho bạn tình theo chỉ định để hạn chế nguy cơ tái nhiễm.

3.1.4 Điều trị viêm âm đạo do vi khuẩn

Người lớn có thể sử dụng 400mg/lần, ngày 2 lần trong 5-7 ngày hoặc áp dụng phác đồ liều duy nhất 2 g theo hướng dẫn sử dụng và chỉ định của bác sĩ.

3.1.5 Điều trị bệnh do amip

Liều dùng thay đổi tùy thể bệnh:

  • Bệnh amip đường ruột xâm lấn ở người lớn: 800mg/lần, ngày 3 lần trong 5 ngày.
  • Bệnh amip đường ruột ở người lớn ít xâm lấn hoặc viêm gan do amip mạn tính: 400mg/lần, ngày 3 lần trong 5-10 ngày.
  • Áp xe gan do amip ở người lớn: 400mg/lần, ngày 3 lần trong 5 ngày.
  • Nhiễm nang amip không triệu chứng: Người lớn dùng 400-800mg/lần, ngày 3 lần trong 5-10 ngày. Liều có thể được tính theo cân nặng, khoảng 35-50mg/kg/ngày, chia 3 lần và không vượt quá 2,4 g/ngày.

Ở trẻ em, liều dùng cần điều chỉnh theo tuổi và cân nặng. Các mức liều khác nhau cho nhóm trẻ từ 1-3 tuổi, 3-7 tuổi, 7-10 tuổi và trên 10 tuổi. Do đó, cần đối chiếu bảng liều trong tờ hướng dẫn sử dụng và chỉ định của bác sĩ trước khi dùng.

3.1.6 Điều trị nhiễm Giardia

Các phác đồ sau:

  • Người lớn: Có thể dùng 400mg/lần, ngày 3 lần trong 5 ngày; hoặc 500mg/lần, ngày 2 lần trong 7-10 ngày.
  • Trẻ em: Liều được điều chỉnh theo cân nặng, khoảng 15-40mg/kg/ngày, chia thành 2-3 lần.

3.1.7 Điều trị viêm lợi hoại tử loét cấp tính

  • Người lớn: 200mg/lần, ngày 3 lần trong 3 ngày.
  • Trẻ em: Liều được điều chỉnh theo nhóm tuổi, theo hướng dẫn sử dụng.

3.1.8 Điều trị nhiễm khuẩn răng miệng cấp tính

Người lớn dùng 200mg/lần, ngày 3 lần trong 3-7 ngày. Ở trẻ em, liều dùng cần được điều chỉnh theo tuổi và cân nặng.

3.1.9 Điều trị loét chân và loét điểm tì do vi khuẩn kỵ khí

Người lớn dùng 400mg/lần, ngày 3 lần trong 7 ngày.

3.1.10 Phối hợp điều trị Helicobacter pylori ở trẻ em

Magitro 400mg có thể được sử dụng như một thành phần trong phác đồ phối hợp, với liều Metronidazol 20mg/kg/ngày, không vượt quá 500mg/lần, ngày 2 lần trong 7-14 ngày.

Phác đồ cần được lựa chọn theo hướng dẫn điều trị phù hợp trước khi bắt đầu sử dụng.

Lưu ý về liều dùng đặc biệt

  • Trẻ em và trẻ sơ sinh có cân nặng dưới 10 kg cần được điều chỉnh liều tương ứng.
  • Người cao tuổi cần thận trọng khi sử dụng liều cao.
  • Người mắc bệnh não gan có thể cần giảm liều xuống còn một phần ba liều thông thường và dùng một lần mỗi ngày theo chỉ định.
  • Người bệnh suy thận đang thẩm tách máu cần được bố trí thời điểm dùng thuốc phù hợp với quá trình lọc máu.

Các phác đồ trên không thay thế đơn thuốc cá nhân. Cần kiểm tra lại liều dùng với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi áp dụng, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người mắc bệnh gan.

3.2 Cách dùng

Magitro 400mg được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền viên thuốc.

Có thể uống thuốc trong hoặc sau bữa ăn. Nên duy trì thời điểm dùng thuốc theo chỉ định và hoàn thành liệu trình điều trị được kê đơn, trừ khi bác sĩ yêu cầu ngừng hoặc thay đổi phác đồ.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Magitro 400mg trong các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử quá mẫn với Metronidazol.
  • Người dị ứng với các dẫn chất thuộc nhóm nitroimidazol.
  • Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Novofungin 400 điều trị nhiễm khuẩn một số động vật nguyên sinh nhạy cảm và vi khuẩn kị khí

5 Tác dụng phụ

Rối loạn huyết học: Có thể xuất hiện giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu hoặc giảm toàn thể huyết cầu.

Rối loạn miễn dịch: Một số phản ứng được ghi nhận gồm phù mạch, nổi mày đay, sốt và sốc phản vệ.

Rối loạn tâm thần: Người bệnh có thể gặp lú lẫn, ảo giác hoặc tâm trạng chán nản.

Rối loạn thần kinh: Các biểu hiện có thể bao gồm đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, co giật, bệnh não, mất điều hòa vận động, run, rung giật cơ và bệnh lý thần kinh ngoại biên. Viêm màng não vô khuẩn cũng đã được ghi nhận.

Rối loạn thị giác và thính giác: Có thể xảy ra nhìn đôi, cận thị thoáng qua, suy giảm thính lực hoặc ù tai.

Rối loạn tiêu hóa: Một số phản ứng được ghi nhận gồm thay đổi vị giác, viêm niêm mạc miệng, lưỡi nhạt màu, buồn nôn, nôn, đau vùng thượng vị và tiêu chảy.

Rối loạn gan mật: Có thể gặp tăng men gan, viêm gan, vàng da hoặc tổn thương tế bào gan. Một số trường hợp suy gan nặng đã được báo cáo khi Metronidazol được sử dụng phối hợp với các thuốc kháng sinh khác.

Rối loạn da và mô dưới da: Các phản ứng gồm phát ban, ngứa, đỏ bừng, phát ban mụn mủ và những phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.

Rối loạn cơ xương và tiết niệu: Người bệnh có thể gặp đau cơ, đau khớp hoặc nước tiểu sẫm màu.

Nếu xuất hiện phát ban lan rộng, phồng rộp da, tổn thương niêm mạc, dấu hiệu tổn thương gan hoặc triệu chứng thần kinh bất thường, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được đánh giá kịp thời.

6 Tương tác

Metronidazol có thể làm thay đổi tác dụng hoặc nồng độ của một số thuốc dùng đồng thời. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Magitro 400mg:

  • Rượu và đồ uống chứa cồn: Không sử dụng trong thời gian điều trị và ít nhất 48 giờ sau khi kết thúc thuốc do nguy cơ xảy ra phản ứng kiểu Disulfiram.
  • Warfarin và các thuốc chống đông đường uống: Metronidazol có thể làm tăng tác dụng chống đông. Cần theo dõi thời gian prothrombin và cân nhắc điều chỉnh liều thuốc chống đông theo chỉ định.
  • Lithi: Có thể làm tăng nguy cơ độc tính của lithi. Cần theo dõi nồng độ lithi trong huyết tương, creatinin và các chất điện giải; bác sĩ có thể yêu cầu giảm liều hoặc ngừng lithi trước khi dùng Metronidazol.
  • Phenobarbital và phenytoin: Có thể làm tăng tốc độ chuyển hóa Metronidazol, khiến thời gian bán thải của thuốc giảm.
  • 5-fluorouracil: Metronidazol làm giảm Độ thanh thải của thuốc này, từ đó có thể làm tăng nguy cơ độc tính.
  • Ciclosporin: Có thể làm tăng nồng độ Ciclosporin trong huyết thanh. Cần theo dõi nồng độ thuốc và creatinin khi phối hợp.
  • Busulfan: Nồng độ Busulfan trong huyết tương có thể tăng khi dùng đồng thời, làm tăng nguy cơ độc tính nghiêm trọng.
  • Disulfiram: Việc sử dụng đồng thời đã được ghi nhận có liên quan đến các phản ứng loạn thần.

Chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính tương kỵ của thuốc. Vì vậy, không tự ý trộn Magitro 400mg với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nếu điều trị kéo dài trên 10 ngày, cần theo dõi lâm sàng và xét nghiệm định kỳ, đặc biệt là số lượng bạch cầu.

Theo dõi các dấu hiệu tổn thương thần kinh như tê bì, chóng mặt, mất điều hòa vận động hoặc co giật.

Thận trọng ở người có bệnh lý thần kinh trung ương hoặc thần kinh ngoại biên nặng, mạn tính.

Người mắc hội chứng Cockayne cần được đánh giá kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng Metronidazol toàn thân.

Với người mắc hội chứng Cockayne, cần kiểm tra chức năng gan trước, trong và sau điều trị; ngừng thuốc nếu men gan tăng rõ rệt hoặc xuất hiện dấu hiệu tổn thương gan.

Thận trọng ở người bị suy gan tiến triển hoặc bệnh não gan vì thuốc có thể tích lũy trong cơ thể.

Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ tổn thương gan.

Người bệnh nên được cảnh báo rằng nước tiểu có thể chuyển sang màu sẫm khi dùng thuốc.

Việc sử dụng kéo dài cần được cân nhắc cẩn thận do chưa có đủ dữ liệu về nguy cơ gây đột biến ở người.

Thuốc chứa phẩm màu Sunset Yellow Lake và Tartrazin, có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm.

Không uống rượu trong thời gian điều trị và ít nhất 48 giờ sau khi ngừng thuốc.

Không tự ý thay đổi liều hoặc kéo dài liệu trình khi chưa có hướng dẫn của nhân viên y tế.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Dữ liệu về độ an toàn của Metronidazol trong thai kỳ chưa đầy đủ. Mặc dù hoạt chất đã được sử dụng trong nhiều năm, Magitro 400mg không nên được dùng trong thai kỳ nếu chưa có đánh giá của bác sĩ. Chỉ sử dụng khi bác sĩ xác định lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn.

Phụ nữ cho con bú: Metronidazol có thể bài tiết vào sữa mẹ. Không nên tự ý sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú. Bác sĩ cần cân nhắc sự cần thiết của việc điều trị, nguy cơ đối với trẻ và phương án phù hợp. Không khuyến cáo các phác đồ ngắn ngày dùng liều cao trong những trường hợp này.

7.3 Xử lý khi quá liều

Đã có báo cáo về trường hợp sử dụng Metronidazol với liều đơn lên đến 12 g trong các tình huống quá liều cố ý hoặc vô ý.

Các biểu hiện có thể gặp gồm buồn nôn, nôn, mất điều hòa vận động và mất định hướng ở mức độ nhẹ.

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Metronidazol. Khi nghi ngờ sử dụng quá liều Magitro 400mg, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá và xử trí. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ các chức năng cần thiết.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh nơi ẩm ướt và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.

Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Metronidazol 250mg Hà Tây: tác dụng, chỉ định, giá bán

8 Cơ chế tác dụng 

8.1 Dược lực học

Magitro 400mg thuộc nhóm thuốc kháng khuẩn dùng toàn thân và thuốc chống ký sinh trùng. Hoạt chất Metronidazol có tác dụng trên một số động vật nguyên sinh gây bệnh, bao gồm Trichomonas vaginalis, Entamoeba histolytica và Giardia lamblia. Bên cạnh đó, thuốc còn có hoạt tính kháng khuẩn đối với nhiều chủng vi khuẩn kỵ khí. Nhờ phổ tác dụng này, Metronidazol được sử dụng trong điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng nhạy cảm với hoạt chất.

8.2 Dược động học

Hấp thu: Metronidazol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 20 phút đến 3 giờ sau khi dùng thuốc.

Thời gian bán thải: Thời gian bán thải trung bình của Metronidazol khoảng 8,5 ± 2,9 giờ.

Chuyển hóa và thải trừ: Hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình oxy hóa. Ở người suy gan tiến triển, tốc độ thanh thải có thể giảm, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và xuất hiện các biểu hiện độc tính.

Ảnh hưởng của suy thận và thẩm tách máu: Thời gian bán thải của Metronidazol không thay đổi đáng kể ở người suy thận. Tuy nhiên, thuốc và các chất chuyển hóa có thể được loại bỏ hiệu quả qua quá trình thẩm tách máu kéo dài khoảng 8 giờ. Vì vậy, cần cân nhắc thời điểm dùng thuốc sau thẩm tách.

Không cần điều chỉnh liều ở người suy thận đang được thẩm phân phúc mạc gián đoạn hoặc lọc màng bụng liên tục ngoại trú.

Bài tiết qua sữa mẹ: Metronidazol được bài tiết vào sữa mẹ. Trẻ sơ sinh bú mẹ có thể tiếp nhận một lượng hoạt chất, do đó cần cân nhắc khi sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.

9 Một số sản phẩm thay thế 

Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau 

Frandazol 400mg là thuốc kê đơn của Công ty Cổ phần Liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam, bào chế dưới dạng viên nén, đóng gói hộp 2 vỉ x 10 viên. 

Metronidazole Stella 400mg là thuốc của Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm, chứa Metronidazol 400mg, dạng viên nén, quy cách hộp 2 vỉ x 7 viên. Đánh giá ưu điểm, nhược điểm sản phẩm

10 Thuốc Magitro 400mg giá bao nhiêu?

Thuốc Magitro 400mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

11 Thuốc Magitro 400mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?

Bạn có thể mua thuốc Magitro 400mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Magitro 400mg chứa Metronidazol 400mg trong mỗi viên, với dạng viên nén bao phim thuận tiện cho việc sử dụng bằng đường uống.
  • Hoạt chất có phổ tác dụng trên nhiều vi khuẩn kỵ khí và một số động vật nguyên sinh gây bệnh, nhờ đó được ứng dụng trong nhiều phác đồ điều trị nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng nhạy cảm.
  • Thuốc có nhiều quy cách đóng gói gồm hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ, mỗi vỉ 10 viên, tạo sự lựa chọn về số lượng theo nhu cầu điều trị. 

13 Nhược điểm

  • Liều dùng Magitro 400mg thay đổi đáng kể tùy bệnh lý, độ tuổi và mức độ nhiễm khuẩn. 
  • Thuốc có thể gây các phản ứng không mong muốn trên hệ tiêu hóa, thần kinh, gan mật, huyết học và da. 

Tổng 10 hình ảnh

thuoc magitro 400mg 2 N5374
thuoc magitro 400mg 2 N5374
thuoc magitro 400mg 3 Q6463
thuoc magitro 400mg 3 Q6463
thuoc magitro 400mg 4 Q6438
thuoc magitro 400mg 4 Q6438
thuoc magitro 400mg 5 R7022
thuoc magitro 400mg 5 R7022
thuoc magitro 400mg 6 U8110
thuoc magitro 400mg 6 U8110
thuoc magitro 400mg 7 N5461
thuoc magitro 400mg 7 N5461
thuoc magitro 400mg 8 U8117
thuoc magitro 400mg 8 U8117
thuoc magitro 400mg 9 M5568
thuoc magitro 400mg 9 M5568
thuoc magitro 400mg 10 P6547
thuoc magitro 400mg 10 P6547
thuoc magitro 400mg 11 A0384
thuoc magitro 400mg 11 A0384

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc Magitro 400mg. Xem chi tiết TẠI ĐÂY
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc Magitro 400 là thuốc kê đơn hay không kê đơn ạ

    Bởi: Thiên Trường vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào anh, thuốc Magitro 400mg nằm trong danh mục thuốc kê đơn anh nhé

      Quản trị viên: Dược sĩ Lam Phượng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Magitro 400mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Magitro 400mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Đặt theo dơn bác sĩ, ở đây có đầy đủ thuốc ở viện

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789