Lipril 0,5%
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Merap, Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
| Số đăng ký | 893110579524 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 ống x 10ml |
| Hoạt chất | Captopril |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | sana7 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi ml Dung dịch thuốc Lipril 0,5% chứa:
- Captopril 0,5% (kl/tt)
- Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lipril 0,5%
Thuốc Lipril 0,5% được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp, suy tim sung huyết có giảm phân suất tống máu thất trái khi phối hợp cùng thuốc lợi tiểu và digitalis.
Ngoài ra, Lipril được chỉ định trong điều trị nhồi máu cơ tim ở bệnh nhân đã ổn định lâm sàng trong vòng 24 giờ đầu sau nhồi máu cơ tim cấp. Hoặc phòng ngừa suy tim có triệu chứng với bệnh nhân ổn định về mặt lâm sàng bị rối loạn chức năng thất trái không có triệu chứng.
Thuốc cũng được dùng cho bệnh nhân đái tháo đường type 1 có protein niệu nhằm điều trị bệnh thận do đái tháo đường.[1]
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Hurmat 25mg (Captopril) điều trị tăng huyết áp, suy tim

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lipril 0,5%
3.1 Liều dùng
Lipril được sử dụng bằng đường uống. Liều dùng cần điều chỉnh dựa trên tình trạng bệnh, mức độ đáp ứng điều trị và chức năng thận của từng bệnh nhân, tối đa 150mg.
| Điều trị tăng huyết áp | Liều khởi đầu thông thường: 25-50 mg/ngày, 2 lần/ngày. Sau đó có thể điều chỉnh theo đáp ứng của bệnh nhân trong khoảng thời gian tối thiểu là 2 tuần. Tổng liều duy trì thường nằm trong khoảng: 25-150 mg/ngày, chia thành 2 lần sử dụng. Ở bệnh nhân tăng huyết áp phụ thuộc renin hoặc người có nguy cơ tụt huyết áp, cần bắt đầu với liều thấp hơn và theo dõi huyết áp trong quá trình điều trị. |
| Điều trị suy tim | Liều khởi đầu: 6,25-12,5 mg/lần, 2-3 lần/ngày. Liều có thể tăng dần tùy theo khả năng dung nạp và đáp ứng của bệnh nhân. |
| Điều trị sau nhồi máu cơ tim | Việc điều trị được bắt đầu khi bệnh nhân đã ổn định về mặt lâm sàng. Liều khởi đầu: 6,25 mg/lần. Sau đó tăng dần theo đáp ứng điều trị, có thể đạt liều duy trì theo chỉ định của bác sĩ. |
| Điều trị bệnh thận do đái tháo đường type 1 | Liều thường dùng: 50-100 mg/ngày, chia thành 2-3 lần uống. |
| Bệnh nhân suy thận | Ở người bệnh suy thận, cần điều chỉnh liều dựa trên Độ thanh thải creatinin. Liều khởi đầu tham khảo: - Độ thanh thải creatinin >40 ml/phút/1,73 m²: 25-50 mg - 21-40 ml/phút/1,73 m²: 25 mg - 10-20 ml/phút/1,73 m²: 12,5 mg - <10 ml/phút/1,73 m²: 6,25 mg Liều duy trì được điều chỉnh theo đáp ứng và cần theo dõi chức năng thận trong quá trình sử dụng. |
3.2 Cách dùng
Thuốc Lipril 0,5% được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Người bệnh quá mẫn với captopril hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người từng bị phù mạch khi sử dụng thuốc ức chế enzym chuyển.
Người bị phù mạch di truyền hoặc phù mạch vô căn.
Phụ nữ mang thai trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ.
Người đang sử dụng đồng thời sacubitril/valsartan trong vòng 36 giờ sau liều cuối cùng của sacubitril/valsartan.
Người dùng sản phẩm chứa aliskiren ở bệnh nhân tiểu đường hoặc suy thận (tốc độ lọc cầu thận < 60 ml/phút/1,73 m²).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Captoril 25mg: Trị tăng huyết áp, suy tim, sau nhồi máu cơ tim
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi của Lipril chủ yếu liên quan đến tác động của captopril trên hệ renin angiotensin aldosteron, huyết áp, chức năng thận và hệ miễn dịch.
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp như:
- Rối loạn chức năng thận.
- Rối loạn vị giác.
- Chóng mặt.
- Nhịp tim nhanh.
- Nhịp tim nhanh hoặc loạn nhịp.
- Đau thắt ngực.
- Đánh trống ngực.
- Ho khan kéo dài.
- Buồn nôn.
- Nôn.
- Kích ứng dạ dày.
- Đau bụng.
- Tiêu chảy.
- Táo bón.
- Khô miệng.
- Ngứa.
- Phát ban.
- Rụng tóc…
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Lipril 0,5%.
6 Tương tác
| Thuốc lợi tiểu giữ Kali hoặc sản phẩm bổ sung kali | Có thể làm tăng kali máu khi dùng cùng captopril, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận. Cần theo dõi kali máu thường xuyên. |
| Ciclosporin/Heparin | Có thể gây tăng kali máu khi phối hợp với captopril. Cần theo dõi nồng độ kali. |
| Thuốc lợi tiểu thiazide hoặc thuốc lợi tiểu quai | Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của captopril, đặc biệt khi bắt đầu điều trị. Cần điều chỉnh liều nếu cần. |
| Các thuốc hạ huyết áp khác | Dùng cùng captopril có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, cần theo dõi khi phối hợp. |
| Các thuốc chẹn alpha | Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp và nguy cơ hạ huyết áp tư thế. |
| Điều trị nhồi máu cơ tim cấp tính | Captopril có thể dùng cùng Acid Acetylsalicylic (liều tác dụng với tim), thuốc làm tan huyết khối, thuốc chẹn beta và nitrate ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim. |
| Lithium | Captopril có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu, tăng nguy cơ độc tính. Cần theo dõi khi phối hợp. |
| Thuốc chống trầm cảm ba vòng/thuốc chống loạn thần | Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, gây nguy cơ hạ huyết áp tư thế. |
| Allopurinol, procainamide, các thuốc kìm tế bào hoặc ức chế miễn dịch | Dùng cùng captopril có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính, cần theo dõi công thức máu. |
| Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) | Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. |
| Thuốc tác dụng giống thần kinh giao cảm | Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của captopril. |
| Thuốc an thần, aminofitine, baclofen | Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của captopril. |
| Thuốc điều trị đái tháo đường | Captopril có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết của Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường uống, cần theo dõi đường huyết. |
| Các kết quả xét nghiệm | Captopril có thể gây dương tính giả khi xét nghiệm acetone trong nước tiểu. |
| Chẹn hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) | Dùng phối hợp nhiều thuốc tác động lên RAAS làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận. |
| Vàng | Có thể gặp phản ứng kiểu nitrit khi dùng đồng thời, biểu hiện đỏ bừng, buồn nôn, hạ huyết áp. |
| Thuốc làm tăng kali máu | Dùng cùng captopril có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu, cần theo dõi kali huyết. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần theo dõi huyết áp khi bắt đầu điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu, giảm thể tích tuần hoàn hoặc suy tim.
Theo dõi chức năng thận và kali huyết ở bệnh nhân suy thận hoặc có nguy cơ tăng kali máu.
Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân hẹp động mạch thận, bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc có nguy cơ giảm bạch cầu.
Ngừng thuốc và xử trí y tế khi xuất hiện phù mạch.
Ho kéo dài trong thời gian dùng thuốc có thể liên quan đến captopril.
Cần thận trọng khi gây mê hoặc phẫu thuật do nguy cơ hạ huyết áp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng thuốc ức chế enzym chuyển trong 3 tháng đầu thai kỳ. Việc sử dụng thuốc trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ bị chống chỉ định do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.
Captopril có bài tiết vào sữa mẹ. Tài liệu cho biết cần cân nhắc nguy cơ và lợi ích khi sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều captopril có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng, sốc..
Khi xảy ra quá liều, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ. Có thể áp dụng các biện pháp làm giảm hấp thu thuốc nếu phù hợp và điều trị triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Lipril 0,5% hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Captopril SOHA 1mg/ml được bào chế dạng dung dịch uống với hàm lượng Captopril 1mg/1ml (0,1% kl/tt), được chỉ định điều trị tăng huyết áp - suy tim mạn tính, phòng nhồi máu cơ tim và bệnh thân do đái đường type 1. Được sản xuất bởi Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Captopril ức chế enzym chuyển angiotensin, làm giảm quá trình chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II. Khi nồng độ angiotensin II giảm, hiện tượng co mạch và bài tiết aldosteron cũng giảm theo, giúp làm giảm huyết áp.
Ngoài ra, thuốc làm giảm quá trình phân hủy bradykinin, góp phần tạo ra tác dụng giãn mạch.
9.2 Dược động học
| Hấp thu | Captopril hấp thu qua Đường tiêu hóa. Nồng độ thuốc trong huyết tương đạt mức cao nhất sau khoảng 60-90 phút. Thức ăn có thể làm giảm mức hấp thu khoảng 30-40%. |
| Phân bố | Khoảng 25-30% captopril liên kết với protein huyết tương. |
| Chuyển hóa | Captopril được chuyển hóa thành các chất chuyển hóa disulfide có hoạt tính. |
Thải trừ | Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải của captopril khoảng 2 giờ. |
10 Thuốc Lipril 0,5% giá bao nhiêu?
Thuốc Lipril 0,5% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Lipril 0,5% mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn thuốc của bác sĩ kê đơn thuốc Lipril 0,5% để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Lipril được bào chế dưới dạng dung dịch uống, giúp việc điều chỉnh thuốc thuận tiện.
- Chứa captopril 0,5% kl/tt, hoạt chất thuộc nhóm thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin (ACE), tác động trực tiếp lên hệ renin angiotensin aldosteron.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây ho khan kéo dài trong quá trình điều trị.
Tổng 8 hình ảnh









