Luxetin 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | OPV, Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
| Số đăng ký | 893110070425 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Bilastine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | 1733 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Luxetin 20mg chứa:
- Bilastin 20mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Luxetin 20mg
Thuốc Luxetin 20mg được chỉ định dùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên với mục đích điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng (quanh năm hoặc theo mùa) và mày đay.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Bilabbi 20mg - Điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay ở người lớn

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Luxetin 20mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và thanh thiếu niên ≥ 12 tuổi: 1 viên/lần/ngày.
Thời gian điều trị:
- Với viêm mũi dị ứng theo mùa, nên dùng thuốc trong thời gian tiếp xúc với dị nguyên và có thể ngừng khi triệu chứng đã hết; có thể dùng lại nếu triệu chứng tái phát.
- Với viêm mũi dị ứng quanh năm, có thể sử dụng liên tục trong thời gian còn tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng.
- Với mày đay, thời gian dùng thuốc phụ thuộc vào loại bệnh, mức độ và diễn biến của triệu chứng.
Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi, suy gan, suy thận. Trẻ em dưới 12 tuổi dùng dạng bào chế khác.
3.2 Cách dùng
Thuốc Luxetin 20mg được dùng bằng đường uống, nuốt nguyên viên với nước.
Uống trước bữa ăn khoảng 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ, tránh dùng cùng nước trái cây vì có thể ảnh hưởng đến hấp thu thuốc.
Viên thuốc có rãnh để dễ bẻ khi cần nuốt, không bẻ để chia liều 10 mg.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Luxetin 20mg.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Bilason 20mg - Điều trị triệu chứng trong trường hợp viêm mũi dị ứng
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng thuốc Luxetin 20mg như sau:
- Buồn ngủ, đau đầu.
- Herpes.
- Tăng cảm giác thèm ăn.
- Lo lắng, mất ngủ.
- Ù tai, chóng mặt.
- Hoa mắt, chóng mặt.
- Blốc nhánh phải, rối loạn nhịp xoang, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, các bất thường khác trên điện tâm đồ.
- Khó thở, khó chịu ở mũi, khô mũi.
- Đau vùng thượng vị, đau bụng, buồn nôn, kích ứng dạ dày, tiêu chảy, khô miệng, khó tiêu, viêm dạ dày.
- Ngứa da.
- Mệt mỏi, khát, tăng tình trạng mệt mỏi sẵn có, sốt, suy nhược.
- Tăng gamma-glutamyltransferase, tăng alanine aminotransferase, tăng aspartate aminotransferase, tăng nồng độ creatinine trong máu, tăng triglycerid trong máu, tăng cân.
- Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Luxetin 20mg.
6 Tương tác
Thức ăn: Sinh khả dụng đường uống của bilastine giảm khoảng 30% khi dùng cùng thức ăn.
Nước Bưởi chùm và các loại nước ép trái cây: Nước bưởi chùm làm giảm sinh khả dụng của bilastine khoảng 30% do ức chế chất vận chuyển OATP1A2 tại Đường tiêu hóa, từ đó làm giảm hấp thu thuốc. Các nước ép trái cây khác cũng có thể gây tác dụng tương tự.
Ketoconazol, erythromycin: Dùng đồng thời với bilastine làm tăng AUC của bilastine khoảng 2 lần và tăng Cmax khoảng 2-3 lần do tương tác với hệ vận chuyển thuốc liên quan đến P-gp. Tuy nhiên thay đổi này không làm ảnh hưởng đáng kể đến tính an toàn của bilastine, ketoconazol hoặc erythromycin. Các thuốc ức chế P-gp khác như cyclosporine cũng có thể làm tăng nồng độ bilastine trong huyết tương.
Diltiazem: Dùng cùng bilastine làm tăng Cmax của bilastine khoảng 50%, có thể liên quan đến tương tác với các chất vận chuyển thuốc tại ruột, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến độ an toàn của thuốc.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng, không dùng quá liều quy định.
Thông báo cho bác sĩ những dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng thuốc Luxetin 20mg.
Mỗi viên thuốc chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri nên được xem là gần như không chứa natri.
Tính an toàn và hiệu quả của bilastine ở trẻ dưới 2 tuổi chưa được xác định. Kinh nghiệm lâm sàng ở trẻ 2-5 tuổi còn hạn chế, vì vậy không khuyến cáo sử dụng thuốc cho các nhóm tuổi này.
Ở bệnh nhân suy thận mức độ trung bình đến nặng, việc dùng bilastine cùng các thuốc ức chế P-glycoprotein như Ketoconazole, Erythromycin, cyclosporine, Ritonavir hoặc Diltiazem có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Do đó nên tránh phối hợp trong các trường hợp này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Hiện có rất ít dữ liệu về việc dùng bilastine ở phụ nữ mang thai. Nghiên cứu trên động vật không cho thấy ảnh hưởng bất lợi rõ rệt đến thai nhi. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn nên tránh sử dụng thuốc Luxetin 20mg trong thời kỳ mang thai.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu trên người về việc thuốc có bài tiết vào sữa mẹ. Nghiên cứu trên động vật cho thấy bilastine có thể vào sữa. Cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và lợi ích bú mẹ của trẻ trước khi sử dụng thuốc Luxetin 20mg.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều: Các nghiên cứu cho thấy khi dùng bilastine với liều cao hơn nhiều so với liều điều trị, các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm chóng mặt, đau đầu và buồn nôn. Không ghi nhận kéo dài QT có ý nghĩa lâm sàng. Hiện chưa có dữ liệu quá liều ở trẻ em.
Xử trí: Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho bilastine.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Luxetin 20mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Infabuten 20mg do Công ty TNHH DRP Inter sản xuất. Thành phần chính chứa Bilastine hàm lượng 20mg, được bào chế dạng viên nén.
- Thuốc Mitibilastin 20mg do Công ty cổ phần dược vật tư y tế Bình Thuận sản xuất. Thành phần chính chứa Bilastine hàm lượng 20mg, được bào chế dạng viên nén.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: thuốc kháng histamin sử dụng đường toàn thân, các thuốc kháng histamin khác sử dụng đường toàn thân.
Mã ATC: R06AX29.
Bilastine là thuốc kháng histamin chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên, không có ái lực với thụ thể muscarinic với hiệu lực kéo dài và ít gây tác dụng an thần. Thuốc có khả năng ức chế các biểu hiện ban đỏ và mày đay do histamin trong 24 giờ sau khi sử dụng một liều.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Bilastine hấp thu nhanh chóng sau khi dùng đường uống, nồng độ tối đa đạt được sau khoảng 1,3 giờ . Sinh khả dụng đường uống trung bình khoảng 61%.
Thuốc không có hiện tượng tích lũy.
9.2.2 Phân bố
Bilastine là cơ chất của các chất vận chuyển P-gp và OATP. Thuốc không phải là cơ chất của BCRP cũng như các chất vận chuyển thận OCT2, OAT1 và OAT3.
Tỷ lệ liên kết của thuốc với protein huyết tương khoảng 84-90%.
9.2.3 Chuyển hóa
Bilastine không gây cảm ứng và cũng không ức chế hoạt động của các isoenzym CYP450 trong các nghiên cứu in vitro.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ chủ yếu dưới dạng không đổi.
Sau khi dùng liều đơn 20 mg, khoảng 28,3% liều được tìm thấy trong nước tiểu và 66,5% trong phân.
Thời gian bán thải trung bình khoảng 14,5 giờ.
10 Thuốc Luxetin 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Luxetin 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Luxetin 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Luxetin 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Luxetin 20mg chứa bilastine là thuốc kháng histamin thế hệ mới giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay nhanh chóng, ít gây buồn ngủ.[2]
- Sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV thành lập năm 1950 với hệ thống sản xuất đạt tiêu chuẩn hiện đại giúp đảm bảo chất lượng và độ ổn định của sản phẩm.
- Dạng viên nén dùng một lần mỗi ngày giúp người bệnh dễ tuân thủ điều trị, tránh tình trạng quên liều.
13 Nhược điểm
- Dùng cùng thức ăn có thể giảm hấp thu, vì vậy cần tuân thủ thời điểm uống thuốc tương đối chặt chẽ.
Tổng 11 hình ảnh











Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
- ^ Mahajan BB, Banodkar P, Bhardwaj G, Gokhale N, Nischal KC, Ahmed SKS, Sharma A, Mayabhate M, Jaju TA, (Ngày đăng: Ngày 10 tháng 10 năm 2024), Bilastine Reimagined: A Comprehensive Exploration of Pruritus Management With a Novel Antihistamine, Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2026

