Loratakidy 60mg/60ml
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Hamedi, Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
| Số đăng ký | 893100291724 |
| Dạng bào chế | Siro |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 60ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Loratadine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lor606 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi 1ml siro bao gồm:
- Loratadine 1mg
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Siro
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Loratakidy 60mg/60ml
Thuốc Loratakidy 60mg/60ml sử dụng trong làm giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng và mày đay tự phát mạn tính ở người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Loratakidy 60mg/60ml
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên: 10ml/lần, 1 lần/ngày.
Trẻ em từ 2 đến dưới 12 tuổi:
- Trên 30kg: 10ml/lần, 1 lần/ngày.
- Từ 30kg trở xuống: 5ml/lần, 1 lần/ngày.
Trẻ dưới 2 tuổi: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả nên không khuyến cáo sử dụng.
Bệnh nhân suy gan:
- Trên 30kg: 10ml/lần, dùng cách ngày.
- Từ 30kg trở xuống: 5ml/lần, dùng cách ngày.
Bệnh nhân suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều.
Người cao tuổi: Có thể dùng liều như người trưởng thành, không cần điều chỉnh.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Có thể uống thuốc trước, trong hoặc sau bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Loratakidy 60mg/60ml Loratadine trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm : Thuốc Axcel Loratadine Syrup (Chai) - Điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay.
5 Tác dụng phụ
Trong các nghiên cứu lâm sàng trên người lớn và thanh thiếu niên bị viêm mũi dị ứng hoặc mày đay mạn tính, tỷ lệ gặp phản ứng có hại khi dùng loratadine 10mg/ngày cao hơn giả dược khoảng 2%. Các biểu hiện thường gặp gồm buồn ngủ, đau đầu, tăng cảm giác thèm ăn và mất ngủ.
Tác dụng không mong muốn theo tần suất:
- Rất hiếm gặp : phản ứng quá mẫn bao gồm phù mạch và sốc phản vệ, chóng mặt co giật, hồi hộp tim nhanh đánh trống ngực, buồn nôn khô miệng viêm dạ dày, rối loạn chức năng gan, phát ban rụng tóc, mệt mỏi.
- Chưa rõ tần suất : tăng cân.
6 Tương tác
Dùng cùng rượu không làm tăng đáng kể tác dụng an thần của loratadine theo các nghiên cứu đánh giá tâm thần vận động.
Thận trọng khi dùng cùng các thuốc ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6 do có thể làm tăng nồng độ loratadine trong máu và làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng không mong muốn.
Dùng cùng ketoconazol, Erythromycin hoặc cimetidin có thể làm tăng nồng độ loratadine trong huyết tương, tuy nhiên chưa ghi nhận ảnh hưởng lâm sàng đáng kể, kể cả trên điện tâm đồ.
Dữ liệu về tương tác thuốc hiện chủ yếu được nghiên cứu ở người lớn, chưa có đầy đủ thông tin trên trẻ em.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan nặng do khả năng thanh thải loratadine có thể giảm.
Ngừng thuốc ít nhất 48 giờ trước khi thực hiện test dị ứng trên da vì thuốc kháng histamin có thể làm giảm hoặc che lấp phản ứng dương tính.
Thuốc có chứa đường trắng. Bệnh nhân không dung nạp Fructose, kém hấp thu Glucose galactose hoặc thiếu enzym liên quan cần tránh sử dụng do nguy cơ rối loạn chuyển hóa.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu trên hơn 1000 trường hợp cho thấy chưa ghi nhận nguy cơ gây dị tật hoặc độc tính trên thai. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn, không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai.
Phụ nữ cho con bú: Loratadine có thể bài tiết vào sữa mẹ nên không nên dùng cho phụ nữ đang cho con bú.
Khả năng sinh sản: Chưa có đủ dữ liệu đánh giá ảnh hưởng trên khả năng sinh sản ở nam và nữ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc hầu như không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, thuốc có thể gây buồn ngủ trong một số trường hợp rất hiếm, do đó cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo.
7.4 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể làm tăng các biểu hiện kháng cholinergic. Các triệu chứng ghi nhận gồm buồn ngủ, nhịp tim nhanh và đau đầu.
Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Có thể sử dụng than hoạt để hạn chế hấp thu thuốc. Rửa dạ dày được cân nhắc khi cần thiết. Loratadine không được loại bỏ bằng thẩm phân máu và chưa rõ hiệu quả của thẩm phân phúc mạc. Sau xử trí ban đầu, cần tiếp tục theo dõi tình trạng bệnh nhân.
7.5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Loratakidy 60mg/60ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Loratadine Soha 1mg/ml sử dụng trong mục tiêu giảm các triệu chứng về bệnh viêm mũi dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa vùng mũi hay chảy nước mắt và mày đay mạn tính hoặc bệnh lý dị ứng ngoài da khác. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex.
Thuốc Loratadine Syrup 1mg/ml Y.S.P được chỉ định làm giảm các triệu chứng viêm mũi dị ứng như hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa và cảm giác nóng rát ở mắt. Thuốc hiếm khi gây ức chế thần kinh trung ương, do đó ít ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và sinh hoạt hàng ngày. Thuốc được sản xuất bởi Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Loratadine là thuốc kháng histamin có cấu trúc ba vòng, tác động chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại vi, giúp ức chế các phản ứng dị ứng do histamin gây ra. [2]
Thuốc hầu như không gây an thần và không có tác dụng kháng cholinergic đáng kể khi dùng ở liều điều trị.
Sử dụng kéo dài không ghi nhận thay đổi có ý nghĩa về dấu hiệu sinh tồn, xét nghiệm, thăm khám lâm sàng hoặc điện tâm đồ.
Loratadine ít ảnh hưởng lên thụ thể H2, không ức chế tái thu hồi norepinephrine và gần như không tác động đến chức năng tim mạch hoặc hệ dẫn truyền tim.
Sau khi dùng liều đơn 10mg, tác dụng kháng histamin xuất hiện trong vòng 1 đến 3 giờ, đạt đỉnh sau 8 đến 12 giờ và duy trì trên 24 giờ. Không ghi nhận hiện tượng dung nạp sau 28 ngày sử dụng liên tục.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Hấp thu nhanh qua đường uống, thức ăn chỉ làm chậm nhẹ tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng hiệu quả.
Phân bố: Gắn mạnh với protein huyết tương, thời gian phân bố ngắn.
Chuyển hóa: Chuyển hóa mạnh tại gan qua CYP3A4 và CYP2D6 thành chất có hoạt tính là Desloratadine.
Thải trừ: Đào thải qua nước tiểu và phân chủ yếu dưới dạng đã chuyển hóa, rất ít ở dạng không đổi.
10 Thuốc Loratakidy 60mg/60ml giá bao nhiêu?
Thuốc Loratakidy 60mg/60ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Loratakidy 60mg/60ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Ít gây buồn ngủ so với nhiều thuốc kháng histamin thế hệ cũ nên phù hợp dùng ban ngày.
- Thời gian tác dụng kéo dài trên 24 giờ giúp dùng 1 lần/ngày, thuận tiện cho tuân thủ điều trị.
- Dạng siro dễ sử dụng, phù hợp cho trẻ em và người khó nuốt viên.
13 Nhược điểm
- Chưa đủ dữ liệu an toàn cho trẻ dưới 2 tuổi.
- Có chứa đường nên không phù hợp với bệnh nhân rối loạn dung nạp đường hoặc cần kiểm soát đường huyết.
Tổng 11 hình ảnh











Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Yong, H., Di, L., Wang, Z., Yang, J., Yang, P., & Gao, X. (Ngày đăng : 04 tháng 06 năm 2025). Efficacy and safety of combined loratadine and mometasone furoate therapy in allergic rhinitis patients. Frontiers in immunology. Truy cập ngày 10 tháng 4 năm 2026.

