Lipograsil 120mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Acme Laboratories, Acme Generics Private Limited |
| Công ty đăng ký | Acme Generics Private Limited |
| Số đăng ký | 890110046726 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Orlistat |
| Tá dược | Microcrystalline cellulose (MCC), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1643 |
| Chuyên mục | Thuốc Giảm Cân |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần hoạt chất:
Orlistat (dưới dạng vi hạt 50% w/w 240 mg): 120 mg (Thành phần vi hạt 50% w/w chứa: Orlistat, sodium starch glycolate, microcrystalline cellulose, sodium lauryl sulphate, calcium carboxy methyl cellulose, mannitol, crospovidone, PVP K30).
Thành phần tá dược: Purified talc, vỏ nang cứng số 1 (nắp đen / thân đỏ). Vỏ nang chứa: titanium dioxide, brilliant blue, ponceau 4R, sunset yellow, gelatin, water, sodium lauryl sulphate, sodium methyl paraben, tartrazine, carmosine.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Lipograsil 120
2.1 Tác dụng
Lipograsil 120 là thuốc chống béo phì tác dụng tại chỗ ở đường tiêu hóa. Thuốc ức chế enzym lipase, ngăn cản quá trình hấp thu chất béo từ thức ăn.

2.2 Chỉ định
Lipograsil 120 chỉ định kết hợp chế độ ăn giảm calo điều trị béo phì có BMI >= 30 kg/m2. Thuốc cũng dùng cho người thừa cân có BMI >= 27 kg/m2 kèm các yếu tố nguy cơ.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Wegloss-120 điều trị béo phì
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Lipograsil 120
3.1 Liều dùng
Người lớn: Uống 1 viên (120 mg) x 3 lần mỗi ngày. Dùng liều trên 120 mg x 3 lần mỗi ngày không tăng thêm lợi ích.
Trẻ em: Không có chỉ định sử dụng phù hợp cho nhóm đối tượng này.
Người suy gan, suy thận, người cao tuổi: Chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên thuốc với nước ngay trước, trong bữa ăn hoặc tối đa 1 giờ sau bữa chính. Nếu bữa ăn không có chất béo hoặc bỏ bữa, hãy bỏ qua liều thuốc đó. Cần duy trì chế độ ăn giảm calo, giàu rau quả, khoảng 30% calo từ chất béo. Lượng chất béo, carbohydrat và protein nên phân bổ đều trong 3 bữa ăn hàng ngày.[1]
4 Chống chỉ định
Người mẫn cảm với orlistat hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Người mắc hội chứng kém hấp thu mạn tính.
Bệnh nhân bị ứ mật.
Phụ nữ đang mang thai.
Phụ nữ đang trong thời kỳ cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc ORLISLIM 120 điều trị béo phì
5 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ thần kinh: Đau đầu (rất thường gặp).
Rối loạn hô hấp: Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên (rất thường gặp), nhiễm khuẩn hô hấp dưới (thường gặp).
Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, vết mỡ ở phân, trung tiện có tiết dịch, mót đại tiện gấp, phân mỡ/dầu, đầy hơi, phân lỏng, tăng đại tiện (rất thường gặp); khó chịu trực tràng, phân mềm, đại tiện không kiểm soát, chướng bụng, rối loạn răng nướu (thường gặp); chảy máu trực tràng, viêm túi thừa, viêm tụy (chưa rõ tần suất).
Rối loạn thận và tiết niệu: Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (thường gặp); bệnh thận do oxalat dẫn đến suy thận (chưa rõ tần suất).
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 (rất thường gặp).
Nhiễm trùng: Cúm (rất thường gặp).
Rối loạn toàn thân: Mệt mỏi (thường gặp).
Rối loạn sinh sản và tuyến vú: Kinh nguyệt không đều (thường gặp).
Rối loạn tâm thần: Lo âu (thường gặp).
Rối loạn gan mật: Bệnh sỏi mật, viêm gan nặng có thể dẫn đến tử vong hoặc ghép gan (chưa rõ tần suất).
Rối loạn da và mô dưới da: Nổi mụn nước (chưa rõ tần suất).
Rối loạn miễn dịch: Quá mẫn (ngứa, ban da, mày đay, phù mạch, co thắt phế quản, phản vệ) (chưa rõ tần suất).
Xét nghiệm: Tăng transaminase gan, tăng phosphatase kiềm, thay đổi thông số đông máu (chưa rõ tần suất).
6 Tương tác
Ciclosporin: Giảm nồng độ Ciclosporin máu, giảm hiệu quả ức chế miễn dịch; không khuyến cáo phối hợp, nếu cần dùng phải uống cách nhau 3 giờ và theo dõi nồng độ.
Levothyroxine: Nguy cơ suy giáp hoặc giảm kiểm soát suy giáp; uống cách nhau ít nhất 4 giờ và theo dõi tuyến giáp.
Acarbose: Tránh dùng đồng thời do thiếu nghiên cứu tương tác dược động học.
Thuốc chống đông máu đường uống (warfarin): Làm giảm prothrombin, tăng INR; cần theo dõi thông số đông máu.
Thuốc chống động kinh (valproat, lamotrigin): Nguy cơ co giật do giảm hấp thu thuốc chống động kinh; cần theo dõi chặt chẽ.
Thuốc kháng virus HIV (atazanavir, Ritonavir, Tenofovir, emtricitabine, lopinavir, efavirenz): Nguy cơ giảm hấp thu thuốc kháng virus, mất kiểm soát HIV; cần theo dõi tải lượng HIV RNA.
Thuốc chống trầm cảm, chống rối loạn tâm thần (bao gồm lithi), benzodiazepin: Có báo cáo giảm hiệu quả điều trị.
Amiodaron: Giảm nhẹ nồng độ Amiodaron huyết tương; cần theo dõi lâm sàng và điện tâm đồ.
Vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K và beta-caroten): Giảm hấp thu vitamin; nên uống viên bổ sung trước khi đi ngủ hoặc cách liều thuốc tối thiểu 2 giờ.
Thuốc tránh thai đường uống: Nguy cơ giảm hấp thu gián tiếp nếu bị tiêu chảy nặng; nên dùng biện pháp tránh thai bổ sung.
Các chất không thấy tương tác: Amitriptylin, Atorvastatin, biguanide, Digoxin, fibrat, fluoxetin, Losartan, Phenytoin, phentermin, Pravastatin, nifedipin, sibutramin, rượu.
Tương kỵ: Không trộn lẫn với các thuốc khác do thiếu dữ liệu tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có thể giảm cân chậm hơn và cần giảm liều thuốc trị đái tháo đường.
- Bữa ăn giàu chất béo làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
- Báo cáo chảy máu trực tràng cần được kiểm tra kỹ nếu diễn tiến nặng hoặc kéo dài.
- Nguy cơ tăng oxalat niệu và suy thận; cần theo dõi chức năng thận ở người bệnh thận mạn hoặc mất nước. Ngừng thuốc nếu có sỏi oxalat.
- Báo cáo tổn thương gan nặng; ngưng thuốc ngay và xét nghiệm men gan nếu vàng da, ngứa, đau hạ sườn phải, nước tiểu sẫm.
- Giảm cân nhanh có thể làm tăng nguy cơ sỏi mật.
- Cần loại trừ nguyên nhân bệnh lý gây béo phì trước khi bắt đầu dùng thuốc.
- Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có bằng chứng ảnh hưởng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
- Phụ nữ có thai: Chống chỉ định trong toàn bộ thai kỳ vì giảm cân không có lợi và gây hại thai nhi.
- Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định do chưa xác định orlistat có bài tiết vào sữa mẹ hay không.
7.3 Xử trí khi quá liều
- Quá liều: Nghiên cứu liều đơn 800 mg hoặc đa liều 400 mg x 3 lần/ngày không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng. Tác dụng toàn thân hồi phục nhanh.
- Xử trí: Theo dõi y tế bệnh nhân trong vòng 24 giờ và xử trí triệu chứng phát sinh.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C. Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm. Giữ thuốc xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Lipograsil 120 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Slimgar 120 của Công ty cổ phần dược phẩm Reliv chứa thành phần Orlistat được chỉ định để điều trị kết hợp cùng chế độ ăn giảm nhẹ calo cho bệnh nhân béo phì hoặc thừa cân có kèm các yếu tố nguy cơ liên quan, giúp kiểm soát cân nặng và giảm thiểu nguy cơ bệnh lý chuyển hóa tiến triển.
Sản phẩm Medilium 120mg do Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm sản xuất, chứa Orlistat được sử dụng trong các trường hợp kiểm soát trọng lượng cơ thể ở người béo phì có chỉ số khối cơ thể từ 30 kg/m2 trở lên hoặc thừa cân có bệnh lý đi kèm, kết hợp với chế độ dinh dưỡng ít chất béo.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Orlistat là thuốc chống béo phì, thuộc nhóm mã ATC A08AB01. Hoạt chất này ức chế mạnh, đặc hiệu và kéo dài đối với các enzym lipase của đường tiêu hóa.
Thuốc phát huy tác dụng ngay tại lòng dạ dày và ruột non bằng liên kết cộng hóa trị với serin của lipase dạ dày và tụy. Khi enzym bị bất hoạt, triglycerid trong thức ăn không thể thủy phân thành acid béo tự do và monoglycerid. Nhờ đó, chất béo không được hấp thu và đào thải trực tiếp qua phân.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Mức độ hấp thu toàn thân của orlistat là tối thiểu. Nồng độ hoạt chất nguyên vẹn trong huyết tương không đo được (< 5 ng/ml) sau khi uống 8 giờ. Ở liều điều trị, nồng độ máu rất thấp (< 10 ng/ml hoặc 0,02 micromol) và không tích lũy.
9.2.2 Phân bố
Không xác định được Thể tích phân bố do nồng độ thuốc hấp thu toàn thân không đáng kể. Trên in vitro, orlistat liên kết hơn 99% với protein huyết tương, chủ yếu là lipoprotein và Albumin. Lượng nhỏ gắn vào hồng cầu.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc chuyển hóa chủ yếu ngay tại thành ống tiêu hóa. Hai chất chuyển hóa M1 và M3 chiếm khoảng 42% nồng độ huyết tương của phần hấp thu. Hai chất này ức chế lipase rất yếu nên không có ý nghĩa dược lý.
9.2.4 Thải trừ
Con đường thải trừ chính là qua phân đối với lượng thuốc không hấp thu, chiếm 97% liều dùng (với 83% dạng nguyên vẹn). Thải trừ qua thận dưới 2% liều dùng. Thời gian đào thải hoàn toàn kéo dài từ 3 đến 5 ngày. Orlistat, M1 và M3 đều bài tiết qua dịch mật.
10 Thuốc Lipograsil 120 giá bao nhiêu?
Thuốc Lipograsil 120 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Lipograsil 120 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Lipograsil 120 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hoạt chất tác dụng tại chỗ trong lòng ống tiêu hóa, mức độ hấp thu vào máu rất thấp nên hạn chế tối đa độc tính toàn thân.
- Mang lại hiệu quả giảm cân rõ ràng khi phối hợp chế độ ăn hợp lý, hỗ trợ cải thiện các yếu tố nguy cơ tim mạch và rối loạn chuyển hóa.
13 Nhược điểm
- Thường gây các phản ứng phụ Đường tiêu hóa như phân dầu, phân mỡ, mót đi ngoài gấp hoặc đầy hơi khi chế độ ăn nhiều dầu mỡ.
- Làm giảm hấp thu các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K), đòi hỏi người bệnh phải chủ động bổ sung vitamin cách xa giờ dùng thuốc
Tổng 3 hình ảnh




