Lopediar 2mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893100114724 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Loperamide |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mk3543 |
| Chuyên mục | Men Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén phân tán trong miệng Lopediar 2mg chứa các thành phần sau
- Loperamide hydrochloride với hàm lượng 2 mg.
- Mannitol 160C, sucrose, Sucralose, cellulose vi tinh thể silicified, crospovidon XL, natri stearyl fumarat và hương Bạc Hà vừa đủ.
Dạng bào chế: viên nén phân tán trong miệng.
2 Tác dụng Chỉ định của thuốc Lopediar 2mg
Thuốc Lopediar 2mg chứa Loperamide hydrochloride, được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng tiêu chảy trong những trường hợp sau.
- Điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em từ đủ 12 tuổi trở lên.
- Giảm triệu chứng trong các đợt tiêu chảy cấp liên quan đến hội chứng ruột kích thích ở người trưởng thành từ đủ 18 tuổi, sau khi đã được bác sĩ chẩn đoán ban đầu.
Đối với tiêu chảy liên quan đến hội chứng ruột kích thích, người bệnh chỉ nên sử dụng thuốc khi đã được xác định mắc tình trạng này và cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ.

3 Liều dùng - cách dùng của thuốc Lopediar 2mg
3.1 Liều dùng
Điều trị tiêu chảy cấp
Người lớn và trẻ em từ đủ 12 tuổi trở lên dùng liều khởi đầu 2 viên, tương đương 4 mg Loperamide hydrochloride. Sau đó, uống thêm 1 viên sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng.[1].
Tổng liều sử dụng trong ngày không vượt quá 6 viên, tương đương 12 mg Loperamide hydrochloride.
Điều trị tiêu chảy cấp liên quan đến hội chứng ruột kích thích
Người trưởng thành từ đủ 18 tuổi sử dụng liều ban đầu 2 viên. Tiếp theo, dùng 1 viên sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng hoặc thực hiện theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Liều tối đa trong ngày là 6 viên.
Liều dùng ở các nhóm đối tượng đặc biệt
- Người cao tuổi không cần điều chỉnh liều.
- Người suy thận không cần thay đổi liều dùng.
- Người suy gan cần thận trọng khi sử dụng do quá trình chuyển hóa lần đầu tại gan có thể bị giảm, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và xuất hiện độc tính.
3.2 Cách dùng
Lopediar 2mg được sử dụng bằng đường uống theo cách phân tán trong miệng.
Đặt viên thuốc lên trên lưỡi, chờ viên tan rồi nuốt xuống. Không uống thuốc kèm với chất lỏng và cần sử dụng ngay sau khi lấy viên thuốc ra khỏi vỉ.
Người bệnh cần tuân thủ liều khuyến cáo, không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Lopediar 2mg trong những trường hợp sau.
- Người có tiền sử dị ứng với Loperamide hydrochloride hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ em dưới 12 tuổi.
- Người đang bị táo bón, tắc ruột hoặc chướng bụng, đặc biệt khi tình trạng này xuất hiện ở trẻ bị mất nước nghiêm trọng.
- Người bị viêm loét đại tràng cấp tính.
- Người mắc viêm ruột do các vi khuẩn xâm lấn như Salmonella, Shigella hoặc Campylobacter.
- Người bị viêm đại tràng giả mạc liên quan đến việc sử dụng kháng sinh phổ rộng.
- Người mắc tiêu chảy cấp có biểu hiện phân lẫn máu và sốt cao không được sử dụng Loperamide hydrochloride đơn độc.
Không sử dụng thuốc trong các trường hợp cần tránh ức chế nhu động ruột vì nguy cơ dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng như liệt ruột, phình đại tràng hoặc phình đại tràng nhiễm độc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lopran 2mg dự phòng hoặc điều trị tình trạng tiêu chảy cấp
5 Tác dụng phụ
5.1 Thường gặp
Những phản ứng được ghi nhận với tần suất từ 1/100 đến dưới 1/10 gồm có chóng mặt, đau đầu, buồn nôn, đầy hơi và táo bón.
5.2 ít gặp
Những phản ứng có tần suất từ 1/1.000 đến dưới 1/100 bao gồm buồn ngủ, đau bụng, khó chịu ở bụng, khô miệng, đau bụng trên, nôn, khó tiêu và phát ban.
5.3 Hiếm gặp
- Rối loạn miễn dịch như phản ứng quá mẫn và phản vệ, bao gồm sốc phản vệ.
- Rối loạn thần kinh như mất ý thức, giảm mức độ tỉnh táo, ngất, tăng trương lực cơ và phối hợp vận động bất thường.
- Co đồng tử.
- Rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng như tắc ruột, liệt ruột, phình đại tràng, phình đại tràng nhiễm độc, đau lưỡi và chướng bụng.
- Các phản ứng trên da như nổi bọng nước, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hồng ban đa dạng, phù mạch, mày đay và ngứa.
- Bí tiểu.
- Mệt mỏi.
Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường, đặc biệt là chướng bụng nghiêm trọng, táo bón kéo dài hoặc dấu hiệu dị ứng nặng, người bệnh cần ngừng thuốc và được nhân viên y tế đánh giá kịp thời.
6 Tương tác
Loperamide được chuyển hóa chủ yếu thông qua các enzym CYP3A4, CYP2C8 và là cơ chất của P-glycoprotein. Vì vậy, việc sử dụng đồng thời với một số thuốc có thể làm thay đổi nồng độ Loperamide trong huyết tương.
Quinidine và ritonavir: Đây là các chất ức chế P-glycoprotein. Khi sử dụng đồng thời với Loperamide ở liều đơn 16 mg, nồng độ Loperamide trong huyết tương tăng khoảng 2–3 lần.
Desmopressin đường uống: Dùng đồng thời với Loperamide liều đơn 16 mg có thể làm nồng độ desmopressin trong huyết tương tăng khoảng 3 lần.
Các thuốc làm chậm nhu động ruột: Những thuốc như thuốc kháng cholinergic có thể làm tăng tác dụng ức chế nhu động ruột của Loperamide.
Itraconazole: Khi dùng cùng Loperamide liều đơn 4 mg, nồng độ Loperamide trong huyết tương có thể tăng khoảng 3–4 lần.
Gemfibrozil: Chất ức chế CYP2C8 này có thể làm Diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian (AUC) của Loperamide tăng khoảng 2 lần.
Itraconazole kết hợp gemfibrozil: Việc sử dụng đồng thời hai thuốc này với Loperamide làm tăng Cmax và AUC trung bình của Loperamide lần lượt khoảng 2 lần và 13 lần.
Ketoconazole: Khi dùng cùng Loperamide liều đơn 16 mg, nồng độ Loperamide trong huyết tương có thể tăng khoảng 5 lần do Ketoconazole ức chế CYP3A4 và P-glycoprotein.
Tài liệu cho biết ý nghĩa lâm sàng của những tương tác dược động học này khi Loperamide được sử dụng ở liều khuyến cáo từ 2 mg đến tối đa 12 mg mỗi ngày vẫn chưa được xác định rõ.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về các thuốc đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác trước khi dùng Lopediar 2mg.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Lopediar 2mg chỉ giúp kiểm soát triệu chứng tiêu chảy, không thay thế việc xác định và điều trị nguyên nhân gây bệnh.
Người bệnh tiêu chảy cấp cần được chú ý bù nước và điện giải phù hợp, đặc biệt là trẻ nhỏ và người cao tuổi.
Không sử dụng thuốc kéo dài khi chưa xác định được nguyên nhân gây tiêu chảy.
Nếu triệu chứng không cải thiện sau 48 giờ điều trị tiêu chảy cấp, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Người sử dụng thuốc để kiểm soát tiêu chảy liên quan đến hội chứng ruột kích thích cần đi khám lại nếu không cải thiện sau 48 giờ.
Nếu các đợt tiêu chảy liên quan đến hội chứng ruột kích thích kéo dài hoặc tái diễn quá 2 tuần, người bệnh cần được đánh giá lại.
Thận trọng khi sử dụng ở người suy gan hoặc có tình trạng làm giảm khả năng chuyển hóa thuốc tại gan.
Người mắc AIDS đang điều trị tiêu chảy bằng Loperamide cần ngừng thuốc khi xuất hiện những dấu hiệu chướng bụng sớm.
Cần lưu ý nguy cơ táo bón và phình đại tràng nhiễm độc ở người mắc AIDS bị viêm đại tràng do nhiễm virus hoặc vi khuẩn.
Không tự ý sử dụng thuốc điều trị tiêu chảy liên quan đến hội chứng ruột kích thích nếu chưa được bác sĩ chẩn đoán tình trạng này.
Người từ 40 tuổi trở lên cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nếu triệu chứng hiện tại khác những đợt trước, đã xuất huyết đường ruột, bị táo bón nặng, buồn nôn, nôn, chán ăn, sụt cân, đau hoặc khó tiểu, sốt hay vừa đi du lịch nước ngoài.
Cần thông báo với bác sĩ khi xuất hiện triệu chứng mới, triệu chứng nặng lên hoặc không cải thiện trong vòng 2 tuần.
Thuốc có chứa sucrose nên không phù hợp với người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu enzym sucrase-isomaltase.
Không vượt quá liều lượng và thời gian điều trị được khuyến cáo vì quá liều có thể gây độc tính trên tim, bao gồm kéo dài khoảng QT và xoắn đỉnh.
Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi hoặc giảm mức độ tỉnh táo, do đó cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Dữ liệu về việc sử dụng Loperamide hydrochloride ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Một số dữ liệu dịch tễ học ghi nhận khả năng tăng nguy cơ dị tật đường tiết niệu mức độ vừa trong trường hợp sử dụng thuốc ở giai đoạn đầu thai kỳ, nhưng chưa xác định được nguy cơ gia tăng đối với các dị tật lớn.
Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận tác động bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp đối với độc tính sinh sản.
Nếu có thể, nên tránh sử dụng Loperamide trong 3 tháng đầu thai kỳ. Thuốc có thể được cân nhắc trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối khi có chỉ định phù hợp.
Phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Lopediar 2mg.
Phụ nữ cho con bú: Một lượng rất nhỏ Loperamide hydrochloride có thể đi vào sữa mẹ. Thuốc có thể được sử dụng trong thời gian cho con bú khi các biện pháp điều chỉnh chế độ ăn không mang lại hiệu quả và việc ức chế nhu động ruột được xác định là cần thiết.
Người mẹ nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc để cân nhắc lợi ích điều trị và các yếu tố liên quan.
7.3 Xử lý khi quá liều
Biểu hiện quá liều
Sử dụng Lopediar 2mg vượt quá liều khuyến cáo, kể cả trường hợp quá liều do suy giảm chức năng gan, có thể gây ra các biểu hiện sau
- Ức chế hệ thần kinh trung ương với các triệu chứng như buồn ngủ, giảm ý thức, ngất, co đồng tử và phối hợp vận động bất thường.
- Suy giảm hô hấp.
- Táo bón và tắc ruột.
- Bí tiểu.
- Rối loạn tim mạch như kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh, các rối loạn nhịp thất nghiêm trọng và ngừng tim.
Trẻ em và người bị suy giảm chức năng gan có thể nhạy cảm hơn với các tác động của thuốc lên hệ thần kinh trung ương. Một số trường hợp tử vong liên quan đến quá liều Loperamide đã được báo cáo.
Cách xử trí
Naloxone có thể được sử dụng làm thuốc giải độc khi xuất hiện các triệu chứng quá liều Loperamide.
Do thời gian tác dụng của Loperamide dài hơn naloxone, có thể cần dùng naloxone lặp lại theo chỉ định y tế.
Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ trong ít nhất 48 giờ nhằm phát hiện kịp thời các biểu hiện ức chế hệ thần kinh trung ương.
Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí thích hợp, không tự điều trị tại nhà.
7.4 Bảo quản
Bảo quản Lopediar 2mg trong bao bì kín, đặt ở nơi khô ráo và có nhiệt độ dưới 30°C.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Bermoric - chặn đứng tiêu chảy : chỉ định, liều dùng
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Loperamide hydrochloride thuộc nhóm thuốc chống tiêu chảy, mã ATC A07DA03. Hoạt chất này là một opioid tổng hợp có tác dụng làm giảm nhu động ruột thông qua việc gắn với các thụ thể opioid tại thành ruột. Đồng thời, Loperamide có thể làm giảm sự bài tiết trong Đường tiêu hóa, từ đó góp phần kiểm soát tình trạng tiêu chảy. Thuốc còn làm tăng trương lực cơ thắt hậu môn, giúp cải thiện khả năng kiểm soát đại tiện. Tác dụng chống tiêu chảy có thể bắt đầu trong vòng khoảng 1 giờ sau khi uống liều đơn 4 mg Loperamide hydrochloride.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Loperamide hydrochloride được hấp thu qua đường tiêu hóa.
Phân bố: Các nghiên cứu phân bố trên chuột cho thấy Loperamide có ái lực cao với thành ruột và ưu tiên liên kết với các thụ thể tại lớp cơ dọc của ruột.
Chuyển hóa: Loperamide được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan và trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu đáng kể. Hoạt chất sau đó được liên hợp và bài tiết qua mật. Do có ái lực cao với thành ruột cùng mức độ chuyển hóa lần đầu lớn, chỉ một lượng nhỏ Loperamide đi vào tuần hoàn toàn thân.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình của Loperamide hydrochloride ở người khoảng 11 giờ, với khoảng dao động từ 9–14 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân.
9 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau
Loperamid 2mg Domesco là thuốc của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco, được bào chế dưới dạng viên nang cứng, sử dụng để điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.
Ibilium 2mg là thuốc của Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed, chứa Loperamide hydrochloride 2 mg, được bào chế dưới dạng viên nang cứng.
10 Thuốc Lopediar 2mg giá bao nhiêu?
Thuốc Lopediar 2mg chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
11 Thuốc Lopediar 2mg mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Lopediar 2mg trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Lopediar 2mg chứa Loperamide hydrochloride, hoạt chất có tác dụng làm giảm nhu động và sự bài tiết trong đường tiêu hóa, qua đó hỗ trợ kiểm soát triệu chứng tiêu chảy.
- Thuốc có dạng viên nén phân tán trong miệng, thuận tiện cho việc sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
13 Nhược điểm
- Lopediar 2mg chỉ điều trị triệu chứng nên không thay thế việc xác định nguyên nhân gây tiêu chảy hoặc các biện pháp bù nước, điện giải cần thiết.
- Thuốc có thể gây táo bón, đầy hơi, buồn nôn, chóng mặt và một số phản ứng nghiêm trọng nếu sử dụng không phù hợp.
Tổng 9 hình ảnh










