Lucidel 150 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | ELPEN, Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Medfatop |
| Số đăng ký | 520110350324 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Irbesartan |
| Xuất xứ | Hy Lạp |
| Mã sản phẩm | sanaa1 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Lucidel 150 mg chứa:
- Irbesartan 150mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lucidel 150 mg
Thuốc Lucidel 150 mg được chỉ định ở người lớn để điều trị tăng huyết áp và bệnh thận do đái tháo đường type 2 có kèm tăng huyết áp.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc BV Irbesartan 150mg điều trị tăng huyết áp nguyên phát

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lucidel 150 mg
3.1 Liều dùng
| Đối tượng, tình trạng | Liều dùng |
| Người lớn điều trị tăng huyết áp | Khởi đầu và duy trì 1 viên/lần, 1 lần/ngày. Có thể tăng lên 2 viên/lần, 1 lần/ngày hoặc phối hợp thêm thuốc hạ huyết áp khác nếu chưa đáp ứng. |
| Tăng huyết áp kèm đái tháo đường týp 2 | Khởi đầu 1 viên/lần, 1 lần/ngày, sau đó điều chỉnh lên 2 viên/lần, 1 lần/ngày làm liều duy trì trong điều trị bệnh thận. |
| Suy thận | Không cần điều chỉnh liều. |
| Đang chạy thận nhân tạo | Khởi đầu 75mg/lần, 1 lần/ngày. |
| Người trên 75 tuổi | Nên khởi đầu 75mg/lần, 1 lần/ngày. |
| Người cao tuổi nói chung | Thường không cần điều chỉnh liều. |
| Suy gan nhẹ đến trung bình | Không cần điều chỉnh liều. |
| Suy gan nặng | Chưa có kinh nghiệm lâm sàng. |
| Trẻ em | Chưa xác lập tính an toàn và hiệu quả. |
3.2 Cách dùng
Thuốc Lucidel 150 mg được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Lucidel 150 mg.
Phụ nữ mang thai 3 tháng giữa và 3 tháng cuối của thai kỳ.
Dùng đồng thời irbesartan với các sản phẩm có chứa aliskiren bị chống chỉ định ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (tốc độ lọc cầu thận (GFR) <60 ml / phút/ 1,73m2)
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Sunirbe 150mg điều trị tăng huyết áp và bảo vệ chức năng thận
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp như:
| Nhóm cơ quan | Tác dụng phụ | Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Lucidel 150 mg. |
| Máu và hệ bạch huyết | Giảm tiểu cầu. | |
| Miễn dịch | Phù mạch, phát ban, mề đay, phản ứng phản vệ, sốc phản vệ. | |
| Chuyển hóa, dinh dưỡng | Tăng Kali máu. | |
| Thần kinh | Chóng mặt, chóng mặt khi thay đổi tư thế, nhức đầu. | |
| Tai | Ù tai. | |
| Tim | Nhịp tim nhanh. | |
| Mạch máu | Hạ huyết áp tư thế đứng. | |
| Hô hấp | Ho. | |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, ợ nóng. | |
| Gan mật | Vàng da, viêm gan, bất thường chức năng gan. | |
| Da và mô dưới da | Viêm mạch bạch cầu. | |
| Cơ xương và mô liên kết | Đau cơ xương khớp, đau khớp, đau cơ, chuột rút. | |
| Thận và tiết niệu | Suy giảm chức năng thận, suy thận. | |
| Sinh sản | Rối loạn chức năng tình dục. | |
| Toàn thân | Mệt mỏi, đau ngực. | |
| Xét nghiệm | Tăng kali máu, tăng creatine kinase, giảm hemoglobin. |
6 Tương tác
| Thuốc lợi tiểu và thuốc hạ huyết áp khác | Có thể tăng tác dụng giảm huyết áp của irbesartan. Dùng thuốc lợi tiểu liều cao trước đó có thể gây giảm thể tích tuần hoàn, làm tăng nguy cơ tụt huyết áp khi bắt đầu điều trị. |
| Thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II và aliskiren | Phối hợp gây ức chế kép hệ renin-angiotensin-aldosteron, làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận, bao gồm suy thận cấp. Không khuyến cáo phối hợp thường quy. |
| Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali, muối thay thế chứa kali và heparin | Có thể làm tăng kali huyết thanh, không khuyến cáo dùng đồng thời. |
| Lithi | Có thể tăng nồng độ lithi huyết thanh và độc tính. Tránh phối hợp, nếu bắt buộc sử dụng cần theo dõi chặt nồng độ lithi. |
| NSAID, thuốc ức chế chọn lọc COX-2 và Acid Acetylsalicylic trên 3g/ngày | Có thể giảm hiệu quả hạ huyết áp, tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tăng kali máu. Thận trọng ở người cao tuổi, bảo đảm đủ nước và cân nhắc theo dõi chức năng thận khi bắt đầu phối hợp, sau đó kiểm tra định kỳ. |
| Hydrochlorothiazid | Tăng tác dụng hạ huyết áp khi phối hợp, không làm thay đổi dược động học của irbesartan. |
| Warfarin | Chưa ghi nhận tương tác dược động học hoặc dược lực học có ý nghĩa khi dùng cùng irbesartan. |
| Rifampicin và thuốc cảm ứng CYP2C9 | Ảnh hưởng đến dược động học của irbesartan chưa được đánh giá. |
| Digoxin | Dược động học không thay đổi khi dùng cùng irbesartan. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Giảm thể tích tuần hoàn hoặc giảm natri: Nguy cơ hạ huyết áp có triệu chứng tăng lên, đặc biệt sau liều đầu, ở người dùng lợi tiểu mạnh, hạn chế muối, tiêu chảy hoặc nôn.ận.
Suy thận: Kiểm tra định kỳ kali và creatinin huyết thanh.
Ghép thận: Chưa có kinh nghiệm sử dụng ở bệnh nhân mới ghép thận.
Bệnh thận do đái tháo đường: Lợi ích trên thận và tim mạch không đồng nhất giữa tất cả các phân nhóm bệnh nhân.
Ức chế kép hệ RAAS: Nếu thật sự cần thiết, việc phối hợp phải do bác sĩ chuyên khoa giám sát, kèm theo dõi thường xuyên huyết áp, điện giải và chức năng thận.
Bệnh thận do đái tháo đường: Không phối hợp thuốc ức chế men chuyển với thuốc chẹn thụ thể angiotensin II.
Nguy cơ tăng kali máu: Theo dõi sát ở người suy thận, protein niệu do bệnh thận đái tháo đường hoặc suy tim.
Hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn: Cần đặc biệt thận trọng.
Cường aldosteron nguyên phát: Không khuyến cáo sử dụng do thường đáp ứng kém với thuốc ức chế hệ renin-angiotensin.
Suy tim sung huyết nặng hoặc bệnh thận nền: Có nguy cơ hạ huyết áp cấp, tăng nitơ máu, thiểu niệu hoặc suy thận cấp khi dùng thuốc tác động lên hệ RAAS.
Bệnh tim thiếu máu cục bộ hoặc bệnh mạch máu do thiếu máu cục bộ: Hạ huyết áp quá mức có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Trẻ em: Dữ liệu nghiên cứu ở trẻ 6-16 tuổi chưa đủ để mở rộng chỉ định.
Không dung nạp đường: Không dùng cho người có rối loạn di truyền hiếm gặp về không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Sử dụng theo đơn: Không vượt liều được chỉ định và không dùng thuốc đã hết hạn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thai kỳ: Không nên bắt đầu điều trị bằng thuốc chẹn thụ thể angiotensin II trong thời gian mang thai. Chống chỉ định ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ. Người dự định mang thai nên chuyển sang phương án hạ huyết áp có dữ liệu an toàn trong thai kỳ, trừ trường hợp việc tiếp tục điều trị được đánh giá là cần thiết. Khi xác định có thai, ngừng thuốc ngay và thay thế điều trị nếu cần.
Cho con bú: Không khuyến cáo sử dụng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều có thể gây hạ huyết áp, nhịp tim nhanh hoặc nhịp tim chậm.
Xử trí: Cần theo dõi chặt người bệnh, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Lucidel 150 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Irbevel 150 mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp nguyên phát và bệnh thận ở người lớn mắc đái tháo đường typ 2 kèm tăng huyết áp. Thuốc chứa Irbesartan 150mg, do Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm sản xuất.
- Thuốc Rycardon 150mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp nguyên phát và bệnh thận ở người lớn mắc đái tháo đường typ 2 kèm tăng huyết áp. Thuốc chứa Irbesartan 150mg, do Delorbis Pharmaceuticals Ltd. sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
Dược lực học
Irbesartan đối kháng chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II. Sự phong bế này làm tăng nồng độ renin và angiotensin II trong huyết tương, đồng thời giảm aldosteron. Hoạt chất không ức chế men chuyển angiotensin, còn gọi là kininase II, nên không tác động lên enzym tham gia phân hủy bradykinin.
Irbesartan có tác dụng hạ huyết áp kéo dài ít nhất 24 giờ. Hiệu quả bắt đầu rõ sau 1-2 tuần và đạt mức tối đa sau 4-6 tuần điều trị. Ở bệnh nhân tăng huyết áp kèm đái tháo đường týp 2, các nghiên cứu trong tài liệu ghi nhận irbesartan làm chậm tiến triển bệnh thận và giảm tiến triển từ Albumin niệu vi lượng sang protein niệu lâm sàng.
10 Dược động học
| Hấp thu | Irbesartan hấp thu tốt qua đường uống, Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 60-80%. Thức ăn không làm thay đổi đáng kể sinh khả dụng. Nồng độ đỉnh trong huyết tương xuất hiện sau 1,5-2 giờ. Dược động học tuyến tính trong khoảng liều 10-600mg. Trên 600mg, mức độ tuyến tính giảm và chưa rõ cơ chế. |
| Phân bố | Khoảng 96% irbesartan gắn với protein huyết tương, trong khi mức gắn với tế bào máu không đáng kể. Thể tích phân bố đạt 53-93 lít. Nồng độ ổn định đạt sau 3 ngày dùng thuốc. Khi dùng lặp lại, mức tích lũy trong huyết tương dưới 20%. |
| Chuyển hóa | Irbesartan được chuyển hóa tại gan qua liên hợp glucuronid và oxy hóa. CYP2C9 đảm nhiệm chủ yếu quá trình oxy hóa, đóng góp của CYP3A4 không đáng kể. Chất chuyển hóa lưu hành chính là irbesartan glucuronid, chiếm khoảng 6%. Trong nghiên cứu dùng thuốc đánh dấu phóng xạ, irbesartan không biến đổi chiếm 80-85% hoạt tính phóng xạ trong huyết tương. |
| Thải trừ | Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải qua mật và thận. Khoảng 20% hoạt tính phóng xạ thu hồi trong nước tiểu, phần còn lại trong phân. Dưới 2% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu ở dạng irbesartan không biến đổi. Độ thanh thải toàn cơ thể đạt 157-176ml/phút, Độ thanh thải qua thận đạt 3-3,5ml/phút. Thời gian bán thải cuối cùng khoảng 11-15 giờ. Irbesartan không bị loại bỏ bằng thẩm tách máu. |
Các thông số dược động học không thay đổi đáng kể ở người suy thận hoặc xơ gan nhẹ đến trung bình. Chưa có nghiên cứu trên người suy gan nặng.
11 Thuốc Lucidel 150 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Lucidel 150 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
12 Thuốc Lucidel 150 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Lucidel 150 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Mỗi viên cung cấp irbesartan 150mg, phù hợp với liều khởi đầu và duy trì thường được khuyến cáo ở người lớn.
- Lịch dùng 1 lần/ngày giúp đơn giản hóa việc uống thuốc.
- Có thể uống cùng thức ăn hoặc ngoài bữa ăn.
- Có thể phối hợp với thuốc hạ huyết áp khác khi cần tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp.
14 Nhược điểm
- Có nguy cơ tăng kali máu và suy giảm chức năng thận, cần theo dõi ở người có nguy cơ.
Tổng 11 hình ảnh












