1 / 7
thuoc lizapam 15 mg 1 D1212

Lizapam 15 mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuSPM, Công ty Cổ phần S.P.M
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần S.P.M
Số đăng ký893110288624
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtMirtazapine
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmsans7777
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Hoàng Bích Biên soạn: Dược sĩ Hoàng Bích
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi viên thuốc Lizapam 15 mg chứa:

  • Mirtazapin 15 mg.
  • Tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: Viên nén bao phim. 

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lizapam 15 mg

Thuốc Lizapam 15 mg được chỉ định điều trị giai đoạn trầm cảm nặng.[1]

==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Mirtacopha 15 điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người lớn

Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lizapam 15 mg

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lizapam 15 mg

3.1 Liều dùng

Người lớn

Liều có hiệu quả thường từ 15-45 mg/ngày. Liều khởi đầu là 15 mg hoặc 30 mg.

Thuốc thường bắt đầu có hiệu quả sau 1-2 tuần. Đa số người bệnh có đáp ứng tích cực trong vòng 2-4 tuần. Nếu đáp ứng chưa đầy đủ, có thể tăng đến liều tối đa. Nếu sau 2-4 tuần tiếp theo vẫn không có đáp ứng, nên ngừng điều trị.

Có thể dùng liều một lần vào buổi tối trước khi đi ngủ hoặc chia thành hai lần/ngày, uống một lần vào buổi sáng và một lần vào buổi tối. Nếu chia liều, nên dùng liều cao hơn vào buổi tối.

Người bệnh trầm cảm cấp nên được điều trị đầy đủ ít nhất 6 tháng để bảo đảm triệu chứng đã hết.

Khi ngừng thuốc, cần giảm liều từ từ. Không ngừng đột ngột để tránh triệu chứng cai thuốc.

Người cao tuổi

Liều khuyến cáo tương tự người lớn. Khi tăng liều, cần theo dõi sát để xác định liều phù hợp và an toàn.

Trẻ em

Không nên dùng mirtazapin cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do hiệu quả chưa được chứng minh trong hai thử nghiệm lâm sàng ngắn hạn và còn quan ngại về độ an toàn.

Người bệnh suy thận

Độ thanh thải mirtazapin có thể giảm ở người suy thận vừa đến nặng, với độ thanh thải creatinin dưới 40 ml/phút. Cần cân nhắc điều này khi kê đơn.

Người bệnh suy gan

Độ thanh thải mirtazapin có thể giảm. Cần cân nhắc khi kê đơn, đặc biệt ở người suy gan nặng, do nhóm này chưa được nghiên cứu.

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên, không nhai nát. Có thể uống cùng một ít nước. 

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Lizapam 15 mg.

Dùng đồng thời với thuốc ức chế monoamin oxidase (MAO). 

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Mitarpin 15 được chỉ định trong điều trị trầm cảm giai đoạn nặng

5 Tác dụng phụ

5.1 Rất thường gặp, từ 1/10 trở lên

Tiêu hóa: Khô miệng.

Chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng cân, tăng cảm giác ngon miệng.

Thần kinh: Buồn ngủ, an thần, đau đầu.

5.2 Thường gặp, từ 1/100 đến dưới 1/10

Tâm thần: Nhầm lẫn, lo lắng, mất ngủ.

Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón.

Da và mô dưới da: Ngoại ban.

Cơ xương khớp: Đau khớp, đau cơ, đau lưng.

Thần kinh: Ngủ lịm, chóng mặt.

Mạch máu: hạ huyết áp tư thế đứng.

Khác: Phù ngoại biên, mệt mỏi.

5.3 Ít gặp, từ 1/1.000 đến dưới 1/100

Thần kinh: Dị cảm.

Khác: Hạ huyết áp.

Tâm thần: Ác mộng, hưng cảm, lo âu, kích động, lú lẫn, rối loạn tâm thần vận động, gồm chứng ngồi nằm không yên và tăng vận động.

5.4 Hiếm gặp, từ 1/10.000 đến dưới 1/1.000

Tâm thần: Ác mộng.

Thần kinh: Rung giật cơ.

Tiêu hóa: Viêm tụy.

5.5 Chưa biết tần suất

Máu và hệ bạch huyết: Ức chế tủy xương, gồm giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu không tái tạo, mất bạch cầu hạt và thiếu máu; tăng bạch cầu ưa eosin.

Tiêu hóa: Phù miệng, tăng tiết nước bọt.

Cơ xương khớp: Đau cơ.

Thận và hệ tiết niệu: Bí tiểu.

Thần kinh: Co giật, hội chứng serotonin, dị cảm, loạn vận ngôn.

Da và mô dưới da: Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm da bóng nước, ban đỏ đa dạng.

Khác: Mộng du, tăng creatinin kinase.

Nội tiết: Tăng tiết Hormon chống bài niệu không phù hợp.

Chuyển hóa và dinh dưỡng: Hạ natri huyết.

Tâm thần: Hành vi và ý nghĩ tự tử.

Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Lizapam 15 mg.

6 Tương tác

Không dùng mirtazapin đồng thời với thuốc ức chế MAO hoặc trong vòng 2 tuần sau khi ngừng thuốc ức chế MAO. Cần cách khoảng 2 tuần sau khi ngừng mirtazapin trước khi điều trị bằng thuốc ức chế MAO.

Dùng cùng các thuốc có hoạt tính serotonergic như L-tryptophan, triptan, Tramadol, Linezolid, xanh methylen, SSRI, venlafaxin, lithi và chế phẩm St. John’s wort có thể gây hội chứng serotonin. Cần thận trọng và theo dõi lâm sàng chặt chẽ khi phối hợp.

Mirtazapin có thể làm tăng tác dụng an thần của benzodiazepin, thuốc an thần khác, thuốc chống loạn thần, thuốc kháng histamin H1 và opioid.

Mirtazapin có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của cồn. Người bệnh cần tránh đồ uống có cồn trong thời gian dùng thuốc.

Dùng mirtazapin 30 mg/ngày cùng warfarin làm tăng nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê tỷ lệ INR bình thường hóa quốc tế. Khi dùng liều mirtazapin cao hơn cùng warfarin, không loại trừ khả năng tác dụng này tăng thêm. Cần theo dõi INR khi phối hợp.

Carbamazepin và Phenytoin làm giảm nồng độ mirtazapin trong huyết tương lần lượt khoảng 60% và 45%. Khi bắt đầu dùng các thuốc này hoặc Rifampicin cùng mirtazapin, có thể cần tăng liều mirtazapin. Khi ngừng các thuốc cảm ứng chuyển hóa này, cần giảm liều mirtazapin.

Ketoconazol làm tăng nồng độ đỉnh trong huyết tương và AUC của mirtazapin lần lượt khoảng 40% và 50%.

Cimetidin có thể làm tăng hơn 50% nồng độ mirtazapin trung bình trong huyết tương. Có thể cần giảm liều khi dùng đồng thời.

Cần thận trọng khi phối hợp với thuốc ức chế mạnh CYP3A4, thuốc ức chế protease HIV, thuốc kháng nấm azol, Erythromycin, cimetidin hoặc nefazodon.

Các nghiên cứu tương tác không ghi nhận ảnh hưởng dược động học có ý nghĩa khi dùng mirtazapin cùng paroxetin, Amitriptylin, risperidon hoặc lithi.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Theo dõi sát các triệu chứng trầm cảm, ý nghĩ hoặc hành vi tự tử, nhất là trong giai đoạn đầu điều trị và sau khi thay đổi liều. Người bệnh và người chăm sóc cần được lưu ý nhận biết các thay đổi bất thường và tìm trợ giúp y tế ngay khi cần.

Ngừng thuốc và xét nghiệm máu nếu xuất hiện sốt, đau họng, viêm miệng hoặc dấu hiệu nhiễm trùng khác do nguy cơ giảm bạch cầu hạt hoặc mất bạch cầu hạt.

Ngừng điều trị nếu xuất hiện vàng da.

Thận trọng ở người có tiền sử co giật. Ngừng thuốc nếu xuất hiện co giật hoặc tăng tần suất co giật.

Cân nhắc chức năng gan, thận khi kê đơn. Độ thanh thải thuốc có thể giảm ở người suy gan hoặc suy thận.

Thận trọng ở người mắc bệnh tim, rối loạn dẫn truyền, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim gần đây hoặc huyết áp thấp.

Ở người đái tháo đường, thuốc có thể làm thay đổi khả năng kiểm soát đường huyết. Có thể cần điều chỉnh Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết và theo dõi sát.

Theo dõi người bệnh rối loạn lưỡng cực do trầm cảm có thể chuyển sang giai đoạn hưng cảm. Ngừng thuốc nếu người bệnh chuyển sang giai đoạn này.

Khi dùng thuốc chống trầm cảm, có thể xuất hiện chứng ngồi nằm không yên hoặc thôi thúc phải vận động. Nếu gặp tình trạng này, việc tăng liều có thể bất lợi.

Thận trọng ở người cao tuổi hoặc người có nguy cơ hạ natri huyết, đặc biệt khi dùng đồng thời thuốc có thể gây hạ natri huyết.

Theo dõi dấu hiệu hội chứng serotonin khi phối hợp với thuốc có hoạt tính serotonergic.

Mirtazapin có thể ảnh hưởng nhẹ đến vừa khả năng lái xe và vận hành máy móc do gây buồn ngủ, giảm tập trung và tỉnh táo. Người dùng thuốc nên tránh công việc đòi hỏi sự tỉnh táo và tập trung tốt.

Thuốc có chứa lactose. Người không dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose không nên dùng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Thai kỳ: Dữ liệu ở phụ nữ mang thai còn hạn chế. Cần thận trọng khi dùng. Nếu sử dụng gần thời điểm sinh, nên theo dõi trẻ sơ sinh để phát hiện triệu chứng cai thuốc.

Cho con bú: Mirtazapin có thể bài tiết vào sữa với lượng rất nhỏ. Cần cân nhắc lợi ích của việc cho con bú và điều trị cho người mẹ khi quyết định tiếp tục hoặc ngừng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều mirtazapin đơn độc thường gây triệu chứng nhẹ, nhưng có thể gây ức chế thần kinh trung ương, mất định hướng, an thần kéo dài, nhịp tim nhanh và tăng hoặc hạ huyết áp nhẹ. Với liều cao hơn liều điều trị, đặc biệt khi phối hợp thuốc khác, có thể xảy ra hậu quả nghiêm trọng hơn, kể cả tử vong.

Cần điều trị hỗ trợ và xử trí triệu chứng phù hợp với chức năng sống. Có thể cân nhắc dùng Than hoạt tính hoặc rửa dạ dày.

7.4 Bảo quản 

Nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ dưới 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu thuốc Lizapam 15 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

  • Thuốc NDP-Mirta 15mg chứa Mirtazapin: 15mg, được chỉ định điều trị ở các đợt trầm cảm nặng ở người trưởng thành. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9.
  • Thuốc Midtarich 15mg chứa Mirtazapin: 15mg, được chỉ định điều trị ở các đợt trầm cảm nặng ở người trưởng thành. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú.

9 Cơ chế tác dụng 

9.1 Dược lực học

Mã ATC: N06AX11

Nhóm dược lý: Thuốc chống trầm cảm.

Mirtazapin là thuốc đối kháng thụ thể alpha-2 tiền synap có hoạt tính trung ương, làm tăng dẫn truyền thần kinh qua noradrenalin và serotonin ở hệ thần kinh trung ương. Tác động tăng dẫn truyền serotonin chủ yếu thông qua thụ thể 5-HT1 vì thụ thể 5-HT2 và 5-HT3 bị mirtazapin chẹn. Hai đồng phân đối ảnh của mirtazapin đều được cho là tham gia vào hoạt tính chống trầm cảm.

Tác dụng đối kháng histamin H1 có liên quan đến đặc tính an thần. Thuốc hầu như không có hoạt tính kháng cholinergic và ở liều điều trị hầu như không ảnh hưởng đến hệ tim mạch.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Mirtazapin được hấp thu nhanh và tốt sau khi uống Lizapam 15 mg, với Sinh khả dụng khoảng 50%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 giờ.

9.2.2 Phân bố

Khoảng 85% mirtazapin gắn với protein huyết tương.

9.2.3 Chuyển hóa

Mirtazapin được chuyển hóa mạnh. Các biến đổi sinh học chủ yếu là khử methyl và oxy hóa, sau đó là phản ứng liên hợp. Chất chuyển hóa khử methyl còn hoạt tính dược lý.

9.2.4 Thải trừ

Mirtazapin và các chất chuyển hóa được thải qua nước tiểu và phân trong vài ngày. Thời gian bán thải trung bình là 20-40 giờ, đôi khi kéo dài đến 65 giờ. Độ thanh thải có thể giảm khi suy thận hoặc suy gan. Nồng độ thuốc đạt trạng thái ổn định sau 3-4 ngày và không tích lũy thêm sau đó.

10 Thuốc Lizapam 15 mg giá bao nhiêu?

Thuốc Lizapam 15 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Lizapam 15 mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Lizapam 15 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thời gian thuốc thường bắt đầu có hiệu quả và mốc đánh giá đáp ứng được nêu rõ, giúp người bệnh hiểu rằng thuốc cần thời gian để phát huy tác dụng. 
  • Dạng viên nén bao phim dùng đường uống, cách sử dụng tương đối đơn giản. 

13 Nhược điểm

  • Khô miệng cũng là phản ứng rất thường gặp, có thể gây khó chịu trong sinh hoạt. 
  • Cần thận trọng ở người suy gan, suy thận, mắc bệnh tim, huyết áp thấp hoặc đái tháo đường. 

Tổng 7 hình ảnh

thuoc lizapam 15 mg 1 D1212
thuoc lizapam 15 mg 1 D1212
thuoc lizapam 15 mg 2 S7662
thuoc lizapam 15 mg 2 S7662
thuoc lizapam 15 mg 3 D1310
thuoc lizapam 15 mg 3 D1310
thuoc lizapam 15 mg 4 R7660
thuoc lizapam 15 mg 4 R7660
thuoc lizapam 15 mg 5 U8758
thuoc lizapam 15 mg 5 U8758
thuoc lizapam 15 mg 6 J3552
thuoc lizapam 15 mg 6 J3552
thuoc lizapam 15 mg 7 Q6288
thuoc lizapam 15 mg 7 Q6288

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng do Cục quản lý Dược phê duyệt, tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc này do bên nào sản xuất vậy ạ

    Bởi: Đông vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Do Công ty cổ phần S.P.M (S.P.M Corporation) sản xuất ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Hoàng Bích vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Lizapam 15 mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Lizapam 15 mg
    P
    Điểm đánh giá: 5/5

    giảm bớt mệt mỏi, cải thiện ổn

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789