Maffoca 40mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Medbolide, Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide |
| Số đăng ký | 893110941724 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Natri Bicarbonat, Omeprazole |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1151 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Maffoca 40mg có chứa:
Omeprazol: 40mg
Natri bicarbonat: 1100 mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nang cứng [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Maffoca 40mg
Thuốc Maffoca 40mg được chỉ định để điều trị:
- Trào ngược dạ dày thực quản: điều trị chứng ợ nóng và các triệu chứng khác liên quan đến bệnh trào ngược dạ dày thực quản GERD trong vòng 4 tuần.
- Loét tá tràng: điều trị ngắn ngày loét tá tràng, hầu hết bệnh nhân khỏi bệnh trong vòng bốn tuần. Một số bệnh nhân có thể cần điều trị thêm 4 tuần.
- Loét dạ dày: điều trị ngắn ngày (từ 4-8 tuần) loét dạ dày lành tính.
- Viêm thực quản ăn mòn: điều trị ngắn hạn (4-8 tuần) của viêm thực quản ăn mòn đã được chẩn đoán bằng nội soi
- Duy trì chữa lành bệnh viêm thực quản ăn môn: điều trị duy trì chữa lành bệnh viêm thực quản ăn mòn. Các nghiên cứu có kiểm soát không kéo dài quá 12 tháng.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Esogen 20mg điều trị loét dạ dày
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Maffoca 40mg được uống lúc bụng đói, ít nhất 1 giờ trước khi ăn,
3.2 Liều dùng
Điều trị ngắn hạn loét tá tràng: 20mg (1/2 viên), 1 lần/ ngày trong vòng 4 tuần
Loét dạ dày lành tính: 40mg (1 viên), 1 lần/ ngày trong vòng 4-8 tuần
Bệnh trào ngược dạ dày thực quản, bệnh trào ngược dạ dày thực quản (không có viêm thực quản ăn mòn): 20 mg (1⁄2 viên), 1 lần/ ngày, dùng lên đến 4 tuần
Viêm thực quản ăn mòn: 20 mg (1/2 viên), 1 lần/ ngày trong vòng 4-8 tuần
Duy trì chữa lành bệnh viêm thực quản ăn mòn: 20 mg (1/2 viên), 1 lần 1 ngày `
Nhóm bệnh nhân đặc biệt:
- Trẻ dưới 18 tuổi: Chưa xác định đầy đủ tính an toàn và hiệu quả.
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều, nhìn chung chưa ghi nhận khác biệt đáng kể về hiệu quả và độ an toàn so với người trẻ.
- Suy gan: Cân nhắc giảm liều, nhất là khi điều trị duy trì viêm thực quản ăn mòn.
- Suy thận: Không cần giảm liều.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Maffoca 40mg trong các trường hợp:
- Không sử dụng ở người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Toàn thân: Phản ứng quá mẫn, bao gồm sốc phản vệ, phù mạch, co thắt phế quần, viêm thận kẽ, nổi mề đay, sốt, đau, mệt mỏi, khó chịu.
Tim mạch; Đau ngực hoặc đau thắt ngực, nhịp tim nhanh, nhịp tim chậm, đánh trống ngực, huyết áp tăng và phù ngoại biên
Tiêu hóa: Viêm tụy, chán ăn, kích thích đại tràng, đầy hơi, đổi màu phân, nhiễm nấm candida thực quản, teo niêm mạc lưỡi, khô miệng, viêm miệng và sưng bụng
Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh: Tiêu chảy liên quan với Clostridium difficile
Chuyển hóa và rối loạn dinh dưỡng: Hạ natri máu, hạ đường huyết, hạ Magie huyết và tăng cân.
Cơ xương khớp: đau cơ, yếu cơ, đau khớp, gãy xương, và đau chân
Hệ thần kinh / tâm thần: Rối loạn tâm thần bao gồm trầm cảm, kích động, gây hấn, ảo giác, nhầm lẫn, mất ngủ, buồn ngủ, lo lắng
Da: Phản ứng da tổng quát nghiêm trọng bao gồm hoại tử biểu bì độc hại, hội chứng Stevens-]johnson và ban đỏ đa dạng (một số trường hợp nghiêm trọng), ban xuất huyết và/ hoặc petechiae, phù mạch, ngửa, nhạy cảm ánh sáng, rụng tóc, khô da, và tăng tiết mồ hôi.
6 Tương tác thuốc
Các thuốc phụ thuộc pH dạ dày: khả năng hấp thu ketoconazol, atazanavir, muối Sắt, Erlotinib và Mycophenolate mofetil (MMF) có thể giảm, trong khi hấp thu Digoxin có thể tăng.
Mycophenolate mofetil: PPI có thể làm giảm mức phơi nhiễm với acid mycophenolic (MPA), có khả năng do giảm độ hòa tan của MMF khi pH dạ dày tăng.
Diazepam, warfarin và phenytoin: Omeprazol có thể kéo dài thời gian thải trừ do ảnh hưởng đến chuyển hóa qua CYP.
Omeprazol có thể tương tác với một số thuốc chuyển hóa qua hệ thống cytochrom P450, như Cyclosporin, Disulfiram và benzodiazepine. Cần theo dõi để xác định có cần điều chỉnh liều hay không.
Thuốc cảm ứng CYP2C19/CYP3A4: Rifampin và St. John’s Wort có thể làm giảm nồng độ và mức phơi nhiễm omeprazol. Do đó, tránh phối hợp Maffoca 40 với các thuốc này.
Thuốc kháng retrovirus: Không nên phối hợp omeprazol với Atazanavir vì làm giảm đáng kể nồng độ atazanavir và hiệu quả điều trị. Omeprazol cũng có thể làm thay đổi nồng độ một số thuốc kháng retrovirus khác thông qua thay đổi pH dạ dày hoặc CYP2C19.
Saquinavir: Omeprazol có thể làm tăng nồng độ saquinavir, có thể cần cân nhắc giảm liều Saquinavir tùy từng bệnh nhân.
Clarithromycin: Khi dùng đồng thời với các thuốc khác, Clarithromycin có thể gây tương tác dẫn đến phản ứng bất lợi nghiêm trọng
Clopidogrel: Tránh phối hợp Maffoca 40 với Clopidogrel và cân nhắc lựa chọn liệu pháp chống tiểu cầu thay thế.
Tacrolimus: Dùng cùng omeprazol có thể làm tăng nồng độ Tacrolimus trong huyết thanh, do đó cần theo dõi khi phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Triệu chứng cải thiện khi dùng Maffoca 40mg không loại trừ khả năng bệnh nhân vẫn có bệnh ác tính tại dạ dày.
Viêm thận kẽ cấp có thể xuất hiện ở bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị bằng PPI. Cần ngưng thuốc nếu xảy ra tình trạng này.
Cần lưu ý khi dùng cho người đang ăn hạn chế natri. Sử dụng Natri bicarbonat kéo dài cùng calci hoặc sữa có thể gây hội chứng sữa-kiềm. Dùng lâu dài còn có thể gây kiềm hóa toàn thân, tăng giữ muối dẫn đến phù và tăng cân.
PPI có thể làm tăng nguy cơ, đặc biệt ở bệnh nhân nằm viện. Cần nghĩ đến nguyên nhân này khi tiêu chảy kéo dài hoặc không cải thiện. Nên dùng PPI ở liều thấp nhất và trong thời gian ngắn nhất phù hợp.
Điều trị PPI có thể liên quan đến tăng nguy cơ gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống do loãng xương, đặc biệt khi dùng liều cao kéo dài từ một năm trở lên. Người có nguy cơ cần được xử trí theo hướng dẫn điều trị phù hợp.
Điều trị thuốc ức chế acid kéo dài, đặc biệt trên 3 năm, có thể làm giảm hấp thu Cyanocobalamin. Cần lưu ý nếu xuất hiện triệu chứng phù hợp với thiếu Vitamin B12.
Hạ magnesi máu có thể xảy ra sau ít nhất 3 tháng điều trị PPI, thường gặp hơn sau một năm. Trường hợp nặng có thể gây co cứng cơ, loạn nhịp và co giật. Bệnh nhân điều trị kéo dài hoặc dùng kèm digoxin, thuốc lợi tiểu hay thuốc gây hạ magnesi máu có thể cần kiểm tra magnesi trước và định kỳ trong quá trình điều trị.
Dùng PPI đồng thời, đặc biệt với methotrexat liều cao, có thể làm tăng và kéo dài nồng độ methotrexat hoặc chất chuyển hóa, từ đó tăng nguy cơ độc tính. Có thể cân nhắc tạm ngừng PPI khi sử dụng methotrexat liều cao ở một số bệnh nhân.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: cần cân nhắc giữa việc ngừng cho bú hoặc ngừng thuốc dựa trên mức độ cần thiết của điều trị đối với người mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu khi dùng quá liều omeprazol. Trong trường hợp quá liều, nên điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Maffoca 40mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Maffoca 40 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sản phẩm Newcarbo của Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex chứa thành phần Omeprazol được chỉ định để điều trị loét dạ dày, loét tá tràng, viêm thực quản trào ngược và hội chứng Zollinger-Ellison hiệu quả.
- Sản phẩm Epragas 40 do Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy sản xuất, chứa Omeprazol được sử dụng trong các trường hợp trào ngược dạ dày - thực quản và phòng ngừa xuất huyết tiêu hóa do thuốc chống viêm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Omeprazol là một base yếu, không bền trong môi trường acid nên dễ bị phân hủy bởi acid dạ dày. Thuốc ức chế chọn lọc enzym H⁺/K⁺-ATPase tại tế bào thành dạ dày, từ đó ngăn chặn bước cuối của quá trình tiết acid. Thuốc Maffoca 40 chứa natri bicarbonat giúp nâng pH dạ dày, qua đó hạn chế sự phân hủy omeprazol và bảo vệ hoạt chất.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Dùng Maffoca 40 sau ăn 1 giờ làm AUC của omeprazol giảm khoảng 24% so với khi uống trước ăn 1 giờ.
Phân bố: Omeprazol liên kết mạnh với protein huyết tương, tỷ lệ gắn kết khoảng 95%.
Chuyển hóa: Sau khi uống, khoảng 77,2% liều dùng được thải qua nước tiểu dưới dạng ít nhất 6 chất chuyển hóa. Hai chất được xác định là hydroxy omeprazol và acid carboxylic; phần còn lại chủ yếu được tìm thấy trong phân, cho thấy có sự bài tiết qua mật.
Thải trừ: Lượng omeprazol nguyên dạng bài tiết qua nước tiểu rất ít, độ thanh thải toàn thân đạt khoảng 500-600 ml/phút.
10 Thuốc Maffoca 40mg giá bao nhiêu?
Thuốc Maffoca 40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Maffoca 40mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Maffoca 40mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nang cứng tiện dụng, dễ sử dụng, thuận tiện bảo quản và phù hợp cho điều trị bằng đường uống.
- Thành phần Natri bicarbonat trong thuốc giúp hạn chế sự phân hủy omeprazol bởi acid dạ dày, góp phần đảm bảo lượng hoạt chất được hấp thu.
13 Nhược điểm
- Thuốc Maffoca 40mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Viêm tụy, chán ăn, kích thích đại tràng, đầy hơi, đổi màu phân, nhiễm nấm candida thực quản, teo niêm mạc lưỡi,...
Tổng 10 hình ảnh











