Lordivas 2.5 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hasan-Dermapharm, Công ty TNHH Hasan – Dermapharm |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm |
| Số đăng ký | 893110581124 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Amlodipin |
| Mã sản phẩm | sanm33 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên thuốc Lordivas 2.5 mg chứa:
- Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 2,5mg.
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lordivas 2.5 mg
Thuốc Lordivas 2.5 mg thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci, có tác dụng làm giãn cơ trơn thành mạch, được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị tăng huyết áp.
- Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính.
- Điều trị đau thắt ngực do co thắt mạch vành, còn gọi là đau thắt ngực Prinzmetal.
- Điều trị bệnh động mạch vành, bao gồm bệnh nhân có bệnh động mạch vành không triệu chứng hoặc đã được xác định bằng chụp động mạch vành.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc AmloAPC 5mg điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực ổn định mạn tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lordivas 2.5 mg
3.1 Liều dùng
Người lớn
Tăng huyết áp và đau thắt ngực: Liều khởi đầu thường dùng là 5 mg mỗi ngày. Có thể tăng đến 10 mg mỗi ngày tùy theo đáp ứng của người bệnh.
Tăng huyết áp: Có thể phối hợp Lordivas 2.5 mg với thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc chẹn alpha, thuốc chẹn beta hoặc thuốc ức chế enzym chuyển.
Đau thắt ngực: Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với nitrat và các thuốc chẹn beta khi đáp ứng với các thuốc này chưa đầy đủ.
Bệnh động mạch vành: Liều khuyến cáo từ 5 đến 10 mg mỗi ngày.
Trẻ em
Trẻ từ 6 đến 17 tuổi bị tăng huyết áp: Liều khởi đầu 2,5 mg mỗi ngày, có thể tăng đến 5 mg mỗi ngày. Liều trên 5 mg mỗi ngày chưa được nghiên cứu.
Trẻ dưới 6 tuổi: Chưa có dữ liệu sử dụng.
Người cao tuổi
Có thể sử dụng liều tương tự người lớn. Việc điều chỉnh liều cần căn cứ vào đáp ứng của từng người bệnh.
Người suy gan
Chưa có khuyến cáo liều cụ thể. Cần bắt đầu bằng liều thấp nhất có thể và theo dõi chặt chẽ chức năng gan.
Người suy thận
Không cần điều chỉnh liều. Amlodipin không bị thẩm phân.
3.2 Cách dùng
Thuốc Lordivas 2.5 mg được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với amlodipin, dẫn xuất dihydropyridin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Lordivas 2.5 mg.
Hạ huyết áp nặng.
Sốc, bao gồm sốc tim.
Tắc nghẽn đường ra thất trái, bao gồm hẹp động mạch chủ mức độ nặng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc DH-Hasanlor 10mg - Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính
5 Tác dụng phụ
Thuốc Lordivas 2.5 mg có thể gây các tác dụng không mong muốn sau:
- Phù, đặc biệt ở mắt cá chân
- Đau đầu
- Chóng mặt
- Buồn ngủ
- Mệt mỏi, suy nhược
- Đỏ bừng mặt
- Đánh trống ngực
- Đau ngực
- Hạ huyết áp
- Khó thở, ho, viêm mũi
- Đau bụng, buồn nôn, khó tiêu
- Tiêu chảy, táo bón
- Nôn, khô miệng
- Tăng sản lợi
- Rối loạn thị giác, song thị
- Ù tai
- Chuột rút cơ, đau khớp
- Rối loạn tiểu tiện, tiểu đêm, tăng số lần tiểu
- Rối loạn cương, nữ hóa tuyến vú
- Rụng tóc, ngứa, phát ban, tăng tiết mồ hôi
- Ban xuất huyết, đổi màu da, nhạy cảm với ánh sáng
- Run, dị cảm, mất vị giác
- Trầm cảm, lo lắng, mất ngủ, thay đổi tính cách
- Tăng hoặc giảm cân
Một số phản ứng nghiêm trọng có thể xảy ra như phản ứng dị ứng, phù mạch, viêm gan, vàng da, viêm tụy, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim, viêm mạch, hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc.
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào khi dùng thuốc Lordivas 2.5 mg.
6 Tương tác
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như ketoconazol, itraconazol, Ritonavir, Erythromycin, Clarithromycin, Verapamil và Diltiazem có thể làm tăng nồng độ amlodipin trong huyết tương, đặc biệt ở người cao tuổi.
Thuốc cảm ứng CYP3A4 có thể làm giảm nồng độ amlodipin trong huyết tương. Cần theo dõi huyết áp và điều chỉnh liều khi cần thiết.
Bưởi chùm có thể làm tăng sinh khả dụng của amlodipin, do đó không khuyến cáo dùng phối hợp.
Dantrolen dùng cùng verapamil có thể gây tăng Kali huyết, rối loạn nhịp và suy tim. Tránh phối hợp trong trường hợp tăng thân nhiệt ác tính.
Amlodipin có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của các thuốc hạ áp khác.
Tacrolimus có thể tăng nồng độ trong máu khi dùng cùng amlodipin. Cần theo dõi nồng độ Tacrolimus và điều chỉnh liều nếu cần.
Các thuốc ức chế mTOR như sirolimus, temsirolimus và Everolimus có thể làm tăng nguy cơ phù mạch khi phối hợp với amlodipin.
Cyclosporin có thể tăng nồng độ khi dùng cùng amlodipin, đặc biệt ở người ghép thận.
Amlodipin 10 mg dùng cùng Simvastatin 80 mg có thể làm tăng nồng độ simvastatin. Không dùng quá 20 mg simvastatin mỗi ngày khi phối hợp.
Atorvastatin, Digoxin và warfarin không bị ảnh hưởng đáng kể về dược động học khi dùng cùng amlodipin.
Không ghi nhận tương kỵ thuốc. Không trộn lẫn thuốc với các thuốc khác khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chưa xác định đầy đủ tính an toàn và hiệu quả của amlodipin trong điều trị tăng huyết áp.
Cần thận trọng khi dùng cho người bệnh suy tim. Một số nghiên cứu cho thấy nguy cơ phù phổi có thể tăng ở người suy tim nặng.
Thời gian bán thải và giá trị AUC của amlodipin tăng ở người suy gan. Cần bắt đầu bằng liều thấp và theo dõi người bệnh.
Người cao tuổi có thể tăng nồng độ amlodipin trong huyết tương, vì vậy cần thận trọng khi điều chỉnh liều.
Có thể dùng amlodipin ở người suy thận với liều thông thường. Sự thay đổi nồng độ thuốc không liên quan đến mức độ suy thận.
Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu, mệt mỏi hoặc buồn nôn, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa xác lập đầy đủ mức độ an toàn khi dùng cho phụ nữ mang thai. Chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn.
Amlodipin được bài tiết vào sữa mẹ. Cần cân nhắc ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc dựa trên lợi ích của việc điều trị và nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây giãn mạch ngoại vi, hạ huyết áp rõ và kéo dài, thậm chí dẫn đến tử vong.
Cần nhập viện để theo dõi chức năng tim phổi và điều trị triệu chứng. Amlodipin gắn nhiều với protein huyết tương nên thẩm phân không có hiệu quả đáng kể.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Hiện hàm lượng hoạt chất 2.5mg chỉ có thuốc Lordivas 2.5 mg, không có thuốc thay thế. Bạn có thể tham khảo thêm một số thuốc có hàm lượng 5mg như sau:
- Thuốc Resines 5mg được bào chế dạng viên nén chứa Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) có hàm lượng tương ứng là 5mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp. Do West Pharma sản xuất.
- Thuốc Aldan Tablets 5mg được bào chế dạng viên nén chứa Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) có hàm lượng tương ứng là 5mg được chỉ định điều trị tăng huyết áp. Do Polfarmex S.A. sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amlodipin là thuốc chẹn chọn lọc kênh calci thuộc nhóm dihydropyridin, tác động chủ yếu trên thành mạch. Thuốc ức chế dòng calci qua màng tế bào cơ trơn mạch máu và cơ tim, làm giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi, hạ huyết áp và giảm nhu cầu oxy cơ tim. Thuốc cũng giúp giãn động mạch vành, cải thiện tưới máu cơ tim trong đau thắt ngực do co thắt mạch vành.
9.2 Dược động học
| Hấp thu | Amlodipin hấp thu chậm sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 6-12 giờ. Sinh khả dụng khoảng 64-80% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. |
| Phân bố | Khoảng 97,5% amlodipin liên kết với protein huyết tương. |
| Chuyển hóa | Amlodipin được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính. |
| Thải trừ | Thuốc thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, khoảng 10% ở dạng không biến đổi và 60% dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải sau khi dùng liều lặp lại khoảng 35-50 giờ. |
10 Thuốc Lordivas 2.5 mg giá bao nhiêu?
Thuốc Lordivas 2.5 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Lordivas 2.5 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Lordivas 2.5 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hàm lượng 2,5 mg phù hợp làm liều khởi đầu trong một số trường hợp tăng huyết áp ở trẻ từ 6 đến 17 tuổi.
- Được bào chế dưới dạng viên nén, thuận tiện cho việc sử dụng bằng đường uống.
- Được sản xuất bởi Công ty TNHH Hasan - Dermapharm, doanh nghiệp dược phẩm liên doanh tại Việt Nam với quy trình đạt chuẩn, giá cả hợp lý.
13 Nhược điểm
- Thích hợp dùng làm liều khởi đầu, nếu điều chỉnh liều 10mg thì hơi bất tiện vì phải dùng 4 viên/lần mới đủ liều.
- Thuốc có nhiều tương tác, thận trọng khi dùng.
Tổng 5 hình ảnh






