1 / 2
lornoxefo 4mg 1 A0651

Lornoxefo 4mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHerabiopharm, Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Công ty đăng kýCông ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Số đăng ký893110116825
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 5 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtLornoxicam
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmpk13741
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Mai Vi Biên soạn: Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần 

Thành phần trong mỗi viên Lornoxefo 4mg gồm có:

  • Lornoxicam hàm lượng 4mg
  • Các tá dược vừa đủ 1 viên

Dạng bào chế: Viên nén bao phim

Thuốc Lornoxefo 4mg giảm đau ngắn hạn các cơn đau cấp tính

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lornoxefo 4mg

Thuốc Lornoxefo 4mg chứa hoạt chất Lornoxicam, được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Giảm đau trong thời gian ngắn đối với các cơn đau cấp tính có mức độ từ nhẹ đến trung bình.[1]
  • Điều trị triệu chứng đau và viêm liên quan đến bệnh viêm xương khớp.
  • Giảm đau, kháng viêm cho người mắc bệnh viêm khớp dạng thấp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Enlirefox 4mg - Điều trị ngắn hạn các chứng đau cấp tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lornoxefo 4mg

3.1 Liều dùng

Giảm đau cấp tính: Liều thường dùng từ 8–16 mg/ngày, chia thành 2–3 lần uống. Tổng liều tối đa không vượt quá 16 mg/ngày.

Điều trị viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 12 mg/ngày, chia thành 2–3 lần. Liều duy trì tối đa là 16 mg/ngày.

Liều dùng ở các đối tượng đặc biệt:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở nhóm tuổi này.
  • Người cao tuổi trên 65 tuổi: Thông thường không cần điều chỉnh liều. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng do nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn, đặc biệt là các vấn đề trên đường tiêu hóa.
  • Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình: Liều tối đa được khuyến cáo là 12 mg/ngày, chia thành 2–3 lần.
  • Bệnh nhân suy gan mức độ vừa: Không dùng quá 12 mg/ngày, chia thành 2–3 lần.

3.2 Cách dùng

Thuốc Lornoxefo 4mg được dùng theo đường uống. Nên uống cả viên thuốc cùng một lượng nước vừa đủ.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với lornoxicam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Người có tiền sử dị ứng với các thuốc chống viêm không steroid (NSAID), bao gồm Acid Acetylsalicylic, với biểu hiện như hen phế quản, phù mạch hoặc viêm mũi cấp.

Bệnh nhân đang bị giảm tiểu cầu.

Người bị suy tim nặng.

Bệnh nhân suy thận nặng.

Người suy gan nặng.

Bệnh nhân đang bị xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết mạch máu não hoặc có các rối loạn chảy máu khác.

Người có tiền sử xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến việc sử dụng NSAID.

Bệnh nhân đang bị loét dạ dày – tá tràng hoặc có tiền sử loét tái phát, xuất huyết tiêu hóa.

Phụ nữ trong 3 tháng cuối của thai kỳ.

  ==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vemtos 4mg  giảm đau và chống viêm xương khớp

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10): Đau đầu nhẹ, chóng mặt, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, nôn.

Thường gặp (ADR ≥ 1/100 đến < 1/10): Trầm cảm, mất ngủ, viêm kết mạc, rối loạn thị lực, ù tai, suy tim, nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim, đỏ bừng mặt, khó tiêu, đầy hơi, khó nuốt, táo bón, viêm dạ dày, loét miệng, khô miệng, tăng men gan, viêm da, ngứa, phù mạch, nổi mề đay, rụng tóc, đau khớp.

Ít gặp (ADR ≥ 1/1.000 đến < 1/100): Viêm họng, thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, suy nhược, phản ứng quá mẫn, sốc phản vệ, lú lẫn, căng thẳng, kích động, buồn ngủ, dị cảm, rối loạn vị giác, run, tăng huyết áp, chảy máu, bầm tím, kéo dài thời gian chảy máu, khó thở, thở nhanh, ho, co thắt phế quản, loét đường tiêu hóa, nôn ra máu, xuất huyết tiêu hóa, phân đen, viêm miệng, viêm thực quản, trào ngược dạ dày – thực quản, viêm loét miệng, viêm lưỡi, rối loạn chức năng gan, chàm, phát ban, đau xương, chuột rút cơ, đau cơ, tiểu đêm, tăng urê máu, tăng creatinin máu.

Hiếm gặp (ADR < 1/1.000): Tổn thương gan, viêm gan, vàng da, ứ mật, bầm tím, phù, phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm màng não vô khuẩn, giảm bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan máu, độc tính trên thận, tăng nguy cơ huyết khối tim mạch.

6 Tương tác

ThuốcTương tác
Thuốc chống đông và thuốc chống kết tập tiểu cầuKhi dùng cùng warfarin, Heparin hoặc các thuốc chống kết tập tiểu cầu, nguy cơ chảy máu có thể tăng, đặc biệt là xuất huyết tiêu hóa.
Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác và corticosteroidPhối hợp với Aspirin, Ibuprofen hoặc corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa.
Thuốc lợi tiểu và thuốc điều trị tăng huyết ápLornoxicam có thể làm giảm tác dụng của thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) và thuốc chẹn beta. Đồng thời, nguy cơ suy giảm chức năng thận có thể tăng.
DigoxinSử dụng đồng thời có thể làm giảm Độ thanh thải digoxin, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu.
MethotrexateLornoxicam có thể làm tăng nồng độ methotrexate, từ đó gia tăng nguy cơ độc tính.
LithiumNồng độ lithium trong máu có thể tăng khi dùng chung, làm tăng nguy cơ ngộ độc lithium.
CimetidineCó thể làm tăng nồng độ lornoxicam trong huyết tương.
Thuốc ức chế hoặc cảm ứng enzym CYP2C9Các thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP2C9 có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa và nồng độ lornoxicam trong cơ thể.
Cyclosporin và tacrolimusPhối hợp có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
QuinolonDùng đồng thời với kháng sinh nhóm quinolon có thể làm tăng nguy cơ co giật ở một số bệnh nhân.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Lornoxicam có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa. Cần thận trọng ở người cao tuổi, người có tiền sử loét dạ dày – tá tràng hoặc đang sử dụng các thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu.

Bệnh nhân suy gan cần được theo dõi các chỉ số chức năng gan khi sử dụng thuốc. Nếu xuất hiện dấu hiệu tổn thương gan, cần đánh giá lại việc tiếp tục điều trị.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có thể làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch, nhất là khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài. Cần thận trọng ở người mắc tăng huyết áp, suy tim hoặc có tiền sử bệnh tim mạch.

Lornoxicam có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu và làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi chặt chẽ ở người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông.

Sử dụng thuốc theo đúng liều được chỉ định, không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian dùng.

Nếu xuất hiện chóng mặt, buồn ngủ hoặc rối loạn thị lực trong khi dùng thuốc, người bệnh nên tránh lái xe và vận hành máy móc cho đến khi các triệu chứng hết.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không khuyến cáo sử dụng Lornoxefo 4mg cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai hoặc đang cho con bú

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong trường hợp dùng quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và theo dõi kịp thời.  Áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ tùy theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô thoáng, tránh ánh sáng mạnh.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Lornoxefo 4mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:

  • Thuốc BV-Loxicam 4mg chứa Lornoxicam 4m được sử dụng để giảm đau ngắn hạn trong các cơn đau cấp tính từ nhẹ đến trung bình trong viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp.
  • Thuốc Arbuntec 4 do Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun sản xuất. Thuốc được chỉ định trong trường hợp đau nhẹ đến đau vừa như viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Lornoxicam là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm oxicam, có đặc tính giảm đau và chống viêm. Cơ chế tác dụng chủ yếu của hoạt chất là ức chế enzym cyclooxygenase (COX), làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin.Thông qua cơ chế này, lornoxicam giúp làm giảm tình trạng viêm và đau trong các bệnh lý cơ xương khớp, đồng thời có hiệu quả trong điều trị triệu chứng đau cấp tính

9.2 Dược động học

Hấp thu: Lornoxicam được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa sau khi uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1–2 giờ. Sinh khả dụng đường uống gần như hoàn toàn. Thức ăn có thể làm chậm quá trình hấp thu và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh của thuốc.

Phân bố: Lornoxicam có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương cao, khoảng 99%, chủ yếu với Albumin. Thuốc được phân bố trong cơ thể và có thể thâm nhập vào dịch khớp.

Chuyển hóa: Lornoxicam được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzyme CYP2C9, tạo thành chất chuyển hóa 5-hydroxylornoxicam không có hoạt tính dược lý đáng kể.

Thải trừ: Thuốc được đào thải qua cả thận và đường mật. Phần lớn lượng thuốc được thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa qua nước tiểu, phần còn lại qua phân. Thời gian bán thải của lornoxicam tương đối ngắn, khoảng 3–4 giờ.

10 Thuốc Lornoxefo 4mg giá bao nhiêu?

Thuốc Lornoxefo 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Lornoxefo 4mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Lornoxefo 4mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Lornoxefo 4mg mang lại hiệu quả cải thiện triệu chứng đau và viêm trong các bệnh lý như viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và đau cấp tính.
  • Lornoxicam có thời gian bán thải ngắn, giúp thuốc nhanh chóng đào thải, giảm nguy cơ tích lũy liều và hạn chế tác dụng phụ kéo dài.
  • Hàm lượng 4mg, giúp dễ dàng chia nhỏ liều trong ngày hoặc điều chỉnh liều khởi đầu cho bệnh nhân cao tuổi, người suy gan, suy thận nhẹ đến trung bình.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nguy cơ gây tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, đặc biệt là loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.

Tổng 2 hình ảnh

lornoxefo 4mg 1 A0651
lornoxefo 4mg 1 A0651
lornoxefo 4mg 2 S7303
lornoxefo 4mg 2 S7303

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Christian Hillstrom, Jan G Jakobsson (Đăng tháng 8 năm 2013), Lornoxicam : pharmacology and usefulness to treat acute postoperative and musculoskeletal pain a narrative review, Pubmed. Truy cập ngày 14 tháng 10 năm 2026.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Tôi bị viêm khớp dạng thấp, mong nhà thuốc tư vấn.

    Bởi: Hảo vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ nhà thuốc sẽ sớm liên hệ để tư vấn cụ thể hơn ạ.

      Quản trị viên: Dược sĩ Mai Vi vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Lornoxefo 4mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Lornoxefo 4mg
    K
    Điểm đánh giá: 5/5

    Viên nén dễ uống, giảm đau nhanh

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789