Losartan Plus DWP 100mg/12.5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Wealphar, Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
| Số đăng ký | 893110220723 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Hydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide), Losartan |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk17031 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Losartan Plus DWP 100mg/12.5mg gồm có:
- Losartan kali hàm lượng 100mg
- Hydroclorothiazid hàm lượng 12,5mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Losartan Plus DWP 100mg/12.5mg
Losartan Plus DWP 100mg/12.5mg là thuốc phối hợp giữa losartan Kali (thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II) và hydroclorothiazid (thuốc lợi tiểu thiazid), được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn, đặc biệt khi việc sử dụng đơn độc losartan hoặc hydroclorothiazid không kiểm soát được huyết áp một cách đầy đủ.
- Giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân tăng huyết áp có phì đại thất trái
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Fralosa 50/12.5mg điều trị tăng huyết áp vô căn
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Losartan Plus DWP 100mg/12.5mg
3.1 Liều dùng
Liều thông thường: người lớn dùng 1 viên Losartan Plus DWP 100mg/12,5mg mỗi lần, uống 1 lần mỗi ngày.
Người cao tuổi: Thông thường không cần điều chỉnh liều ban đầu. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ.
Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình không cần chỉnh liều khởi đầu.
Chống chỉ định đối với người bệnh suy thận nặng, suy gan nặng
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với một cốc nước, không nghiền hoặc nhai viên thuốc.
Nên uống vào một thời điểm cố định trong ngày để duy trì hiệu quả kiểm soát huyết áp và hạn chế quên liều.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với losartan, hydroclorothiazid, các dẫn xuất sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy gan nặng, ứ mật hoặc các rối loạn tắc mật nghiêm trọng.
Suy thận nặng, vô niệu.
Tăng acid uric máu có triệu chứng hoặc bệnh gout tiến triển.
Hạ kali máu, hạ natri máu hoặc tăng calci máu nặng không đáp ứng với điều trị.
Phụ nữ mang thai từ tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Savi Losartan Plus HCT 50/12.5 trị tăng huyết áp
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp: Chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi, hạ huyết áp tư thế đứng, tăng kali máu, rối loạn điện giải, tăng acid uric máu.
Tác dụng phụ ít gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, ăn không ngon, táo bón, ho khan, phát ban, nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy, đau lưng, đau cơ, đau khớp nhẹ.
Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: Phản ứng dị ứng nặng (phù mạch), tổn thương gan với các dấu hiệu như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, rối loạn chức năng thận hoặc suy thận cấp.
6 Tương tác
Thuốc làm tăng kali máu như thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali hoặc muối thay thế chứa kali: Việc phối hợp có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu, gây rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.
Thuốc hạ huyết áp khác: Dùng đồng thời có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, dẫn đến tụt huyết áp quá mức.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Losartan Plus DWP và làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người bị mất nước.
Lithium: Losartan và hydroclorothiazid có thể làm giảm thải trừ lithium, dẫn đến tăng nồng độ lithium trong máu và nguy cơ ngộ độc. Cần theo dõi chặt chẽ nếu bắt buộc phải phối hợp.
Aliskiren và thuốc tác động lên hệ renin-angiotensin: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận. Không khuyến cáo phối hợp thường quy, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận.
Thuốc điều trị đái tháo đường: Hydroclorothiazid có thể làm tăng Glucose máu, do đó có thể cần điều chỉnh liều thuốc điều trị đái tháo đường.
Digoxin: Rối loạn điện giải do hydroclorothiazid (đặc biệt hạ kali máu và hạ magnesi máu) có thể làm tăng độc tính của Digoxin và nguy cơ loạn nhịp tim.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dùng thuốc đều đặn theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngừng thuốc ngay cả khi huyết áp đã được kiểm soát.
Thuốc có thể gây hạ huyết áp quá mức, đặc biệt ở người bị mất nước, giảm thể tích tuần hoàn hoặc đang sử dụng thuốc lợi tiểu liều cao. Thận trọng khi đứng dậy đột ngột để tránh chóng mặt hoặc ngất.
Cần kiểm tra định kỳ creatinin huyết thanh và chức năng thận trong quá trình điều trị.
Theo dõi định kỳ nồng độ các chất điện giải trong máu, nhất là ở người cao tuổi và bệnh nhân suy thận.
Hydroclorothiazid có thể làm tăng nồng độ acid uric trong máu, làm khởi phát hoặc làm nặng thêm các cơn gout ở người có nguy cơ.
Hydroclorothiazid có thể ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết, do đó có thể cần điều chỉnh liều Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết. Theo dõi đường huyết định kỳ trong thời gian điều trị.
Mặc dù hiếm gặp, thuốc có thể gây phù mạch với biểu hiện sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng. Ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế nếu xuất hiện các dấu hiệu này
Thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi hoặc choáng váng, nhất là khi mới bắt đầu điều trị hoặc tăng liều. Cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ. Chống chỉ định sử dụng từ tháng thứ 4 của thai kỳ (tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba) vì losartan có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho thai nhi
Khuyến cáo không sử dụng Losartan Plus DWP 100mg/12.5mg trong thời kỳ cho con bú để đảm bảo an toàn cho trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thông tin đầy đủ về phương pháp điều trị đặc hiệu khi sử dụng quá liều Losartan Plus DWP 100mg/12,5mg. Khi xảy ra quá liều, việc xử trí chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Người bệnh cần ngừng thuốc ngay lập tức và theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn cũng như tình trạng lâm sàng. Nếu bệnh nhân mới uống thuốc trong thời gian ngắn, có thể cân nhắc gây nôn hoặc các biện pháp làm giảm hấp thu thuốc theo chỉ định của nhân viên y tế.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, tránh xa tầm với của trẻ nhỏ.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Losartan Plus DWP 100mg/12.5mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Losatec H chứa Losartan Kali và Hydroclorothiazid được chỉ định để điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở những bệnh nhân không đạt được hiệu quả kiểm soát huyết áp đầy đủ khi chỉ sử dụng losartan kali hoặc hydrochlorothiazid đơn lẻ.
- Thuốc Agilosart-H 100/25 được sử dụng để điều trị tăng huyết áp vô căn khi các liệu pháp dùng một thuốc không thể kiểm soát được huyết áp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm dưới dạng viên nén bao phim.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sự phối hợp giữa losartan và hydroclorothiazid (HCTZ) đã được chứng minh mang lại hiệu quả hạ huyết áp vượt trội so với việc sử dụng riêng lẻ từng hoạt chất. Tác dụng hiệp đồng này xuất phát từ cơ chế bổ sung lẫn nhau của hai thành phần trong công thức:
- Hydroclorothiazid với vai trò là thuốc lợi tiểu làm tăng đào thải natri và nước, từ đó kích thích hệ renin–angiotensin–aldosteron. Hệ quả là hoạt tính renin huyết tương tăng lên, nồng độ angiotensin II và aldosteron được giải phóng nhiều hơn, đồng thời có thể gây giảm kali huyết thanh.
- Trong khi đó, losartan đối kháng chọn lọc trên thụ thể AT₁ của angiotensin II, ngăn chặn các tác động sinh học của chất này như co mạch và tăng tiết aldosteron. Nhờ vậy, losartan không chỉ góp phần tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp mà còn giúp hạn chế tình trạng mất kali do tác dụng của thuốc lợi tiểu.
- Ngoài ra, losartan có khả năng làm tăng thải acid uric qua nước tiểu ở mức độ nhẹ và tạm thời. Ngược lại, hydroclorothiazid có xu hướng làm tăng nồng độ acid uric trong máu. Khi phối hợp hai hoạt chất, tác dụng tăng acid uric máu của hydroclorothiazid có thể được giảm bớt, góp phần hạn chế nguy cơ tăng acid uric huyết liên quan đến điều trị bằng thuốc lợi tiểu.
9.2 Dược động học
| Dược động học | Losartan | Hydroclorothiazid |
| Hấp thu | Losartan được hấp thu tốt qua đường uống. Thuốc trải qua chuyển hóa bước đầu tại gan, tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính. Sinh khả dụng tuyệt đối của losartan khoảng 33%.[1] | Hydroclorothiazid được hấp thu tương đối nhanh qua Đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống dao động từ 65 - 75% |
| Phân bố | Losartan và chất chuyển hóa có hoạt tính liên kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ trên 99%. Thuốc ít đi qua hàng rào máu não. | Hydroclorothiazid liên kết với protein huyết tương khoảng 40–70%. Thuốc phân bố rộng trong dịch ngoại bào và có thể qua nhau thai nhưng không dễ dàng vượt qua hàng rào máu não. |
| Chuyển hoá | Losartan được chuyển hóa chủ yếu tại gan nhờ các enzym cytochrom P450, đặc biệt là CYP2C9 và CYP3A4. Khoảng 14% liều dùng được chuyển thành chất chuyển hóa acid carboxylic có hoạt tính dược lý mạnh hơn losartan. | Hydroclorothiazid hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể. |
| Thải trừ | Losartan và các chất chuyển hóa được đào thải qua cả nước tiểu và mật. Khoảng 35% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu và khoảng 58% qua phân. Thời gian bán thải của losartan khoảng 2 giờ, còn chất chuyển hóa có hoạt tính khoảng 6–9 giờ. | Thuốc được đào thải chủ yếu dưới dạng không đổi qua thận. Khoảng 61% liều dùng được bài tiết vào nước tiểu trong vòng 24 giờ. Thời gian bán thải trung bình từ 5,6 - 14,8 giờ, có thể kéo dài ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. |
10 Thuốc Losartan Plus DWP 100mg/12.5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Losartan Plus DWP 100mg/12.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Losartan Plus DWP 100mg/12.5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Losartan Plus DWP 100mg/12.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Losartan Plus DWP 100mg/12.5mg với sự phối hợp giữa losartan và hydroclorothiazid, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với sử dụng từng hoạt chất đơn lẻ.
- Chỉ cần dùng một lần mỗi ngày, thuận tiện cho người bệnh, nâng cao khả năng tuân thủ điều trị.
- Thuốc giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch liên quan đến tăng huyết áp như đột quỵ, suy tim và tổn thương cơ quan đích khi huyết áp được kiểm soát hiệu quả.
- Hạn chế mất kali do thuốc lợi tiểu nhờ tác dụng đối kháng hệ renin–angiotensin–aldosteron của losartan, giúp cân bằng điện giải tốt hơn so với dùng hydroclorothiazid đơn độc.
13 Nhược điểm
- Không phù hợp để khởi đầu điều trị tăng huyết áp ở đa số bệnh nhân, đặc biệt khi chưa xác định được liều thích hợp của từng thành phần.
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Domenic A Sica 1, Todd WB Gehr , Siddhartha Ghosh (Đăng năm 2005), Clinical pharmacokinetics of losartan, Pubmed. Truy cập ngày 25 tháng 6 năm 2026.

