Linezolid 600 mg/300ml Pharbaco
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110129623 |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 300ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Linezolid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | pk56216 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi lọ Linezolid 600mg/300ml Pharbaco gồm có:
- Linezolid hàm lượng 600mg
- Các tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Linezolid 600mg/300ml Pharbaco
Thuốc Linezolid 600mg/300ml Pharbaco được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm gây ra, bao gồm:
- Viêm phổi mắc phải cộng đồng hoặc viêm phổi bệnh viện.
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm do các vi khuẩn như tụ cầu hoặc liên cầu gây ra.
- Nhiễm khuẩn huyết.
- Nhiễm khuẩn do vi khuẩn kháng nhiều thuốc, điển hình như MRSA (tụ cầu vàng kháng methicillin) hoặc VRE (Enterococcus faecium kháng Vancomycin), khi việc lựa chọn kháng sinh bị hạn chế.
- Một số nhiễm khuẩn Gram dương nặng hoặc phức tạp, đặc biệt ở người bệnh có bệnh lý nền hay suy giảm miễn dịch
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Lichaunox 2mg/ml - Điều trị viêm phổi cộng đồng, nhiễm khuẩn da
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Linezolid 600mg/300ml Pharbaco
3.1 Linezolid 600mg/300ml liều dùng
Người lớn: Liều thường dùng là 600 mg mỗi 12 giờ, tương đương với 1 chai Linezolid 600mg/300ml mỗi lần, dùng 2 lần/ngày.
Thời gian điều trị phụ thuộc vào vị trí và mức độ nhiễm khuẩn, thường khoảng 10–14 ngày, một số trường hợp có thể cần điều trị lâu hơn theo chỉ định của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
Linezolid 600mg/300ml Pharbaco là dung dịch dùng để truyền tĩnh mạch, không được tiêm bắp hoặc tự ý sử dụng theo đường uống.
Dung dịch được truyền tĩnh mạch trong khoảng 30–120 phút, thực hiện bởi nhân viên y tế.
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử quá mẫn với linezolid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Đang sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) hoặc đã sử dụng trong vòng 14 ngày trước đó, do nguy cơ xảy ra tương tác nghiêm trọng.
Người bệnh có tiền sử tăng huyết áp chưa được kiểm soát, cường chức năng tuyến giáp hoặc đang mắc hội chứng serotonin.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Zyvox 2mg/1ml điều trị nhiễm khuẩn trong viêm phổi, nhiễm trùng da và mô
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị bằng Linezolid, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn với mức độ khác nhau. Cụ thể là:
- Tiêu hoá: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy
- Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt.
- Phản ứng trên da: nổi ban, ngứa hoặc các biểu hiện quá mẫn trên da.
- Huyết học: Giảm tiểu cầu, thiếu máu hoặc giảm bạch cầu.
- Phản ứng nghiêm trọng nhưng hiếm gặp: nhiễm Acid Lactic hoặc tổn thương thần kinh thị giác.
6 Tương tác
Thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI): Không phối hợp linezolid với các thuốc này vì có thể làm tăng nguy cơ thay đổi huyết áp và các phản ứng nghiêm trọng.
Thuốc chống trầm cảm và các thuốc làm tăng serotonin: Khi dùng đồng thời, đặc biệt với SSRI, SNRI hoặc một số thuốc khác tác động lên hệ serotonin, có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin.
Thuốc cường giao cảm và thuốc co mạch: Linezolid có thể làm tăng đáp ứng huyết áp với một số thuốc như pseudoephedrine hoặc phenylpropanolamine, vì vậy cần thận trọng khi phối hợp.
Thuốc hạ huyết áp: Có thể làm thay đổi tác dụng kiểm soát huyết áp, cần theo dõi huyết áp khi sử dụng đồng thời.
Thực phẩm giàu tyramine: Linezolid có tác dụng ức chế MAO không chọn lọc, vì vậy sử dụng lượng lớn thực phẩm chứa nhiều tyramine như các loại phô mai ủ lâu, thịt lên men hoặc một số đồ uống lên men có thể gây tăng huyết áp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc do vi khuẩn kháng thuốc. Không dùng linezolid để điều trị nhiễm virus hoặc các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm đơn thuần.
Theo dõi công thức máu định kỳ, nhất là khi điều trị kéo dài, do thuốc có thể gây giảm tiểu cầu, thiếu máu.
Nếu xuất hiện tiêu chảy nặng hoặc kéo dài, cần nghĩ đến nguy cơ viêm đại tràng liên quan đến kháng sinh và thông báo cho bác sĩ.
Hạn chế sử dụng lượng lớn thực phẩm giàu tyramine trong thời gian điều trị, vì có thể làm tăng huyết áp.
Thao tác truyền tĩnh mạch cần được thực hiện bởi nhân viên y tế. Không tự ý thay đổi liều, tốc độ truyền hoặc thời gian điều trị.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không tự ý sử dụng thuốc Linezolid 600mg truyền trong thai kỳ hay thời gian cho con bú. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ để được lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với linezolid. Khi nghi ngờ sử dụng quá liều, cần ngừng thuốc và nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được đánh giá và điều trị.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và để thuốc trong bao bì nguyên vẹn cho đến khi sử dụng.
Không đông lạnh dung dịch truyền.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Linezolid 600mg/300ml Pharbaco đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Thuốc Nirzolid 600mg/300ml do Aculife Healthcare Private Limited - Ấn Độ sản xuất. Thuốc được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra như nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn đường hô hấp và một số các nhiễm khuẩn khác.
- Thuốc Linezan 2mg/ml chứa hoạt chất Linezolid được chỉ định để điều trị các viêm nhiễm ở da, cấu trúc da, viêm phổi ở cộng đồng và bệnh viện. Thuốc được sản xuất bởi Anfarm hellas S.A - Hy Lạp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Linezolid là kháng sinh thuộc nhóm oxazolidinon, có tác dụng chủ yếu trên các vi khuẩn Gram dương. Thuốc tác động vào giai đoạn đầu của quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosom, tại vị trí trên RNA ribosom 23S. Nhờ đó, linezolid ngăn cản sự hình thành phức hợp khởi đầu cần thiết cho quá trình dịch mã, làm gián đoạn quá trình tạo protein của vi khuẩn và ức chế sự phát triển của chúng.[1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Khi được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch, Linezolid đi trực tiếp vào hệ tuần hoàn, không trải qua quá trình hấp thu tại Đường tiêu hóa.
Phân bố: Linezolid phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể. Thuốc gắn với protein huyết tương ở mức tương đối thấp, khoảng 31%, và có thể thâm nhập tốt vào các mô như phổi, da và mô mềm. Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định vào khoảng 40–50 L.
Chuyển hoá: Linezolid được chuyển hóa chủ yếu thông qua quá trình oxy hóa vòng morpholine, tạo thành hai chất chuyển hóa chính không có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể là glycin hydroxyethyl và acid aminoethoxyacetic.
Thải trừ: Khoảng 35% lượng linezolid trong cơ thể được thải trừ qua thận, trong đó 30% lượng thuốc được thải trừ ở dạng không đổi, 10% là acid aminoethoxyacetic và 40% là glycin hydroxyethyl. Lượng thuốc được thải trừ qua phân khoảng 9%, trong đó lượng các chất chuyển hóa acid aminoethoxyacetic và glycin hydroxyethyl lần lượt là 3% và 6%.
10 Thuốc Linezolid 600mg/300ml Pharbaco giá bao nhiêu?
Thuốc Linezolid 600mg/300ml Pharbaco hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Linezolid 600mg/300ml Pharbaco mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Linezolid 600mg/300ml Pharbaco để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Linezolid Có tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương gây nhiễm khuẩn nặng, bao gồm các chủng MRSA và VRE, là những tác nhân có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh khác.
- Dạng dung dịch truyền tĩnh mạch giúp đưa thuốc trực tiếp vào tuần hoàn, phù hợp trong trường hợp người bệnh không thể dùng thuốc qua đường uống hoặc cần điều trị tại bệnh viện.
- Linezolid có khả năng phân bố tốt vào mô và dịch cơ thể, hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn tại nhiều vị trí, đặc biệt là phổi, da và mô mềm.
13 Nhược điểm
- Thao tác truyền tĩnh mạch cần được thực hiện tại cơ sở y tế dưới sự giám sát chặt chẽ của nhân viên y tế, không phù hợp để điều trị ngoại trú.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả N Bourgeois-Nicolaos và cộng sự (Đăng tháng 11-12, năm 2006), Linezolid: antibacterial activity, clinical efficacy and resistance, Pubmed. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2026.

